IFRS Và Tính Minh Bạch Trong Báo Cáo Tài Chính

Các con số trong báo cáo tài chính không chỉ phản ánh thực trạng kinh doanh của doanh nghiệp mà còn là ngôn ngữ truyền tải giá trị, niềm tin và tính minh bạch đến nhà đầu tư, cơ quan quản lý cùng các bên liên quan. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hệ thống chuẩn mực IFRS (International Financial Reporting Standards – Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế) đang trở thành cầu nối giúp những con số ấy được hiểu một cách thống nhất, minh bạch và có khả năng so sánh trên phạm vi quốc tế.

Khi doanh nghiệp Việt Nam ngày càng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, huy động vốn quốc tế và mở rộng hoạt động ra nước ngoài, việc áp dụng IFRS không còn đơn thuần là yêu cầu liên quan đến kỹ thuật kế toán. Đây còn là nền tảng hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao chất lượng thông tin tài chính, cải thiện năng lực quản trị và tăng khả năng tiếp cận thị trường vốn.

Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo kế toán, tài chính và chuẩn mực báo cáo tài chính, tôi nhận thấy rằng sự khác biệt giữa người biết ghi nhận số liệu và người thực sự hiểu IFRS nằm ở khả năng phân tích bản chất kinh tế của từng giao dịch. Người làm kế toán không chỉ cần biết định khoản mà còn phải hiểu vì sao một tài sản được ghi nhận, một khoản nợ phải trả được xác định hoặc một khoản doanh thu được phản ánh tại thời điểm nhất định.

Đặc biệt trong năm 2026, hệ thống chuẩn mực quốc tế tiếp tục có những điều chỉnh liên quan đến công cụ tài chính, công bố thông tin và cách trình bày báo cáo. Vì vậy, cập nhật IFRS là yêu cầu cần thiết đối với kế toán viên, kiểm toán viên, kế toán trưởng, CFO và những nhân sự đang định hướng phát triển nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính quốc tế.

IFRS

Mục lục

IFRS Là Gì Và Tại Sao Lại Quan Trọng?

IFRS Là Gì?

IFRS là hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế được ban hành bởi Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB), trực thuộc IFRS Foundation. Mục tiêu của IFRS là xây dựng nền tảng chung giúp việc lập và trình bày báo cáo tài chính cung cấp thông tin hữu ích, phản ánh trung thực tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp.

Hệ thống này tạo điều kiện để nhà đầu tư, ngân hàng và các bên liên quan phân tích thông tin tài chính của những doanh nghiệp hoạt động tại nhiều quốc gia khác nhau mà không phải đối mặt với quá nhiều khác biệt về nguyên tắc kế toán.

Một bộ báo cáo tài chính lập theo IFRS thường bao gồm:

  • Báo cáo tình hình tài chính.
  • Báo cáo lãi hoặc lỗ và thu nhập toàn diện khác.
  • Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu.
  • Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
  • Thuyết minh báo cáo tài chính.
  • Thông tin so sánh và những báo cáo bổ sung khi chuẩn mực yêu cầu.

Các thành phần này giúp người sử dụng có cái nhìn tổng thể về tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, kết quả hoạt động và khả năng tạo dòng tiền của doanh nghiệp.

Việc học IFRS không chỉ dừng ở ghi nhớ tên chuẩn mực. Người học cần hiểu nguyên tắc ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh để vận dụng vào từng tình huống cụ thể.

Tính Minh Bạch Là Trái Tim Của IFRS

Một trong những giá trị cốt lõi của IFRS là cung cấp thông tin tài chính hữu ích cho việc ra quyết định kinh tế. Báo cáo không chỉ thể hiện những giao dịch đã phát sinh mà còn cần phản ánh các yếu tố rủi ro, giả định và ước tính kế toán có ảnh hưởng trọng yếu.

Khác biệt quan trọng của IFRS nằm ở cách tiếp cận dựa trên nguyên tắc và bản chất kinh tế của giao dịch. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa chuẩn mực Việt Nam chỉ quan tâm đến hình thức hoặc một báo cáo theo chuẩn quốc tế mặc nhiên chính xác hơn. Chất lượng thông tin còn phụ thuộc vào việc doanh nghiệp vận dụng đúng chuẩn mực, hệ thống kiểm soát và tính trung thực của người lập báo cáo.

Chẳng hạn, khi đánh giá một khoản phải thu, kế toán không chỉ theo dõi số tiền khách hàng còn nợ mà cần xem xét khả năng thu hồi và tổn thất tín dụng dự kiến theo yêu cầu của chuẩn mực liên quan.

Thông qua IFRS, báo cáo tài chính có thể cung cấp thêm góc nhìn về khả năng thu hồi tài sản, chất lượng lợi nhuận và mức độ rủi ro tài chính, hỗ trợ người sử dụng đưa ra quyết định phù hợp.

Hình minh họa: IFRS

Tại Sao IFRS Trở Thành Xu Hướng Trong Báo Cáo Tài Chính?

IFRS Góp Phần Tăng Niềm Tin Của Nhà Đầu Tư

Nhà đầu tư ngày nay không chỉ quan tâm đến doanh thu và lợi nhuận mà còn xem xét khả năng tạo tiền, cơ cấu nợ, chất lượng tài sản và những rủi ro ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.

Việc áp dụng IFRS giúp doanh nghiệp sử dụng một hệ thống nguyên tắc báo cáo được công nhận rộng rãi trên thị trường quốc tế, tạo thuận lợi cho quá trình phân tích và so sánh thông tin.

Đối với nhà đầu tư nước ngoài, khả năng tiếp cận báo cáo tài chính được lập theo chuẩn mực quen thuộc có thể giúp giảm thời gian tìm hiểu sự khác biệt về kế toán giữa các quốc gia.

Tuy nhiên, IFRS không phải công cụ bảo đảm doanh nghiệp kinh doanh hiệu quả. Giá trị thực sự nằm ở việc doanh nghiệp trình bày thông tin đầy đủ, áp dụng chính sách kế toán nhất quán và công bố rõ những yếu tố trọng yếu.

IFRS Hỗ Trợ Quá Trình Huy Động Vốn Quốc Tế

Doanh nghiệp muốn huy động vốn từ ngân hàng nước ngoài, quỹ đầu tư hoặc tổ chức tài chính quốc tế thường phải đáp ứng những yêu cầu nhất định về chất lượng báo cáo và khả năng giải trình số liệu.

Báo cáo tài chính theo IFRS cung cấp một nền tảng quen thuộc để các tổ chức này phân tích hiệu quả kinh doanh, đánh giá dòng tiền và xem xét khả năng thanh toán.

Chẳng hạn, một doanh nghiệp Việt Nam đang tìm kiếm nhà đầu tư chiến lược có thể cần chuẩn bị bộ báo cáo chuyển đổi từ VAS sang IFRS để phục vụ thẩm định tài chính.

Trong quá trình này, các khoản mục như hợp đồng thuê, doanh thu, công cụ tài chính hoặc khoản đầu tư có thể cần được đánh giá lại theo nguyên tắc ghi nhận và đo lường tương ứng.

Khi dữ liệu được chuẩn bị bài bản, doanh nghiệp có điều kiện giải thích rõ hơn những khác biệt giữa các hệ thống kế toán và hỗ trợ quá trình làm việc với đối tác quốc tế.

IFRS Tạo Nền Tảng Cho Quản Trị Và Hội Nhập

Đối với những tập đoàn có công ty con tại nhiều quốc gia, việc sử dụng một hệ thống chuẩn mực thống nhất giúp quá trình tổng hợp và hợp nhất báo cáo thuận lợi hơn.

IFRS cũng hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng chính sách kế toán chung, xác định những dữ liệu cần thu thập và tổ chức quy trình báo cáo phù hợp với yêu cầu của công ty mẹ.

Tại Việt Nam, việc triển khai chuẩn mực quốc tế gắn với định hướng nâng cao chất lượng thông tin tài chính và từng bước hội nhập thông lệ kế toán toàn cầu.

Tuy nhiên, khi thực hiện, doanh nghiệp cần phân biệt giữa định hướng của lộ trình quốc gia và những quy định đã có hiệu lực áp dụng trực tiếp cho từng đối tượng.

Hình minh họa: IFRS

Những Thay Đổi Cốt Lõi Khi Lập Báo Cáo Tài Chính Theo IFRS

IFRS Chú Trọng Bản Chất Kinh Tế Của Giao Dịch

Một đặc điểm quan trọng của IFRS là yêu cầu doanh nghiệp phản ánh trung thực bản chất kinh tế thay vì chỉ dựa vào tên gọi hoặc hình thức pháp lý của giao dịch.

Ví dụ, một hợp đồng được gọi là hợp đồng dịch vụ vẫn có thể chứa một cấu phần thuê tài sản nếu đáp ứng các điều kiện xác định theo IFRS 16.

Khi đó, doanh nghiệp cần phân tích quyền kiểm soát việc sử dụng tài sản, thời hạn và các điều khoản hợp đồng để xác định cách ghi nhận phù hợp.

Đây là điểm khác biệt lớn trong tư duy kế toán. Người học IFRS phải biết đọc hợp đồng, đánh giá bản chất nghiệp vụ và xác định chuẩn mực liên quan trước khi thực hiện bút toán.

Đo Lường Giá Trị Hợp Lý Theo Chuẩn Mực IFRS

Giá trị hợp lý (Fair Value) là một trong những khái niệm quan trọng khi nghiên cứu chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.

Theo IFRS 13, giá trị hợp lý được xác định trên cơ sở giá có thể nhận được khi bán tài sản hoặc phải trả để chuyển giao một khoản nợ trong một giao dịch có trật tự giữa các bên tham gia thị trường tại ngày đo lường.

Tuy nhiên, IFRS không yêu cầu tất cả tài sản và nợ phải trả đều phải được đo lường theo giá trị hợp lý. Việc áp dụng phương pháp này phụ thuộc vào yêu cầu hoặc sự cho phép của từng chuẩn mực cụ thể.

Chẳng hạn, một số công cụ tài chính được đo lường theo giá trị hợp lý, trong khi những khoản mục khác có thể tiếp tục được ghi nhận theo giá gốc hoặc giá trị phân bổ.

Việc hiểu đúng IFRS 13 giúp kế toán tránh nhầm lẫn rằng mọi tài sản đều phải được đánh giá lại theo giá thị trường vào cuối kỳ.

IFRS Yêu Cầu Thuyết Minh Và Công Bố Thông Tin Đầy Đủ

Báo cáo tài chính không chỉ được thể hiện thông qua những số liệu trên các biểu mẫu chính.

IFRS còn đặt ra yêu cầu công bố những chính sách kế toán trọng yếu, cơ sở đo lường, giả định, ước tính và thông tin về rủi ro liên quan.

Đối với nhà đầu tư, thuyết minh báo cáo tài chính giúp giải thích các khoản mục không thể hiện đầy đủ thông qua một con số tổng hợp.

Ví dụ, một khoản phải thu có thể cần được phân tích theo đặc điểm tín dụng, mức độ rủi ro và phương pháp xác định tổn thất dự kiến.

Vì vậy, người học IFRS cần rèn luyện kỹ năng đọc và lập thuyết minh bên cạnh việc thực hành định khoản.

Những Chuẩn Mực IFRS Quan Trọng Cần Nắm Vững Năm 2026

Để áp dụng IFRS hiệu quả, người làm kế toán cần hiểu những chuẩn mực liên quan trực tiếp đến hoạt động thường ngày của doanh nghiệp. Việc lựa chọn nội dung học nên xuất phát từ đặc điểm giao dịch, ngành nghề và trách nhiệm công việc.

IFRS 9 – Công Cụ Tài Chính

IFRS 9 quy định những nguyên tắc liên quan đến phân loại, đo lường, suy giảm giá trị và kế toán phòng ngừa rủi ro đối với công cụ tài chính.

Một trong những nội dung đáng chú ý là mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (Expected Credit Loss – ECL).

Theo mô hình này, doanh nghiệp không chỉ xem xét các khoản nợ đã xuất hiện dấu hiệu mất khả năng thu hồi mà còn phải đánh giá tổn thất tín dụng dự kiến theo các yêu cầu áp dụng.

Ví dụ, khi doanh nghiệp có nhiều khoản phải thu khách hàng, kế toán cần xem xét thông tin lịch sử thanh toán, nhóm tuổi nợ và những yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng thu hồi.

Từ ngày 01/01/2026, các sửa đổi liên quan đến phân loại và đo lường công cụ tài chính trong IFRS 9 và yêu cầu công bố thông tin tương ứng của IFRS 7 bắt đầu có hiệu lực đối với các kỳ báo cáo năm.

Đây là nội dung cần được cập nhật trong chương trình học IFRS chuyên sâu, đặc biệt đối với kế toán ngân hàng, tổ chức tài chính và doanh nghiệp có nhiều giao dịch tài chính.

IFRS 15 – Doanh Thu Từ Hợp Đồng Với Khách Hàng

IFRS 15 hướng dẫn xác định thời điểm và giá trị doanh thu được ghi nhận từ hợp đồng với khách hàng.

Một nội dung trọng tâm của chuẩn mực là mô hình năm bước:

  • Xác định hợp đồng với khách hàng.
  • Xác định các nghĩa vụ thực hiện trong hợp đồng.
  • Xác định giá giao dịch.
  • Phân bổ giá giao dịch cho từng nghĩa vụ thực hiện.
  • Ghi nhận doanh thu khi hoặc trong quá trình thực hiện nghĩa vụ tương ứng.

Ví dụ, một doanh nghiệp cung cấp phần mềm kèm dịch vụ triển khai và bảo trì có thể phải xác định những nghĩa vụ thực hiện riêng biệt trước khi phân bổ doanh thu.

Việc áp dụng IFRS 15 giúp doanh nghiệp xem xét bản chất hợp đồng thay vì chỉ căn cứ vào thời điểm thu tiền hoặc lập hóa đơn để xác định doanh thu kế toán.

Đây là chuẩn mực quan trọng đối với doanh nghiệp dịch vụ, xây dựng, bất động sản, công nghệ và các đơn vị có hợp đồng dài hạn.

IFRS 16 – Hợp Đồng Thuê Tài Sản

IFRS 16 thay đổi đáng kể cách thức kế toán bên thuê đối với các hợp đồng thuê tài sản.

Theo mô hình chung, bên thuê ghi nhận tài sản quyền sử dụng (Right-of-use Asset) và nợ phải trả thuê đối với các hợp đồng thuộc phạm vi áp dụng.

Chuẩn mực có quy định những ngoại lệ ghi nhận, bao gồm thuê ngắn hạn và thuê tài sản có giá trị thấp khi đáp ứng điều kiện và doanh nghiệp lựa chọn áp dụng.

Ví dụ, một doanh nghiệp thuê mặt bằng văn phòng dài hạn cần đánh giá hợp đồng theo IFRS 16 để xác định tài sản quyền sử dụng, nghĩa vụ thanh toán và các khoản chi phí liên quan.

Việc ghi nhận theo IFRS có thể làm thay đổi cơ cấu tài sản, nợ phải trả và cách trình bày chi phí so với phương pháp ghi nhận tiền thuê thông thường.

Vì vậy, kế toán trưởng và CFO cần hiểu rõ tác động của chuẩn mực đến các chỉ số quản trị tài chính, đặc biệt khi doanh nghiệp có nhiều hợp đồng thuê dài hạn.

IFRS 10 – Báo Cáo Tài Chính Hợp Nhất

IFRS 10 đưa ra cơ sở xác định quyền kiểm soát và hướng dẫn lập báo cáo tài chính hợp nhất.

Doanh nghiệp cần đánh giá liệu công ty mẹ có quyền kiểm soát đơn vị được đầu tư theo những tiêu chí của chuẩn mực, thay vì chỉ dựa vào tỷ lệ sở hữu vốn.

Khi áp dụng IFRS 10, kế toán cần quan tâm đến việc hợp nhất tài sản, nợ phải trả, doanh thu, chi phí và loại trừ những giao dịch nội bộ giữa các đơn vị trong tập đoàn.

Đây là nội dung quan trọng đối với doanh nghiệp có nhiều công ty con, tập đoàn đa ngành và tổ chức đang triển khai hệ thống báo cáo tài chính quốc tế.

IAS 12 – Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp

IAS 12 hướng dẫn kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp, bao gồm thuế hiện hành và thuế thu nhập hoãn lại.

Trong thực tế, lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế có thể khác nhau do sự khác biệt giữa quy định kế toán và pháp luật thuế.

Khi áp dụng IFRS, doanh nghiệp cần xác định những khoản chênh lệch tạm thời giữa giá trị ghi sổ của tài sản, nợ phải trả và cơ sở tính thuế tương ứng.

Việc ghi nhận tài sản hoặc nợ thuế thu nhập hoãn lại phải tuân thủ các điều kiện của IAS 12, không đơn thuần dựa trên chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập tính thuế trong kỳ.

Cập Nhật IFRS 2026: Những Thay Đổi Doanh Nghiệp Cần Chuẩn Bị

Các Sửa Đổi IFRS Có Hiệu Lực Từ Ngày 01/01/2026

Phiên bản IFRS Accounting Standards – Required 2026 của IFRS Foundation đã cập nhật các quy định và sửa đổi bắt đầu có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.

Những nội dung đáng chú ý bao gồm sửa đổi về phân loại và đo lường công cụ tài chính, các thay đổi trong chương trình Annual Improvements – Volume 11 và quy định liên quan đến hợp đồng tham chiếu nguồn điện phụ thuộc điều kiện tự nhiên.

Annual Improvements – Volume 11 bao gồm những điều chỉnh đối với IFRS 1, IFRS 7, IFRS 9, IFRS 10 và IAS 7.

Phần lớn nội dung hướng đến làm rõ cách diễn đạt, xử lý những điểm chưa nhất quán và hoàn thiện hướng dẫn áp dụng.

Doanh nghiệp lập báo cáo theo IFRS cần đánh giá các sửa đổi này dựa trên những giao dịch thực tế, thay vì mặc định mọi thay đổi đều tạo ra ảnh hưởng trọng yếu đến báo cáo tài chính.

IFRS 18 – Chuẩn Mực Mới Về Trình Bày Và Thuyết Minh Báo Cáo Tài Chính

IFRS 18 – Presentation and Disclosure in Financial Statements được IASB ban hành vào tháng 04/2024.

Chuẩn mực có hiệu lực đối với các kỳ báo cáo năm bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027, đồng thời cho phép áp dụng sớm.

IFRS 18 thay thế IAS 1 và đưa ra những thay đổi đáng chú ý liên quan đến cách trình bày kết quả hoạt động kinh doanh.

Trong đó, chuẩn mực yêu cầu trình bày các chỉ tiêu tổng phụ được xác định rõ hơn, bao gồm lợi nhuận hoạt động và lợi nhuận trước hoạt động tài chính và thuế thu nhập.

IFRS 18 cũng đưa ra yêu cầu liên quan đến các chỉ tiêu hiệu quả hoạt động do ban quản lý xác định, thường được gọi là Management-defined Performance Measures.

Với những doanh nghiệp đang lập báo cáo tài chính quốc tế, năm 2026 là thời điểm thích hợp để rà soát hệ thống tài khoản, quy trình tổng hợp dữ liệu và khả năng cung cấp thông tin theo cấu trúc mới.

Người học IFRS nên tìm hiểu IFRS 18 ngay từ giai đoạn chuẩn bị, nhưng cần phân biệt rõ đây là chuẩn mực có hiệu lực bắt buộc theo IASB từ năm 2027, không phải mặc nhiên đã bắt buộc trong năm 2026.

IFRS 19 – Giảm Yêu Cầu Thuyết Minh Cho Công Ty Con Đủ Điều Kiện

IFRS 19 – Subsidiaries without Public Accountability: Disclosures được ban hành nhằm cho phép những công ty con đáp ứng điều kiện áp dụng hệ thống yêu cầu thuyết minh được đơn giản hóa.

Theo chuẩn mực, doanh nghiệp đủ điều kiện có thể tiếp tục áp dụng đầy đủ nguyên tắc ghi nhận và đo lường của các chuẩn mực kế toán quốc tế liên quan, nhưng sử dụng những yêu cầu công bố thông tin theo IFRS 19.

Đối tượng phù hợp phải đáp ứng các điều kiện, trong đó có việc không có trách nhiệm giải trình công khai và công ty mẹ lập báo cáo tài chính hợp nhất tuân thủ chuẩn mực quốc tế theo quy định.

IFRS 19 có hiệu lực đối với kỳ báo cáo bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027 và cho phép áp dụng sớm, tùy thuộc yêu cầu pháp lý tại từng khu vực.

Chuẩn mực này đặc biệt đáng quan tâm đối với các tập đoàn đa quốc gia có nhiều công ty con và đang muốn giảm sự trùng lặp trong quy trình báo cáo.

IFRS S1 Và IFRS S2 – Mở Rộng Góc Nhìn Về Thông Tin Bền Vững

Ngoài các chuẩn mực kế toán do IASB ban hành, IFRS Foundation còn có hệ thống chuẩn mực công bố thông tin về phát triển bền vững do Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế (ISSB) xây dựng.

IFRS S1 quy định các yêu cầu chung về công bố thông tin tài chính liên quan đến phát triển bền vững, trong khi IFRS S2 tập trung vào những rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu.

Hai chuẩn mực này thuộc hệ thống công bố thông tin bền vững, cần được phân biệt với IFRS Accounting Standards sử dụng để lập báo cáo tài chính.

Việc tìm hiểu thêm về IFRS S1 và IFRS S2 có thể giúp người làm tài chính chuẩn bị tốt hơn trước những yêu cầu ngày càng mở rộng về công bố thông tin doanh nghiệp.

Lộ Trình Áp Dụng IFRS Tại Việt Nam Năm 2026

Định Hướng Theo Quyết Định 345/QĐ-BTC

Ngày 16/03/2020, Bộ Tài chính ban hành Quyết định 345/QĐ-BTC phê duyệt Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam.

Đề án định hướng từng bước triển khai IFRS và phát triển hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính Việt Nam theo hướng tiếp cận thông lệ quốc tế.

Theo lộ trình ban đầu, giai đoạn 2022–2025 được xác định là giai đoạn áp dụng tự nguyện đối với những doanh nghiệp thuộc phạm vi đề án và đáp ứng các điều kiện liên quan.

Đối với giai đoạn tiếp theo, việc triển khai bắt buộc cần căn cứ vào đánh giá thực tế và quy định do cơ quan có thẩm quyền ban hành.

Vì vậy, không nên hiểu rằng từ năm 2025 hoặc 2026, mọi doanh nghiệp niêm yết và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đều tự động phải lập báo cáo tài chính theo IFRS.

Doanh nghiệp cần tiếp tục theo dõi các văn bản chính thức để xác định đối tượng, phạm vi và thời điểm áp dụng.

IFRS Và Thông Tư 99/2025/TT-BTC Có Phải Là Một?

Một vấn đề thường gây nhầm lẫn là mối quan hệ giữa IFRS và Thông tư 99/2025/TT-BTC.

Thông tư 99 được Bộ Tài chính ban hành ngày 27/10/2025, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 và áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau thời điểm này. Văn bản hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp và thay thế Thông tư 200/2014/TT-BTC theo phạm vi, quy định chuyển tiếp.

Tuy nhiên, việc áp dụng Thông tư 99 không đồng nghĩa doanh nghiệp đã chuyển đổi hoàn toàn sang IFRS.

Hai hệ thống có phạm vi và cơ sở áp dụng riêng. Do đó, doanh nghiệp cần xác định chế độ kế toán đang sử dụng và những yêu cầu báo cáo quốc tế phát sinh từ công ty mẹ, nhà đầu tư hoặc quy định liên quan.

Đối với người làm kế toán, việc đồng thời hiểu Thông tư 99 và chuẩn mực quốc tế tạo điều kiện thuận lợi khi tham gia dự án chuyển đổi báo cáo.

IFRS

IFRS Và VAS Khác Nhau Như Thế Nào?

IFRS và VAS đều hướng đến cung cấp thông tin tài chính phục vụ người sử dụng báo cáo, nhưng có những khác biệt trong cách tiếp cận, ghi nhận, đo lường và trình bày một số khoản mục.

Việc so sánh hai hệ thống cần được thực hiện theo từng chuẩn mực và từng giao dịch cụ thể, thay vì kết luận tất cả quy định của VAS đều khác biệt hoàn toàn với chuẩn mực quốc tế.

Tiêu chí IFRS VAS
Cơ quan ban hành IASB Bộ Tài chính Việt Nam
Cách tiếp cận Dựa trên hệ thống nguyên tắc và xét đoán chuyên môn Theo hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam
Giá trị hợp lý Áp dụng khi chuẩn mực liên quan yêu cầu hoặc cho phép Phạm vi áp dụng phụ thuộc quy định Việt Nam
Công cụ tài chính Có hệ thống quy định chuyên sâu như IFRS 9 Cơ sở kế toán và hướng dẫn có những khác biệt
Hợp đồng thuê Áp dụng IFRS 16 với mô hình tài sản quyền sử dụng đối với bên thuê Thực hiện theo chuẩn mực và chế độ kế toán tương ứng
Trình bày báo cáo Theo các chuẩn mực quốc tế đang có hiệu lực Theo hệ thống chuẩn mực và chế độ kế toán Việt Nam

Khi chuyển đổi VAS sang IFRS, doanh nghiệp không thể chỉ thay đổi tên tài khoản hoặc dịch biểu mẫu báo cáo từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Điều quan trọng là xác định những nghiệp vụ cần điều chỉnh, lựa chọn chính sách kế toán và chuẩn bị dữ liệu để ghi nhận, đo lường theo chuẩn mực phù hợp.

Những Thách Thức Khi Triển Khai IFRS Tại Doanh Nghiệp

Khác Biệt Trong Nguyên Tắc Ghi Nhận Và Đo Lường

Một trong những khó khăn phổ biến của doanh nghiệp Việt Nam là sự khác biệt giữa hệ thống kế toán đang áp dụng và những yêu cầu của chuẩn mực quốc tế.

Các khoản mục liên quan đến doanh thu, hợp đồng thuê, công cụ tài chính và tài sản có thể cần được xem xét lại khi chuyển đổi.

Ví dụ, một hợp đồng thuê dài hạn có thể tạo ra những điều chỉnh đáng kể đối với tài sản và nợ phải trả khi áp dụng IFRS 16.

Điều này đòi hỏi người làm kế toán phải hiểu bản chất giao dịch, nắm vững chính sách kế toán và có khả năng giải thích các khoản điều chỉnh.

Nâng Cao Năng Lực Của Đội Ngũ Nội Bộ

Việc triển khai IFRS không chỉ là nhiệm vụ riêng của phòng kế toán mà còn liên quan đến tài chính, pháp chế, quản trị rủi ro, kiểm toán nội bộ và ban lãnh đạo.

Khi chuyển đổi, doanh nghiệp có thể cần cập nhật quy trình cung cấp dữ liệu, đánh giá hợp đồng và xây dựng chính sách kế toán thống nhất.

Những chương trình đào tạo chuyên sâu, khóa học IFRS và hoạt động hướng dẫn thực hành đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị năng lực cho nhân sự.

Đặc biệt, kế toán trưởng và CFO cần hiểu tác động của những điều chỉnh kế toán đến các chỉ số tài chính và cách giải thích báo cáo cho nhà đầu tư.

Hệ Thống Phần Mềm Và Dữ Liệu Phải Tương Thích

Một bộ báo cáo tài chính theo IFRS đòi hỏi hệ thống dữ liệu có khả năng cung cấp thông tin phục vụ ghi nhận, đo lường và thuyết minh.

Nếu phần mềm chỉ được thiết kế theo hệ thống tài khoản kế toán nội địa, doanh nghiệp có thể cần thiết lập thêm bảng điều chỉnh hoặc hệ thống báo cáo phục vụ chuyển đổi.

Ví dụ, việc tính toán tổn thất tín dụng dự kiến theo IFRS 9 có thể cần dữ liệu lịch sử công nợ, nhóm tuổi nợ và những giả định dự báo phù hợp.

Doanh nghiệp cũng cần thiết lập quy trình kiểm soát để bảo đảm các khoản điều chỉnh có đầy đủ căn cứ, người phê duyệt và khả năng truy xuất.

Quy Trình Chuyển Đổi Báo Cáo Tài Chính Từ VAS Sang IFRS

Bước 1 – Đánh Giá Khoảng Cách Giữa Hai Hệ Thống

Trước khi chuyển đổi, doanh nghiệp cần rà soát chính sách kế toán đang áp dụng, xác định những khoản mục có khả năng phát sinh khác biệt và đánh giá chất lượng dữ liệu.

Những khoản mục thường được ưu tiên xem xét gồm doanh thu, hợp đồng thuê, công cụ tài chính, tài sản cố định, các khoản đầu tư và thuế thu nhập hoãn lại.

Bước 2 – Xây Dựng Chính Sách Kế Toán Theo IFRS

Sau khi xác định các khác biệt, doanh nghiệp cần lựa chọn chính sách kế toán phù hợp với từng chuẩn mực có liên quan.

Trong quá trình này, đội ngũ phụ trách phải xác định phương pháp đo lường, yêu cầu thuyết minh và các xét đoán chuyên môn cần thiết.

Bước 3 – Chuẩn Bị Dữ Liệu Và Bảng Điều Chỉnh

Dữ liệu từ hệ thống kế toán hiện hành được sử dụng làm cơ sở để phân tích và xây dựng các bút toán chuyển đổi.

Người thực hiện cần lưu đầy đủ căn cứ tính toán, phương pháp xác định và những hồ sơ liên quan để phục vụ quá trình kiểm tra.

Bước 4 – Lập Báo Cáo Tài Chính Chuyển Đổi

Sau khi hoàn thành điều chỉnh, doanh nghiệp tiến hành lập các biểu báo cáo và phần thuyết minh tương ứng.

Trong trường hợp áp dụng lần đầu, IFRS 1 là chuẩn mực quan trọng cần được xem xét để xác định yêu cầu chuyển đổi và các ngoại lệ hoặc miễn trừ phù hợp.

Bước 5 – Rà Soát Và Hoàn Thiện Hệ Thống Báo Cáo

Bộ báo cáo sau chuyển đổi cần được kiểm tra về tính nhất quán, khả năng đối chiếu và việc đáp ứng các yêu cầu trình bày.

Doanh nghiệp cũng nên đánh giá lại quy trình thu thập dữ liệu để giảm khối lượng xử lý thủ công trong những kỳ báo cáo tiếp theo.

IFRS Đem Lại Lợi Ích Gì Cho Nhân Viên Văn Phòng?

Nâng Cao Giá Trị Nghề Nghiệp

Nhân viên kế toán, kiểm toán và tài chính có kiến thức về IFRS sẽ mở rộng khả năng đảm nhận các vị trí liên quan đến báo cáo tài chính quốc tế, hợp nhất báo cáo và quản trị tài chính.

Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, khả năng đọc hiểu và chuẩn bị dữ liệu theo chuẩn mực quốc tế là một năng lực chuyên môn hữu ích.

Tuy nhiên, việc sở hữu kiến thức hoặc chứng chỉ không tự động bảo đảm thăng tiến. Người học cần kết hợp nền tảng lý thuyết với kinh nghiệm xử lý giao dịch và khả năng vận dụng thực tế.

Hiểu Rõ Hơn Về Chiến Lược Doanh Nghiệp

Báo cáo tài chính không chỉ phục vụ công tác kế toán mà còn hỗ trợ ban lãnh đạo đánh giá khả năng sinh lời, cơ cấu vốn, dòng tiền và rủi ro.

Thông qua IFRS, nhân sự tài chính có điều kiện tiếp cận những nguyên tắc phân tích sâu hơn về bản chất tài sản, nghĩa vụ và chất lượng lợi nhuận.

Kiến thức này có thể hỗ trợ việc xây dựng ngân sách, kiểm soát chi phí và tham gia phân tích các quyết định đầu tư.

Tự Tin Làm Việc Với Đối Tác Quốc Tế

Khả năng đọc hiểu báo cáo tài chính quốc tế giúp nhân viên văn phòng thuận lợi hơn khi phối hợp với đối tác nước ngoài, công ty mẹ hoặc đơn vị kiểm toán.

Đặc biệt, việc hiểu thuật ngữ tài chính bằng tiếng Anh và những nguyên tắc IFRS giúp giảm nhầm lẫn khi trao đổi thông tin chuyên môn.

Đây là nền tảng hữu ích đối với những nhân sự đang định hướng phát triển lên các vị trí kế toán trưởng, kiểm soát tài chính hoặc CFO.

Hình minh họa: IFRS

>>> Xem thêm: Phương Pháp Học IFRS Thực Tế Từ Doanh Nghiệp

Lộ Trình Học IFRS Cho Người Mới Bắt Đầu

Để học IFRS hiệu quả, người học cần xây dựng nền tảng theo từng giai đoạn thay vì cố gắng ghi nhớ toàn bộ chuẩn mực cùng lúc.

Giai Đoạn 1 – Nắm Vững Nguyên Lý Kế Toán Và Báo Cáo Tài Chính

Người mới nên bắt đầu từ nguyên lý kế toán, cấu trúc báo cáo tài chính và những khái niệm cơ bản như tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu và chi phí.

Đồng thời, cần hiểu cách các nghiệp vụ ảnh hưởng đến từng báo cáo để có khả năng tiếp cận các yêu cầu ghi nhận và đo lường chuyên sâu.

Giai Đoạn 2 – Nghiên Cứu Các Chuẩn Mực Trọng Tâm

Sau khi có nền tảng, người học có thể tiếp cận IFRS 9, IFRS 15, IFRS 16, IFRS 10 và những chuẩn mực IAS liên quan.

Phương pháp phù hợp là học nguyên tắc kết hợp tình huống thực hành thay vì chỉ đọc định nghĩa hoặc ghi nhớ điều khoản.

Chẳng hạn, khi học IFRS 15, người học có thể lựa chọn một hợp đồng dịch vụ thực tế để phân tích nghĩa vụ thực hiện và thời điểm ghi nhận doanh thu.

Giai Đoạn 3 – Học Chuyển Đổi Báo Cáo Tài Chính

Ở giai đoạn này, người học nên thực hành so sánh một số khoản mục giữa VAS và chuẩn mực quốc tế.

Nội dung có thể bao gồm xây dựng bảng điều chỉnh, xác định ảnh hưởng đến lợi nhuận và lập báo cáo tài chính chuyển đổi trên dữ liệu mô phỏng.

Giai Đoạn 4 – Định Hướng Chứng Chỉ CertIFR Và DipIFR

CertIFR là chương trình chứng chỉ phù hợp để xây dựng kiến thức nền tảng về hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.

Đối với những người muốn đi sâu vào kỹ năng xử lý nghiệp vụ, lập và trình bày báo cáo tài chính theo chuẩn mực quốc tế, DipIFR là một định hướng học tập chuyên sâu hơn.

Việc lựa chọn chương trình cần căn cứ vào nền tảng kiến thức, kinh nghiệm chuyên môn, mục tiêu nghề nghiệp và các điều kiện đăng ký tương ứng.

IFRS Không Chỉ Là Chuẩn Mực – Mà Là Cam Kết Minh Bạch

Định Hướng Phát Triển Tài Chính Lâu Dài

Việc áp dụng IFRS không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận thông lệ báo cáo quốc tế mà còn tạo điều kiện xây dựng hệ thống thông tin phục vụ quản trị và trách nhiệm giải trình.

Một bộ báo cáo tài chính chất lượng cần phản ánh trung thực tình hình tài chính, cung cấp thông tin trọng yếu và được hỗ trợ bởi hệ thống dữ liệu có khả năng kiểm tra.

Để đạt được điều đó, doanh nghiệp phải đầu tư vào con người, chính sách kế toán, quy trình kiểm soát và công nghệ phù hợp.

IFRS Tạo Ra Một Ngôn Ngữ Tài Chính Chung

Trong môi trường kinh doanh toàn cầu, sự khác biệt giữa các hệ thống kế toán có thể khiến việc phân tích và so sánh báo cáo trở nên phức tạp.

IFRS cung cấp một khuôn khổ được sử dụng rộng rãi để doanh nghiệp, nhà đầu tư và các tổ chức tài chính trao đổi thông tin trên nền tảng chung.

Đối với kế toán viên và nhân sự tài chính Việt Nam, hiểu và vận dụng chuẩn mực quốc tế không chỉ phục vụ một kỳ báo cáo mà còn góp phần xây dựng năng lực nghề nghiệp có giá trị lâu dài.

IFRS

Câu Hỏi Thường Gặp Về IFRS

IFRS Có Bắt Buộc Áp Dụng Tại Việt Nam Năm 2026 Không?

Việc áp dụng cần căn cứ vào quy định chính thức đối với từng nhóm doanh nghiệp. Quyết định 345/QĐ-BTC đưa ra lộ trình triển khai, nhưng không nên hiểu rằng mọi doanh nghiệp niêm yết hoặc có vốn đầu tư nước ngoài đều tự động bắt buộc áp dụng từ năm 2025.

IFRS Có Thay Thế Hoàn Toàn VAS Không?

Không thể đồng nhất hai hệ thống. Doanh nghiệp cần xác định nghĩa vụ báo cáo theo pháp luật Việt Nam và các yêu cầu báo cáo quốc tế phù hợp với từng trường hợp.

Học IFRS Có Cần Giỏi Tiếng Anh Không?

Khả năng đọc hiểu tiếng Anh chuyên ngành là một lợi thế vì nhiều tài liệu chuẩn mực gốc sử dụng tiếng Anh. Tuy nhiên, người học có thể bắt đầu bằng kiến thức nền tảng tiếng Việt, kết hợp xây dựng vốn thuật ngữ chuyên môn.

IFRS 18 Có Hiệu Lực Từ Năm Nào?

IFRS 18 có hiệu lực đối với kỳ báo cáo năm bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027, đồng thời cho phép áp dụng sớm theo các điều kiện liên quan.

Người Mới Học IFRS Nên Bắt Đầu Từ Đâu?

Nên bắt đầu với cấu trúc báo cáo tài chính và các khái niệm nền tảng, sau đó học những chuẩn mực trọng tâm trước khi tiếp cận báo cáo hợp nhất hoặc chuyển đổi chuyên sâu.

IFRS – Con Đường Đến Với Sự Minh Bạch Và Phát Triển Bền Vững

Việc áp dụng IFRS là một bước phát triển quan trọng trong quá trình nâng cao chất lượng thông tin tài chính của doanh nghiệp.

Không chỉ đơn thuần là hệ thống chuẩn mực kế toán, IFRS còn cung cấp nền tảng để doanh nghiệp tăng khả năng so sánh thông tin, hỗ trợ quá trình quản trị và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của nhà đầu tư.

Đối với người làm kế toán, hiểu IFRS là cơ hội mở rộng tư duy chuyên môn từ ghi nhận nghiệp vụ sang phân tích bản chất kinh tế, đánh giá rủi ro và giải thích chất lượng báo cáo tài chính.

Trong bối cảnh các chuẩn mực tiếp tục được cập nhật, việc chủ động trang bị kiến thức và thực hành theo tình huống doanh nghiệp sẽ giúp người học chuẩn bị tốt hơn cho những yêu cầu mới.

Nếu bạn đang muốn nâng cao kiến thức, phát triển nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán – tài chính hoặc định hướng chinh phục chứng chỉ quốc tế, hãy tìm hiểu chương trình đào tạo chứng chỉ CertIFR tại PT Academy để xây dựng nền tảng kiến thức và kỹ năng vận dụng chuẩn mực vào thực tế.

PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY

Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM

Hotline: 0907190426

Website: www.ptacademy.edu.vn

Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *