IFRS 16 – Thuê Tài Sản: 7 Quy Định Quan Trọng Và Cách Áp Dụng Trong Kế Toán

IFRS 16 là chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế quy định về việc ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh các hợp đồng thuê tài sản. Chuẩn mực này có ảnh hưởng đáng kể đến công tác kế toán, đặc biệt đối với doanh nghiệp thường xuyên thuê văn phòng, nhà xưởng, thiết bị và các tài sản phục vụ hoạt động kinh doanh.

Việc áp dụng IFRS 16 không chỉ thay đổi cách ghi nhận chi phí thuê mà còn tác động trực tiếp đến tài sản, nợ phải trả, lợi nhuận và các chỉ số tài chính. Thay vì chỉ ghi nhận chi phí thuê hoạt động theo từng kỳ như trước đây, bên đi thuê thường phải ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nợ thuê trên báo cáo tình hình tài chính.

Trong bối cảnh Việt Nam từng bước triển khai lộ trình áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế, việc hiểu rõ IFRS 16 ngày càng cần thiết đối với kế toán viên, kế toán trưởng và giám đốc tài chính.

Vậy IFRS 16 quy định những gì? Doanh nghiệp cần ghi nhận hợp đồng thuê như thế nào và cần lưu ý những vấn đề gì khi áp dụng trong thực tế?

IFRS 16 – Thuê Tài Sản: 7 Quy Định Quan Trọng Và Cách Áp Dụng Trong Kế Toán

1. IFRS 16 Là Gì? Những Nguyên Tắc Cơ Bản Cần Biết

IFRS 16 (International Financial Reporting Standard 16 – Leases) là chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế về hợp đồng thuê, được Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành vào tháng 01/2016.

Chuẩn mực có hiệu lực đối với các kỳ báo cáo năm bắt đầu từ ngày 01/01/2019, thay thế IAS 17 và một số hướng dẫn liên quan trước đây.

Mục tiêu của IFRS 16 là bảo đảm thông tin về hợp đồng thuê được phản ánh trung thực, giúp người sử dụng báo cáo tài chính đánh giá quy mô, thời điểm và mức độ không chắc chắn của dòng tiền phát sinh từ hoạt động thuê tài sản.

Theo chuẩn mực, bên đi thuê thường phải ghi nhận hai khoản mục quan trọng:

  • Tài sản quyền sử dụng (Right-of-Use Asset – ROU Asset): Thể hiện quyền sử dụng tài sản thuê trong thời hạn hợp đồng.
  • Nợ thuê (Lease Liability): Phản ánh nghĩa vụ thanh toán tiền thuê trong tương lai.

Việc ghi nhận theo IFRS 16 giúp các nghĩa vụ thuê dài hạn được thể hiện rõ hơn trên báo cáo tài chính.

Tuy nhiên, không phải mọi hợp đồng có nội dung sử dụng tài sản đều tự động được xác định là hợp đồng thuê. Kế toán cần phân tích bản chất giao dịch và các điều kiện quy định trong chuẩn mực.

2. Vì Sao IFRS 16 Quan Trọng Đối Với Doanh Nghiệp?

Trước khi IFRS 16 có hiệu lực, IAS 17 yêu cầu bên đi thuê phân loại hợp đồng thành thuê tài chính và thuê hoạt động.

Đối với nhiều hợp đồng thuê hoạt động, doanh nghiệp ghi nhận chi phí thuê theo từng kỳ mà không ghi nhận tài sản và nợ thuê tương ứng trên bảng cân đối kế toán.

Điều này khiến một số nghĩa vụ thanh toán dài hạn không được phản ánh trực tiếp trong các khoản nợ trên báo cáo tình hình tài chính.

IFRS 16 thay đổi cách tiếp cận bằng việc áp dụng một mô hình kế toán chủ yếu đối với bên đi thuê.

Những lợi ích đáng chú ý gồm:

  • Phản ánh đầy đủ hơn các nghĩa vụ tài chính từ hợp đồng thuê.
  • Cải thiện khả năng so sánh giữa doanh nghiệp thuê tài sản và doanh nghiệp sở hữu tài sản.
  • Cung cấp thêm thông tin phục vụ phân tích rủi ro tài chính.
  • Hỗ trợ nhà đầu tư đánh giá tình hình tài sản và nợ phải trả.
  • Nâng cao chất lượng quản lý hợp đồng thuê tại doanh nghiệp.

Đối với những doanh nghiệp thuê nhiều nhà xưởng, cửa hàng hoặc phương tiện vận tải, IFRS 16 có thể tạo ra sự thay đổi đáng kể về tổng tài sản và hệ số đòn bẩy tài chính.

Vì vậy, kế toán cần hiểu rõ cách xác định, ghi nhận và trình bày các giao dịch thuê.

3. Bảy Quy Định Quan Trọng Của IFRS 16 Trong Kế Toán Tài Chính

3.1. IFRS 16 quy định cách xác định một hợp đồng thuê

Trước khi ghi nhận kế toán, doanh nghiệp cần xác định hợp đồng có chứa một giao dịch thuê theo IFRS 16 hay không.

Một hợp đồng được xem là có chứa hợp đồng thuê nếu chuyển giao quyền kiểm soát việc sử dụng một tài sản xác định trong một khoảng thời gian để đổi lấy khoản thanh toán.

Để đánh giá, kế toán cần xem xét những yếu tố sau:

  • Hợp đồng có liên quan đến một tài sản được xác định hay không.
  • Khách hàng có quyền thu được phần lớn lợi ích kinh tế từ việc sử dụng tài sản hay không.
  • Khách hàng có quyền chỉ đạo cách thức và mục đích sử dụng tài sản theo quy định hay không.

Ví dụ, doanh nghiệp ký hợp đồng sử dụng một nhà kho cụ thể trong ba năm và có quyền kiểm soát việc sử dụng nhà kho trong thời hạn đó.

Nếu các điều kiện được đáp ứng, hợp đồng có thể thuộc phạm vi kế toán thuê tài sản theo IFRS 16.

Ngược lại, một hợp đồng cung cấp dịch vụ kho bãi không nhất thiết là hợp đồng thuê nếu khách hàng không kiểm soát việc sử dụng tài sản xác định.

3.2. IFRS 16 yêu cầu ghi nhận tài sản quyền sử dụng

Theo IFRS 16, tại ngày bắt đầu thuê, bên đi thuê ghi nhận tài sản quyền sử dụng đối với những hợp đồng thuộc phạm vi áp dụng và không sử dụng miễn trừ ghi nhận.

Giá trị ban đầu của tài sản quyền sử dụng được xác định theo giá gốc, bao gồm những thành phần phù hợp như:

  • Giá trị ghi nhận ban đầu của nợ thuê.
  • Khoản thanh toán tiền thuê tại hoặc trước ngày bắt đầu thuê, sau khi trừ ưu đãi thuê đã nhận.
  • Chi phí trực tiếp ban đầu phát sinh.
  • Ước tính chi phí tháo dỡ, di dời hoặc khôi phục tài sản theo nghĩa vụ liên quan.

Sau khi ghi nhận ban đầu, tài sản quyền sử dụng thường được khấu hao theo thời gian phù hợp.

Việc áp dụng IFRS 16 đòi hỏi kế toán phân biệt tài sản quyền sử dụng với quyền sở hữu pháp lý đối với tài sản thuê.

Doanh nghiệp có thể ghi nhận tài sản quyền sử dụng dù không sở hữu tài sản cơ sở.

3.3. IFRS 16 quy định cách xác định nợ thuê

Nợ thuê là một trong những khoản mục quan trọng khi áp dụng IFRS 16.

Tại ngày bắt đầu thuê, nợ thuê được xác định theo giá trị hiện tại của các khoản thanh toán thuê chưa được thanh toán tại thời điểm đó.

Kế toán sử dụng lãi suất ngầm định trong hợp đồng thuê nếu có thể xác định được. Trường hợp không thể xác định, doanh nghiệp sử dụng lãi suất vay biên của bên đi thuê.

Các khoản thanh toán được đưa vào xác định nợ thuê có thể bao gồm:

  • Khoản thanh toán cố định và khoản thanh toán cố định về bản chất.
  • Khoản thanh toán biến đổi phụ thuộc vào chỉ số hoặc lãi suất.
  • Khoản dự kiến phải thanh toán theo bảo đảm giá trị còn lại.
  • Giá thực hiện quyền chọn mua nếu có cơ sở hợp lý chắc chắn sẽ thực hiện.
  • Khoản phạt chấm dứt hợp đồng nếu thời hạn thuê phản ánh việc thực hiện quyền chọn chấm dứt.

Theo IFRS 16, việc xác định đúng dòng tiền và lãi suất chiết khấu có ảnh hưởng trực tiếp đến số dư nợ thuê ban đầu.

Doanh nghiệp cần lưu trữ thông tin về lịch thanh toán, thời hạn thuê, quyền gia hạn và những điều khoản có thể ảnh hưởng đến việc đo lường nợ thuê.

3.4. IFRS 16 quy định cách ghi nhận chi phí sau ngày bắt đầu thuê

Sau khi ghi nhận ban đầu, IFRS 16 yêu cầu doanh nghiệp tiếp tục theo dõi tài sản quyền sử dụng và nợ thuê.

Đối với tài sản quyền sử dụng, kế toán ghi nhận chi phí khấu hao theo quy định.

Đối với nợ thuê, kế toán ghi nhận chi phí lãi vay theo phương pháp phù hợp và giảm số dư nợ thuê khi thực hiện thanh toán.

Điều này khiến chi phí thuê được phản ánh khác với cách ghi nhận một khoản chi phí thuê hoạt động thông thường.

Trong nhiều trường hợp, chi phí liên quan đến hợp đồng thuê được thể hiện thông qua:

  • Chi phí khấu hao tài sản quyền sử dụng.
  • Chi phí lãi vay phát sinh từ nghĩa vụ thuê.

Việc áp dụng IFRS 16 có thể làm thay đổi cơ cấu chi phí trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, mặc dù tổng số tiền doanh nghiệp phải thanh toán theo hợp đồng không thay đổi.

3.5. IFRS 16 cho phép miễn trừ đối với một số hợp đồng thuê

Không phải tất cả hợp đồng thuê đều bắt buộc ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nợ thuê.

IFRS 16 cho phép bên đi thuê lựa chọn áp dụng miễn trừ ghi nhận đối với hai trường hợp chính.

Hợp đồng thuê ngắn hạn: Là hợp đồng có thời hạn thuê không quá 12 tháng tại ngày bắt đầu thuê và không chứa quyền chọn mua tài sản.

Hợp đồng thuê tài sản có giá trị thấp: Là trường hợp tài sản cơ sở có giá trị thấp khi còn mới và đáp ứng các điều kiện của chuẩn mực.

Ví dụ, một số thiết bị văn phòng nhỏ hoặc máy tính cá nhân có thể thuộc nhóm tài sản giá trị thấp.

Cần lưu ý rằng IFRS 16 không quy định một ngưỡng tiền cố định mang tính bắt buộc cho tất cả doanh nghiệp khi xác định tài sản giá trị thấp.

Nếu lựa chọn miễn trừ phù hợp, bên đi thuê ghi nhận khoản thanh toán thuê vào chi phí theo phương pháp đường thẳng hoặc một phương pháp có hệ thống khác phản ánh tốt hơn lợi ích nhận được.

3.6. IFRS 16 vẫn duy trì phân loại thuê đối với bên cho thuê

Mặc dù IFRS 16 thay đổi đáng kể mô hình kế toán của bên đi thuê, bên cho thuê vẫn phân loại hợp đồng thành thuê tài chính và thuê hoạt động.

Đối với thuê tài chính: Bên cho thuê ghi nhận khoản đầu tư thuần vào hợp đồng thuê theo quy định.

Đối với thuê hoạt động: Bên cho thuê tiếp tục ghi nhận tài sản cơ sở và doanh thu cho thuê theo phương pháp phù hợp.

Ví dụ, doanh nghiệp sở hữu thiết bị và cho khách hàng thuê trong một thời hạn nhất định.

Bên cho thuê phải đánh giá liệu hợp đồng có chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn với quyền sở hữu tài sản hay không.

Việc phân loại theo IFRS 16 ảnh hưởng đến cách ghi nhận tài sản, doanh thu và thu nhập tài chính của bên cho thuê.

3.7. IFRS 16 yêu cầu trình bày và thuyết minh đầy đủ

Bên cạnh ghi nhận và đo lường, IFRS 16 còn đặt ra những yêu cầu về trình bày và thuyết minh thông tin thuê tài sản.

Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin giúp người sử dụng báo cáo tài chính đánh giá ảnh hưởng của hợp đồng thuê đến tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và dòng tiền.

Các nội dung thuyết minh thường bao gồm:

  • Giá trị ghi sổ tài sản quyền sử dụng theo từng nhóm tài sản.
  • Chi phí khấu hao tài sản quyền sử dụng.
  • Chi phí lãi vay liên quan đến nợ thuê.
  • Chi phí đối với hợp đồng thuê ngắn hạn hoặc tài sản giá trị thấp được miễn trừ.
  • Tổng dòng tiền chi ra liên quan đến hợp đồng thuê.
  • Những thông tin cần thiết khác về rủi ro và nghĩa vụ thuê.

Khi áp dụng IFRS 16, kế toán cần kiểm tra sự thống nhất giữa số liệu trên báo cáo tài chính và các bảng theo dõi hợp đồng thuê.

4. Ví Dụ Thực Tế Về Cách Tính Nợ Thuê Theo IFRS 16

Để hiểu rõ cách áp dụng IFRS 16, có thể xem xét tình huống sau.

Công ty A ký hợp đồng thuê văn phòng trong thời hạn 5 năm với các điều kiện giả định:

  • Tiền thuê: 200 triệu đồng/năm.
  • Thanh toán vào cuối mỗi năm.
  • Thời hạn thuê: 5 năm.
  • Lãi suất chiết khấu: 8%/năm.
  • Không có chi phí trực tiếp ban đầu, ưu đãi thuê hoặc nghĩa vụ khôi phục tài sản.
  • Không có quyền chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền chọn mua.
  • Giả định hợp đồng đáp ứng định nghĩa hợp đồng thuê theo IFRS 16.

Tổng số tiền phải thanh toán trong 5 năm là:

200 triệu đồng × 5 năm = 1 tỷ đồng.

Tuy nhiên, theo IFRS 16, nợ thuê ban đầu không được ghi nhận trực tiếp bằng tổng số tiền 1 tỷ đồng.

Thay vào đó, kế toán phải tính giá trị hiện tại của các khoản thanh toán trong tương lai.

Công thức:

PV = P × [1 − (1 + r)^(-n)] / r

Trong đó:

  • PV: Giá trị hiện tại của nợ thuê.
  • P: Tiền thuê thanh toán mỗi kỳ.
  • r: Lãi suất chiết khấu.
  • n: Số kỳ thanh toán.

Áp dụng vào ví dụ:

PV = 200 × [1 − (1 + 8%)^(-5)] / 8%

Kết quả xấp xỉ 798,54 triệu đồng.

Như vậy, tại ngày bắt đầu thuê, công ty A ghi nhận:

  • Tài sản quyền sử dụng: 798,54 triệu đồng.
  • Nợ thuê: 798,54 triệu đồng.

Theo giả định khấu hao đường thẳng trong 5 năm, chi phí khấu hao mỗi năm xấp xỉ:

798,54 / 5 = 159,71 triệu đồng.

Chi phí lãi vay năm đầu tiên được xác định:

798,54 × 8% = 63,88 triệu đồng.

Trong năm đầu, công ty ghi nhận chi phí khấu hao và chi phí lãi vay theo IFRS 16.

Khi thanh toán 200 triệu đồng vào cuối năm, nợ thuê được giảm tương ứng với phần gốc đã thanh toán.

Ví dụ này cho thấy việc áp dụng IFRS 16 khác với cách ghi nhận toàn bộ 200 triệu đồng là chi phí thuê hoạt động trong năm.

5. Hướng Dẫn Bút Toán Kế Toán IFRS 16

Dựa trên ví dụ trên, kế toán có thể thực hiện các bút toán minh họa bằng đơn vị triệu đồng.

Tại ngày bắt đầu thuê:

Nợ: Tài sản quyền sử dụng 798,54

Có: Nợ thuê 798,54

Ghi nhận chi phí khấu hao năm đầu tiên:

Nợ: Chi phí khấu hao 159,71

Có: Hao mòn lũy kế tài sản quyền sử dụng 159,71

Ghi nhận chi phí lãi vay năm đầu tiên:

Nợ: Chi phí tài chính 63,88

Có: Nợ thuê 63,88

Khi thanh toán tiền thuê cuối năm:

Nợ: Nợ thuê 200

Có: Tiền 200

Sau khi ghi nhận lãi vay và thanh toán, số dư nợ thuê cuối năm đầu tiên xấp xỉ 662,42 triệu đồng.

Các bút toán trên chỉ minh họa nguyên tắc kế toán theo IFRS 16, không phải hệ thống số hiệu tài khoản bắt buộc áp dụng tại Việt Nam.

Trong thực tế, doanh nghiệp cần căn cứ chính sách kế toán và hệ thống tài khoản sử dụng để tổ chức ghi nhận phù hợp.

6. IFRS 16 Tác Động Như Thế Nào Đến Báo Cáo Tài Chính?

Việc áp dụng IFRS 16 có thể tạo ra những thay đổi đáng kể đối với báo cáo tài chính.

Tăng tài sản và nợ phải trả

Doanh nghiệp ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nợ thuê đối với hợp đồng thuộc phạm vi áp dụng.

Điều này khiến tổng tài sản và tổng nợ phải trả có thể tăng so với phương pháp trước đây.

Thay đổi chỉ tiêu EBITDA

Theo mô hình kế toán bên đi thuê của IFRS 16, chi phí thuê hoạt động trước đây thường được thay thế bằng chi phí khấu hao và chi phí lãi vay đối với các hợp đồng được ghi nhận trên báo cáo tình hình tài chính.

Vì vậy, EBITDA có thể tăng do chi phí khấu hao và lãi vay không nằm trong chỉ tiêu này.

Tuy nhiên, tác động cụ thể phụ thuộc vào cách xác định EBITDA và đặc điểm hợp đồng thuê của doanh nghiệp.

Ảnh hưởng đến lợi nhuận

Chi phí khấu hao và chi phí lãi vay theo IFRS 16 có thể khiến tổng chi phí ghi nhận trong các kỳ đầu khác với chi phí thuê ghi nhận đều theo thời gian.

Do đó, lợi nhuận giữa các kỳ có thể thay đổi.

Ảnh hưởng đến báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Việc áp dụng IFRS 16 không làm thay đổi tổng dòng tiền thực tế phải thanh toán theo hợp đồng.

Tuy nhiên, cách phân loại dòng tiền trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ có thể thay đổi.

Phần thanh toán gốc nợ thuê thường được trình bày trong dòng tiền từ hoạt động tài chính. Phần lãi vay được phân loại theo các yêu cầu trình bày phù hợp.

Doanh nghiệp cần thuyết minh đầy đủ để người sử dụng báo cáo tài chính hiểu được ảnh hưởng của hợp đồng thuê.

IFRS 16 – Thuê Tài Sản: 7 Quy Định Quan Trọng Và Cách Áp Dụng Trong Kế Toán

7. Những Sai Sót Thường Gặp Khi Áp Dụng IFRS 16

Trong quá trình thực hiện IFRS 16, doanh nghiệp có thể gặp một số sai sót chuyên môn.

Xác định sai thời hạn thuê: Kế toán chỉ căn cứ thời hạn ghi trên hợp đồng mà chưa xem xét quyền gia hạn hoặc quyền chấm dứt theo quy định.

Sử dụng sai lãi suất chiết khấu: Doanh nghiệp không xác định đúng lãi suất ngầm định hoặc lãi suất vay biên.

Ghi nhận sai giá trị nợ thuê: Kế toán sử dụng tổng số tiền thanh toán thay vì giá trị hiện tại.

Bỏ sót hợp đồng thuê: Doanh nghiệp không rà soát đầy đủ các hợp đồng liên quan đến văn phòng, nhà xưởng hoặc thiết bị.

Không đánh giá lại hợp đồng khi cần thiết: Những thay đổi về thời hạn thuê hoặc điều khoản hợp đồng có thể yêu cầu điều chỉnh kế toán.

Nhầm lẫn giữa thuê tài sản và dịch vụ: Không phải mọi hợp đồng sử dụng tài sản đều đáp ứng định nghĩa hợp đồng thuê theo IFRS 16.

Để hạn chế các sai sót này, doanh nghiệp nên xây dựng danh mục hợp đồng thuê và quy trình kiểm tra dữ liệu định kỳ.

8. Ứng Dụng CHAT GPT Trong Việc Học Và Thực Hành IFRS 16

Công nghệ trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ kế toán nghiên cứu và thực hành các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.

Trong đó, CHAT GPT có thể được sử dụng để hỗ trợ tìm hiểu những nguyên tắc quan trọng của IFRS 16.

Một số ứng dụng phù hợp gồm:

  • Giải thích khái niệm tài sản quyền sử dụng và nợ thuê.
  • Hỗ trợ xây dựng bảng tính giá trị hiện tại của khoản thanh toán thuê.
  • Soạn câu hỏi ôn tập về IFRS 16.
  • Tạo các tình huống thực hành hợp đồng thuê.
  • Hỗ trợ lập bảng phân bổ nợ thuê và chi phí lãi vay.
  • Hệ thống hóa sự khác biệt giữa IAS 17 và IFRS 16.

Ví dụ, kế toán có thể sử dụng CHAT GPT để xây dựng bảng phân bổ nợ thuê trong năm năm với lãi suất chiết khấu 8%.

Tuy nhiên, các kết quả tính toán cần được kiểm tra lại bằng Excel hoặc phần mềm chuyên dụng.

CHAT GPT không thay thế chuẩn mực IFRS chính thức và không nên được sử dụng như nguồn duy nhất để đưa ra kết luận kế toán.

Đối với hợp đồng thực tế, doanh nghiệp cần bảo vệ dữ liệu kinh doanh và thông tin hợp đồng khi sử dụng công cụ AI.

9. Lộ Trình Áp Dụng IFRS 16 Tại Việt Nam Năm 2026

Việt Nam đã ban hành Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/03/2020 về Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính.

Theo đề án, giai đoạn 2022–2025 là giai đoạn áp dụng IFRS tự nguyện đối với các doanh nghiệp đáp ứng điều kiện. Giai đoạn sau năm 2025 định hướng xem xét áp dụng bắt buộc cho một số nhóm doanh nghiệp theo quy định.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng IFRS 16 đã trở thành chuẩn mực bắt buộc đối với tất cả doanh nghiệp tại Việt Nam từ ngày 01/01/2025.

Doanh nghiệp cần xác định hệ thống chuẩn mực được phép hoặc bắt buộc áp dụng cho từng loại báo cáo tài chính.

Đặc biệt, Thông tư 99/2025/TT-BTC có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 đã cập nhật chế độ kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam.

Tuy nhiên, việc áp dụng Thông tư 99 không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã hoàn thành chuyển đổi sang IFRS.

Đối với doanh nghiệp có nhu cầu lập báo cáo tài chính quốc tế, IFRS 16 là một trong những chuẩn mực cần được nghiên cứu trong quá trình chuyển đổi VAS sang IFRS.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị dữ liệu hợp đồng thuê, hệ thống tính toán và đội ngũ nhân sự phù hợp trước khi thực hiện chuyển đổi.

10. Những Cập Nhật Quan Trọng Về IFRS 16 Đến Năm 2026

Bên cạnh những nguyên tắc đã có hiệu lực từ năm 2019, IFRS 16 tiếp tục được sửa đổi và hoàn thiện trong những năm gần đây.

Một nội dung đáng chú ý là sửa đổi về nghĩa vụ thuê trong giao dịch bán và thuê lại, được IASB ban hành năm 2022 và có hiệu lực đối với các kỳ báo cáo năm bắt đầu từ ngày 01/01/2024.

Sửa đổi này bổ sung yêu cầu đo lường nợ thuê sau giao dịch bán và thuê lại đối với bên bán đồng thời là bên đi thuê.

Đối với doanh nghiệp có giao dịch bán tài sản rồi thuê lại, việc áp dụng IFRS 16 cần xem xét cả điều kiện xác định giao dịch bán theo IFRS 15.

Ngoài ra, doanh nghiệp cần theo dõi các bản cập nhật chuẩn mực IFRS do IASB công bố để xác định nội dung có hiệu lực trong từng kỳ báo cáo.

Điều quan trọng là phân biệt giữa nội dung chuẩn mực đã có hiệu lực và các đề xuất sửa đổi đang trong quá trình nghiên cứu.

11. Quy Trình Triển Khai IFRS 16 Hiệu Quả Tại Doanh Nghiệp

Để triển khai IFRS 16, doanh nghiệp nên xây dựng quy trình gồm các bước cụ thể.

Bước 1: Rà soát toàn bộ hợp đồng thuê. Thu thập các hợp đồng thuê văn phòng, nhà xưởng, máy móc, phương tiện và tài sản liên quan.

Bước 2: Đánh giá phạm vi áp dụng. Xác định hợp đồng có chứa giao dịch thuê theo định nghĩa của chuẩn mực hay không.

Bước 3: Xác định thời hạn thuê. Kiểm tra thời hạn không thể hủy ngang, quyền gia hạn và quyền chấm dứt hợp đồng.

Bước 4: Xác định dòng tiền và lãi suất chiết khấu. Tính toán các khoản thanh toán được đưa vào xác định nợ thuê.

Bước 5: Ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nợ thuê. Lập các bút toán ghi nhận ban đầu theo IFRS 16.

Bước 6: Xây dựng bảng theo dõi và phân bổ. Tính chi phí khấu hao, lãi vay và số dư nợ thuê theo từng kỳ.

Bước 7: Kiểm tra báo cáo tài chính. Đối chiếu số liệu, xác định ảnh hưởng và chuẩn bị thông tin thuyết minh.

Doanh nghiệp có nhiều hợp đồng thuê nên xem xét sử dụng phần mềm hoặc công cụ quản lý dữ liệu để giảm sai sót trong quá trình tính toán.

IFRS 16 – Thuê Tài Sản: 7 Quy Định Quan Trọng Và Cách Áp Dụng Trong Kế Toán

12. Học IFRS 16 Và Ứng Dụng Thực Tế Cùng PT Academy

Đối với kế toán viên, kế toán trưởng và giám đốc tài chính, việc hiểu rõ IFRS 16 giúp nâng cao năng lực phân tích hợp đồng thuê và lập báo cáo tài chính theo chuẩn mực quốc tế.

Tại PT Academy, chương trình đào tạo IFRS hướng đến việc hỗ trợ học viên tiếp cận những chuẩn mực quan trọng và vận dụng vào hoạt động kế toán, tài chính tại doanh nghiệp.

Các nội dung liên quan đến IFRS 16 có thể được nghiên cứu và thực hành gồm:

  • Nhận diện hợp đồng thuê theo IFRS.
  • Xác định tài sản quyền sử dụng.
  • Tính toán giá trị hiện tại của nợ thuê.
  • Lập bảng phân bổ chi phí lãi vay.
  • Ghi nhận khấu hao tài sản quyền sử dụng.
  • Phân tích tác động của hợp đồng thuê đến báo cáo tài chính.
  • So sánh phương pháp ghi nhận theo VAS và IFRS.

Bên cạnh IFRS 16, người học cũng cần tìm hiểu IFRS 9, IFRS 10, IFRS 15 và những chuẩn mực liên quan để hiểu đầy đủ hệ thống báo cáo tài chính quốc tế.

Việc kết hợp kiến thức và bài tập thực hành giúp kế toán nâng cao khả năng xử lý số liệu, đồng thời chuẩn bị cho những yêu cầu phát sinh khi doanh nghiệp triển khai chuyển đổi IFRS.

Doanh nghiệp của bạn đã xác định đầy đủ tài sản quyền sử dụng và nghĩa vụ nợ thuê theo IFRS 16 hay chưa?

Tìm hiểu các chương trình đào tạo IFRS tại PT Academy để lựa chọn nội dung phù hợp với công việc.

PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY – PT ACADEMY

Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, TP.HCM

Hotline: 0907 190 426

Website: https://ptacademy.edu.vn/

Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/

1 bình luận về “IFRS 16 – Thuê Tài Sản: 7 Quy Định Quan Trọng Và Cách Áp Dụng Trong Kế Toán”

  1. Pingback: Thực Hành Kế Toán Tài Chính Tại Doanh Nghiệp 2026

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *