VAS Sang IFRS – Nâng Tầm Báo Cáo Tài Chính

Mục lục

Bước Chuyển Quan Trọng Trong Lĩnh Vực Kế Toán

Xu hướng hội nhập kinh tế đang đặt ra những yêu cầu mới đối với đội ngũ kế toán – tài chính tại Việt Nam. Khi doanh nghiệp tham gia tập đoàn đa quốc gia, gọi vốn quốc tế, thực hiện M&A hoặc phải lập Reporting Package cho công ty mẹ nước ngoài, khả năng hiểu và xử lý VAS sang IFRS ngày càng trở nên quan trọng.

Tuy nhiên, chuyển đổi VAS sang IFRS không đơn thuần là:

đổi biểu mẫu báo cáo

hay:

mapping lại hệ thống tài khoản.

Đây là một quá trình thay đổi toàn diện từ:

Accounting Policy → Data → Measurement → Adjustment → Financial Reporting → Disclosure.

Người làm kế toán phải hiểu:

Giao dịch đang được ghi nhận theo VAS như thế nào?

IFRS yêu cầu phân tích bản chất kinh tế ra sao?

Dữ liệu hiện tại có đủ để tính IFRS Adjustment không?

Adjustment ảnh hưởng tài sản, nợ phải trả, lợi nhuận và vốn chủ sở hữu thế nào?

Thông tin nào cần được thuyết minh thêm?

Đó chính là lý do người đã nắm vững nguyên lý kế toán có lợi thế khi bắt đầu quá trình VAS sang IFRS.

Thay vì học lại kế toán từ đầu, người học có thể đi theo hướng:

VAS → Difference → IFRS → Adjustment → Financial Impact.

Đây là cách chuyển đổi kiến thức nhanh và thực tế hơn.

VAS sang IFRS

VAS Sang IFRS Là Gì?

VAS sang IFRS là quá trình chuyển đổi thông tin tài chính được lập theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam và khuôn khổ kế toán trong nước sang cơ sở phù hợp với IFRS Accounting Standards.

Quá trình này có thể bao gồm:

  • Đánh giá chính sách kế toán
  • Xác định khác biệt giữa VAS và IFRS
  • Thu thập bổ sung dữ liệu
  • Tính toán IFRS Adjustment
  • Lập Opening IFRS Balance Sheet trong trường hợp áp dụng lần đầu
  • Xây IFRS Trial Balance
  • Lập báo cáo tài chính
  • Chuẩn bị Disclosure
  • Xây dựng quy trình Closing mới

Điểm cần lưu ý là:

IFRS không phải một hệ thống tài khoản kế toán quốc tế thống nhất.

IFRS tập trung vào:

Recognition

Measurement

Presentation

Disclosure.

Do đó, chuyển đổi VAS sang IFRS không thể chỉ thực hiện bằng việc:

TK 111 → Account A

TK 131 → Account B.

Mapping chỉ là một bước kỹ thuật.

Điều quan trọng hơn là:

Accounting Treatment.

Vì Sao VAS Sang IFRS Ngày Càng Được Quan Tâm?

Tăng Khả Năng So Sánh Thông Tin Tài Chính

IFRS Accounting Standards được sử dụng rộng rãi trong hệ thống báo cáo tài chính quốc tế.

Khi doanh nghiệp thuộc tập đoàn đa quốc gia, một Reporting Framework thống nhất giúp công ty mẹ:

So sánh các Subsidiary.

Consolidate.

Phân tích Performance.

Đánh giá Risk.

Ví dụ:

Công ty con tại Việt Nam lập số liệu Local Accounting.

↓

Chuyển đổi sang IFRS Reporting Package.

↓

Gửi tập đoàn.

↓

Group Consolidation.

Khi đó, khả năng xử lý VAS sang IFRS trở thành năng lực thực tế của Accounting Team.

Phục Vụ Giao Tiếp Với Nhà Đầu Tư Quốc Tế

IFRS có thể giúp thông tin tài chính được trình bày theo Framework quen thuộc hơn với nhiều nhà đầu tư, tổ chức tài chính và tập đoàn quốc tế.

Tuy nhiên, không nên hiểu:

“Chỉ cần dùng IFRS là chắc chắn huy động được vốn.”

Khả năng huy động vốn còn phụ thuộc:

Business Model.

Profitability.

Cash Flow.

Governance.

Risk.

Market Condition.

IFRS là công cụ hỗ trợ chất lượng Financial Reporting, không phải bảo đảm cho một giao dịch đầu tư.

Nâng Cao Năng Lực Đội Ngũ Kế Toán

Người làm được VAS sang IFRS phải kết hợp:

Accounting.

Contract Analysis.

Excel.

Financial Modeling.

Professional Judgment.

Financial Statements.

Điều này giúp mở rộng phạm vi nghề nghiệp từ:

Accounting Entry

sang:

Financial Reporting.

Sự Khác Biệt Giữa VAS Và IFRS Không Chỉ Nằm Ở Một Vài Bút Toán

Một trong những sai lầm phổ biến là học VAS sang IFRS bằng một bảng:

“VAS làm thế này – IFRS làm thế kia.”

Bảng so sánh hữu ích nhưng chưa đủ.

Khoảng cách có thể nằm ở:

Recognition.

Measurement.

Timing.

Classification.

Presentation.

Disclosure.

Professional Judgment.

1. Ghi Nhận Doanh Thu – IFRS 15

Khi chuyển VAS sang IFRS, Revenue thường là một trong những khu vực cần Review.

IFRS 15 sử dụng mô hình 5 bước:

Identify the Contract

↓

Identify Performance Obligations

↓

Determine Transaction Price

↓

Allocate Transaction Price

↓

Recognise Revenue when or as Performance Obligations are satisfied.

Ví dụ doanh nghiệp bán gói 1 tỷ đồng gồm:

Phần mềm.

Cài đặt.

Đào tạo.

Bảo trì.

Không thể chỉ nhìn ngày phát hành hóa đơn rồi mặc định toàn bộ 1 tỷ đồng là doanh thu IFRS tại cùng một thời điểm.

Phải xem:

Có bao nhiêu Performance Obligation?

Transaction Price phân bổ thế nào?

Nghĩa vụ nào hoàn thành Point in Time?

Nghĩa vụ nào ghi nhận Over Time?

Đây chính là sự khác biệt về:

Revenue Recognition Logic.

2. Thuê Tài Sản – IFRS 16

IFRS 16 là một trong những nội dung thường tạo Adjustment lớn khi chuyển đổi VAS sang IFRS.

Đối với bên thuê, phần lớn Lease thuộc phạm vi chuẩn mực được phản ánh thông qua:

Right-of-use Asset

và

Lease Liability.

Người thực hiện phải xác định:

Lease Term.

Lease Payment.

Extension Option.

Termination Option.

Discount Rate.

Present Value.

Sau đó tính:

ROU Asset.

Lease Liability.

Depreciation.

Interest Expense.

Tác Động Đến Báo Cáo Tài Chính

IFRS 16 có thể làm thay đổi:

Total Assets.

Total Liabilities.

EBITDA.

Finance Cost.

ROA.

Debt Ratio.

Điều này cho thấy chuyển VAS sang IFRS không chỉ tạo ra bút toán.

Nó còn thay đổi cách người quản lý và nhà đầu tư nhìn Financial Ratios.

3. Công Cụ Tài Chính – IFRS 9

IFRS 9 là khu vực phức tạp trong nhiều dự án VAS sang IFRS.

Chuẩn mực bao gồm:

Classification.

Measurement.

Impairment.

Hedge Accounting.

Một chủ đề quan trọng là:

Expected Credit Loss – ECL.

Ví dụ doanh nghiệp có 50 tỷ đồng phải thu khách hàng.

Không thể chỉ xem:

“Đã quá hạn hay chưa?”

Doanh nghiệp có thể phải phân tích thêm:

Historical Default.

Customer Risk.

Ageing.

Forward-looking Information.

Economic Condition.

Expected Loss.

Do đó IFRS 9 làm cho Financial Reporting gắn chặt hơn với:

Credit Risk + Data Analysis.

4. Giá Trị Hợp Lý – Không Phải Mọi Tài Sản IFRS Đều Ghi Fair Value

Một nhận định phổ biến là:

“VAS dùng giá gốc, IFRS dùng giá trị hợp lý.”

Cách hiểu này quá đơn giản.

IFRS sử dụng nhiều cơ sở đo lường khác nhau tùy chuẩn mực và loại giao dịch, ví dụ:

Historical Cost.

Fair Value.

Amortised Cost.

Present Value.

Net Realisable Value.

Recoverable Amount.

Do đó khi chuyển VAS sang IFRS, kế toán cần xác định:

Chuẩn mực nào áp dụng?

Sau đó mới xác định:

Measurement Basis nào phù hợp?

Không nên tự động đánh giá lại toàn bộ tài sản theo Fair Value.

5. Impairment – IAS 36

IAS 36 là một ví dụ rõ ràng cho việc IFRS cần nhiều dữ liệu ngoài sổ kế toán.

Doanh nghiệp có thể phải xác định:

Impairment Indicator.

Cash-generating Unit.

Recoverable Amount.

Value in Use.

Discount Rate.

Cash Flow Forecast.

Nếu một doanh nghiệp mua công ty khác và phát sinh Goodwill, việc đánh giá Impairment có thể yêu cầu sự tham gia của:

Accounting.

Finance.

Business Unit.

Management.

Valuation Specialist.

Auditor.

Do đó, dự án VAS sang IFRS không thể chỉ giao cho một kế toán viên.

6. Thuế Hoãn Lại – IAS 12

Một Adjustment IFRS có thể làm thay đổi Carrying Amount nhưng Tax Base không thay đổi tương ứng.

Khi đó có thể phát sinh:

Temporary Difference.

Và từ đó:

Deferred Tax Asset

hoặc:

Deferred Tax Liability.

Ví dụ:

IFRS 16 Adjustment.

↓

ROU Asset và Lease Liability.

↓

Temporary Difference cần được đánh giá.

↓

Deferred Tax.

Đây là lý do người chuyển đổi VAS sang IFRS phải hiểu mối liên hệ giữa nhiều chuẩn mực, không chỉ từng Standard riêng lẻ.

7. Hợp Nhất Kinh Doanh – IFRS 3 Và IFRS 10

Đối với tập đoàn, người làm IFRS còn phải hiểu:

Control.

Subsidiary.

NCI.

Business Combination.

Purchase Price Allocation.

Goodwill.

Intercompany Elimination.

Một bộ báo cáo tài chính hợp nhất không thể được tạo ra đơn giản bằng cách:

cộng báo cáo của các công ty lại.

Phải thực hiện:

Investment – Equity Elimination.

Intercompany Receivable/Payable Elimination.

Internal Revenue/Expense Elimination.

Unrealised Profit Adjustment.

NCI.

Goodwill.

Đây là cấp độ cao hơn của năng lực VAS sang IFRS.

IFRS 1 – Chuẩn Mực Cốt Lõi Khi Lần Đầu Chuyển VAS Sang IFRS

IFRS 1 – First-time Adoption of International Financial Reporting Standards là chuẩn mực rất quan trọng với doanh nghiệp lần đầu lập báo cáo tài chính IFRS.

Doanh nghiệp cần hiểu:

Date of Transition.

Opening IFRS Statement of Financial Position.

First IFRS Financial Statements.

Comparative Information.

Mandatory Exceptions.

Optional Exemptions.

Reconciliation.

Điều này chứng minh một điều:

VAS sang IFRS không phải dự án bắt đầu vào ngày 31/12.

Nếu cuối năm mới nghĩ đến chuyển đổi, doanh nghiệp có thể phát hiện:

Thiếu Lease Data.

Thiếu Historical Credit Data.

Thiếu Contract Data.

Không có Forecast.

Không đủ thông tin cho Opening Balance.

Do đó, dự án cần được chuẩn bị sớm.

8 Bước Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Hiệu Quả

Bước 1 – Xác Định Mục Tiêu Và Phạm Vi

Doanh nghiệp phải xác định:

Chuyển đổi để làm gì?

Reporting cho Parent Company?

Consolidation?

Investor Reporting?

Financing?

M&A?

IPO Preparation?

Mỗi mục tiêu tạo ra Scope khác nhau.

Không nên bắt đầu bằng câu:

“Hãy chuyển hết sang IFRS.”

mà chưa xác định Output.

Bước 2 – Thực Hiện IFRS Gap Analysis

Doanh nghiệp cần lập bảng:

Area Current/VAS Treatment IFRS Gap Impact
Revenue IFRS 15
Lease IFRS 16
Financial Instruments IFRS 9
Fixed Assets IAS 16
Impairment IAS 36
Tax IAS 12
Consolidation IFRS 10

Mục tiêu:

Xác định khu vực nào có Impact lớn nhất.

Đây là bước nền tảng của dự án VAS sang IFRS.

Bước 3 – Xác Định Data Gap

Accounting Gap và Data Gap là hai vấn đề khác nhau.

Doanh nghiệp có thể biết:

Phải áp dụng IFRS 16.

Nhưng không có:

Lease Start Date.

End Date.

Payment Schedule.

Extension Option.

Discount Rate.

Khi đó Standard đã rõ nhưng không tính được Adjustment.

Tương tự IFRS 9 cần:

Receivable Ageing.

Historical Default.

Customer Segmentation.

Forward-looking Information.

Dữ liệu không đủ có thể trở thành Bottleneck lớn hơn kiến thức IFRS.

Bước 4 – Xây IFRS Accounting Policy

Doanh nghiệp cần chuẩn hóa:

Revenue Policy.

Lease Policy.

Financial Instrument Policy.

Asset Policy.

Impairment Policy.

Foreign Currency Policy.

Consolidation Policy.

Một Policy tốt giúp:

Accounting Team.

Auditor.

Management.

Group Finance.

có cùng cách xử lý.

Bước 5 – Xây IFRS Adjustment Working Paper

Mỗi Adjustment nên thể hiện:

Current Balance.

Adjustment.

IFRS Balance.

Standard Reference.

Calculation.

Supporting Data.

Prepared By.

Reviewed By.

Ví dụ:

Khoản mục VAS Adjustment IFRS
Revenue
ROU Asset
Lease Liability
Receivable
ECL
Deferred Tax

Người thực hiện VAS sang IFRS phải giải thích được:

Tại sao có Adjustment?

Không chỉ:

Adjustment bằng bao nhiêu?

Bước 6 – Lập Opening IFRS Balance Sheet

Nếu thuộc trường hợp First-time Adoption, Opening IFRS Statement of Financial Position là một mốc đặc biệt quan trọng.

Doanh nghiệp phải xử lý:

Recognition.

Derecognition.

Reclassification.

Measurement.

IFRS 1 Exemptions.

IFRS 1 Exceptions.

Đây là nền tảng để tạo Comparative Data và bộ báo cáo IFRS đầu tiên.

Bước 7 – Lập IFRS Trial Balance Và Báo Cáo Tài Chính

Công thức thực hành cơ bản:

VAS Trial Balance

IFRS Adjustments

=

IFRS Trial Balance.

Từ đó lập:

Statement of Financial Position.

Statement of Profit or Loss.

Statement of Changes in Equity.

Statement of Cash Flows.

Notes.

Một dự án VAS sang IFRS không hoàn thành chỉ vì Trial Balance đã cân.

Disclosure là một phần quan trọng của Financial Reporting.

Bước 8 – Xây Quy Trình IFRS Closing Dài Hạn

Sai lầm phổ biến là:

Năm đầu làm Conversion bằng Excel.

↓

Năm sau lại bắt đầu từ đầu.

Mục tiêu dài hạn nên là:

Monthly Local Data

↓

IFRS Adjustment

↓

Review

↓

IFRS Closing

↓

Reporting.

Doanh nghiệp cần xác định:

Owner.

Deadline.

Source Data.

Working Paper.

Reviewer.

Control.

Audit Trail.

Đó mới là một hệ thống IFRS Reporting bền vững.

Thông Tư 99 Và VAS Sang IFRS – Người Làm Kế Toán Cần Phân Biệt

Từ ngày 01/01/2026, Thông tư 99/2025/TT-BTC hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp đã có hiệu lực.

Điều này có nghĩa hệ thống kế toán doanh nghiệp trong nước cũng đang tiếp tục được cập nhật.

Vì vậy người làm VAS sang IFRS cần phân biệt:

Khuôn khổ kế toán áp dụng tại Việt Nam

và

IFRS Accounting Standards.

Không nên hiểu rằng khi doanh nghiệp có Reporting Package IFRS thì toàn bộ nghĩa vụ lập báo cáo, kế toán hoặc thuế tại Việt Nam tự động được thay thế.

Trong nhiều mô hình thực tế có thể tồn tại:

Local Accounting

và

IFRS Group Reporting

song song.

Đây chính là lý do kỹ năng Conversion có giá trị.

VAS sang IFRS

Bối Cảnh Áp Dụng Chuẩn Mực Quốc Tế Tại Việt Nam Năm 2026

Ngày 18/08/2026, Bộ Tài chính ban hành Thông tư 118/2026/TT-BTC, hướng dẫn đối tượng, phạm vi và thể thức áp dụng Chuẩn mực quốc tế về kế toán tại Việt Nam. Thông tư có hiệu lực từ 01/01/2027.

Theo phạm vi quy định hiện nay, doanh nghiệp và tổ chức kinh tế là thành viên Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam thuộc đối tượng liên quan, nếu có nhu cầu và đủ khả năng, nguồn lực, được lựa chọn áp dụng chuẩn mực quốc tế về kế toán để lập và trình bày báo cáo tài chính hoặc báo cáo tài chính hợp nhất.

Do đó, không nên diễn giải:

“Từ 2027 tất cả doanh nghiệp Việt Nam bắt buộc áp dụng IFRS.”

Đây không phải phạm vi mà Thông tư hiện quy định.

Cách nhìn phù hợp hơn là:

Hành lang áp dụng chuẩn mực quốc tế tại Việt Nam đang tiếp tục được phát triển theo từng đối tượng và phạm vi cụ thể.

IFRS 18 – Doanh Nghiệp Chuyển VAS Sang IFRS Năm 2026 Cần Chuẩn Bị

Một cập nhật rất quan trọng là:

IFRS 18 – Presentation and Disclosure in Financial Statements.

IFRS 18 có hiệu lực cho kỳ báo cáo năm bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027, cho phép áp dụng sớm và thay thế IAS 1.

IFRS 18 tập trung cải thiện Presentation và Disclosure về Financial Performance.

Hai Subtotal mới đáng chú ý gồm:

Operating Profit

và

Profit Before Financing and Income Taxes.

IFRS 18 còn có yêu cầu về:

Management-defined Performance Measures

và nguyên tắc liên quan đến:

Aggregation/Disaggregation.

Do đó, doanh nghiệp đang xây Financial Statement Template cho dự án VAS sang IFRS trong 2026–2027 không nên chỉ thiết kế theo IAS 1 cũ.

Cần chuẩn bị ngay:

IFRS 18 Readiness.

IFRS 19 – Nội Dung Đáng Chú Ý Với Một Số Công Ty Con

IFRS 19 – Subsidiaries without Public Accountability: Disclosures cũng có hiệu lực đối với kỳ báo cáo bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027 và cho phép áp dụng sớm.

IFRS 19 cho phép một số Subsidiary đủ điều kiện sử dụng yêu cầu Disclosure giảm bớt.

Điểm cần hiểu chính xác:

Doanh nghiệp áp dụng IFRS 19 vẫn sử dụng các yêu cầu Recognition và Measurement của các IFRS Accounting Standards liên quan.

Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở:

Disclosure Requirements.

Nội dung này đặc biệt hữu ích đối với người làm:

Group Reporting.

Consolidation.

Subsidiary Reporting.

Vai Trò Của Chuyên Viên Kế Toán Trong Dự Án VAS Sang IFRS

Người làm chuyển đổi không chỉ thực hiện Journal Entry.

Họ có thể đóng nhiều vai trò.

Phân Tích Gap

Xác định:

Current Treatment.

IFRS Requirement.

Difference.

Thu Thập Dữ Liệu

Làm việc với:

Sales.

HR.

Legal.

Procurement.

Operations.

Finance.

IT.

Xây Working Paper

Mọi Adjustment cần có:

Evidence.

Calculation.

Conclusion.

Reconcile

Kiểm tra:

VAS Balance.

Adjustment.

IFRS Balance.

Giải Thích Financial Impact

Ban lãnh đạo thường không chỉ hỏi:

“Bút toán là gì?”

Mà hỏi:

“Lợi nhuận thay đổi bao nhiêu?”

“Debt Ratio có tăng không?”

“Covenant có ảnh hưởng không?”

Đây chính là lúc người có nền tảng nguyên lý kế toán kết hợp Financial Analysis tạo ra nhiều giá trị hơn.

Những Thách Thức Khi Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Thiếu Dữ Liệu

Đây thường là trở ngại lớn.

IFRS yêu cầu dữ liệu mà Local Accounting trước đây không cần lưu.

Professional Judgment

Người thực hiện phải đánh giá:

Lease Term.

Expected Loss.

Discount Rate.

Useful Life.

Probability.

Forecast.

Hệ Thống ERP Chưa Hỗ Trợ

Nếu mọi Adjustment được làm thủ công trên Excel, khi số lượng giao dịch tăng:

Risk cũng tăng.

Thiếu Nhân Sự IFRS

Đọc Standard không đồng nghĩa có thể triển khai Conversion.

Cần thêm:

Working Paper.

Reconciliation.

Excel.

Financial Statement.

Audit Support.

Thiếu Phối Hợp Giữa Các Phòng Ban

IFRS 15 có thể cần Sales và Legal.

IFRS 16 cần Procurement.

IAS 19 cần HR.

IAS 36 cần Finance và Business Unit.

IFRS 9 cần Credit/Risk.

Do đó:

VAS sang IFRS là Cross-functional Project.

5 Sai Lầm Thường Gặp Khi Chuyển VAS Sang IFRS

Sai Lầm 1 – Nghĩ Chỉ Cần Mapping Tài Khoản

Mapping không xử lý được Recognition và Measurement Difference.

Sai Lầm 2 – Đợi Cuối Năm Mới Chuyển

Khi đó có thể không còn đủ Historical Data.

Sai Lầm 3 – Nghĩ IFRS Là “VAS Bản Quốc Tế”

Hai hệ thống có nhiều khác biệt về nguyên tắc, phạm vi xét đoán và Measurement.

Không nên áp dụng máy móc.

Sai Lầm 4 – Bỏ Qua Deferred Tax

Nhiều IFRS Adjustment có thể phát sinh Temporary Difference.

IAS 12 phải được đánh giá.

Sai Lầm 5 – Nghĩ IFRS Đồng Nghĩa Với Thuế

Financial Reporting và Tax có mục tiêu khác nhau.

IFRS Profit không tự động bằng Taxable Income.

Người học cần phân biệt rõ:

Accounting Treatment

và

Tax Treatment.

Kinh Nghiệm Thực Tiễn Khi Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Luôn Bắt Đầu Từ Fact Pattern

Đừng hỏi:

“IFRS 15 định khoản thế nào?”

Hãy hỏi:

Hợp đồng quy định gì?

Quyền và nghĩa vụ của hai bên là gì?

Làm Gap Analysis Trước Khi Calculation

Nếu chưa xác định Gap, rất dễ tính toán những Adjustment không trọng yếu.

Ưu Tiên High-impact Areas

Thông thường nên Review sớm những khu vực có khả năng ảnh hưởng lớn như:

Revenue.

Lease.

Financial Instruments.

Business Combination.

Impairment.

Tax.

Document Professional Judgment

Không nên chỉ ghi:

“Management cho rằng…”

Cần có:

Assumption.

Evidence.

Basis.

Conclusion.

Trao Đổi Sớm Với Auditor

Nếu doanh nghiệp có kiểm toán IFRS, nên trao đổi các Accounting Issue quan trọng trước khi Closing.

Không nên đợi tới cuối kỳ mới phát hiện cách hiểu khác nhau.

>>>Xem Thêm: Chuyển Đổi VAS sang IFRS: Quy Trình Và Các Bước Thực Hiện

2 Dự Án Thực Chiến Người Học VAS Sang IFRS Nên Làm

Dự Án 1 – IFRS Gap Assessment

Người học nhận:

VAS Trial Balance.

Accounting Policy.

Customer Contract.

Lease Contract.

Receivable Data.

Nhiệm vụ:

Bước 1: Xác định IFRS liên quan.

Bước 2: Phân tích VAS Treatment.

Bước 3: Xác định Gap.

Bước 4: Xác định Data Gap.

Bước 5: Đánh giá Financial Impact.

Kết quả:

IFRS Gap Report.

Dự Án 2 – VAS To IFRS Conversion

Người học nhận Trial Balance VAS.

Sau đó thực hiện:

VAS Trial Balance

↓

IFRS 15 Adjustment

↓

IFRS 16 Adjustment

↓

IFRS 9 Adjustment

↓

IAS 12 Adjustment

↓

IFRS Trial Balance

↓

Financial Statements.

Đây là cách học VAS sang IFRS hiệu quả hơn việc chỉ học từng Standard rời rạc.

Checklist Doanh Nghiệp Trước Khi Chuyển VAS Sang IFRS

Doanh nghiệp có thể kiểm tra:

1. Mục tiêu chuyển đổi đã rõ chưa?

2. Reporting Scope đã xác định chưa?

3. Transition Date đã xác định chưa?

4. IFRS Gap Analysis đã thực hiện chưa?

5. Data Gap đã được đánh giá chưa?

6. Customer Contract đã tập hợp chưa?

7. Lease Contract có đầy đủ không?

8. Receivable Data đủ phục vụ IFRS 9 chưa?

9. Forecast đủ phục vụ IAS 36 chưa?

10. IFRS Accounting Policies đã xây chưa?

11. Opening IFRS Balance Sheet đã chuẩn bị chưa?

12. Adjustment có Working Paper chưa?

13. Deferred Tax đã được đánh giá chưa?

14. ERP có hỗ trợ Reporting không?

15. Disclosure Checklist đã có chưa?

16. Auditor đã Review các Issue quan trọng chưa?

17. Management hiểu Financial Impact chưa?

18. IFRS 18 Readiness đã được đánh giá chưa?

Nếu nhiều câu trả lời vẫn là:

“Chưa.”

doanh nghiệp đang ở giai đoạn:

IFRS Awareness

nhiều hơn:

IFRS Readiness.

VAS Sang IFRS – Từ Chuyển Số Liệu Đến Chuyển Đổi Năng Lực Financial Reporting

Việc chuyển từ VAS sang IFRS không nên được xem là một bài toán:

“lấy báo cáo VAS rồi đổi thành báo cáo IFRS.”

Đó chỉ là bề mặt.

Một dự án thực tế phải đi sâu hơn:

Accounting Policy

↓

Contract

↓

Data

↓

Measurement

↓

Adjustment

↓

Trial Balance

↓

Financial Statements

↓

Disclosure

↓

Analysis.

Đây chính là lý do doanh nghiệp cần chuẩn bị đồng thời:

People + Process + Data + Technology.

VAS sang IFRS

Đối với người làm nghề, nền tảng nguyên lý kế toán vẫn đặc biệt quan trọng.

IFRS không thay thế nguyên lý kế toán.

Ngược lại, IFRS khiến người học phải hiểu nguyên lý sâu hơn.

Bạn phải biết:

Tại sao một khoản là Asset?

Tại sao phát sinh Liability?

Khi nào Revenue được ghi nhận?

Tại sao phải ghi Impairment?

Tại sao lại có Deferred Tax?

Khi làm được điều đó, người học đã chuyển từ:

học bút toán

sang:

hiểu Financial Reporting.

Đặc biệt trong giai đoạn 2026–2027, người làm VAS sang IFRS cần cập nhật liên tục.

Thông tư 99/2025/TT-BTC đã có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 đối với chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam.

Thông tư 118/2026/TT-BTC về áp dụng chuẩn mực quốc tế về kế toán tại Việt Nam có hiệu lực từ ngày 01/01/2027 trong phạm vi đối tượng mà văn bản quy định.

Ở cấp độ quốc tế, IFRS 18 và IFRS 19 cũng bắt đầu áp dụng từ kỳ báo cáo năm bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027.

Những thay đổi này cho thấy Financial Reporting không đứng yên.

Một người làm VAS sang IFRS có năng lực không phải người thuộc nhiều chuẩn mực nhất.

Mà là người có thể:

Đọc Fact Pattern.

Xác định Standard.

Xác định Gap.

Tìm Data.

Tính Adjustment.

Reconcile.

Lập Financial Statements.

Và giải thích Financial Impact.

Đây là năng lực có thể giúp kế toán phát triển từ:

Accounting

sang:

Financial Reporting

và xa hơn:

Consolidation → Finance Management → Strategic Finance.

Vì vậy, mục tiêu của việc học chuyển đổi VAS sang IFRS không nên chỉ là:

“biết hai hệ thống khác nhau ở đâu.”

Mà phải là:

“có khả năng chuyển một bộ dữ liệu từ VAS sang IFRS một cách có hệ thống, có Working Paper và có thể giải thích được.”

Đó mới là giá trị thực tế của năng lực VAS sang IFRS trong môi trường tài chính – kế toán ngày càng hội nhập.

PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY

🏨Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM

☎️ Hotline: 0907190426

🌐Website: www.ptacademy.edu.vn

📮 Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/

1 bình luận về “VAS Sang IFRS – Nâng Tầm Báo Cáo Tài Chính”

  1. Pingback: VAS Sang IFRS: Lộ Trình Chuyển Đổi Và Chứng Chỉ 2026

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *