Nhiều kế toán, kiểm toán, thậm chí kế toán trưởng đã học IFRS, đọc tài liệu, tham gia hội thảo hoặc tìm hiểu nhiều chuẩn mực khác nhau nhưng khi quay trở lại sổ sách doanh nghiệp thực tế vẫn loay hoay giữa VAS, thuế và IFRS.
Khoảng cách này không đơn thuần xuất phát từ việc thiếu kiến thức chuẩn mực. Vấn đề lớn hơn nằm ở tư duy ghi nhận, đo lường, đánh giá và trình bày thông tin tài chính theo chuẩn mực quốc tế.
Một người có thể nhớ rất nhiều nguyên tắc của IFRS, nhưng nếu chưa biết cách xác định giao dịch thực tế phải điều chỉnh như thế nào, chưa biết dữ liệu nào cần thu thập và chưa hiểu sự khác biệt giữa kế toán tài chính, kế toán thuế và báo cáo theo chuẩn mực quốc tế thì việc học IFRS rất dễ dừng lại ở mức lý thuyết.
Đó cũng là lý do doanh nghiệp khi chuẩn bị chuyển đổi IFRS cần nhìn vấn đề rộng hơn một khóa học hoặc một bộ chuẩn mực. Đây thực chất là quá trình thay đổi tư duy kế toán, hệ thống dữ liệu, quy trình báo cáo và năng lực của đội ngũ tài chính.

IFRS Là Gì Và Vì Sao Doanh Nghiệp Không Thể Đứng Ngoài Xu Hướng Này?
IFRS – International Financial Reporting Standards – là hệ thống Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế được sử dụng rộng rãi trên thế giới.
Điểm quan trọng của IFRS không đơn thuần nằm ở việc doanh nghiệp sử dụng một hệ thống tài khoản hay mẫu báo cáo khác. Cốt lõi của IFRS là cung cấp thông tin tài chính có chất lượng, phản ánh tương đối đầy đủ bản chất kinh tế của giao dịch và hỗ trợ người sử dụng báo cáo tài chính đưa ra quyết định.
So với cách tiếp cận kế toán mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã quen thuộc, IFRS đặt ra yêu cầu cao hơn đối với:
- Đánh giá bản chất kinh tế của giao dịch
- Xác định quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp
- Đo lường giá trị của tài sản và nợ phải trả
- Đánh giá rủi ro tài chính
- Ước tính dòng tiền tương lai
- Kiểm tra suy giảm giá trị tài sản
- Thuyết minh thông tin trọng yếu
- Áp dụng xét đoán nghề nghiệp
Chính vì vậy, học IFRS không thể chỉ dừng ở việc học thuộc chuẩn mực.
Người làm kế toán cần hiểu tại sao một giao dịch được ghi nhận theo cách đó, số liệu lấy từ đâu, điều chỉnh trên báo cáo tài chính như thế nào và tác động của nó tới lợi nhuận, tài sản, công nợ và dòng tiền ra sao.
Vai Trò Của IFRS Trong Hệ Thống Tài Chính Hiện Đại
Trong môi trường tài chính ngày càng toàn cầu hóa, IFRS đang trở thành một trong những nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp chuẩn hóa thông tin tài chính.
Việc áp dụng IFRS có thể hỗ trợ doanh nghiệp:
- Nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính
- Tăng khả năng so sánh thông tin giữa các doanh nghiệp và quốc gia
- Cung cấp thông tin hữu ích hơn cho nhà đầu tư và chủ sở hữu
- Hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình gọi vốn
- Phục vụ hoạt động M&A
- Hỗ trợ quá trình niêm yết và huy động vốn quốc tế
- Chuẩn hóa dữ liệu phục vụ quản trị doanh nghiệp
- Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tài chính
Ở góc độ nghề nghiệp, hiểu IFRS cũng giúp kế toán viên chuyển từ tư duy “ghi nhận nghiệp vụ” sang tư duy phân tích và giải thích bản chất tài chính của giao dịch.
Đây là bước chuyển quan trọng nếu một nhân sự kế toán muốn phát triển lên những vị trí như kế toán trưởng, kiểm soát tài chính, Finance Manager, CFO hoặc chuyên gia tư vấn tài chính.
Thực tế cho thấy, doanh nghiệp xây dựng lộ trình chuyển đổi IFRS bài bản thường không chỉ tập trung vào báo cáo cuối kỳ mà còn phải xem xét lại dữ liệu, chính sách kế toán, hợp đồng, hệ thống ERP và quy trình phối hợp giữa các phòng ban.
Sổ Sách Thực Tế: Khoảng Cách Bắt Đầu Từ Tư Duy Kế Toán
Khoảng cách lớn nhất giữa IFRS và sổ sách doanh nghiệp thực tế không nằm ở biểu mẫu.
Nó nằm ở cách kế toán nhìn nhận một giao dịch.
Trong công việc hàng ngày, nhiều kế toán có thói quen bắt đầu bằng câu hỏi:
“Có hóa đơn chưa?”
“Chứng từ đủ chưa?”
“Hạch toán tài khoản nào?”
“Thuế có chấp nhận không?”
Nhưng khi tiếp cận IFRS, những câu hỏi cần được mở rộng:
- Bản chất kinh tế của giao dịch là gì?
- Doanh nghiệp đã thực sự có quyền kiểm soát tài sản chưa?
- Nghĩa vụ hiện tại đã phát sinh chưa?
- Lợi ích kinh tế tương lai có khả năng chảy vào doanh nghiệp không?
- Giá trị ghi nhận ban đầu bao nhiêu?
- Sau ghi nhận ban đầu phải đo lường thế nào?
- Có dấu hiệu suy giảm giá trị hay không?
- Có cần sử dụng giá trị hợp lý hay không?
- Thông tin nào phải trình bày và thuyết minh?
Đây chính là điểm khiến nhiều người dù đã học IFRS online hoặc đọc nhiều giáo trình vẫn cảm thấy khó khi gặp dữ liệu thật.
VAS Ghi Nhận Theo Quy Định – IFRS Đề Cao Bản Chất Kinh Tế
Không nên hiểu rằng VAS chỉ dựa vào chứng từ còn IFRS hoàn toàn bỏ qua chứng từ.
Chứng từ vẫn là cơ sở quan trọng của kế toán.
Tuy nhiên, khi áp dụng IFRS, doanh nghiệp phải đi sâu hơn vào bản chất của giao dịch.
Ví dụ, việc ghi nhận doanh thu không chỉ phụ thuộc vào việc doanh nghiệp đã xuất hóa đơn hay chưa.
Doanh nghiệp còn cần xem xét:
- Nghĩa vụ thực hiện là gì?
- Nghĩa vụ đó đã được hoàn thành chưa?
- Khách hàng đã có quyền kiểm soát hàng hóa hay dịch vụ chưa?
- Khoản đối giá doanh nghiệp có quyền được nhận là bao nhiêu?
- Hợp đồng có chứa nhiều nghĩa vụ thực hiện hay không?
Tương tự, đối với tài sản, câu hỏi không chỉ là doanh nghiệp có hóa đơn mua hàng hay không mà còn phải xem xét quyền kiểm soát, khả năng tạo lợi ích kinh tế và phương pháp đo lường phù hợp.
1. IFRS Và Doanh Thu: Không Còn Đơn Giản Là Xuất Hóa Đơn
Doanh thu là một trong những khoản mục khiến nhiều kế toán gặp khó khi bắt đầu chuyển từ VAS sang IFRS.
Theo cách tiếp cận của IFRS 15, việc ghi nhận doanh thu gắn với hợp đồng với khách hàng và việc hoàn thành nghĩa vụ thực hiện.
Về nguyên tắc, doanh nghiệp cần xem xét quá trình:
- Xác định hợp đồng với khách hàng
- Xác định các nghĩa vụ thực hiện trong hợp đồng
- Xác định giá giao dịch
- Phân bổ giá giao dịch cho từng nghĩa vụ thực hiện
- Ghi nhận doanh thu khi hoặc trong quá trình nghĩa vụ được hoàn thành
Điều này có nghĩa doanh thu theo IFRS không phải lúc nào cũng trùng với thời điểm lập hóa đơn.
Một hợp đồng có thể được xuất hóa đơn trước nhưng doanh thu chưa đủ điều kiện ghi nhận toàn bộ.
Ngược lại, doanh nghiệp cũng có những trường hợp đã thực hiện nghĩa vụ nhưng tiến độ lập hóa đơn hoặc thanh toán diễn ra ở thời điểm khác.
Đây là nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt giữa:
Doanh thu kế toán – doanh thu theo IFRS – doanh thu phục vụ nghĩa vụ thuế.
Nếu người học chỉ ghi nhớ nguyên tắc mà không thực hành trên hợp đồng thật, học IFRS sẽ rất khó chuyển thành năng lực xử lý nghiệp vụ.
2. IFRS Và Tài Sản: Không Chỉ Ghi Nhận Giá Mua Ban Đầu
Một nội dung tạo ra thay đổi lớn về tư duy khi chuyển đổi IFRS là cách doanh nghiệp nhìn nhận giá trị tài sản.
Trong thực tế, kế toán thường quen với việc:
Giá mua + chi phí liên quan = nguyên giá tài sản.
Tuy nhiên, báo cáo tài chính theo IFRS có thể yêu cầu doanh nghiệp đánh giá thêm nhiều yếu tố khác tùy từng chuẩn mực và loại tài sản.
Chẳng hạn:
- Giá trị hợp lý
- Giá trị sử dụng
- Giá trị thu hồi
- Dòng tiền tương lai
- Chi phí thanh lý
- Thời gian sử dụng hữu ích
- Giá trị còn lại
- Dấu hiệu suy giảm giá trị
Điều này khiến người làm kế toán phải sử dụng nhiều xét đoán và ước tính hơn.
3. IFRS Và Suy Giảm Giá Trị: Một Khoản Mục Kế Toán Rất Dễ Bị Bỏ Qua
Trong thực tế sổ sách, doanh nghiệp thường quan tâm đến khấu hao tài sản nhưng chưa phải doanh nghiệp nào cũng xây dựng quy trình đánh giá suy giảm giá trị đầy đủ.
Theo IFRS, suy giảm giá trị có thể ảnh hưởng đáng kể tới:
- Tài sản cố định
- Tài sản vô hình
- Goodwill
- Các khoản đầu tư
- Công cụ tài chính
- Các nhóm tài sản tạo tiền
Kế toán không chỉ cần biết cách định khoản.
Quan trọng hơn là phải nhận diện khi nào có dấu hiệu suy giảm, xác định dữ liệu cần thiết và phối hợp với các bộ phận kinh doanh để xây dựng giả định hợp lý.
Đây cũng là một ví dụ rõ ràng cho thấy IFRS không còn là công việc riêng của phòng kế toán.
4. IFRS Và Công Cụ Tài Chính: Vùng Trũng Kiến Thức Của Nhiều Doanh Nghiệp
Khi nhắc tới IFRS, công cụ tài chính thường là một trong những nhóm nội dung khiến người học cảm thấy khó nhất.
Các vấn đề thường gặp có thể liên quan đến:
- Khoản phải thu
- Khoản cho vay
- Các khoản đầu tư
- Trái phiếu
- Nợ vay
- Bảo lãnh
- Công cụ phái sinh
- Lãi suất hiệu quả
- Tổn thất tín dụng dự kiến
Đặc biệt, cách đánh giá tổn thất tín dụng theo IFRS yêu cầu doanh nghiệp không chỉ nhìn vào khoản nợ đã thực sự mất khả năng thu hồi.
Doanh nghiệp cần đánh giá rủi ro tín dụng và tổn thất kỳ vọng dựa trên dữ liệu hiện có, thông tin lịch sử và những yếu tố dự báo phù hợp.
Vì vậy, một khóa học IFRS thiên quá nhiều về định nghĩa nhưng không có bài tập dữ liệu thực tế thường khó giúp người học hình thành năng lực xử lý.
5. IFRS Và Hợp Đồng Thuê: Không Chỉ Là Tiền Thuê Văn Phòng
Khi doanh nghiệp thuê văn phòng, nhà xưởng, máy móc, phương tiện hoặc các tài sản khác, việc xử lý kế toán theo IFRScó thể khác đáng kể so với cách kế toán truyền thống đang áp dụng.
Người làm kế toán cần xem xét:
- Hợp đồng có chứa một tài sản xác định hay không?
- Doanh nghiệp có quyền kiểm soát việc sử dụng tài sản không?
- Thời hạn thuê là bao lâu?
- Dòng tiền thuê trong tương lai như thế nào?
- Tỷ lệ chiết khấu sử dụng ra sao?
Từ đó doanh nghiệp có thể phải xác định tài sản quyền sử dụng và nghĩa vụ nợ thuê tương ứng.
Điều này tác động trực tiếp tới:
- Tổng tài sản
- Tổng nợ phải trả
- Chi phí
- EBITDA
- Các chỉ số tài chính
- Các cam kết với ngân hàng
Đây là lý do người học IFRS cần hiểu tác động của chuẩn mực lên cả báo cáo tài chính chứ không chỉ học bút toán.
6. IFRS Và Thuế: Hai Hệ Thống Có Mục Tiêu Khác Nhau
Một câu hỏi rất phổ biến là:
“Áp dụng IFRS có làm sai thuế không?”
Câu trả lời nằm ở việc hiểu rõ mục tiêu của từng hệ thống.
IFRS hướng tới việc cung cấp thông tin tài chính hữu ích cho người sử dụng báo cáo tài chính.
Trong khi đó, hệ thống pháp luật thuế xác định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp dựa trên quy định pháp luật hiện hành.
Hai hệ thống không phải lúc nào cũng cho ra cùng một kết quả.
Vì vậy, khi chuyển đổi IFRS, doanh nghiệp không nên cố ép số liệu IFRS phải giống hoàn toàn với số liệu dùng cho mục đích thuế.
Thay vào đó, doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế:
- Theo dõi chênh lệch
- Đối chiếu số liệu
- Giải trình nguyên nhân
- Xác định ảnh hưởng thuế
- Theo dõi thuế hoãn lại khi phù hợp
- Quản lý dữ liệu phục vụ cả báo cáo tài chính và kê khai thuế
IFRS Trong Bối Cảnh Quản Trị Thuế Và Dữ Liệu Doanh Nghiệp
Trong những năm gần đây, quản lý kế toán và thuế tại Việt Nam ngày càng gắn chặt với dữ liệu điện tử.
Doanh nghiệp phải chú trọng hơn đến:
- Hóa đơn điện tử
- Chứng từ điện tử
- Dữ liệu kế toán
- Khả năng truy xuất giao dịch
- Đối chiếu thông tin giữa các hệ thống
- Hồ sơ giải trình
Điều này khiến quá trình chuyển đổi IFRS không thể được thực hiện bằng một bảng Excel điều chỉnh ở cuối năm rồi xem như hoàn tất.
Nếu dữ liệu đầu vào không đủ chi tiết, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn khi xử lý những vấn đề như:
- Phân loại tài sản
- Phân tích hợp đồng
- Tính toán lãi suất hiệu quả
- Đánh giá tổn thất tín dụng
- Phân bổ giá giao dịch
- Xác định dòng tiền
- Đánh giá suy giảm
- Lập thuyết minh báo cáo tài chính
7. IFRS Và Thuế Hoãn Lại: Khoảng Cách Mà Nhiều Kế Toán Dễ Bỏ Qua
Một nội dung quan trọng khi học IFRS là thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại.
Trong thực tế, giá trị ghi sổ của một tài sản hoặc nợ phải trả trên báo cáo tài chính có thể khác với cơ sở tính thuế của khoản mục đó.
Những chênh lệch này có thể hình thành:
- Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
- Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
Nếu người làm kế toán chỉ nhìn vào số thuế TNDN phải nộp trong kỳ thì rất dễ bỏ qua ảnh hưởng dài hạn của các chênh lệch kế toán – thuế.
Đây cũng là một trong những phần giúp người học nhìn rõ hơn mối liên hệ giữa IFRS, báo cáo tài chính và thuế.
Thực Tế Doanh Nghiệp Việt Nam: Vấn Đề Không Chỉ Nằm Ở Chuẩn Mực
Qua quá trình đào tạo và làm việc thực tế, tôi nhận thấy nhiều doanh nghiệp không gặp khó khăn vì chuẩn mực quá phức tạp, mà vì hệ thống nội bộ chưa sẵn sàng.
Một số vấn đề phổ biến gồm:
- Dữ liệu lịch sử thiếu chi tiết
- Hồ sơ hợp đồng không tập trung
- Phòng kế toán và phòng kinh doanh sử dụng dữ liệu khác nhau
- Thiếu chính sách kế toán thống nhất
- Chưa có hệ thống quản trị dữ liệu
- Phần mềm chưa đáp ứng nhu cầu báo cáo đa chuẩn mực
- Đội ngũ chưa quen với việc sử dụng xét đoán nghề nghiệp
- Chưa có người chịu trách nhiệm dẫn dắt dự án IFRS
Vì vậy, chuyển từ VAS sang IFRS không đơn giản là đổi tên tài khoản hay thay đổi mẫu báo cáo tài chính.
Đây là dự án chuyển đổi toàn diện.
Học IFRS Như Thế Nào Để Thu Hẹp Khoảng Cách Với Công Việc Thực Tế?
Học IFRS Không Phải Chỉ Để Thi
Chứng chỉ quốc tế có giá trị lớn đối với nghề nghiệp.
Tuy nhiên, nếu mục tiêu của bạn là làm việc thực tế, câu hỏi quan trọng không chỉ là:
“Thi IFRS có khó không?”
Mà phải là:
“Sau khi học IFRS, tôi có xử lý được dữ liệu doanh nghiệp không?”
“Có lập được bút toán chuyển đổi không?”
“Có giải thích được số liệu với kiểm toán không?”
“Có biết tại sao lợi nhuận theo IFRS khác số liệu kế toán hiện tại không?”
“Có xây dựng được working paper chuyển đổi không?”
Đó mới là tiêu chuẩn để đánh giá hiệu quả của quá trình học.
Học IFRS Online Vẫn Hiệu Quả Nếu Phương Pháp Đúng
Nhiều người cho rằng học IFRS online khó hiệu quả vì chuẩn mực phức tạp.
Thực tế, hình thức học không phải yếu tố quyết định duy nhất.
Một chương trình học IFRS online vẫn có thể hiệu quả khi có:
- Giáo trình được xây dựng theo hệ thống
- Case study doanh nghiệp
- Ví dụ thực tế
- Bài tập chuyển đổi
- Working paper
- Bút toán điều chỉnh
- So sánh giữa VAS – thuế – IFRS
- Giảng viên có kinh nghiệm thực tế
- Phản hồi trực tiếp đối với bài tập của học viên
Ngược lại, dù học trực tiếp nhưng chỉ nghe giảng lý thuyết thì khả năng ứng dụng vẫn hạn chế.
Khóa Học IFRS Cần Gắn Với Chuyển Đổi Thực Tế
Một khóa học IFRS theo hướng thực chiến cần giúp người học đi qua đầy đủ quá trình từ nhận diện giao dịch đến lập báo cáo.
Người học cần biết:
- Khoản mục nào có chênh lệch giữa VAS và IFRS?
- Chênh lệch phát sinh từ đâu?
- Cần thu thập dữ liệu gì?
- Bút toán chuyển đổi như thế nào?
- Ảnh hưởng tới báo cáo tài chính ra sao?
- Có phát sinh thuế hoãn lại hay không?
- Cần thuyết minh gì?
- Làm sao giải trình với kiểm toán và ban lãnh đạo?
Đó cũng là lý do các chương trình chuyển từ VAS sang IFRS theo hướng thực hành ngày càng được người làm kế toán, kiểm toán và tài chính quan tâm.
Quy Trình Chuyển Từ VAS Sang IFRS Không Nên Bắt Đầu Từ Bút Toán
Một sai lầm thường gặp là doanh nghiệp bắt đầu dự án chuyển đổi IFRS bằng cách yêu cầu kế toán lập ngay các bút toán điều chỉnh.
Trên thực tế, doanh nghiệp nên đi theo một lộ trình có hệ thống hơn.
Bước 1: Đánh giá hiện trạng
Xác định:
- Hệ thống kế toán đang sử dụng
- Chính sách kế toán
- Khoản mục trọng yếu
- Chất lượng dữ liệu
- Nguồn nhân lực
- Hệ thống phần mềm
Bước 2: Phân tích khoảng cách VAS – IFRS
Doanh nghiệp cần xác định những khoản mục có khả năng tạo chênh lệch lớn.
Bước 3: Thu thập dữ liệu
Đây thường là công đoạn tốn nhiều thời gian nhất.
Bước 4: Xây dựng chính sách kế toán IFRS
Chính sách cần thống nhất và phù hợp với đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp.
Bước 5: Lập bút toán chuyển đổi
Các bút toán cần được hỗ trợ bởi working paper và dữ liệu có thể kiểm tra.
Bước 6: Lập báo cáo tài chính và thuyết minh
Đây mới là bước thể hiện kết quả cuối cùng của quá trình chuyển đổi.
Bước 7: Chuẩn hóa hệ thống
Mục tiêu dài hạn không phải năm nào cũng xử lý thủ công hàng trăm bút toán chuyển đổi, mà phải đưa yêu cầu IFRS vào hệ thống dữ liệu và quy trình của doanh nghiệp.
Vai Trò Của Kế Toán Trưởng Trong Giai Đoạn Chuyển Đổi IFRS
Khi doanh nghiệp bước vào quá trình chuyển đổi IFRS, kế toán trưởng không thể chỉ đóng vai trò người kiểm tra sổ sách.
Kế toán trưởng cần trở thành:
- Người điều phối dự án chuyển đổi
- Người kết nối tài chính – kế toán – thuế
- Người làm việc với kiểm toán
- Người giải thích số liệu với ban lãnh đạo
- Người xây dựng chính sách kế toán
- Người kiểm soát chất lượng dữ liệu
- Người đánh giá rủi ro báo cáo
- Người đào tạo đội ngũ kế toán
Đây cũng chính là lý do kiến thức IFRS ngày càng quan trọng đối với lộ trình phát triển từ kế toán viên lên kế toán trưởng.
Một kế toán trưởng hiểu IFRS không chỉ biết lập báo cáo.
Họ phải hiểu số liệu đang nói gì về doanh nghiệp.
IFRS Và Vai Trò Của CFO
Ở cấp độ CFO, IFRS càng không phải vấn đề thuần túy kế toán.
CFO cần sử dụng dữ liệu tài chính để:
- Đánh giá hiệu quả kinh doanh
- Quản trị vốn
- Quản trị rủi ro
- Làm việc với ngân hàng
- Làm việc với nhà đầu tư
- Thực hiện M&A
- Xây dựng chiến lược tài chính
- Phân tích hiệu quả đầu tư
Nếu doanh nghiệp có tham vọng mở rộng ra thị trường quốc tế, gọi vốn hoặc hợp tác với các tổ chức tài chính lớn, khả năng hiểu và sử dụng báo cáo theo IFRS có thể trở thành một năng lực quan trọng của đội ngũ tài chính.
Sai Lầm Phổ Biến Khi Học IFRS Nhưng Không Áp Dụng Được
Rất nhiều người học trong thời gian dài nhưng vẫn cảm thấy IFRS “khó”.
Nguyên nhân thường nằm ở phương pháp.
Chỉ học định nghĩa
Biết chuẩn mực nói gì nhưng không biết áp dụng với dữ liệu doanh nghiệp.
Học từng chuẩn mực riêng lẻ
Trong thực tế, một giao dịch có thể liên quan nhiều chuẩn mực cùng lúc.
Không học cách đọc hợp đồng
Trong IFRS, nhiều vấn đề kế toán bắt đầu từ hợp đồng chứ không phải sổ cái.
Không thực hành bút toán chuyển đổi
Nếu không lập working paper và bút toán, kiến thức rất khó trở thành kỹ năng.
Không phân biệt IFRS và thuế
Đây là nguyên nhân khiến nhiều kế toán cố gắng ép báo cáo IFRS phải giống báo cáo phục vụ kê khai thuế.
Không luyện kỹ năng xét đoán
IFRS yêu cầu người làm kế toán biết phân tích và đưa ra xét đoán dựa trên bằng chứng phù hợp.
IFRS Không Khó, Nhưng Sẽ Khó Nếu Thiếu Người Dẫn Đường
Qua hơn 20 năm đào tạo và làm việc thực tế trong lĩnh vực kế toán – tài chính, tôi cho rằng trở ngại lớn nhất khi học IFRS không phải là số lượng chuẩn mực.
Trở ngại nằm ở việc người học chưa kết nối được ba lớp kiến thức:
Chuẩn mực – dữ liệu – nghiệp vụ thực tế.
IFRS không chỉ dành cho tập đoàn lớn.
IFRS không chỉ dành cho kiểm toán Big4.
IFRS cũng không phải một môn học hàn lâm dành riêng cho người chuẩn bị thi chứng chỉ quốc tế.
Kế toán viên, kế toán tổng hợp, kế toán trưởng, kiểm toán viên, Finance Manager và CFO đều có thể cần kiến thức IFRS ở những mức độ khác nhau.
Điều quan trọng là xác định rõ mục tiêu học.
Nếu học để làm việc, chương trình học phải đưa người học đến được khả năng:
Đọc giao dịch – phân tích – xác định chuẩn mực – thu thập dữ liệu – tính toán – lập bút toán – trình bày – giải trình.
Doanh Nghiệp Nào Nên Chuẩn Bị Cho IFRS Từ Sớm?
Không phải chỉ những doanh nghiệp đang chuẩn bị áp dụng IFRS ngay lập tức mới cần chuẩn bị.
Việc xây dựng năng lực IFRS từ sớm đặc biệt hữu ích đối với:
- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
- Doanh nghiệp có công ty mẹ ở nước ngoài
- Doanh nghiệp chuẩn bị gọi vốn
- Doanh nghiệp có kế hoạch M&A
- Doanh nghiệp có hoạt động xuyên biên giới
- Doanh nghiệp chuẩn bị niêm yết
- Doanh nghiệp có nhiều công cụ tài chính
- Tập đoàn có nhiều công ty con
- Doanh nghiệp muốn nâng cao chất lượng báo cáo quản trị
Chuẩn bị càng sớm, doanh nghiệp càng có thời gian xử lý dữ liệu lịch sử, đào tạo nhân sự và nâng cấp hệ thống.
IFRS Không Chỉ Là Dự Án Của Phòng Kế Toán
Một dự án chuyển đổi IFRS thành công thường cần sự phối hợp giữa nhiều phòng ban.
Phòng kinh doanh cung cấp thông tin về hợp đồng, chính sách bán hàng, nghĩa vụ với khách hàng.
Phòng pháp chế hỗ trợ phân tích điều khoản hợp đồng.
Phòng nhân sự cung cấp dữ liệu liên quan đến phúc lợi nhân viên.
Phòng IT đảm bảo hệ thống có thể thu thập và lưu trữ dữ liệu cần thiết.
Ban lãnh đạo phê duyệt chính sách, nguồn lực và các xét đoán trọng yếu.
Phòng tài chính – kế toán tổng hợp và chuyển hóa dữ liệu thành thông tin báo cáo.
Nếu chỉ giao toàn bộ việc chuyển đổi IFRS cho một vài nhân viên kế toán, doanh nghiệp rất dễ rơi vào tình trạng thiếu dữ liệu và xử lý thủ công.
Từ Học IFRS Đến Làm IFRS: Khoảng Cách Nằm Ở Thực Hành
Một người có thể hoàn thành nhiều khóa học nhưng vẫn chưa tự tin xử lý báo cáo thực tế.
Điều đó hoàn toàn dễ hiểu.
Bởi kiến thức IFRS chỉ trở thành năng lực khi người học liên tục thực hành.
Ví dụ, thay vì chỉ học IFRS 15, hãy thử:
- Đọc một hợp đồng bán hàng thực tế
- Xác định các nghĩa vụ thực hiện
- Xác định giá giao dịch
- Phân bổ doanh thu
- Lập bút toán
- Đánh giá tác động tới lợi nhuận
Thay vì chỉ học IFRS 16, hãy thử:
- Lấy một hợp đồng thuê thật
- Xác định thời hạn thuê
- Xây dựng bảng dòng tiền
- Chiết khấu nghĩa vụ thuê
- Tính tài sản quyền sử dụng
- Lập bảng phân bổ
- Ghi nhận chi phí từng kỳ
Khi đó, học IFRS mới thực sự trở thành học để làm.
IFRS Là Hành Trình Thay Đổi Tư Duy, Không Phải Một Chuẩn Mực Đơn Lẻ
Khoảng cách giữa IFRS và sổ sách thực tế không thể thu hẹp chỉ bằng việc đọc thêm nhiều tài liệu.
Doanh nghiệp và người làm kế toán cần đồng thời có:
- Tư duy đúng
- Phương pháp đúng
- Kiến thức chuẩn mực
- Dữ liệu phù hợp
- Quy trình rõ ràng
- Công cụ hỗ trợ
- Người hướng dẫn có kinh nghiệm
- Lộ trình chuyển đổi IFRS phù hợp
Khi những yếu tố này kết hợp với nhau, IFRS không còn là một bộ chuẩn mực khó tiếp cận mà trở thành công cụ giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng thông tin tài chính.

>>>> Xem Thêm: 5 Sai Lầm Khi Học IFRS Khiến Kế Toán Mãi Không Áp Dụng Được
Kết Luận: Học IFRS Để Hiểu Số Liệu, Không Chỉ Để Hiểu Chuẩn Mực
Trong bối cảnh yêu cầu minh bạch tài chính ngày càng cao, IFRS không đơn thuần là một xu hướng nghề nghiệp.
Đối với doanh nghiệp, đây là cơ hội để chuẩn hóa báo cáo, nâng cao chất lượng dữ liệu và cải thiện năng lực quản trị.
Đối với người làm kế toán, học IFRS là quá trình chuyển đổi từ tư duy ghi chép sang tư duy phân tích tài chính.
Đối với kế toán trưởng và CFO, hiểu IFRS giúp nâng cao khả năng giải thích số liệu, đánh giá rủi ro và hỗ trợ ban lãnh đạo đưa ra quyết định.
Doanh nghiệp nào chủ động chuyển từ VAS sang IFRS, đầu tư đúng vào con người, dữ liệu và hệ thống sẽ có nhiều lợi thế hơn khi làm việc với nhà đầu tư, ngân hàng, kiểm toán và các đối tác quốc tế.
Và đối với người làm nghề kế toán – tài chính, thời điểm phù hợp để học IFRS không nhất thiết là khi doanh nghiệp bắt buộc phải áp dụng.
Chuẩn bị trước chính là cách tạo ra lợi thế nghề nghiệp trước khi thị trường yêu cầu.
PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY
🏨 Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM
☎️ Hotline: 0907190426
🌐 Website: www.ptacademy.edu.vn
📮 Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/

