Hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế đang tạo ra những thay đổi sâu rộng trong cách doanh nghiệp ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh báo cáo tài chính. Trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam ngày càng mở rộng hoạt động, tiếp cận nguồn vốn quốc tế, tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu hoặc trở thành thành viên của các tập đoàn đa quốc gia, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa VAS và IFRS ngày càng trở nên quan trọng.
VAS và IFRS không đơn thuần là hai hệ thống với những biểu mẫu kế toán khác nhau.
Sự khác biệt quan trọng hơn nằm ở:
Nguyên tắc ghi nhận.
Cơ sở đo lường.
Mức độ sử dụng xét đoán nghề nghiệp.
Phương pháp trình bày báo cáo tài chính.
Yêu cầu thuyết minh.
Và đặc biệt:
cách phản ánh bản chất kinh tế của giao dịch.
VAS là hệ thống Chuẩn mực kế toán Việt Nam được xây dựng cho môi trường pháp lý và kinh tế trong nước. IFRS – International Financial Reporting Standards – là hệ thống Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế do IASB ban hành, được sử dụng rộng rãi tại nhiều thị trường vốn trên thế giới.
Do đó, đối với người làm kế toán – kiểm toán – tài chính, hiểu VAS và IFRS không còn chỉ phục vụ mục tiêu học thêm một bộ chuẩn mực.
Đây còn là nền tảng để:
- Đọc báo cáo tài chính quốc tế
- Làm việc tại doanh nghiệp FDI
- Tham gia dự án chuyển đổi IFRS
- Hỗ trợ tập đoàn lập báo cáo hợp nhất
- Phân tích tác động tài chính của hợp đồng
- Chuẩn bị dữ liệu phục vụ nhà đầu tư
- Nâng cao năng lực nghề nghiệp theo hướng quốc tế
Đặc biệt, năm 2026 đánh dấu một bước phát triển mới khi Bộ Tài chính ban hành Thông tư 118/2026/TT-BTC hướng dẫn đối tượng, phạm vi và thể thức áp dụng chuẩn mực quốc tế về kế toán tại Việt Nam. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/01/2027 và áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày này.

Điều đó cho thấy câu chuyện VAS và IFRS tại Việt Nam đang dần chuyển từ:
“Có nên tìm hiểu IFRS không?”
sang:
“Doanh nghiệp và người làm kế toán cần chuẩn bị những gì để có khả năng áp dụng IFRS khi cần?”
VAS và IFRS
VAS Và IFRS Khác Nhau Như Thế Nào?
Sự khác biệt giữa VAS và IFRS không nên được hiểu đơn giản là:
VAS = giá gốc
và
IFRS = giá trị hợp lý.
Thực tế phức tạp hơn.
IFRS sử dụng nhiều cơ sở đo lường khác nhau tùy chuẩn mực và giao dịch, bao gồm:
Historical Cost.
Fair Value.
Amortised Cost.
Present Value.
Recoverable Amount.
Net Realisable Value.
Trong khi đó, hệ thống kế toán Việt Nam truyền thống có xu hướng sử dụng giá gốc rộng hơn và có phạm vi áp dụng giá trị hợp lý hạn chế hơn.
Một số khác biệt có thể được khái quát:
| Nội dung | VAS | IFRS |
|---|---|---|
| Phạm vi | Chuẩn mực quốc gia tại Việt Nam | Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế |
| Cách tiếp cận | Gắn nhiều với hệ thống pháp lý và hướng dẫn trong nước | Nguyên tắc, bản chất kinh tế và xét đoán nghề nghiệp |
| Đo lường | Giá gốc được sử dụng rộng | Nhiều cơ sở đo lường, trong đó có Fair Value |
| Công cụ tài chính | Chưa có hệ thống tương đương toàn diện IFRS 9 | IFRS 9 quy định phân loại, đo lường, impairment |
| Doanh thu | VAS 14 và quy định liên quan | IFRS 15 với mô hình 5 bước |
| Thuê tài sản | Phân biệt thuê tài chính – hoạt động theo VAS 06 | IFRS 16 đưa phần lớn Lease của bên thuê lên bảng cân đối |
| Goodwill | Cách xử lý khác IFRS | IFRS 3 kết hợp với IAS 36, không khấu hao goodwill định kỳ |
| Thuyết minh | Mức độ yêu cầu thấp hơn trong nhiều nội dung | Thuyết minh rộng và chi tiết |
| Xét đoán | Ít phạm vi hơn trong nhiều nghiệp vụ | Professional Judgment đóng vai trò lớn |
Điều này khiến việc chuyển đổi VAS và IFRS không thể chỉ thực hiện bằng cách:
“Đổi tài khoản kế toán.”
Hoặc:
“Mapping lại số liệu Excel.”
Doanh nghiệp phải thay đổi cả tư duy ghi nhận.
Lý Do 1: IFRS Là Ngôn Ngữ Báo Cáo Tài Chính Có Tính Quốc Tế
Một trong những lý do khiến doanh nghiệp quan tâm đến VAS và IFRS là nhu cầu sử dụng một ngôn ngữ tài chính dễ được hiểu và so sánh bởi các nhà đầu tư, ngân hàng, tập đoàn và đối tác quốc tế.
IFRS Foundation hiện theo dõi việc sử dụng IFRS tại 170 khu vực pháp lý, mặc dù mức độ yêu cầu, cho phép và cách thức áp dụng không hoàn toàn giống nhau giữa các quốc gia.
Đây là điểm cần hiểu chính xác.
Không nên viết:
“Tất cả hơn 140 quốc gia đều áp dụng IFRS giống nhau.”
Mỗi quốc gia có:
Cơ chế pháp lý.
Đối tượng áp dụng.
Phạm vi báo cáo.
Lộ trình.
khác nhau.
Nhưng IFRS đã trở thành một Framework quan trọng trong hệ thống báo cáo tài chính quốc tế.
Đối với một doanh nghiệp Việt Nam có công ty mẹ tại nước ngoài, dữ liệu kế toán có thể phải được chuyển đổi từ VAS sang Reporting Package theo IFRS để phục vụ Consolidation.
Ví dụ:
Doanh nghiệp Việt Nam lập:
Statutory Financial Statements theo quy định Việt Nam.
Trong khi tập đoàn cần:
IFRS Reporting Package.
Khi đó kế toán phải hiểu:
VAS → Adjustment → IFRS.
Đây chính là nhu cầu thực tế khiến năng lực xử lý VAS và IFRS ngày càng có giá trị.
Lý Do 2: IFRS Yêu Cầu Nhìn Giao Dịch Theo Bản Chất Kinh Tế
Một điểm quan trọng trong quá trình học VAS và IFRS là thay đổi tư duy từ:
“Hạch toán vào tài khoản nào?”
sang:
“Bản chất kinh tế của giao dịch là gì?”
Ví dụ doanh nghiệp ký một hợp đồng.
Người học VAS thường đặt câu hỏi:
Định khoản thế nào?
VAS và IFRS
Trong khi tiếp cận IFRS đòi hỏi phân tích sâu hơn:
Hợp đồng tạo ra Asset hay Liability?
Doanh nghiệp có quyền kiểm soát tài sản không?
Revenue được ghi nhận tại thời điểm hay trong một khoảng thời gian?
Có Financing Component không?
Hợp đồng có chứa Lease không?
Có Embedded Derivative không?
Đó là lý do IFRS yêu cầu người làm kế toán sử dụng nhiều hơn:
Professional Judgment.
Estimate.
Assumption.
Financial Analysis.
Contract Analysis.
Điều này làm thay đổi vai trò của kế toán.
Không còn chỉ là:
Bookkeeper.
Mà tiến gần hơn đến:
Financial Reporting Professional.
Lý Do 3: IFRS 9 Làm Thay Đổi Cách Nhìn Về Công Cụ Tài Chính Và Rủi Ro Tín Dụng
Một trong những khoảng cách đáng chú ý khi so sánh VAS và IFRS nằm ở công cụ tài chính.
IFRS 9 – Financial Instruments đưa ra Framework tương đối toàn diện về:
Classification.
Measurement.
Impairment.
Hedge Accounting.
Đặc biệt, mô hình Expected Credit Loss – ECL khiến doanh nghiệp phải đánh giá tổn thất tín dụng theo hướng dự kiến thay vì chỉ đợi đến khi khoản phải thu thực sự trở thành nợ xấu.
Ví dụ doanh nghiệp có:
Accounts Receivable: 100 tỷ đồng.
Nếu chỉ nhìn số dư kế toán, chưa đủ.
Theo tư duy IFRS, doanh nghiệp còn phải phân tích:
Customer Risk.
Historical Default.
Forward-looking Information.
Economic Conditions.
Expected Loss.
Từ đó xác định Provision phù hợp.
Điều này giúp người học VAS và IFRS hiểu rằng IFRS có mối liên hệ rất mạnh với:
Risk Management.
Data.
Forecast.
Financial Modeling.
Lý Do 4: IFRS 15 Thay Đổi Tư Duy Ghi Nhận Doanh Thu
Doanh thu là một trong những khu vực có ảnh hưởng lớn khi chuyển đổi VAS và IFRS.
IFRS 15 sử dụng mô hình 5 bước:
Bước 1: Xác định Contract.
Bước 2: Xác định Performance Obligations.
Bước 3: Xác định Transaction Price.
Bước 4: Phân bổ Transaction Price.
Bước 5: Ghi nhận Revenue khi hoặc khi dần thỏa mãn Performance Obligation.
Ví dụ doanh nghiệp bán một gói dịch vụ gồm:
Phần mềm.
Cài đặt.
Đào tạo.
Hỗ trợ 12 tháng.
Theo IFRS 15, không nhất thiết toàn bộ giá trị hợp đồng được ghi nhận doanh thu cùng một thời điểm.
Phải xác định:
Có bao nhiêu Performance Obligation?
Giá giao dịch được phân bổ thế nào?
Dịch vụ nào được ghi nhận Over Time?
Dịch vụ nào ghi nhận Point in Time?
Đây chính là một ví dụ điển hình cho thấy khác biệt giữa VAS và IFRS không nằm ở việc đổi biểu mẫu.
Nó nằm ở:
Revenue Recognition Logic.
Lý Do 5: IFRS 16 Làm Thay Đổi Bảng Cân Đối Kế Toán Của Bên Thuê
Một trong những chủ đề được quan tâm nhất khi học VAS và IFRS là Lease Accounting.
Theo IFRS 16, phần lớn hợp đồng thuê của bên thuê được phản ánh thông qua:
Right-of-use Asset
và
Lease Liability.
Điều này có thể làm thay đổi đáng kể:
Total Assets.
Total Liabilities.
EBITDA.
Operating Profit.
Debt Ratios.
ROA.
Trong khi với cách tiếp cận truyền thống, nhiều Operating Lease có thể không xuất hiện theo cùng cách trên bảng cân đối kế toán.
Ví dụ một chuỗi bán lẻ thuê 100 mặt bằng.
Nếu chuyển đổi sang IFRS 16, Financial Statement có thể thay đổi đáng kể dù:
Doanh nghiệp vẫn thuê đúng 100 cửa hàng đó.
VAS và IFRS Điều thay đổi là:
Accounting Representation.
Đó là lý do khi phân tích VAS và IFRS, kế toán cần nhìn xa hơn Debit – Credit.
Phải hiểu ảnh hưởng tới Financial Ratios.
VAS và IFRS
Lý Do 6: Fair Value Và Impairment Làm Tăng Vai Trò Của Dữ Liệu
Một trong những khác biệt quan trọng giữa VAS và IFRS là IFRS sử dụng Fair Value rộng hơn trong một số lĩnh vực.
IFRS 13 đưa ra Framework về Fair Value Measurement.
Điều này kéo theo nhu cầu về:
Market Data.
Valuation Technique.
Discount Rate.
Cash Flow Forecast.
Comparable Transaction.
Level 1 – Level 2 – Level 3 Inputs.
Tương tự, IAS 36 về impairment đòi hỏi doanh nghiệp phải đánh giá khả năng thu hồi của tài sản trong những trường hợp cần thiết.
Ví dụ:
Doanh nghiệp mua một công ty khác với giá 500 tỷ đồng.
Phát sinh Goodwill.
Sau vài năm, hoạt động kinh doanh không đạt kế hoạch.
Doanh nghiệp không thể chỉ tiếp tục giữ nguyên con số mà không xem xét khả năng Impairment theo yêu cầu của IFRS.
Khi đó kế toán phải làm việc với:
Business Unit.
Finance.
Valuation Specialist.
Auditor.
Management.
Điều này cho thấy dự án chuyển đổi VAS và IFRS không chỉ thuộc trách nhiệm của phòng Accounting.
Nó có thể trở thành dự án toàn doanh nghiệp.
Lý Do 7: IFRS Tăng Khả Năng So Sánh Nhưng Không Tự Động Làm Doanh Nghiệp “Tốt Hơn”
Một số nội dung về VAS và IFRS thường mô tả IFRS như một hệ thống luôn “tốt hơn” hoặc “minh bạch tuyệt đối”.
Cách diễn đạt này chưa thực sự chính xác.
IFRS cung cấp một Framework báo cáo tài chính được sử dụng rộng rãi và đặt ra nhiều yêu cầu về:
Recognition.
Measurement.
Presentation.
Disclosure.
Tuy nhiên, chất lượng báo cáo tài chính vẫn phụ thuộc vào:
Data Quality.
Internal Control.
Professional Judgment.
Management Estimate.
Governance.
Audit Quality.
Một doanh nghiệp áp dụng IFRS nhưng dữ liệu yếu hoặc sử dụng Assumption thiếu hợp lý vẫn có thể tạo ra Financial Reporting Risk.
Vì vậy:
IFRS không thay thế quản trị tốt.
IFRS tạo ra:
Framework để doanh nghiệp báo cáo tốt hơn khi được áp dụng đúng.
VAS Và IFRS Trong Bối Cảnh Việt Nam 2026 – Cần Hiểu Đúng Lộ Trình
Đây là phần đặc biệt cần cập nhật so với bài cũ.
Theo Quyết định 345/QĐ-BTC về Đề án áp dụng Chuẩn mực Báo cáo tài chính tại Việt Nam, giai đoạn 2022–2025 được định hướng là giai đoạn áp dụng IFRS tự nguyện đối với một số nhóm doanh nghiệp. Đối với giai đoạn sau năm 2025, phương án và thời điểm bắt buộc đối với từng nhóm doanh nghiệp được đặt trên cơ sở đánh giá tình hình triển khai, mức độ sẵn sàng và điều kiện thực tế.
Vì vậy, không nên viết:
“Sau năm 2030 mọi doanh nghiệp niêm yết, doanh nghiệp FDI bắt buộc áp dụng IFRS.”
Đến tháng 9/2026, chưa có cơ sở để đưa ra kết luận bao quát như vậy.
Một bước phát triển mới là Thông tư 118/2026/TT-BTC ngày 18/08/2026.
Thông tư có hiệu lực từ 01/01/2027.
Theo quy định hiện được ban hành, doanh nghiệp và tổ chức kinh tế là thành viên Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam, có nhu cầu và đủ năng lực, nguồn lực, được lựa chọn áp dụng chuẩn mực quốc tế về kế toán để lập và trình bày báo cáo tài chính hoặc báo cáo tài chính hợp nhất.
Điểm đáng chú ý là doanh nghiệp khi lựa chọn phải áp dụng chuẩn mực quốc tế về kế toán theo nguyên mẫu, không tự điều chỉnh nội dung chuẩn mực, và phải áp dụng nhất quán trong năm tài chính.
Như vậy, bối cảnh VAS và IFRS hiện nay có thể hiểu theo hướng:
Việt Nam đang tiếp tục xây dựng hành lang pháp lý và mở rộng khả năng sử dụng chuẩn mực quốc tế theo từng phạm vi, đối tượng cụ thể.
Chưa nên hiểu thành:
“VAS sẽ biến mất ngay.”
VAS Vẫn Là Nền Tảng Quan Trọng Trong Hệ Thống Kế Toán Việt Nam
Một sai lầm khác là cho rằng khi IFRS phát triển thì VAS lập tức trở nên không cần thiết.
Thực tế, doanh nghiệp Việt Nam vẫn phải tuân thủ khuôn khổ pháp luật kế toán trong nước theo phạm vi áp dụng.
Bên cạnh VAS, từ ngày 01/01/2026, Thông tư 99/2025/TT-BTC hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp đã có hiệu lực.
Điều này cho thấy hệ thống kế toán nội địa cũng đang tiếp tục được cập nhật.
Do đó, người làm nghề không nên lựa chọn:
VAS hay IFRS?
Cách tiếp cận tốt hơn là:
Hiểu VAS để làm đúng tại Việt Nam.
Hiểu IFRS để xử lý Reporting quốc tế và chuyển đổi khi cần.
Người có khả năng đối chiếu VAS và IFRS sẽ có lợi thế lớn hơn người chỉ biết một hệ thống.
IFRS 1 – Chuẩn Mực Quan Trọng Khi Chuyển Đổi Từ VAS Sang IFRS
Một trong những chuẩn mực đầu tiên cần học khi doanh nghiệp chuyển đổi là:
IFRS 1 – First-time Adoption of International Financial Reporting Standards.
IFRS 1 yêu cầu đơn vị lần đầu áp dụng IFRS lập bộ báo cáo tài chính IFRS đầu tiên bao gồm kỳ báo cáo IFRS đầu tiên và thông tin so sánh của năm trước, đồng thời sử dụng chính sách kế toán nhất quán theo các IFRS có hiệu lực tại cuối kỳ báo cáo IFRS đầu tiên. Chuẩn mực cũng có một số miễn trừ và ngoại lệ đối với hồi tố.
Điều này có nghĩa dự án:
VAS → IFRS
không đơn giản là:
Ngày 31/12 chuyển số dư sang IFRS.
Doanh nghiệp cần xác định:
Transition Date.
Opening IFRS Balance Sheet.
Accounting Policy.
Exemption.
Exception.
Reconciliation.
Comparative Information.
Đây là một dự án có thể cần chuẩn bị từ trước nhiều tháng hoặc nhiều năm.
6 Bước Chuyển Đổi VAS Và IFRS Doanh Nghiệp Có Thể Tham Khảo
Bước 1 – IFRS Gap Assessment
So sánh chính sách kế toán hiện tại với IFRS.
Ví dụ:
Revenue.
Lease.
Financial Instruments.
Fixed Assets.
Inventory.
Employee Benefits.
Business Combination.
Tax.
Foreign Currency.
Bước 2 – Xác Định Accounting Gap
Mỗi Difference cần trả lời:
VAS đang ghi nhận thế nào?
IFRS yêu cầu thế nào?
Adjustment là gì?
Data có sẵn không?
Bước 3 – Xác Định Data Gap
Đây thường là thách thức lớn hơn cả kiến thức chuẩn mực.
Ví dụ IFRS 16 cần:
Lease Term.
Payment Schedule.
Discount Rate.
Extension Option.
Termination Option.
Nhưng doanh nghiệp chỉ lưu:
Chi phí thuê hàng tháng.
Khi đó thiếu Data.
Bước 4 – Thiết Kế IFRS Adjustment
Doanh nghiệp xây:
Adjustment Entry.
Mapping.
Supporting Calculation.
Working Paper.
Disclosure.
Bước 5 – Chuẩn Hóa Hệ Thống
Dự án VAS và IFRS có thể yêu cầu thay đổi:
ERP.
Chart of Accounts.
Contract Database.
Fixed Asset Module.
Lease Database.
Consolidation Software.
Reporting Package.

Bước 6 – Xây IFRS Closing Process
Không nên phụ thuộc mãi vào:
Excel Conversion cuối năm.
Mục tiêu dài hạn là:
Monthly Accounting Data → IFRS Adjustment → IFRS Reporting.
Khi đó việc chuyển đổi mới có tính bền vững.
VAS Và IFRS – 5 Nhóm Dữ Liệu Doanh Nghiệp Cần Chuẩn Bị
1. Contract Data
IFRS 15 và IFRS 16 đều phụ thuộc rất lớn vào hợp đồng.
Doanh nghiệp cần số hóa:
Customer Contract.
Lease Contract.
Supplier Contract.
Loan Agreement.
2. Asset Data
Cần theo dõi:
Original Cost.
Useful Life.
Residual Value.
Impairment Indicator.
Fair Value Information.
3. Financial Instrument Data
Bao gồm:
Accounts Receivable.
Loan.
Investment.
Guarantee.
Derivative.
4. Historical Data
IFRS 1 có thể yêu cầu dữ liệu phục vụ Transition và Comparative Period.
Nếu doanh nghiệp không lưu đủ dữ liệu lịch sử, dự án sẽ khó hơn đáng kể.
5. Management Assumption
Một số IFRS yêu cầu:
Forecast.
Discount Rate.
Probability.
Scenario.
Professional Judgment.
Do đó, IFRS không chỉ dùng dữ liệu kế toán.
Nó còn cần:
Management Data.
IFRS 18 – Nội Dung Người Học VAS Và IFRS Nên Chuẩn Bị Từ 2026
Một cập nhật rất đáng chú ý là IFRS 18 – Presentation and Disclosure in Financial Statements.
IFRS 18 có hiệu lực đối với kỳ báo cáo năm bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027, cho phép áp dụng sớm, và sẽ thay thế IAS 1 về trình bày báo cáo tài chính.
IFRS 18 tập trung cải thiện cách trình bày Financial Performance, trong đó có yêu cầu về các Subtotal mới trên báo cáo lãi lỗ như:
Operating Profit
và
Profit Before Financing and Income Taxes.
Chuẩn mực cũng bổ sung yêu cầu liên quan đến Management-defined Performance Measures và nguyên tắc Aggregation/Disaggregation.
Điều này đặc biệt đáng chú ý vì Thông tư 118/2026/TT-BTC của Việt Nam cũng bắt đầu áp dụng từ năm tài chính 2027 đối với phạm vi đối tượng mà Thông tư điều chỉnh.
Vì vậy, người học VAS và IFRS hiện nay không nên chỉ học các kiến thức IFRS của nhiều năm trước.
Cần cập nhật cả chuẩn mực mới.
IFRS 19 – Một Cập Nhật Khác Có Hiệu Lực Từ 2027
IFRS 19 – Subsidiaries without Public Accountability: Disclosures cũng có hiệu lực từ ngày 01/01/2027 và cho phép một số công ty con đủ điều kiện áp dụng IFRS Accounting Standards với yêu cầu thuyết minh được giảm bớt.
Điều này cho thấy hệ thống IFRS vẫn tiếp tục thay đổi.
Người làm nghề cần hình thành thói quen:
Continuous Learning.
Không thể học IFRS một lần rồi sử dụng kiến thức đó trong 10 năm mà không cập nhật.
Từ Kế Toán Viên VAS Đến Nhân Sự Có Năng Lực IFRS – Cần Chuẩn Bị Gì?
Quá trình chuyển đổi từ kế toán theo VAS sang năng lực IFRS không đơn giản là học thuộc chuẩn mực.
Một lộ trình thực tế có thể gồm:
Giai Đoạn 1 – Nắm Vững Financial Accounting
Cần hiểu:
Assets.
Liabilities.
Equity.
Revenue.
Expense.
Cash Flow.
Consolidation.
Nếu nguyên lý kế toán chưa chắc, IFRS sẽ trở nên rất khó.
Giai Đoạn 2 – Học Khác Biệt VAS Và IFRS
Tập trung vào những khu vực có Gap lớn:
IFRS 9.
IFRS 15.
IFRS 16.
IFRS 3.
IAS 12.
IAS 19.
IAS 21.
IAS 36.
IAS 37.
IFRS 13.
Giai Đoạn 3 – Làm Adjustment
Không chỉ đọc Standard.
Hãy thực hành:
VAS Number → IFRS Adjustment → IFRS Number.
Giai Đoạn 4 – Lập Báo Cáo Tài Chính IFRS
Hiểu:
Presentation.
Disclosure.
Accounting Policy.
Notes.
Cash Flow.
Giai Đoạn 5 – Học Consolidation
Đây là năng lực rất quan trọng nếu làm việc tại tập đoàn.
Cần hiểu:
Subsidiary.
Associate.
Joint Arrangement.
Non-controlling Interest.
Intercompany Elimination.
Goodwill.
Foreign Operation.
Giai Đoạn 6 – Financial Analysis
Khi Adjustment làm thay đổi số liệu, phải hiểu tác động tới:
EBITDA.
Debt.
Equity.
ROA.
ROE.
Debt-to-Equity.
Covenant.
Đây mới là cấp độ chuyên sâu của VAS và IFRS.
>>> Xem thêm : VAS Sang IFRS – Cần Chuẩn Bị Những Gì Để Triển Khai Hiệu Quả
2 Dự Án Thực Chiến Khi Học VAS Và IFRS
Dự Án 1 – IFRS Gap Analysis
Học viên nhận bộ báo cáo tài chính VAS và một số hợp đồng giả định.
Nhiệm vụ:
Xác định Accounting Policy.
Xác định Difference.
Xác định IFRS Standard liên quan.
Đánh giá Data Requirement.
Xây Adjustment.
Kết quả cuối cùng:
| Area | VAS | IFRS | Gap | Adjustment |
|---|---|---|---|---|
| Revenue | ||||
| Lease | ||||
| Financial Instrument | ||||
| Asset | ||||
| Tax |
Dự án này giúp người học hiểu bản chất của chuyển đổi VAS và IFRS.
Dự Án 2 – VAS To IFRS Conversion
Học viên nhận Trial Balance theo VAS.
Sau đó thực hiện:
Mapping.
Adjustment.
IFRS Trial Balance.
Statement of Financial Position.
Statement of Profit or Loss.
Cash Flow.
Notes.
Reconciliation.
Đây là cách biến kiến thức IFRS thành:
khả năng làm việc.
Những Sai Lầm Khi Chuyển Đổi VAS Và IFRS
Sai Lầm 1: Nghĩ IFRS Chỉ Là Đổi Chart Of Accounts
IFRS chủ yếu quy định:
Recognition.
Measurement.
Presentation.
Disclosure.
Không phải một hệ thống tài khoản kế toán quốc tế thống nhất để chỉ cần Mapping là xong.
Sai Lầm 2: Chỉ Giao Dự Án Cho Kế Toán
Lease cần Procurement.
Revenue cần Sales.
Employee Benefits cần HR.
Valuation cần Finance.
Data cần IT.
IFRS Project phải có Cross-functional Team.
Sai Lầm 3: Đợi Cuối Năm Mới Chuyển Đổi
Nếu dữ liệu IFRS không được thu thập từ đầu thì cuối năm có thể không còn đủ thông tin để tính Adjustment.
Sai Lầm 4: Học IFRS Nhưng Không Làm Case
Đọc chuẩn mực giúp biết nguyên tắc.
Nhưng khả năng làm IFRS chỉ hình thành qua:
Contract.
Calculation.
Adjustment.
Financial Statement.
Sai Lầm 5: Nghĩ IFRS Thay Thế Thuế
Financial Reporting và Tax là hai hệ thống mục tiêu khác nhau.
Việc doanh nghiệp lập báo cáo theo IFRS không đồng nghĩa nghĩa vụ thuế được xác định trực tiếp từ mọi số liệu IFRS.
Thông tư 118/2026/TT-BTC cũng xác định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp, tổ chức kinh tế được thực hiện theo pháp luật về thuế.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi học VAS và IFRS.
FAQ Về VAS Và IFRS
VAS Và IFRS Khác Nhau Lớn Nhất Ở Điểm Nào?
Khác biệt lớn nhất không nằm ở biểu mẫu.
Nó nằm ở Framework và cách đánh giá giao dịch.
IFRS sử dụng nhiều Professional Judgment, Estimate và các cơ sở đo lường khác nhau hơn trong nhiều nghiệp vụ.
Doanh Nghiệp Việt Nam Có Bắt Buộc Áp Dụng IFRS Không?
Không nên trả lời chung rằng mọi doanh nghiệp Việt Nam đều bắt buộc áp dụng IFRS.
Phạm vi cần căn cứ vào từng văn bản và từng đối tượng.
Đến tháng 9/2026, Thông tư 118/2026/TT-BTC đã được ban hành nhưng có hiệu lực từ 01/01/2027 và hiện quy định cụ thể đối với doanh nghiệp, tổ chức kinh tế là thành viên Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam đủ điều kiện và lựa chọn áp dụng chuẩn mực quốc tế về kế toán.
Doanh Nghiệp SME Có Cần Học IFRS Không?
VAS và IFRS
Không phải SME nào cũng có nhu cầu lập báo cáo IFRS.
Nhưng nhân sự kế toán SME vẫn có thể học IFRS nếu muốn:
Làm việc tại doanh nghiệp FDI.
Chuyển sang tập đoàn.
Phát triển nghề nghiệp quốc tế.
Làm Financial Reporting.
Làm Consolidation.
Học VAS Và IFRS Nên Bắt Đầu Từ Chuẩn Mực Nào?
Có thể ưu tiên:
Conceptual Framework.
IFRS 1.
IFRS 9.
IFRS 15.
IFRS 16.
IAS 12.
IAS 21.
IAS 36.
IFRS 3.
IFRS 13.
Sau đó mở rộng theo ngành nghề.
Có Thể Chuyển VAS Sang IFRS Bằng Excel Không?
Có thể sử dụng Excel trong giai đoạn đầu hoặc đối với dự án quy mô nhỏ để:
Mapping.
Adjustment.
Reconciliation.
Reporting.
Nhưng khi doanh nghiệp có nhiều Entity, nhiều Contract hoặc Transaction lớn, cần xem xét hệ thống Reporting và Data Architecture phù hợp hơn.
Học IFRS Có Thay Thế Kiến Thức VAS Không?
Không.
Với người làm nghề tại Việt Nam, hiểu VAS và hệ thống kế toán trong nước vẫn rất quan trọng.
Lợi thế nghề nghiệp nằm ở khả năng:
làm chủ VAS
và
chuyển đổi sang IFRS khi công việc yêu cầu.
Checklist Chuẩn Bị Chuyển Đổi VAS Và IFRS
Doanh nghiệp có thể tự đánh giá:
- Đã xác định mục tiêu áp dụng IFRS chưa?
- Đã xác định Reporting Scope chưa?
- Đã thực hiện IFRS Gap Assessment chưa?
- Đã xác định Standard nào có ảnh hưởng lớn chưa?
- Lease Data đã đầy đủ chưa?
- Contract Data đã được số hóa chưa?
- Financial Instrument Data đã sẵn sàng chưa?
- Historical Data có đủ không?
- ERP có hỗ trợ IFRS Adjustment không?
- Accounting Team đã được đào tạo chưa?
- Management hiểu tác động IFRS chưa?
- Auditor đã tham gia trao đổi chưa?
- Tax Impact đã được tách khỏi Accounting Impact chưa?
- Opening IFRS Balance Sheet đã được chuẩn bị chưa?
- Disclosure Requirement đã được đánh giá chưa?
Nếu nhiều câu trả lời vẫn là:
“Chưa.”
doanh nghiệp chưa nên xem IFRS là một dự án đơn thuần của phòng kế toán.
Cần xây:
IFRS Readiness Roadmap.

VAS Và IFRS – Xu Hướng Chuyển Đổi Nhưng Cần Hiểu Đúng Bản Chất
Việc chuyển đổi giữa VAS và IFRS đang ngày càng có ý nghĩa đối với doanh nghiệp có nhu cầu hội nhập, gọi vốn, tham gia tập đoàn đa quốc gia hoặc nâng cấp hệ thống Financial Reporting.
Tuy nhiên, VAS và IFRS không nên nhìn quá trình này theo cách:
VAS sẽ biến mất và tất cả doanh nghiệp buộc phải dùng IFRS ngay.
Bối cảnh thực tế phức tạp hơn.
VAS và khuôn khổ kế toán Việt Nam vẫn tiếp tục được sử dụng và cập nhật. Thông tư 99/2025/TT-BTC về chế độ kế toán doanh nghiệp đã có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.
Song song đó, hành lang pháp lý liên quan tới chuẩn mực quốc tế đang tiếp tục được phát triển. Thông tư 118/2026/TT-BTC có hiệu lực từ năm 2027 là một bước đi mới trong quá trình này.
VAS và IFRS
Đối với doanh nghiệp, câu hỏi đúng không phải:
“Bao giờ VAS bị thay thế?”
Mà nên là:
“Khi doanh nghiệp cần IFRS, chúng ta đã sẵn sàng chưa?”
Và đối với người làm kế toán – tài chính, câu hỏi không nên là:
“Tôi học VAS hay IFRS?”
Mà nên là:
“Tôi có đủ khả năng chuyển đổi giữa VAS và IFRS hay chưa?”
Đây là năng lực có giá trị hơn rất nhiều.
Một chuyên viên chỉ biết VAS có thể xử lý tốt nghiệp vụ nội địa.
Một người chỉ học lý thuyết IFRS nhưng không hiểu hệ thống kế toán Việt Nam cũng sẽ gặp khó khi triển khai thực tế.
Nhân sự có giá trị cao hơn là người có thể:
đọc VAS;
hiểu IFRS;
xác định Gap;
tính Adjustment;
lập báo cáo;
giải thích tác động;
và kết nối Financial Reporting với Business Decision.
Đặc biệt, IFRS cũng không đứng yên.
IFRS 18 và IFRS 19 đều có hiệu lực từ năm 2027, nghĩa là người học IFRS trong năm 2026 đã cần chuẩn bị cho những thay đổi mới của hệ thống chuẩn mực quốc tế.
Vì vậy, tương lai nghề kế toán không nằm ở việc lựa chọn:
VAS hoặc IFRS.
Mà nằm ở khả năng:
làm chủ VAS – hiểu sâu IFRS – và chuyển hóa sự khác biệt giữa VAS và IFRS thành thông tin có giá trị cho doanh nghiệp.
Đó mới là nền tảng để người làm kế toán – tài chính phát triển từ:
Accounting
sang:
Financial Reporting
và xa hơn:
Financial Management + Strategic Finance.
PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY
🏨Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, TP.HCM
☎️ Hotline: 0907190426
🌐Website: www.ptacademy.edu.vn
📮 Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/
