Từ khi hệ thống IFRS phát triển và ngày càng được sử dụng rộng rãi, doanh nghiệp, nhà đầu tư và các bên liên quan có thêm một nền tảng chung để đọc, phân tích và so sánh thông tin tài chính giữa nhiều thị trường.
Đối với người làm kế toán – kiểm toán – tài chính, đây không đơn thuần là một bộ quy tắc để ghi nhớ. Hệ thống chuẩn mực quốc tế đòi hỏi người làm nghề hiểu bản chất kinh tế của giao dịch, lựa chọn chính sách kế toán phù hợp, thực hiện đo lường và sử dụng xét đoán chuyên môn.
Đặc biệt trong năm 2026, việc cập nhật kiến thức càng quan trọng khi doanh nghiệp đang tiến gần thời điểm áp dụng IFRS 18 – Presentation and Disclosure in Financial Statements và IFRS 19 – Subsidiaries without Public Accountability: Disclosures từ kỳ báo cáo bắt đầu vào hoặc sau ngày 01/01/2027.
Vì vậy, người học không nên chỉ đặt câu hỏi:
“IFRS là gì?”
Mà cần tiến thêm một bước:
“Các chuẩn mực đang thay đổi như thế nào và những thay đổi đó ảnh hưởng gì đến công việc kế toán – tài chính?”
Ý Nghĩa Của IFRS Đối Với Doanh Nghiệp Hiện Đại
Hệ thống IFRS hướng đến việc cung cấp thông tin báo cáo tài chính hữu ích cho nhà đầu tư và những người sử dụng báo cáo tài chính.
Một số giá trị quan trọng có thể kể đến:
- Tăng khả năng so sánh thông tin
- Nâng cao tính minh bạch
- Cải thiện tính nhất quán
- Hỗ trợ phân tích tình hình tài chính
- Tạo nền tảng trao đổi thông tin với các bên liên quan
Đối với doanh nghiệp hoạt động xuyên biên giới, một hệ thống báo cáo được sử dụng rộng rãi có thể hỗ trợ quá trình làm việc với:
- Nhà đầu tư
- Ngân hàng
- Công ty mẹ
- Đối tác
- Kiểm toán viên
- Các bên liên quan
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng áp dụng chuẩn mực quốc tế đồng nghĩa doanh nghiệp chắc chắn huy động được vốn hoặc niêm yết trên thị trường quốc tế.
Báo cáo tài chính chỉ là một phần trong tổng thể các yếu tố về quản trị, pháp lý, chiến lược và thị trường.
Chuẩn Mực Quốc Tế Không Chỉ Là Thay Đổi Cách Hạch Toán
Một sai lầm thường gặp là nghĩ:
Chuyển đổi = thay đổi một số bút toán.
Thực tế, quá trình này có thể tác động rộng hơn đến doanh nghiệp.
Một dự án chuyển đổi có thể liên quan đến:
Accounting Policy
↓
Data
↓
Process
↓
System
↓
Internal Control
↓
People
↓
Financial Reporting.
Ví dụ IFRS 16 có thể yêu cầu thu thập dữ liệu hợp đồng thuê từ nhiều phòng ban.
IFRS 15 có thể yêu cầu kế toán đọc và phân tích hợp đồng với khách hàng.
IFRS 9 có thể cần dữ liệu tín dụng và mô hình tổn thất.
IAS 36 có thể yêu cầu dự báo dòng tiền và tỷ lệ chiết khấu.
Điều này cho thấy người làm báo cáo tài chính hiện đại cần hiểu cả kế toán, dữ liệu và hoạt động kinh doanh.
Năm 2026 Có Gì Đáng Chú Ý?
Năm 2026 là giai đoạn đáng chú ý vì doanh nghiệp có thời gian chuẩn bị cho hai chuẩn mực mới có hiệu lực từ kỳ báo cáo bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027:
IFRS 18
và
IFRS 19.
Đồng thời, IASB tiếp tục nghiên cứu, rà soát và hoàn thiện hệ thống chuẩn mực.
Người làm nghề vì vậy cần chuyển từ tư duy:
“Học một lần rồi sử dụng mãi.”
sang:
“Liên tục cập nhật kiến thức.”
Vấn Đề 1: Công Cụ Tài Chính Và Expected Credit Loss
IFRS 9 – Financial Instruments tiếp tục là một trong những chuẩn mực tương đối phức tạp.
Các nội dung chính bao gồm:
- Classification
- Measurement
- Impairment
- Hedge Accounting
Đối với tài sản tài chính, việc phân loại có thể phụ thuộc vào mô hình kinh doanh của doanh nghiệp và đặc điểm dòng tiền theo hợp đồng.
Người thực hiện cần phân tích:
Business Model
và
Contractual Cash Flow Characteristics.
Từ đó xác định cơ sở đo lường phù hợp.
Một nội dung khác thường khiến người học gặp khó là:
Expected Credit Loss – ECL.
Ví dụ doanh nghiệp có khoản phải thu khách hàng.
Không nên chỉ đặt câu hỏi:
“Khách hàng đã mất khả năng thanh toán chưa?”
Người thực hiện còn phải xem xét rủi ro tín dụng và tổn thất tín dụng kỳ vọng theo các yêu cầu áp dụng.
Trong thực tế có thể cần sử dụng:
- Aging Data
- Historical Default Rate
- Customer Group
- Forward-looking Information
- Provision Matrix
Điều này cho thấy kế toán ngày càng gắn với:
Data + Risk + Financial Modelling.
Vấn Đề 2: IFRS 16 Và Bài Toán Hợp Đồng Thuê
Đối với các hợp đồng thuê thuộc phạm vi áp dụng và không thuộc trường hợp miễn phù hợp, IFRS 16 yêu cầu bên đi thuê ghi nhận các yếu tố như:
Right-of-Use Asset
và
Lease Liability.
Người thực hiện cần hiểu:
- Lease Term
- Lease Payment
- Discount Rate
- Present Value
- Right-of-Use Asset
- Lease Liability
- Depreciation
- Interest
Đặc biệt, việc xác định Lease Term có thể đòi hỏi xét đoán khi hợp đồng có:
Extension Option
hoặc
Termination Option.
Hợp Đồng Thuê Không Chỉ Là Một Công Thức Excel
Người mới thường nghĩ chỉ cần:
Dòng tiền → chiết khấu → Lease Liability.
Nhưng trước khi tính toán cần đọc và hiểu hợp đồng.
Ví dụ doanh nghiệp thuê văn phòng 5 năm và có quyền gia hạn thêm 3 năm.
Câu hỏi không chỉ là:
Discount Rate bao nhiêu?
Mà còn:
Lease Term được xác định như thế nào?
Người học vì vậy cần kết hợp:
Accounting
Contract Reading
Excel
Professional Judgement.
Vấn Đề 3: Ghi Nhận Doanh Thu Từ Hợp Đồng Với Khách Hàng
IFRS 15 sử dụng mô hình 5 bước:
Bước 1: Xác định hợp đồng.
Bước 2: Xác định Performance Obligations.
Bước 3: Xác định Transaction Price.
Bước 4: Phân bổ Transaction Price.
Bước 5: Ghi nhận Revenue khi hoặc trong quá trình thực hiện nghĩa vụ.
Điểm khó không nằm ở việc nhớ 5 bước mà là áp dụng chúng vào hợp đồng thực tế.
Ví dụ doanh nghiệp bán:
Thiết bị + cài đặt + bảo trì + hỗ trợ kỹ thuật.
Người làm kế toán cần xác định:
Có bao nhiêu Performance Obligations?
Giá giao dịch được phân bổ như thế nào?
Doanh thu ghi nhận tại một thời điểm hay theo thời gian?
Vì vậy, người học cần thực hành đọc hợp đồng thay vì chỉ ghi nhớ định nghĩa.
Vấn Đề 4: Hợp Nhất Kinh Doanh Và Goodwill
IFRS 3 quy định các nguyên tắc liên quan đến kế toán hợp nhất kinh doanh.
Người học cần hiểu:
- Acquirer
- Acquisition Date
- Consideration
- Identifiable Assets
- Liabilities
- Non-controlling Interests
- Goodwill
- Bargain Purchase
Không phải cứ mua một doanh nghiệp là lấy giá mua trừ giá trị sổ sách để xác định Goodwill.
Người thực hiện còn phải xem xét việc ghi nhận và đo lường các tài sản có thể xác định và các khoản nợ theo yêu cầu liên quan.
Purchase Price Allocation Trong Thực Tế
Trong một thương vụ mua lại, doanh nghiệp có thể phải thực hiện:
Purchase Price Allocation – PPA.
Ví dụ giá mua doanh nghiệp là:
500 tỷ đồng.
Giá trị tài sản thuần theo sổ sách không nhất thiết là cơ sở duy nhất để xác định Goodwill.
Doanh nghiệp có thể phải xác định và đo lường những tài sản có thể nhận diện như:
- Customer Relationships
- Brand
- Technology
- Contracts
Quá trình này có thể yêu cầu sự phối hợp giữa:
Accounting
Valuation
Legal
Tax
Management.
Vấn Đề 5: Goodwill Và Impairment
Sau khi phát sinh Goodwill, doanh nghiệp còn phải quan tâm đến yêu cầu impairment theo IAS 36.
Người thực hiện cần hiểu:
Cash-generating Unit – CGU
Carrying Amount
Recoverable Amount
Value in Use
và các giả định liên quan.
Khi sử dụng Value in Use, doanh nghiệp có thể cần:
- Cash Flow Forecast
- Growth Assumption
- Discount Rate
- Sensitivity Analysis
Đây là khu vực mà:
Accounting
giao thoa mạnh với:
Corporate Finance.
Vấn Đề 6: IFRS 18 Và Cách Trình Bày Hiệu Quả Tài Chính
Một trong những thay đổi đáng chú ý trong giai đoạn 2026–2027 là IFRS 18 – Presentation and Disclosure in Financial Statements.
Chuẩn mực này thay thế IAS 1 và có hiệu lực đối với kỳ báo cáo thường niên bắt đầu từ hoặc sau:
01/01/2027.
Doanh nghiệp được phép áp dụng sớm.
Vì vậy, năm 2026 là thời điểm phù hợp để:
Học
Đánh giá tác động
Chuẩn bị dữ liệu
Xem lại cấu trúc báo cáo.
IFRS 18 tập trung đáng kể vào Statement of Profit or Loss và đưa ra các yêu cầu mới liên quan đến trình bày hiệu quả tài chính.
Các subtotal đáng chú ý gồm:
Operating Profit
và
Profit Before Financing and Income Taxes.
Ngoài ra còn có:
Management-defined Performance Measures – MPMs
cùng các yêu cầu liên quan đến:
Aggregation
và
Disaggregation.
Doanh Nghiệp Cần Chuẩn Bị Gì Cho IFRS 18?
Doanh nghiệp không nên chờ đến năm 2027 mới bắt đầu tìm hiểu.
Có thể thực hiện:
Current Reporting
↓
Gap Analysis
↓
Data Requirement
↓
Chart of Accounts
↓
Reporting Package
↓
Management Measures
↓
Disclosure.
Đối với tập đoàn, thay đổi có thể ảnh hưởng đến:
- Reporting Package
- Consolidation
- KPI
- Management Reporting
- Investor Communication
Vì vậy, đây không chỉ là thay đổi hình thức trình bày.
Vấn Đề 7: IFRS 19 Và Reduced Disclosures
IFRS 19 – Subsidiaries without Public Accountability: Disclosures có hiệu lực cho kỳ báo cáo bắt đầu từ hoặc sau:
01/01/2027
và cho phép áp dụng sớm.
Chuẩn mực cho phép một số công ty con đủ điều kiện áp dụng IFRS Accounting Standards nhưng sử dụng các yêu cầu công bố thông tin được giảm bớt.
Điểm cần lưu ý:
Không phải mọi công ty con đều được sử dụng IFRS 19.
Doanh nghiệp phải đáp ứng các tiêu chí của chuẩn mực.
Điều này có thể giúp các đơn vị đủ điều kiện cân bằng giữa:
Quality of Reporting
và
Cost of Preparation.
Vấn Đề 8: Báo Cáo Phát Triển Bền Vững Và Chuẩn Mực Kế Toán
Một điểm rất dễ nhầm là nói:
“ESG đang được đưa trực tiếp vào chuẩn mực kế toán.”
Cách hiểu này chưa chính xác.
Trong IFRS Foundation có hai board cần phân biệt.
IASB – International Accounting Standards Board
phát triển:
IFRS Accounting Standards.
Trong khi:
ISSB – International Sustainability Standards Board
phát triển:
IFRS Sustainability Disclosure Standards.
Do đó, cần phân biệt:
Financial Statements
và
Sustainability-related Financial Disclosures.
IFRS S1 Và IFRS S2
ISSB đã ban hành:
IFRS S1 – General Requirements for Disclosure of Sustainability-related Financial Information
và
IFRS S2 – Climate-related Disclosures.
Hai chuẩn mực này có hiệu lực từ kỳ báo cáo bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2024 theo các yêu cầu áp dụng tương ứng.
IFRS S1 tập trung vào thông tin về các rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững có thể ảnh hưởng hợp lý đến triển vọng của doanh nghiệp.
IFRS S2 tập trung vào:
Climate-related Risks and Opportunities.
Đây là lĩnh vực có mối liên hệ với thông tin doanh nghiệp nhưng cần được phân biệt với hệ thống chuẩn mực kế toán.
Vấn Đề 9: Công Nghệ Và AI Đang Thay Đổi Cách Học Chuẩn Mực
AI có thể hỗ trợ người làm kế toán:
- Tìm kiếm thuật ngữ
- Tóm tắt nội dung
- So sánh Accounting Treatment
- Hỗ trợ Excel
- Phân tích hợp đồng ban đầu
- Tạo Case Study
- Xây checklist
- Hỗ trợ đọc báo cáo
Ví dụ khi học hợp đồng thuê, AI có thể hỗ trợ xây:
Lease Schedule.
Khi học doanh thu:
Tạo tình huống Performance Obligations.
Khi học công cụ tài chính:
Giải thích Expected Credit Loss.
Tuy nhiên, cần duy trì nguyên tắc:
AI Output ≠ Official Requirement.
Quy trình phù hợp hơn là:
AI
↓
Verify
↓
Official Standard
↓
Facts
↓
Professional Judgement.
AI Không Thể Thay Thế Professional Judgement
Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế đòi hỏi nhiều xét đoán chuyên môn.
Ví dụ:
Lease Term
có thể cần xét đoán.
Impairment
có thể cần giả định.
Control
có thể cần đánh giá.
Revenue Recognition
có thể cần phân tích hợp đồng.
AI có thể hỗ trợ tổng hợp và xử lý dữ liệu nhưng trách nhiệm đánh giá bản chất giao dịch vẫn cần người có chuyên môn.
Phương Pháp Đào Tạo IFRS Thực Chiến
Điểm khác biệt giữa học thuộc và đào tạo thực chiến nằm ở quy trình.
Thay vì:
Đọc Standard
↓
Ghi nhớ
↓
Thi.
Có thể sử dụng:
Transaction
↓
Identify Issue
↓
Identify Standard
↓
Analyse Requirement
↓
Calculate
↓
Journal Entry
↓
Financial Statement Impact
↓
Disclosure.
Cách tiếp cận này giúp người học hiểu chuẩn mực thông qua tình huống thực tế.
Case Study Về Doanh Thu
Cho học viên một hợp đồng:
Bán máy + lắp đặt + bảo hành mở rộng.
Yêu cầu:
- Identify Contract
- Identify Performance Obligations
- Determine Transaction Price
- Allocate Price
- Recognise Revenue
Sau đó quay lại chuẩn mực để kiểm tra.
Case Study Về Hợp Đồng Thuê
Cho học viên:
- Hợp đồng thuê
- Thời hạn
- Tiền thuê
- Điều khoản gia hạn
- Discount Rate
Yêu cầu:
Determine Lease Term
↓
Calculate Present Value
↓
Lease Liability
↓
ROU Asset
↓
Journal Entries
↓
Subsequent Measurement.
Case Study Về Expected Credit Loss
Cho học viên dữ liệu:
- Accounts Receivable
- Aging
- Historical Default
- Customer Groups
- Forward-looking Assumptions
Sau đó xây:
Provision Matrix
và tính:
Expected Credit Loss.
Cách học này giúp kiến thức không còn là hàng trăm trang lý thuyết rời rạc.
Kỹ Năng Excel Khi Làm Báo Cáo Tài Chính Quốc Tế
Excel vẫn là công cụ hữu ích trong thực hành.
Người làm kế toán có thể sử dụng Excel cho:
Lease Accounting
→ Lease Schedule.
Financial Instruments
→ ECL Model.
IAS 36
→ Impairment Model.
IAS 12
→ Deferred Tax Schedule.
Business Combination
→ Purchase Price Allocation Support.
Consolidation
→ Consolidation Worksheet.
Vì vậy, kiến thức chuẩn mực nên được kết hợp với khả năng xử lý dữ liệu.
Chuyển Đổi VAS Sang IFRS
Một dự án chuyển đổi không nên bắt đầu bằng câu hỏi:
“Điều chỉnh tài khoản nào?”
Mà nên bắt đầu bằng:
Gap Analysis.
Quy trình có thể gồm:
VAS Financial Statements
↓
Identify Differences
↓
Accounting Policy
↓
Data Requirement
↓
Adjustments
↓
Opening Balance
↓
Financial Statements
↓
Disclosure.
Một Gap Analysis có thể được xây theo bảng:
| Vấn đề | VAS | Chuẩn quốc tế | Gap | Data | Adjustment |
|---|---|---|---|---|---|
| Revenue | … | … | … | … | … |
| Lease | … | … | … | … | … |
| Financial Instruments | … | … | … | … | … |
| Impairment | … | … | … | … | … |
| Deferred Tax | … | … | … | … | … |
Cách làm này giúp biến quá trình chuyển đổi thành một dự án có cấu trúc.
Lần Đầu Áp Dụng Chuẩn Mực Quốc Tế
Khi doanh nghiệp lập báo cáo theo hệ thống quốc tế lần đầu, IFRS 1 là chuẩn mực quan trọng.
Người thực hiện cần hiểu:
- Date of Transition
- Opening IFRS Statement of Financial Position
- Accounting Policies
- Mandatory Exceptions
- Optional Exemptions
Do đó, không nên hiểu:
VAS Financial Statements + vài Adjustment = báo cáo theo chuẩn quốc tế.
Quá trình chuyển đổi có thể yêu cầu doanh nghiệp quay lại dữ liệu quá khứ và xác định lại nhiều chính sách kế toán.
Báo Cáo Tài Chính Quốc Tế Cần Được Hiểu Đúng
Cụm từ báo cáo tài chính quốc tế thường được sử dụng trong nội dung đào tạo nhưng cần hiểu đúng bản chất.
Một bộ báo cáo theo IFRS không phải:
Báo cáo VAS dịch sang tiếng Anh.
Báo cáo phải được xây dựng trên cơ sở:
Recognition
Measurement
Presentation
Disclosure
theo các chuẩn mực áp dụng.
Người làm nghề cần hiểu chuỗi:
Transaction
↓
Accounting Policy
↓
Journal Entry
↓
Trial Balance
↓
Adjustment
↓
Financial Statements
↓
Notes.
Vai Trò Của Kế Toán Viên Trong Môi Trường Quốc Tế
Kế toán viên không nên chỉ đóng vai trò nhập dữ liệu.
Người làm nghề cần phát triển:
- Accounting Knowledge
- Contract Reading
- Excel
- Data Analysis
- English Terminology
- Professional Judgement
- Communication
Ví dụ khi xử lý doanh thu, kế toán có thể cần làm việc với:
Sales + Legal.
Khi xử lý hợp đồng thuê:
Procurement + Legal.
Khi xử lý impairment:
Finance + Business Unit.
Vai trò của kế toán vì vậy ngày càng mang tính liên chức năng.
Vai Trò Của Kế Toán Trưởng
Kế toán trưởng cần nhìn rộng hơn từng bút toán.
Các câu hỏi quan trọng gồm:
Chuẩn mực này ảnh hưởng lợi nhuận thế nào?
Ảnh hưởng Equity ra sao?
Covenant có thay đổi không?
Hệ thống có đủ dữ liệu không?
Internal Control cần thay đổi gì?
Disclosure cần chuẩn bị thế nào?
Đây là bước chuyển từ:
Accounting Execution
sang:
Financial Reporting Management.
Vai Trò Của CFO
CFO cần quan tâm đến tác động lên:
- Profit
- EBITDA
- Assets
- Liabilities
- Equity
- Cash Flow Presentation
- KPI
- Covenant
- Investor Communication
Thay đổi trong kế toán hợp đồng thuê có thể tác động đến một số chỉ tiêu.
Các yêu cầu trình bày mới có thể thay đổi cấu trúc Statement of Profit or Loss.
Công cụ tài chính có thể ảnh hưởng đến impairment.
Vì vậy, chuẩn mực quốc tế không chỉ là trách nhiệm của phòng kế toán.
Chứng Chỉ IFRS Có Cần Thiết Không?
Một chứng chỉ IFRS có thể giúp người học hệ thống hóa kiến thức và xây dựng lộ trình học rõ ràng hơn.
Các lựa chọn như CertIFR hoặc DipIFR có mục tiêu và độ sâu khác nhau.
Tuy nhiên:
Có chứng chỉ
không đồng nghĩa với:
Có thể xử lý mọi dự án thực tế.
Người học vẫn cần:
Knowledge
Case Study
Excel
Business Understanding
Experience.
Những Sai Lầm Khi Học Chuẩn Mực Quốc Tế
1. Học thuộc
Dễ quên và khó xử lý tình huống mới.
2. Không học Conceptual Framework
Thiếu nền tảng tư duy.
3. Không thực hành Excel
Khó xử lý bài toán định lượng.
4. Không đọc hợp đồng
Khó xử lý doanh thu và hợp đồng thuê.
5. Chỉ học kiến thức cũ
Có thể bỏ qua các thay đổi quan trọng.
6. Đồng nhất Accounting Standards với Sustainability Standards
Đây là hai hệ thống được phát triển bởi hai board khác nhau trong IFRS Foundation.
7. Tin hoàn toàn vào AI
Có nguy cơ áp dụng sai chuẩn mực hoặc sai bối cảnh.
Lộ Trình Học IFRS Thực Chiến
Người mới có thể đi theo:
Giai đoạn 1 – Foundation
Conceptual Framework.
Giai đoạn 2 – Assets
IAS 2, IAS 16, IAS 38.
Giai đoạn 3 – Core Standards
IFRS 9, IFRS 15, IFRS 16.
Giai đoạn 4 – Advanced
IAS 12, IAS 36, IFRS 3, IFRS 10.
Giai đoạn 5 – New Standards
IFRS 18, IFRS 19.
Giai đoạn 6 – Conversion
VAS to International Standards.
Giai đoạn 7 – Reporting
Financial Statements.
Cách học này giúp người mới đi từ nền tảng đến ứng dụng thay vì cố đọc toàn bộ chuẩn mực cùng lúc.
Checklist Năng Lực Cho Người Làm Kế Toán
Bạn có thể tự kiểm tra:
- Tôi hiểu Conceptual Framework?
- Tôi hiểu Recognition?
- Tôi hiểu Measurement?
- Tôi hiểu Presentation?
- Tôi hiểu Disclosure?
- Tôi hiểu công cụ tài chính?
- Tôi hiểu doanh thu?
- Tôi hiểu hợp đồng thuê?
- Tôi biết IAS 36?
- Tôi biết IAS 12?
- Tôi hiểu hợp nhất kinh doanh?
- Tôi hiểu báo cáo hợp nhất?
- Tôi đã cập nhật IFRS 18?
- Tôi biết IFRS 19?
- Tôi phân biệt IASB và ISSB?
- Tôi hiểu IFRS S1/S2 ở mức nền tảng?
- Tôi có thể sử dụng Excel?
- Tôi đọc được hợp đồng?
- Tôi làm được Case Study?
- Tôi biết kiểm tra nguồn chính thức?
Nếu phần lớn câu trả lời vẫn là:
“Chưa.”
người học nên tập trung vào thực hành thay vì chỉ bổ sung thêm chứng chỉ.
IFRS Trong Tương Lai: Từ Báo Cáo Tài Chính Đến Hệ Sinh Thái Thông Tin Doanh Nghiệp
Tương lai của IFRS không đơn thuần nằm ở việc có thêm các chuẩn mực mới.
Xu hướng lớn hơn là nâng cao chất lượng và tính hữu ích của thông tin doanh nghiệp.
Ở mảng Accounting Standards, người làm nghề đang chuẩn bị cho các yêu cầu mới về trình bày báo cáo và công bố thông tin, đồng thời tiếp tục theo dõi các dự án của IASB.
Song song đó, ISSB tiếp tục phát triển hệ thống Sustainability Disclosure Standards.
Điều này tạo ra một hệ sinh thái báo cáo rộng hơn:
Financial Information
Sustainability-related Financial Information
↓
Decision-useful Information.
Bài Học Cho Nhân Viên Văn Phòng Và Nhà Quản Lý
Mỗi nhóm cần tiếp cận kiến thức ở mức độ khác nhau.
Nhân viên kế toán
cần hiểu Recognition, Measurement và Journal Entries.
Kế toán tổng hợp
cần hiểu tác động đến Trial Balance và Financial Statements.
Kế toán trưởng
cần hiểu Accounting Policy, Conversion và Disclosure.
CFO
cần hiểu tác động đến Financial Performance, KPI, Covenant và Investor Communication.
CEO và nhà quản lý
không nhất thiết phải thực hiện từng bút toán nhưng cần hiểu những thay đổi lớn có thể ảnh hưởng đến cách đọc hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.
Giá Trị Lâu Dài Của IFRS Trong Quản Trị Tài Chính
IFRS không phải một hệ thống kiến thức có thể học một lần rồi sử dụng mãi.
Người làm nghề cần liên tục đi qua chu trình:
Learn
↓
Apply
↓
Review
↓
Update
↓
Apply Again.
Đặc biệt trong giai đoạn 2026–2027, kế toán viên, kiểm toán viên và nhà quản lý tài chính cần theo dõi những thay đổi mới, đồng thời tiếp tục củng cố các kiến thức nền tảng về doanh thu, hợp đồng thuê, công cụ tài chính, hợp nhất kinh doanh, impairment và thuế hoãn lại.
Bên cạnh đó, cần phân biệt rõ:
IFRS Accounting Standards do IASB phát triển
với
IFRS Sustainability Disclosure Standards do ISSB phát triển.
Hai hệ thống có mối liên hệ trong bức tranh thông tin doanh nghiệp nhưng không phải một bộ chuẩn mực duy nhất.
Đối với người làm nghề, mục tiêu cuối cùng không nên chỉ là:
Sở hữu chứng chỉ IFRS.
Mà phải tiến đến:
Hiểu giao dịch
↓
Xác định chuẩn mực
↓
Phân tích
↓
Tính toán
↓
Hạch toán
↓
Trình bày
↓
Thuyết minh
↓
Giải thích tác động cho nhà quản lý.
Khi đạt được năng lực này, kiến thức chuẩn mực quốc tế mới thực sự chuyển từ lý thuyết thành giá trị nghề nghiệp và hỗ trợ doanh nghiệp trong môi trường tài chính ngày càng quốc tế hóa.
PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY
🏨Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM
☎️ Hotline: 0907190426
🌐Website: www.ptacademy.edu.vn
📮 Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/
