Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Dành Cho CFO, Kế Toán

Mục lục

Bước Chuyển Mình Trong Chuẩn Mực Tài Chính

Là người trực tiếp tham gia lập và phân tích báo cáo tài chính theo chuẩn IFRS, tôi hiểu rõ việc chuyển đổi từ VAS sang IFRS không đơn giản là thay đổi tên tài khoản hay điều chỉnh một vài bút toán. Đây là quá trình thay đổi từ tư duy kế toán, chính sách ghi nhận, phương pháp đo lường đến cách trình bày và thuyết minh thông tin tài chính.

Đối với doanh nghiệp có định hướng tiếp cận vốn quốc tế, làm việc với nhà đầu tư nước ngoài, tham gia M&A hoặc hoạt động trong mô hình tập đoàn đa quốc gia, năng lực IFRS ngày càng trở nên quan trọng.

Chính vì vậy, một Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS bài bản không chỉ giúp người học hiểu sự khác biệt giữa hai hệ thống mà còn cần hướng dẫn cách thực hiện một dự án chuyển đổi trong thực tế.

Người học cần hiểu rằng:

VAS → IFRS không phải Copy – Paste số liệu.

Đó là quá trình:

Assess → Identify Gap → Define Policy → Collect Data → Adjust → Reconcile → Present → Disclose.

Đây chính là tư duy cần thiết đối với CFO, kế toán trưởng, Financial Controller, kiểm toán viên và những người trực tiếp tham gia lập báo cáo tài chính trong giai đoạn hội nhập.

Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

1. Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Là Gì?

Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS là chương trình đào tạo chuyên sâu giúp người học hiểu sự khác biệt giữa Chuẩn mực kế toán Việt Nam – VAS và Chuẩn mực Báo cáo tài chính Quốc tế – IFRS.

Một chương trình thực chiến không nên chỉ dừng ở việc lập bảng:

VAS khác IFRS ở đâu?

Người học còn cần hiểu:

  • Vì sao IFRS có cách tiếp cận khác?
  • Bản chất kinh tế của nghiệp vụ là gì?
  • Khoản mục nào cần điều chỉnh?
  • Dữ liệu nào doanh nghiệp đang thiếu?
  • Hệ thống ERP cần thay đổi gì?
  • Opening Balance cần xử lý thế nào?
  • Deferred Tax phát sinh ở đâu?
  • Thuyết minh báo cáo tài chính cần bổ sung những gì?

Đó mới là bản chất của một Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS hiện đại.

2. Vì Sao CFO Và Kế Toán Nên Tham Gia Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS?

2.1 Nâng Cao Khả Năng Đọc Và Trình Bày Báo Cáo Tài Chính

IFRS được thiết kế nhằm nâng cao tính minh bạch, khả năng so sánh và tính hữu ích của thông tin tài chính đối với nhà đầu tư và các đối tượng sử dụng báo cáo.

Khi tham gia Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS, người học không chỉ học cách lập báo cáo mà còn phải hiểu cách các khoản mục phản ánh bản chất kinh tế.

Ví dụ, cùng một giao dịch nhưng cách đánh giá:

Recognition.

Measurement.

Presentation.

Disclosure.

có thể khác với cách người học quen thuộc khi sử dụng VAS.

Điều này đặc biệt quan trọng với CFO và kế toán trưởng, bởi họ phải chịu trách nhiệm kiểm soát chất lượng thông tin tài chính ở cấp độ tổng thể.

2.2 Chuẩn Bị Tốt Hơn Khi Làm Việc Với Nhà Đầu Tư Quốc Tế

Doanh nghiệp đang gọi vốn, thực hiện M&A hoặc thuộc một tập đoàn quốc tế có thể phải cung cấp thông tin theo IFRS hoặc thực hiện Reporting Package cho công ty mẹ.

Một Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS giúp người học hiểu:

Group Reporting.

Accounting Policy.

IFRS Adjustment.

Reconciliation.

Consolidation.

Disclosure.

Điều này hỗ trợ quá trình làm việc với:

Nhà đầu tư.

Công ty mẹ.

Auditor.

Financial Advisor.

Valuation Specialist.

2.3 Hạn Chế Sai Sót Khi Chuyển Đổi

IFRS có nhiều nội dung yêu cầu Professional Judgment.

Một số chuẩn mực thường gây khó khăn gồm:

IFRS 9 – Financial Instruments.

IFRS 15 – Revenue.

IFRS 16 – Leases.

IFRS 3 – Business Combinations.

IFRS 10 – Consolidated Financial Statements.

IFRS 13 – Fair Value Measurement.

IAS 12 – Income Taxes.

IAS 36 – Impairment.

Nếu chỉ sử dụng một bảng Excel để chuyển tài khoản từ VAS sang IFRS mà không hiểu bản chất, doanh nghiệp có thể tạo ra các Adjustment thiếu cơ sở.

Do đó, Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS cần tập trung vào Logic thay vì chỉ cung cấp mẫu.

3. Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Khó Nhất Ở Điểm Nào?

Khó khăn lớn nhất không phải là “ghi Nợ – Có thế nào”.

Vấn đề nằm ở việc thay đổi Accounting Policy và thu thập dữ liệu.

Ví dụ:

VAS hiện đang ghi nhận một loại tài sản theo phương pháp A.

IFRS yêu cầu đánh giá theo bản chất khác.

Doanh nghiệp cần xác định:

Data quá khứ có đủ không?

Historical Cost có còn truy xuất được không?

Fair Value có cần định giá không?

System có lưu thông tin cần thiết không?

Tax Base khác Accounting Base thế nào?

Điều này cho thấy VAS sang IFRS là một Transformation Project chứ không chỉ là một Accounting Exercise.

4. Nội Dung Chính Của Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

4.1 Phân Tích Khoảng Cách Giữa VAS Và IFRS

Một nội dung quan trọng của Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS là Gap Analysis.

Người học cần xác định:

VAS đang áp dụng Accounting Policy nào?

IFRS yêu cầu gì?

Difference nằm ở đâu?

Impact lên Profit?

Impact lên Equity?

Impact lên Asset?

Impact lên Liability?

Impact lên Disclosure?

Từ đó xây Conversion Roadmap.

4.2 Conceptual Framework – Nền Tảng Trước Khi Học Từng Chuẩn Mực

Một sai lầm phổ biến là bắt đầu học ngay IFRS 9 hoặc IFRS 15 mà chưa hiểu Conceptual Framework.

Người học cần nắm:

Asset.

Liability.

Equity.

Income.

Expense.

Recognition.

Measurement.

Presentation.

Disclosure.

Nếu không hiểu nền tảng này, rất dễ biến quá trình học IFRS thành học thuộc quy định.

4.3 Kỹ Thuật Chuyển Đổi Dữ Liệu

Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS cần hướng dẫn người học cách xây Conversion File.

Một cấu trúc có thể bao gồm:

VAS Trial Balance

↓

Mapping

↓

IFRS Adjustment

↓

Tax Effect

↓

IFRS Trial Balance

↓

Financial Statements

↓

Disclosure

Đây là chuỗi rất quan trọng khi triển khai thực tế.

4.4 Thực Hành Lập Báo Cáo Theo IFRS

Người học nên được thực hành:

Statement of Financial Position.

Statement of Profit or Loss.

Statement of Cash Flows.

Statement of Changes in Equity.

Notes.

Mục tiêu không phải chỉ đưa số vào biểu mẫu.

Mà phải hiểu:

Số đó đến từ đâu?

Adjustment nào tạo ra?

Accounting Policy nào liên quan?

Disclosure nào cần giải thích?

5. IFRS 1 – Chuẩn Mực Cốt Lõi Khi Lần Đầu Chuyển Đổi

Người tham gia Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS cần đặc biệt chú ý IFRS 1 – First-time Adoption of International Financial Reporting Standards.

Đây là chuẩn mực liên quan trực tiếp đến doanh nghiệp lần đầu lập báo cáo tài chính tuân thủ IFRS.

Các nội dung quan trọng gồm:

Transition Date.

Opening IFRS Statement of Financial Position.

Accounting Policies.

Mandatory Exceptions.

Optional Exemptions.

Reconciliation.

Một trong những điểm cần hiểu là:

Doanh nghiệp không đơn giản bắt đầu IFRS từ ngày lập báo cáo.

Doanh nghiệp còn phải xác định Opening IFRS Position tại thời điểm chuyển đổi.

6. Opening Balance – Điểm Bắt Đầu Quan Trọng Của Dự Án IFRS

Opening Balance là nơi nhiều Adjustment tập trung.

Người thực hiện chuyển đổi có thể phải:

Ghi nhận Asset trước đây chưa ghi nhận.

Loại bỏ Asset không đáp ứng IFRS.

Ghi nhận Liability.

Reclassify khoản mục.

Điều chỉnh Measurement.

Đánh giá Deferred Tax.

Điều chỉnh Equity.

Do đó, Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS cần hướng dẫn người học cách xây Opening Adjustment Register thay vì chỉ trình bày lý thuyết.

Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

7. IFRS 15 – Doanh Thu Không Chỉ Là Thời Điểm Xuất Hóa Đơn

IFRS 15 là một chuẩn mực đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp có hợp đồng phức tạp.

Mô hình 5 bước gồm:

Bước 1: Xác định hợp đồng.

Bước 2: Xác định Performance Obligations.

Bước 3: Xác định Transaction Price.

Bước 4: Phân bổ Transaction Price.

Bước 5: Ghi nhận Revenue khi Performance Obligation được hoàn thành.

Trong quá trình chuyển VAS sang IFRS, người học cần phân tích hợp đồng thay vì chỉ lấy thời điểm xuất hóa đơn làm căn cứ duy nhất.

Đây là khác biệt lớn về tư duy.

8. IFRS 16 – Chuyển Đổi Hợp Đồng Thuê

IFRS 16 là một trong những chuẩn mực có thể tạo Adjustment đáng kể.

Người học cần hiểu:

Lease Identification.

Lease Term.

Lease Payment.

Discount Rate.

Right-of-Use Asset.

Lease Liability.

Modification.

Một Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS thực chiến nên có Case về:

Thuê văn phòng.

Thuê kho.

Thuê máy móc.

Thuê xe.

Người học cần biết cách xây Lease Schedule và đưa Adjustment vào báo cáo.

9. IFRS 9 – Công Cụ Tài Chính Và Expected Credit Loss

IFRS 9 có độ phức tạp cao.

Một nội dung đặc biệt quan trọng là Expected Credit Loss – ECL.

Đối với Trade Receivable, doanh nghiệp có thể cần xây:

Aging.

Historical Default Rate.

Forward-Looking Adjustment.

ECL Matrix.

Điều này cho thấy chuyển đổi IFRS không thể chỉ dựa vào General Ledger.

Doanh nghiệp còn cần Data chi tiết phía sau số dư.

10. IFRS 13 – Fair Value Measurement

Fair Value là nội dung quan trọng khi chuyển đổi.

IFRS 13 cung cấp Framework về Fair Value Measurement.

Người học cần hiểu:

Principal Market.

Market Participant.

Valuation Technique.

Highest and Best Use.

Fair Value Hierarchy.

Level 1.

Level 2.

Level 3.

Đây là nội dung có thể yêu cầu phối hợp với Valuation Specialist chứ không phải kế toán tự quyết định toàn bộ.

11. IAS 36 – Impairment Không Chỉ Là Trích Dự Phòng

IAS 36 yêu cầu đánh giá liệu tài sản có bị suy giảm giá trị hay không.

Người học cần hiểu:

Impairment Indicator.

Cash-Generating Unit.

Recoverable Amount.

Value in Use.

Fair Value Less Costs of Disposal.

Đặc biệt với Goodwill, việc kiểm tra Impairment có thể phức tạp.

Do đó Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS nên có nội dung về Cash Flow Model và Discount Rate cơ bản.

12. IFRS 3 Và IFRS 10 – Nhóm Kiến Thức Quan Trọng Với Tập Đoàn

Doanh nghiệp có nhiều công ty thành viên cần đặc biệt quan tâm:

IFRS 3 – Business Combinations.

IFRS 10 – Consolidated Financial Statements.

Các nội dung quan trọng gồm:

Control.

Acquisition Date.

Purchase Price Allocation.

Goodwill.

Non-Controlling Interest.

Intercompany Elimination.

Người làm báo cáo tài chính hợp nhất cần hiểu những nội dung này trước khi triển khai conversion.

13. IAS 12 – Deferred Tax Khi Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Một Adjustment IFRS có thể làm thay đổi Carrying Amount của Asset hoặc Liability.

Nhưng Tax Base có thể không thay đổi tương ứng.

Điều đó có thể phát sinh:

Deferred Tax Asset.

Deferred Tax Liability.

Do đó, Conversion Entry không nên dừng ở Adjustment trước thuế.

Người học cần kiểm tra:

Accounting Impact → Tax Base → Deferred Tax → Equity/Profit Impact.

Đây là nội dung đặc biệt quan trọng nhưng thường bị bỏ qua khi người mới tự học IFRS.

14. IFRS Và Thuế – Không Được Đồng Nhất Hai Hệ Thống

Một điểm quan trọng của Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS là giúp người học phân biệt:

IFRS Accounting

và

Tax Treatment.

IFRS là hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính.

IFRS không tự động thay thế pháp luật thuế Việt Nam.

Một khoản ghi nhận trên báo cáo tài chính IFRS chưa chắc được xử lý thuế theo đúng cùng phương pháp.

Do đó, CFO và kế toán trưởng cần duy trì Tax Reconciliation.

15. Chuyển Đổi IFRS Không Chỉ Là Công Việc Của Phòng Kế Toán

Một dự án VAS sang IFRS có thể liên quan tới:

Finance.

Accounting.

Tax.

IT.

Legal.

HR.

Operations.

Valuation.

Auditor.

Management.

Ví dụ IFRS 16 cần dữ liệu hợp đồng thuê từ nhiều phòng ban.

IFRS 15 cần phân tích Contract.

IFRS 9 cần dữ liệu khách hàng.

IAS 36 cần Forecast.

Điều này cho thấy dự án IFRS cần Governance tốt.

16. Data Là Một Trong Những Thách Thức Lớn Nhất Khi Chuyển Đổi

Một doanh nghiệp có thể hiểu IFRS nhưng vẫn triển khai khó nếu thiếu Data.

Ví dụ:

Không lưu Contract History.

Không có Lease Database.

Không có Aging đủ chi tiết.

Không có Forecast.

Không có Historical Acquisition Data.

Không có Asset Component.

Do đó, Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS nên giúp người học thực hiện Data Gap Assessment.

Một bảng có thể gồm:

IFRS Requirement | Data Required | Data Available? | Data Owner | Action.

17. Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Và ERP

IFRS có thể ảnh hưởng tới hệ thống ERP.

Doanh nghiệp cần xem xét:

Chart of Accounts.

Parallel Ledger.

Account Mapping.

Reporting Dimension.

IFRS Adjustment.

Consolidation Module.

Disclosure Data.

Không phải doanh nghiệp nào cũng cần thay ERP.

Một số doanh nghiệp có thể sử dụng:

VAS Ledger.

IFRS Adjustment Layer.

Điều quan trọng là thiết kế hệ thống có khả năng:

Trace.

Reconcile.

Control.

18. Power Query, Excel Và Công Cụ Conversion

Trong giai đoạn đầu, Excel vẫn có thể đóng vai trò quan trọng.

Một Conversion Workbook có thể gồm:

VAS TB.

Mapping.

Adjustment.

Deferred Tax.

IFRS TB.

FS Mapping.

Disclosure.

Power Query có thể hỗ trợ:

Import.

Clean.

Merge.

Append.

Refresh.

Tuy nhiên:

Automation ≠ Accuracy.

Nếu Mapping sai thì Output vẫn sai.

19. AI Có Thể Hỗ Trợ Chuyển Đổi IFRS Như Thế Nào?

AI có thể hỗ trợ người học và Finance Team trong:

  • Tóm tắt Contract.
  • Tìm Clause cần xem xét.
  • Hỗ trợ xây Checklist.
  • Gợi ý IFRS Topic.
  • So sánh Accounting Treatment sơ bộ.
  • Hỗ trợ kiểm tra Data.
  • Draft Disclosure.

Nhưng AI không nên là nguồn quyết định cuối cùng.

Nguyên tắc:

AI hỗ trợ → IFRS Specialist kiểm tra → CFO/Kế toán trưởng Review → Authorized Person phê duyệt.

Professional Judgment vẫn rất quan trọng.

20. IFRS 18 – Nội Dung Khóa Học Năm 2026 Cần Bổ Sung

Một Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS năm 2026 không nên chỉ học các chuẩn mực đã quen thuộc.

Người học cần chuẩn bị IFRS 18 – Presentation and Disclosure in Financial Statements.

IFRS 18 có hiệu lực cho kỳ báo cáo thường niên bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027, cho phép áp dụng sớm và sẽ thay thế IAS 1.

Một số nội dung đáng chú ý gồm:

Operating Profit.

Profit Before Financing and Income Taxes.

Management-Defined Performance Measures.

Aggregation and Disaggregation.

Vì vậy, doanh nghiệp dự kiến chuyển đổi trong giai đoạn 2026–2027 cần đưa IFRS 18 vào Conversion Roadmap.

21. IFRS 19 – Nội Dung Mới Với Một Số Công Ty Con

IFRS 19 – Subsidiaries without Public Accountability: Disclosures có hiệu lực từ 01/01/2027 và cho phép áp dụng sớm. Chuẩn mực này cho phép một số công ty con đủ điều kiện áp dụng IFRS Accounting Standards nhưng sử dụng bộ yêu cầu thuyết minh được giảm bớt.

Đây là chủ đề đáng chú ý với:

Multinational Group.

Subsidiary.

Group Reporting Team.

Financial Controller.

Do đó, các Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS cập nhật cần bắt đầu giới thiệu IFRS 19 ngay từ năm 2026.

22. IFRS Là Hệ Thống Luôn Tiếp Tục Cập Nhật

IFRS không phải bộ tài liệu học một lần rồi sử dụng mãi.

IASB tiếp tục phát hành:

New Standard.

Amendments.

Annual Improvements.

Implementation Support.

Agenda Decisions.

Bộ IFRS Accounting Standards Required 2026 cũng đã cập nhật các sửa đổi có hiệu lực trong năm 2026 và những thay đổi mới được ban hành cho các kỳ tiếp theo.

Do đó, người tham gia Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS cần hình thành thói quen Continuous Learning.

23. Lợi Ích Của Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Với Doanh Nghiệp

Một chương trình phù hợp có thể giúp doanh nghiệp:

  • Hiểu Gap giữa VAS và IFRS.
  • Xác định nguồn dữ liệu cần bổ sung.
  • Xây Conversion Roadmap.
  • Chuẩn hóa Conversion Working Paper.
  • Nâng khả năng đọc báo cáo tài chính quốc tế.
  • Chủ động làm việc với Auditor.
  • Chuẩn bị tốt hơn cho Group Reporting.
  • Nâng năng lực Finance Team.

Tuy nhiên, không nên khẳng định rằng chỉ cần áp dụng IFRS sẽ tự động:

Tăng vốn.

Giảm kiểm toán.

Tăng lợi nhuận.

Hay thu hút nhà đầu tư.

IFRS giúp nâng tính minh bạch và khả năng so sánh; kết quả huy động vốn còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác của doanh nghiệp.

24. Đối Tượng Nên Tham Gia Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

CFO

CFO cần hiểu Conversion ở cấp độ:

Impact.

People.

Process.

Data.

System.

Cost.

Timeline.

Risk.

Kế Toán Trưởng

Cần làm chủ:

Accounting Policy.

Adjustment.

Closing.

Reconciliation.

Financial Statement.

Disclosure.

Financial Controller

Cần kiểm soát:

Reporting Package.

Conversion File.

Group Reporting.

Data Quality.

Kiểm Toán Viên

Cần hiểu các IFRS Requirement để đánh giá Accounting Treatment và Evidence.

Kế Toán Tổng Hợp

Người muốn phát triển lên cấp cao hơn nên học:

Recognition.

Measurement.

Adjustment.

Reporting.

25. Yếu Tố Chọn Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Chất Lượng

25.1 Giảng Viên Có Kinh Nghiệm Thực Tế

Người hướng dẫn nên hiểu không chỉ chuẩn mực mà còn:

Conversion.

Audit.

Financial Reporting.

Data.

Implementation.

25.2 Có Case Study

Một Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS không nên chỉ có slide.

Người học cần thực hành:

Mapping.

Adjustment.

Reconciliation.

Deferred Tax.

Disclosure.

25.3 Nội Dung Cập Nhật

Ngoài IFRS 9, IFRS 15 và IFRS 16, chương trình năm 2026 nên cập nhật:

IFRS 18.

IFRS 19.

IFRS 1.

IAS 12.

IAS 36.

IFRS 3.

IFRS 10.

IFRS 13.

25.4 Có Conversion Workbook

Một bộ học liệu tốt có thể gồm:

Conversion Checklist.

Gap Analysis.

Adjustment Register.

Data Request List.

Accounting Policy Template.

Reconciliation Template.

26. Lộ Trình Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Thực Tế

Một doanh nghiệp có thể triển khai theo 8 bước:

Bước 1: Assess

Đánh giá Current State.

Bước 2: Gap Analysis

Xác định Difference.

Bước 3: Impact Assessment

Đánh giá tác động tới BCTC, Data, System và Process.

Bước 4: Policy

Xây IFRS Accounting Policy.

Bước 5: Data

Thu thập dữ liệu.

Bước 6: Conversion

Thực hiện Adjustment.

Bước 7: Reconciliation

Kiểm tra VAS – IFRS.

Bước 8: Reporting

Lập báo cáo tài chính và Disclosure.

Đây là Framework mà người học nên thực hành trong Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS.

27. IFRS Conversion Roadmap Cho CFO

Đối với CFO, dự án IFRS cần được quản lý như một Transformation Project.

Có thể chia Workstream:

Accounting.

Tax.

Data.

System.

People.

Governance.

Audit.

Training.

CFO cần trả lời:

Project Owner là ai?

Timeline?

Budget?

External Advisor?

Data Gap?

ERP Impact?

Training Need?

Control?

Đây là góc nhìn quan trọng mà một chương trình dành cho CFO cần có.

28. Tương Lai IFRS Tại Việt Nam – Cần Hiểu Đúng Lộ Trình

Phần bài cũ nói rằng “nhiều doanh nghiệp lớn sẽ phải áp dụng IFRS trong vài năm tới”.

Câu này nên được chỉnh lại thận trọng hơn.

Quyết định 345/QĐ-BTC năm 2020 đã xây dựng Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam, với lộ trình IFRS giai đoạn 2022–2025 theo hướng tự nguyện đối với một số nhóm doanh nghiệp đủ điều kiện.

Đến năm 2026, Bộ Tài chính vẫn đang tiếp tục hoàn thiện các quy định liên quan đến đối tượng, phạm vi và thể thức áp dụng chuẩn mực quốc tế về kế toán tại Việt Nam. Tài liệu lấy ý kiến của Bộ Tài chính năm 2026 cũng cho thấy vấn đề phạm vi áp dụng và mối quan hệ với Quyết định 345 vẫn đang được xem xét để bảo đảm sự nhất quán của lộ trình. (Bộ Tài Chính)

Vì vậy, nội dung SEO nên viết:

“Doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động chuẩn bị năng lực IFRS trong bối cảnh cơ chế áp dụng đang tiếp tục được hoàn thiện.”

Thay vì:

“Tất cả doanh nghiệp lớn sắp bắt buộc áp dụng IFRS.”

Cách viết này chính xác và bền vững hơn.

Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

>>>Xem Thêm:Khóa Học Chuyển Đổi VAS sang IFRS:Nâng Tầm Doanh Nghiệp Và Chuyên Môn

29. Checklist Tự Đánh Giá Trước Khi Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Bạn có thể tự hỏi:

Doanh nghiệp đã xác định Transition Date chưa?

Đã làm Gap Analysis chưa?

Đã xác định IFRS Accounting Policy chưa?

Có đủ Lease Data không?

Có đủ Contract Data không?

Có Aging cho IFRS 9 không?

Có Forecast phục vụ IAS 36 không?

Có xác định Fair Value Requirement không?

Có đánh giá Deferred Tax không?

ERP có đáp ứng Reporting Requirement không?

Conversion Adjustment có Audit Trail không?

Có Reconciliation từ VAS sang IFRS không?

Team đã được đào tạo chưa?

IFRS 18 đã được đưa vào Roadmap chưa?

Nếu nhiều câu trả lời vẫn là “chưa”, doanh nghiệp chưa nên coi việc chuyển đổi chỉ là một bài tập lập báo cáo tài chính.

30. Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Không Chỉ Dạy Chuẩn Mực

Một chương trình hiện đại cần kết hợp:

IFRS Knowledge + Conversion Method + Data + System + Tax Awareness + Professional Judgment.

Người học không chỉ cần biết:

“IFRS yêu cầu gì?”

Mà còn phải biết:

“Doanh nghiệp triển khai yêu cầu đó thế nào?”

Ví dụ:

IFRS 16 yêu cầu Lease Liability.

Nhưng:

Lease Contract ở đâu?

Ai quản lý?

Discount Rate lấy từ đâu?

System tính hay Excel tính?

Ai Review?

Ai Approve?

Đây mới là cách học thực chiến.

Bước Đi Chiến Lược Cho CFO Và Kế Toán

Việc tham gia một Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS không chỉ nhằm giúp người học biết thêm một bộ chuẩn mực.

Mục tiêu lớn hơn là thay đổi cách nhìn về báo cáo tài chính và cách doanh nghiệp tổ chức dữ liệu tài chính.

Từ:

Hạch toán tài khoản nào?

sang:

Bản chất giao dịch là gì?

Từ:

VAS đang làm thế nào?

sang:

IFRS yêu cầu Recognition – Measurement – Presentation – Disclosure ra sao?

Từ:

Có số liệu chưa?

sang:

Data có đủ chất lượng để hỗ trợ Accounting Judgment không?

Đối với CFO, điều này còn mở rộng sang:

People.

Process.

System.

Governance.

Risk.

Đối với kế toán trưởng, trọng tâm là:

Accounting Policy.

Closing.

Conversion.

Reconciliation.

Financial Reporting.

Đối với Financial Controller và Group Accountant:

Consolidation.

Group Reporting.

Data Quality.

Disclosure.

Trong năm 2026, người học cũng cần chuẩn bị cho IFRS 18 và IFRS 19 có hiệu lực từ 01/01/2027, đồng thời tiếp tục theo dõi các sửa đổi chuẩn mực mới của IASB.

Vì vậy, một Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS thực sự có giá trị không nên chỉ giúp người học trả lời:

“VAS khác IFRS chỗ nào?”

Mà phải giúp họ trả lời:

“Nếu doanh nghiệp bắt đầu chuyển đổi ngày mai, tôi phải làm gì trước?”

Đó chính là bước chuyển từ kiến thức IFRS sang năng lực triển khai IFRS thực tế.

PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY

🏨Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM

☎️ Hotline: 0907190426

🌐Website: www.ptacademy.edu.vn

📮 Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/

1 bình luận về “Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Dành Cho CFO, Kế Toán”

  1. Pingback: VAS Sang IFRS 2026: 8 Bước Chuyển Đổi Báo Cáo Tài Chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *