Từ hệ thống chuẩn mực kế toán nội địa VAS đến việc chuẩn bị áp dụng chuẩn mực quốc tế IFRS, đây không chỉ là một bước chuyển đổi về kỹ thuật kế toán mà còn là sự thay đổi toàn diện về tư duy lập báo cáo tài chính, quản trị doanh nghiệp và chiến lược tài chính.
Đối với kế toán viên, kế toán trưởng, kiểm toán viên, CFO hay những người đang làm việc trong lĩnh vực tài chính – kế toán, việc hiểu rõ IFRS và VAS: những khác biệt kế toán cần biết ngày càng trở nên quan trọng. Bởi khi doanh nghiệp mở rộng hoạt động, tiếp cận nhà đầu tư quốc tế, huy động vốn hoặc tham gia các giao dịch xuyên biên giới, sự khác biệt giữa VAS và IFRS có thể tác động trực tiếp đến cách ghi nhận tài sản, nợ phải trả, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và giá trị doanh nghiệp.
Vậy IFRS là gì? VAS là gì? IFRS và VAS khác nhau như thế nào? Chuyển đổi từ VAS sang IFRS cần chuẩn bị những gì? Đây là những vấn đề người làm kế toán hiện đại cần hiểu rõ để chủ động thích ứng với sự thay đổi của nghề nghiệp.
IFRS Là Gì? Tầm Quan Trọng Của IFRS Trong Kế Toán Hiện Đại
IFRS (International Financial Reporting Standards) – Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế – là hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính được phát triển bởi Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB).
Mục tiêu quan trọng của IFRS là hình thành một “ngôn ngữ tài chính chung”, giúp thông tin trên báo cáo tài chính có tính minh bạch, nhất quán và có khả năng so sánh cao hơn giữa các doanh nghiệp, ngành nghề và quốc gia.
Trong nền kinh tế toàn cầu, một doanh nghiệp không chỉ báo cáo cho cơ quan quản lý trong nước. Báo cáo tài chính còn được sử dụng bởi:
- Nhà đầu tư trong và ngoài nước.
- Ngân hàng và các tổ chức tín dụng.
- Quỹ đầu tư.
- Công ty mẹ và tập đoàn đa quốc gia.
- Đối tác chiến lược.
- Cổ đông.
- Ban điều hành và Hội đồng quản trị.
- Các tổ chức tài chính quốc tế.
Chính vì vậy, NÓ không đơn thuần là vấn đề của bộ phận kế toán mà có thể liên quan đến toàn bộ hệ thống quản trị tài chính của doanh nghiệp.
Áp dụng IFRS giúp doanh nghiệp tiếp cận báo cáo tài chính theo hướng phản ánh tốt hơn bản chất kinh tế của giao dịch, tăng khả năng so sánh với doanh nghiệp quốc tế và tạo nền tảng để nhà đầu tư hiểu rõ hơn về tình hình tài chính, hiệu quả hoạt động và các rủi ro mà doanh nghiệp đang đối mặt.

ifrs
VAS Là Gì? Hiểu Đúng Chuẩn Mực Kế Toán Việt Nam
VAS (Vietnamese Accounting Standards) là hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam được Bộ Tài chính ban hành nhằm hướng dẫn việc ghi nhận, đo lường, trình bày và cung cấp thông tin kế toán tại Việt Nam.
Việt Nam đã ban hành 26 chuẩn mực kế toán trong giai đoạn 2001–2005. Các chuẩn mực này được xây dựng có tham khảo hệ thống IAS/IFRS tại thời điểm ban hành và điều chỉnh để phù hợp với điều kiện kinh tế, pháp lý và quản lý của Việt Nam.
Trong nhiều năm, VAS đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nền tảng thống nhất cho hệ thống kế toán doanh nghiệp Việt Nam.
Tuy nhiên, nền kinh tế đã thay đổi rất nhanh. Các doanh nghiệp hiện nay xuất hiện ngày càng nhiều giao dịch phức tạp liên quan đến:
- Công cụ tài chính.
- Mua bán và sáp nhập doanh nghiệp.
- Đầu tư quốc tế.
- Hợp nhất kinh doanh.
- Tài sản tài chính.
- Thuê tài sản.
- Đầu tư bất động sản.
- Các khoản suy giảm giá trị tài sản.
- Giao dịch xuyên biên giới.
- Các hợp đồng có nhiều nghĩa vụ thực hiện.
Đây chính là lý do khoảng cách giữa VAS và IFRS ngày càng được người làm kế toán, kiểm toán và tài chính quan tâm.
IFRS Và VAS: Những Khác Biệt Kế Toán Cần Biết
Để hiểu đúng quá trình chuyển đổi, trước tiên cần nhận thức rằng IFRS và VAS không chỉ khác nhau ở tài khoản kế toán hoặc biểu mẫu báo cáo.
Sự khác biệt quan trọng hơn nằm ở tư duy ghi nhận, đo lường và trình bày thông tin tài chính.
Khác Biệt Về Phương Pháp Tiếp Cận
Một trong những điểm thường được nhắc đến khi so sánh IFRS và VAS là phương pháp tiếp cận.
IFRS mang tính nguyên tắc cao, yêu cầu người lập báo cáo tài chính hiểu bản chất kinh tế của giao dịch và sử dụng phán đoán nghề nghiệp phù hợp.
Trong khi đó, hệ thống kế toán Việt Nam có mức độ gắn với các quy định, hướng dẫn và chế độ kế toán chi tiết cao hơn.
Điều này tạo ra sự khác biệt rất lớn đối với người làm nghề.
Khi làm việc theo IFRS, kế toán không thể chỉ hỏi:
“Giao dịch này hạch toán vào tài khoản nào?”
Thay vào đó, người làm kế toán phải đặt ra hàng loạt câu hỏi:
- Bản chất kinh tế của giao dịch là gì?
- Doanh nghiệp thực sự đang kiểm soát tài sản nào?
- Nghĩa vụ hiện tại của doanh nghiệp là gì?
- Khi nào doanh thu thực sự được ghi nhận?
- Giá trị nào phản ánh hợp lý nhất tài sản hoặc nghĩa vụ?
- Có bằng chứng nào cho thấy tài sản bị suy giảm giá trị?
- Các giả định được sử dụng có hợp lý hay không?
Đây là một trong những thay đổi lớn nhất khi chuyển đổi từ VAS sang IFRS.
IFRS Đề Cao Bản Chất Kinh Tế Của Giao Dịch
Trong môi trường kinh doanh hiện đại, hình thức pháp lý của hợp đồng chưa chắc phản ánh đầy đủ bản chất kinh tế.
NÓ chú trọng việc phân tích bản chất giao dịch để xác định phương pháp kế toán phù hợp.
Ví dụ, một hợp đồng có tên gọi là “hợp đồng dịch vụ” nhưng xét về quyền kiểm soát tài sản, thời gian sử dụng và lợi ích kinh tế, giao dịch có thể chứa thành phần thuê tài sản.
Do đó, kế toán theo IFRS cần đọc và phân tích hợp đồng thay vì chỉ căn cứ vào tên gọi trên chứng từ.
Điều này đòi hỏi người làm kế toán phải nâng cấp từ năng lực “ghi nhận nghiệp vụ” sang năng lực “phân tích giao dịch”.
Giá Trị Hợp Lý Là Một Khác Biệt Quan Trọng Giữa IFRS Và VAS
Khi tìm hiểu IFRS và VAS: những khác biệt kế toán cần biết, giá trị hợp lý – fair value – là nội dung không thể bỏ qua.
Trong nhiều trường hợp, IFRS sử dụng hoặc cho phép sử dụng giá trị hợp lý nhằm phản ánh giá trị kinh tế của tài sản và nghĩa vụ tại thời điểm báo cáo.
Điều này khác với cách tiếp cận dựa nhiều vào nguyên giá và giá gốc lịch sử quen thuộc trong hệ thống kế toán Việt Nam.
Việc sử dụng giá trị hợp lý có thể khiến doanh nghiệp phải xây dựng:
- Quy trình định giá.
- Nguồn dữ liệu thị trường.
- Mô hình tài chính.
- Các giả định định giá.
- Hệ thống kiểm soát nội bộ.
- Hồ sơ chứng minh cơ sở xác định giá trị.
Như vậy, áp dụng IFRS không còn là công việc riêng của kế toán mà có thể cần sự tham gia của chuyên gia định giá, tài chính, kiểm toán, công nghệ thông tin và quản trị rủi ro.
Khác Biệt Trong Ghi Nhận Doanh Thu
Doanh thu là một trong những nội dung quan trọng khi so sánh IFRS và VAS.
Theo IFRS 15, việc ghi nhận doanh thu xoay quanh nguyên tắc phản ánh việc chuyển giao hàng hóa hoặc dịch vụ đã cam kết cho khách hàng, đồng thời yêu cầu doanh nghiệp phân tích hợp đồng và nghĩa vụ thực hiện.
Trong thực tế, kế toán phải xác định:
- Hợp đồng với khách hàng.
- Các nghĩa vụ thực hiện trong hợp đồng.
- Giá giao dịch.
- Cách phân bổ giá giao dịch.
- Thời điểm hoặc khoảng thời gian ghi nhận doanh thu.
Ví dụ, một doanh nghiệp bán sản phẩm kèm:
- Dịch vụ bảo trì.
- Chương trình hỗ trợ kỹ thuật.
- Quyền nâng cấp.
- Quà tặng.
- Chương trình khách hàng thân thiết.
Nếu chỉ nhìn vào hóa đơn, toàn bộ giá trị có thể được xem như một giao dịch bán hàng.
Nhưng theo IFRS, kế toán có thể phải phân tích từng nghĩa vụ thực hiện trước khi xác định doanh thu được ghi nhận tại thời điểm nào.
Đây là lý do học IFRS cần đi cùng với case study thực tế thay vì chỉ học định nghĩa chuẩn mực.
Khác Biệt Trong Kế Toán Tài Sản Cố Định Và Suy Giảm Giá Trị
Đối với tài sản dài hạn, người học IFRS cần đặc biệt chú ý đến vấn đề suy giảm giá trị tài sản.
Trong thực tế, một tài sản vẫn tồn tại về mặt vật chất nhưng khả năng tạo ra dòng tiền có thể đã giảm đáng kể.
Ví dụ:
Một dây chuyền sản xuất được đầu tư với giá trị lớn nhưng sản phẩm sản xuất ra không còn cạnh tranh.
Nếu chỉ nhìn vào nguyên giá và khấu hao kế toán, giá trị còn lại của tài sản có thể vẫn cao.
Tuy nhiên, dưới góc độ IFRS, doanh nghiệp cần xem xét các dấu hiệu suy giảm giá trị và thực hiện kiểm tra khi cần thiết.
Điều này giúp báo cáo tài chính phản ánh tốt hơn khả năng thu hồi giá trị kinh tế thực tế của tài sản.
Khác Biệt Trong Kế Toán Công Cụ Tài Chính
Một trong những khoảng cách đáng chú ý giữa IFRS và VAS nằm ở các công cụ tài chính.
Trong hệ thống IFRS, IFRS 9 quy định tương đối sâu về:
- Phân loại tài sản tài chính.
- Đo lường tài sản tài chính.
- Nợ phải trả tài chính.
- Suy giảm giá trị.
- Tổn thất tín dụng dự kiến.
- Kế toán phòng ngừa rủi ro.
Đặc biệt, mô hình Expected Credit Loss – ECL, hay tổn thất tín dụng dự kiến, khiến doanh nghiệp phải chủ động đánh giá rủi ro tín dụng thay vì chỉ chờ đến khi khoản nợ thực sự trở thành nợ xấu.
Ví dụ, với khoản phải thu khách hàng, doanh nghiệp không chỉ theo dõi số tiền khách hàng đang nợ mà có thể phải đánh giá khả năng thu hồi dựa trên dữ liệu quá khứ, điều kiện hiện tại và các dự báo hợp lý về tương lai.
Đây là lĩnh vực mà nhân sự tài chính, kế toán và quản trị rủi ro cần phối hợp chặt chẽ khi chuyển đổi sang IFRS.
Khác Biệt Trong Kế Toán Thuê Tài Sản
IFRS 16 làm thay đổi đáng kể cách nhìn về hợp đồng thuê đối với bên đi thuê.
Đối với nhiều hợp đồng thuê thuộc phạm vi áp dụng, doanh nghiệp phải nhận diện:
- Tài sản quyền sử dụng.
- Nghĩa vụ nợ thuê.
- Chi phí khấu hao.
- Chi phí lãi vay.
Điều này có thể làm thay đổi đáng kể các chỉ số trên báo cáo tài chính.
Ví dụ, một doanh nghiệp có hệ thống cửa hàng thuê mặt bằng dài hạn có thể ghi nhận thêm tài sản và nghĩa vụ nợ khi lập báo cáo theo IFRS.
Do đó, chuyển đổi từ VAS sang IFRS không chỉ làm thay đổi số liệu kế toán mà còn có thể tác động đến:
- Tổng tài sản.
- Tổng nợ.
- EBITDA.
- Hệ số nợ.
- Các chỉ số tài chính.
- Điều khoản vay.
- KPI của ban điều hành.
Khác Biệt Trong Hợp Nhất Kinh Doanh Và Lợi Thế Thương Mại
Đối với doanh nghiệp có hoạt động mua bán – sáp nhập, đầu tư công ty con hoặc hình thành tập đoàn, IFRS còn đặt ra những yêu cầu chuyên sâu hơn về hợp nhất kinh doanh.
Kế toán phải xác định:
- Bên mua.
- Ngày mua.
- Giá phí hợp nhất.
- Giá trị hợp lý của tài sản và nợ phải trả có thể xác định.
- Lợi ích cổ đông không kiểm soát.
- Lợi thế thương mại – goodwill.
Goodwill sau đó còn liên quan đến việc kiểm tra suy giảm giá trị.
Đây là nội dung có độ khó tương đối cao và thường đòi hỏi người làm IFRS phải kết hợp kiến thức kế toán với tài chính doanh nghiệp và định giá.
IFRS Yêu Cầu Mức Độ Thuyết Minh Cao Hơn
Một báo cáo tài chính tốt không chỉ có con số.
Người sử dụng báo cáo cần hiểu:
- Doanh nghiệp đã sử dụng chính sách kế toán nào?
- Những giả định quan trọng là gì?
- Rủi ro tài chính nằm ở đâu?
- Doanh nghiệp đã sử dụng những ước tính nào?
- Điều gì có thể khiến kết quả thay đổi?
- Các giao dịch quan trọng ảnh hưởng như thế nào đến báo cáo?
Vì vậy, IFRS đặt trọng tâm lớn vào thuyết minh báo cáo tài chính.
Đây cũng là lý do người làm IFRS phải có khả năng trình bày và giải thích thông tin tài chính chứ không chỉ biết định khoản.
Thuế Và Báo Cáo Tài Chính – Không Nên Đồng Nhất IFRS Với Thuế
Một điểm đặc biệt quan trọng khi học IFRS và VAS là phải tách biệt rõ mục tiêu của báo cáo tài chính và mục tiêu xác định nghĩa vụ thuế.
IFRS được xây dựng nhằm cung cấp thông tin tài chính hữu ích cho người sử dụng báo cáo tài chính, đặc biệt là nhà đầu tư, chủ nợ và các bên cung cấp nguồn lực.
Trong khi đó, thuế được xác định theo hệ thống pháp luật thuế của từng quốc gia.
Do đó, lợi nhuận kế toán không nhất thiết bằng thu nhập chịu thuế.
Khi chuyển đổi VAS sang IFRS, doanh nghiệp có thể xuất hiện nhiều khoản chênh lệch giữa:
- Giá trị ghi sổ kế toán.
- Cơ sở tính thuế.
- Lợi nhuận kế toán.
- Thu nhập chịu thuế.
Những khác biệt này làm cho kiến thức về thuế thu nhập hoãn lại trở nên đặc biệt quan trọng đối với kế toán trưởng, kiểm toán viên và nhân sự lập báo cáo tài chính IFRS.
Doanh nghiệp áp dụng IFRS vẫn phải đảm bảo xác định và thực hiện nghĩa vụ với ngân sách nhà nước theo quy định pháp luật Việt Nam. Quyết định 345/QĐ-BTC cũng đặt yêu cầu doanh nghiệp phải cung cấp đầy đủ thông tin và giải trình minh bạch với cơ quan quản lý, cơ quan thuế khi áp dụng IFRS.

So Sánh IFRS Và VAS Dưới Góc Nhìn Người Làm Kế Toán
Có thể hình dung khác biệt giữa hai hệ thống thông qua một số tiêu chí:
| Tiêu chí | IFRS | VAS/Hệ thống kế toán Việt Nam |
|---|---|---|
| Định hướng | Phản ánh bản chất kinh tế, cung cấp thông tin cho người sử dụng BCTC | Tuân thủ chuẩn mực và quy định kế toán Việt Nam |
| Phán đoán nghề nghiệp | Cao | Có xu hướng dựa nhiều hơn vào hướng dẫn chi tiết |
| Giá trị hợp lý | Được sử dụng trong nhiều chuẩn mực | Phạm vi sử dụng hạn chế hơn |
| Công cụ tài chính | Quy định chuyên sâu | Chưa bao quát tương đương IFRS 9 |
| Suy giảm tài sản | Yêu cầu đánh giá theo mô hình IFRS | Khác biệt đáng kể |
| Thuê tài sản | IFRS 16 tạo thay đổi lớn với bên đi thuê | Cách xử lý khác IFRS |
| Doanh thu | Phân tích hợp đồng và nghĩa vụ thực hiện | Cơ chế ghi nhận có khác biệt |
| Thuyết minh | Rộng và chuyên sâu | Mức độ yêu cầu khác IFRS |
| Phán đoán, ước tính | Rất quan trọng | Ít phụ thuộc hơn trong nhiều nghiệp vụ |
Do vậy, học IFRS và VAS không nên dừng lại ở việc học thuộc bảng khác biệt mà cần hiểu nguyên nhân đứng sau mỗi khác biệt.
Lộ Trình Áp Dụng IFRS Tại Việt Nam Cần Hiểu Chính Xác
Ngày 16/3/2020, Bộ Tài chính ban hành Quyết định 345/QĐ-BTC phê duyệt Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam.
Theo Đề án, lộ trình được định hướng qua các giai đoạn, trong đó giai đoạn 2022–2025 hướng đến việc áp dụng IFRS tự nguyện đối với những doanh nghiệp đáp ứng điều kiện nhất định.
Đối với giai đoạn sau năm 2025, cần hiểu chính xác rằng không phải cứ bước sang năm 2026 là mọi doanh nghiệp niêm yết tự động bắt buộc lập báo cáo tài chính theo IFRS.
Theo Quyết định 345/QĐ-BTC, Bộ Tài chính sẽ căn cứ tình hình thực hiện giai đoạn trước, nhu cầu, khả năng sẵn sàng của doanh nghiệp và điều kiện thực tế để quy định phương án cũng như thời điểm bắt buộc áp dụng IFRS cho từng nhóm doanh nghiệp. Các nhóm được đề án định hướng xem xét đối với báo cáo tài chính hợp nhất bao gồm công ty mẹ của tập đoàn kinh tế Nhà nước, công ty mẹ là công ty niêm yết, một số công ty đại chúng quy mô lớn và công ty mẹ quy mô lớn khác.
Điều này càng cho thấy doanh nghiệp không nên chờ đến khi có yêu cầu bắt buộc mới bắt đầu tìm hiểu IFRS.
Doanh Nghiệp Cần Chuẩn Bị Gì Khi Chuyển Đổi Từ VAS Sang IFRS?
Chuyển đổi VAS sang IFRS không đơn giản là lấy báo cáo tài chính hiện tại rồi điều chỉnh một số chỉ tiêu.
Một dự án chuyển đổi thực tế thường cần nhiều bước.
Đánh Giá Khoảng Cách Giữa VAS Và IFRS
Doanh nghiệp cần xác định:
- Chuẩn mực nào ảnh hưởng nhiều nhất?
- Khoản mục nào có chênh lệch trọng yếu?
- Dữ liệu hiện tại có đáp ứng yêu cầu IFRS không?
- Hệ thống ERP có cần thay đổi không?
- Hợp đồng nào cần phân tích lại?
Xây Dựng Chính Sách Kế Toán IFRS
Doanh nghiệp cần lựa chọn và tài liệu hóa chính sách kế toán phù hợp.
Thu Thập Dữ Liệu
Nhiều dữ liệu IFRS không có sẵn trong hệ thống kế toán truyền thống.
Ví dụ:
- Thời hạn hợp đồng thuê.
- Lãi suất chiết khấu.
- Dự báo dòng tiền.
- Dữ liệu rủi ro tín dụng.
- Giá trị hợp lý.
- Thông tin nghĩa vụ thực hiện trong hợp đồng.
Điều Chỉnh Hệ Thống Công Nghệ
Doanh nghiệp lớn có thể phải thay đổi ERP, hệ thống consolidation, data warehouse hoặc quy trình lập báo cáo.
Đào Tạo Nhân Sự IFRS
Đây là phần đặc biệt quan trọng.
Nếu đội ngũ chỉ hiểu IFRS ở mức lý thuyết nhưng không biết xử lý dữ liệu và giao dịch thực tế thì dự án chuyển đổi rất dễ phụ thuộc hoàn toàn vào tư vấn bên ngoài.
ifrs
Vai Trò Và Lợi Ích Khi Áp Dụng IFRS
Tăng Tính Minh Bạch Của Báo Cáo Tài Chính
CHÚNG hướng tới việc cung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụng báo cáo tài chính.
Thông tin minh bạch hơn giúp nhà đầu tư, ngân hàng và đối tác hiểu tốt hơn về:
- Cơ cấu tài sản.
- Nghĩa vụ tài chính.
- Khả năng sinh lời.
- Rủi ro.
- Dòng tiền.
- Khả năng tạo giá trị trong tương lai.
Tăng Khả Năng So Sánh Quốc Tế
Khi doanh nghiệp muốn huy động vốn quốc tế hoặc làm việc với tập đoàn nước ngoài, khả năng so sánh báo cáo tài chính đóng vai trò rất quan trọng.
IFRS Foundation hiện duy trì hồ sơ theo dõi việc sử dụng IFRS tại khoảng 170 khu vực pháp lý trên thế giới, cho thấy mức độ phổ biến rộng của hệ thống chuẩn mực này trên thị trường vốn quốc tế.
Hỗ Trợ Huy Động Vốn Và M&A
Trong hoạt động đầu tư và M&A, nhà đầu tư luôn muốn hiểu rõ chất lượng lợi nhuận, giá trị tài sản, nghĩa vụ nợ và dòng tiền của doanh nghiệp.
Khả năng đọc, lập và phân tích báo cáo theo IFRS vì vậy có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình:
- Gọi vốn.
- Tiếp cận quỹ đầu tư.
- Thực hiện IPO.
- M&A.
- Làm việc với tổ chức tài chính quốc tế.
- Báo cáo cho công ty mẹ ở nước ngoài.
Gia Tăng Cơ Hội Nghề Nghiệp Cho Nhân Sự Kế Toán – Tài Chính
Không chỉ doanh nghiệp được hưởng lợi.
Đối với người làm nghề, kiến thức IFRS ngày càng trở thành năng lực có giá trị.
Những vị trí có thể hưởng lợi từ kiến thức IFRS gồm:
- Kế toán tổng hợp.
- Kế toán trưởng.
- Kiểm toán viên.
- Chuyên viên tài chính.
- Chuyên viên FP&A.
- Financial Controller.
- Finance Manager.
- CFO.
- Chuyên viên tư vấn.
- Nhân sự làm việc tại Big4.
- Nhân sự tại doanh nghiệp FDI và tập đoàn đa quốc gia.
Vì vậy, học IFRS không đơn thuần phục vụ một kỳ thi chứng chỉ mà còn là khoản đầu tư cho năng lực nghề nghiệp dài hạn.
IFRS Giúp Kế Toán Tiến Gần Hơn Đến Vai Trò Tư Vấn Tài Chính
Khi làm việc theo mô hình kế toán truyền thống, nhân sự kế toán có thể dành phần lớn thời gian cho chứng từ, định khoản và đối chiếu.
Nhưng khi tiếp cận IFRS, người làm nghề phải hiểu:
- Hợp đồng.
- Dòng tiền.
- Định giá.
- Rủi ro.
- Mô hình kinh doanh.
- Nguồn vốn.
- Cấu trúc giao dịch.
Đây chính là nền tảng để kế toán dịch chuyển từ vị trí “ghi nhận số liệu” sang “phân tích và tư vấn”.
Những Thách Thức Khi Chuyển Đổi Từ VAS Sang IFRS
Không thể phủ nhận chuyển đổi VAS sang IFRS là một quá trình phức tạp.
Thách Thức Về Kiến Thức
IFRS có nhiều chuẩn mực phức tạp và đòi hỏi sự kết nối giữa nhiều nội dung.
Nếu chỉ học từng chuẩn mực riêng lẻ, người học có thể hiểu lý thuyết nhưng vẫn khó giải quyết case thực tế.
Thách Thức Về Phán Đoán Nghề Nghiệp
IFRS yêu cầu người làm kế toán sử dụng phán đoán nhiều hơn.
Điều này đồng nghĩa với trách nhiệm chuyên môn cũng cao hơn.
Thách Thức Về Dữ Liệu
Doanh nghiệp có thể phát hiện nhiều dữ liệu cần cho IFRS trước đây chưa từng được lưu trữ.
Việc thu thập lại dữ liệu lịch sử có thể mất nhiều thời gian và nguồn lực.
Thách Thức Về Công Nghệ
ERP và phần mềm kế toán được thiết kế cho hệ thống hiện tại chưa chắc đáp ứng yêu cầu báo cáo IFRS.
Thách Thức Về Nhân Sự
Nếu chỉ một vài cá nhân hiểu IFRS, doanh nghiệp khó duy trì hệ thống lâu dài.
Do đó, đào tạo IFRS nên được triển khai cho nhiều cấp độ:
- Nhân viên kế toán.
- Kế toán trưởng.
- Finance Manager.
- Controller.
- CFO.
- Ban lãnh đạo.
Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Học IFRS
Một sai lầm phổ biến là học IFRS theo cách học thuộc chuẩn mực.
Cách học này khiến người học nhớ nhiều thuật ngữ nhưng khó giải quyết nghiệp vụ.
Sai lầm thứ hai là chỉ học để thi chứng chỉ.
Chứng chỉ rất có giá trị, nhưng khả năng sử dụng kiến thức vào công việc mới quyết định năng lực thực tế.
Sai lầm thứ ba là không có nền tảng báo cáo tài chính.
IFRS liên quan chặt chẽ đến:
- Kế toán tài chính.
- Báo cáo tài chính.
- Tài chính doanh nghiệp.
- Định giá.
- Thuế.
- Kiểm toán.
Do vậy, người học càng có nền tảng tốt thì càng dễ tiếp cận IFRS.
Phương Pháp Đào Tạo IFRS Thực Chiến Hiệu Quả
Đối với kế toán viên, kế toán trưởng, kiểm toán viên và chuyên viên tài chính, học IFRS online hoặc trực tiếp đều có thể hiệu quả nếu chương trình được thiết kế đúng phương pháp.
Một lộ trình đào tạo IFRS thực chiến nên kết hợp:
- Hệ thống kiến thức IFRS nền tảng.
- Phân tích điểm khác biệt giữa VAS và IFRS.
- Case study doanh nghiệp.
- Bài tập chuyển đổi.
- Xử lý báo cáo tài chính.
- Phân tích hợp đồng.
- Thực hành nghiệp vụ.
- Bài tập tổng hợp.
- Mock test đối với người học chứng chỉ.
Đặc biệt, người học cần được giải thích không chỉ “IFRS quy định gì” mà còn phải hiểu:
Tại sao IFRS lại xử lý như vậy?
Khi hiểu được tư duy phía sau chuẩn mực, bạn sẽ dễ xử lý những nghiệp vụ mới hơn nhiều so với việc ghi nhớ từng quy định riêng lẻ.
Điều Kiện Thi Chứng Chỉ IFRS Và Con Đường Phát Triển Nghề Nghiệp
Nếu muốn học chuyên sâu, người làm nghề có thể tìm hiểu các chương trình như CertIFR hoặc DipIFR.
Tuy nhiên, hai chương trình có mục tiêu, mức độ chuyên sâu và điều kiện tiếp cận khác nhau. Vì vậy, người học cần lựa chọn dựa trên nền tảng và mục tiêu nghề nghiệp thay vì xem CertIFR và DipIFR là hai chứng chỉ giống nhau.
Trước khi bước vào lộ trình học, bạn nên trang bị:
- Kiến thức kế toán tài chính.
- Khả năng đọc báo cáo tài chính.
- Kiến thức nền về VAS.
- Tiếng Anh chuyên ngành ở mức phù hợp.
- Tư duy phân tích giao dịch.
- Khả năng xử lý case.
- Kỹ năng sử dụng Excel và dữ liệu tài chính.
Đối với nhân sự đang làm kế toán tổng hợp hoặc kế toán trưởng, việc học IFRS còn giúp kết nối kiến thức hiện tại với tư duy báo cáo tài chính quốc tế.
ifrs

>>>> Xem Thêm: IFRS Trong Quản Trị Và Ra Quyết Định: Các Điểm Trọng Tâm Nhà Quản Lý Không Thể Bỏ Qua
Kế Toán Nên Bắt Đầu Học IFRS Từ Đâu?
Nếu đang làm kế toán và chưa từng tiếp cận IFRS, bạn không nhất thiết phải học tất cả chuẩn mực cùng lúc.
Có thể bắt đầu theo trình tự:
Bước 1: Hiểu tư duy IFRS
Trước tiên hãy hiểu sự khác biệt giữa tư duy báo cáo tài chính và tư duy hạch toán thuần túy.
Bước 2: Nắm các chuẩn mực thường gặp
Tập trung vào các nội dung liên quan trực tiếp đến doanh nghiệp và công việc hiện tại.
Bước 3: So sánh IFRS và VAS
Đây là bước đặc biệt hữu ích với người làm kế toán tại Việt Nam.
Khi đặt một nghiệp vụ VAS bên cạnh IFRS, bạn sẽ nhìn thấy sự khác biệt rõ hơn.
Bước 4: Làm case thực tế
Case study giúp biến kiến thức thành kỹ năng.
Bước 5: Thực hành chuyển đổi báo cáo
Đây là bước giúp người học hiểu những tác động thực tế của IFRS lên số liệu.
Bước 6: Học chứng chỉ chuyên sâu nếu cần
Khi đã có nền tảng, bạn có thể tiếp tục CertIFR, DipIFR hoặc các chương trình đào tạo IFRS chuyên sâu phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp.
Ai Nên Học IFRS Ngay Từ Bây Giờ?
Kiến thức IFRS đặc biệt phù hợp với:
- Kế toán viên muốn nâng cấp chuyên môn.
- Kế toán tổng hợp muốn tiến lên kế toán trưởng.
- Kế toán trưởng muốn làm việc tại doanh nghiệp lớn.
- Kiểm toán viên.
- Nhân sự Big4.
- Chuyên viên tài chính.
- Financial Controller.
- CFO.
- Nhân sự doanh nghiệp FDI.
- Nhân sự tập đoàn đa quốc gia.
- Người muốn thi CertIFR hoặc DipIFR.
- Người muốn tham gia dự án chuyển đổi VAS sang IFRS.
Với những người đang định hướng đi xa trong ngành tài chính – kế toán, việc chuẩn bị kiến thức IFRS càng sớm càng giúp chủ động hơn trước sự thay đổi của thị trường.
Đầu Tư Học IFRS – Đón Đầu Thay Đổi Của Nghề Kế Toán
Chuyển đổi từ VAS sang IFRS không đơn thuần là thay đổi một vài nguyên tắc ghi nhận kế toán.
Đó là quá trình thay đổi từ tư duy “hạch toán đúng” sang tư duy “phản ánh đúng bản chất kinh tế”.
Đó cũng là quá trình doanh nghiệp phải xem xét lại dữ liệu, hệ thống, quy trình, hợp đồng, quản trị rủi ro và năng lực của đội ngũ tài chính.
Đối với người làm nghề, việc hiểu rõ IFRS và VAS: những khác biệt kế toán cần biết giúp bạn không chỉ lập báo cáo tốt hơn mà còn nhìn doanh nghiệp dưới góc độ tài chính toàn diện hơn.
Một kế toán hiểu IFRS cần biết nhiều hơn một bút toán.
Họ phải hiểu vì sao giao dịch được ghi nhận, yếu tố nào tạo ra giá trị, rủi ro nằm ở đâu và con số trên báo cáo tài chính đang phản ánh điều gì về hoạt động kinh doanh.
Đó chính là bước chuyển từ người làm kế toán sang chuyên gia tài chính có năng lực phân tích và tư vấn.
Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, việc đầu tư thời gian học IFRS, tham gia khóa học IFRS thực chiến, thực hành chuyển đổi VAS sang IFRS và chuẩn bị cho các chứng chỉ IFRS như CertIFR, DipIFR là hướng đi đáng cân nhắc đối với những người muốn phát triển chuyên môn dài hạn.
Thay vì chờ đến khi doanh nghiệp bắt buộc phải thay đổi, người làm nghề có thể chủ động chuẩn bị từ hôm nay.
Bởi lợi thế lớn nhất của người làm kế toán trong giai đoạn chuyển đổi không chỉ nằm ở việc biết IFRS là gì, mà nằm ở khả năng đưa IFRS vào thực tế doanh nghiệp.
PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY
🏨 Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM
☎️ Hotline: 0907190426
🌐 Website: www.ptacademy.edu.vn
📮 Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/
