Tại Việt Nam, nhu cầu học IFRS ngày càng được quan tâm khi doanh nghiệp mở rộng hoạt động quốc tế, tiếp cận nguồn vốn nước ngoài, tham gia các tập đoàn đa quốc gia hoặc cần chuẩn hóa hệ thống báo cáo tài chính.
IFRS – International Financial Reporting Standards có thể được xem như một “ngôn ngữ chung” của Financial Reporting, giúp thông tin tài chính được trình bày trên một nền tảng chuẩn mực có tính quốc tế.
Tuy nhiên, học IFRS không đơn giản là ghi nhớ:
IFRS 9 là gì?
IFRS 15 nói về vấn đề nào?
IFRS 16 áp dụng cho giao dịch gì?
Giá trị quan trọng hơn nằm ở khả năng chuyển từ:
Chuẩn mực
↓
Giao dịch thực tế
↓
Phân tích
↓
Đo lường
↓
Bút toán
↓
Báo cáo tài chính
↓
Thuyết minh.
Với kinh nghiệm thực tế làm báo cáo tài chính theo IFRS, tôi nhận thấy khoảng cách lớn nhất của người mới không nằm ở việc thiếu tài liệu.
Khó khăn thường nằm ở việc:
Đã đọc chuẩn mực nhưng chưa biết áp dụng vào một nghiệp vụ cụ thể.
Do đó, nếu xác định học IFRS để phục vụ công việc, người học cần hướng đến khả năng ứng dụng thay vì chỉ học thuộc lý thuyết.
Học IFRS Là Gì Và Vì Sao Người Làm Kế Toán Cần Quan Tâm?
Học IFRS là quá trình tìm hiểu và vận dụng IFRS Accounting Standards vào việc ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh thông tin tài chính.
Điểm đáng chú ý là IFRS không chỉ thay đổi cách lập báo cáo tài chính.
Quá trình áp dụng có thể tác động đến:
- Accounting policies
- Chart of Accounts
- Dữ liệu
- Hợp đồng
- Quy trình closing
- Consolidation
- ERP
- Management Reporting
- Disclosure
- Internal Control
Do đó, học IFRS không chỉ phù hợp với kế toán viên.
Kiến thức này còn có thể hữu ích với:
- Kế toán tổng hợp
- Kế toán trưởng
- Kiểm toán viên
- Financial Controller
- Financial Analyst
- Nhân sự Consolidation
- Nhân sự Financial Reporting
- CFO
- Người tham gia dự án chuyển đổi IFRS
Học IFRS Trong Bối Cảnh Việt Nam Cần Hiểu Đúng Lộ Trình
Một điểm rất quan trọng khi học IFRS tại Việt Nam là không nên hiểu đơn giản rằng:
“Sau năm 2025 tất cả doanh nghiệp Việt Nam phải áp dụng IFRS.”
Cách hiểu này chưa chính xác.
Theo Đề án áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính tại Việt Nam được phê duyệt theo Quyết định 345/QĐ-BTC, lộ trình được xây dựng theo các giai đoạn.
Giai đoạn 2022–2025 tập trung vào việc tự nguyện áp dụng IFRS đối với một số nhóm doanh nghiệp có nhu cầu và đủ nguồn lực theo Đề án.
Đối với giai đoạn sau năm 2025, Đề án đặt ra định hướng Bộ Tài chính căn cứ vào kết quả thực hiện giai đoạn trước, nhu cầu, khả năng sẵn sàng của doanh nghiệp và tình hình thực tế để xác định phương án và thời điểm bắt buộc áp dụng IFRS đối với từng nhóm doanh nghiệp thuộc phạm vi được xác định.
Do đó, người học IFRS cần phân biệt giữa:
Lộ trình/định hướng trong Đề án
và
nghĩa vụ pháp lý cụ thể đang áp dụng tại từng thời điểm.
Đây là điểm rất quan trọng khi tư vấn hoặc xây dựng kế hoạch IFRS cho doanh nghiệp.

Học IFRS Không Phải Chỉ Để Đáp Ứng Một Quy Định
Ngay cả khi doanh nghiệp chưa thuộc diện phải lập báo cáo tài chính IFRS theo một yêu cầu cụ thể, kiến thức IFRS vẫn có thể cần thiết khi doanh nghiệp:
- Là thành viên tập đoàn quốc tế
- Có công ty mẹ nước ngoài
- Cần reporting package theo IFRS
- Tham gia M&A
- Huy động vốn quốc tế
- Làm việc với nhà đầu tư nước ngoài
- Chuẩn bị IPO ở thị trường phù hợp
- Tham gia dự án chuyển đổi
- Cần so sánh BCTC với doanh nghiệp quốc tế
Vì vậy, động lực học IFRS không nên chỉ đến từ câu hỏi:
“Khi nào Việt Nam bắt buộc?”
Mà còn từ:
“Công việc và doanh nghiệp của tôi có cần IFRS không?”
9 Lợi Ích Khi Học IFRS Đối Với Người Làm Kế Toán
1. Học IFRS Giúp Thay Đổi Tư Duy Kế Toán
Một trong những giá trị lớn của việc học IFRS là thay đổi cách nhìn về nghiệp vụ.
Thay vì chỉ hỏi:
“Hạch toán vào tài khoản nào?”
Người học bắt đầu hỏi:
Bản chất giao dịch là gì?
Chuẩn mực nào điều chỉnh?
Có đáp ứng điều kiện ghi nhận không?
Đo lường theo cơ sở nào?
Ảnh hưởng lên BCTC ra sao?
Đây là bước chuyển từ tư duy bookkeeping sang Financial Reporting.
2. Nâng Cao Khả Năng Lập Báo Cáo Tài Chính
Khi học IFRS, người học tiếp cận mối quan hệ giữa:
Statement of Financial Position
Statement of Profit or Loss
Statement of Cash Flows
Statement of Changes in Equity
và
Notes to Financial Statements.
Điều quan trọng là không nhìn từng báo cáo riêng biệt.
Một adjustment có thể ảnh hưởng đồng thời nhiều phần của bộ báo cáo tài chính.
3. Hiểu Sâu Hơn Bản Chất Doanh Thu
IFRS 15 giúp người học tiếp cận doanh thu dựa trên hợp đồng với khách hàng.
Thay vì mặc định:
Xuất hóa đơn = doanh thu
người học IFRS phải phân tích các quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng.
Điều này đặc biệt hữu ích với những giao dịch phức tạp.
4. Hiểu Rõ Hơn Các Hợp Đồng Thuê
IFRS 16 yêu cầu người học phân tích sâu hơn bản chất của lease.
Một hợp đồng có thể dẫn đến việc ghi nhận:
Right-of-use Asset
và
Lease Liability.
Qua đó, học IFRS giúp kế toán kết nối hợp đồng với số liệu trên BCTC.
5. Nâng Cao Khả Năng Phân Tích Công Cụ Tài Chính
IFRS 9 đưa người học đến các vấn đề như:
- Classification
- Measurement
- Amortised Cost
- Fair Value
- Effective Interest
- Expected Credit Loss
- Hedge Accounting
Đây là nhóm kiến thức quan trọng với nhiều vị trí kế toán – tài chính.
6. Hiểu Sâu Hơn Về Professional Judgement
IFRS không phải lúc nào cũng cung cấp một đáp án cơ học.
Người làm nghề có thể phải đưa ra judgement đối với:
- Lease term
- Impairment
- Useful life
- Provisions
- Control
- Performance obligations
- Expected Credit Loss
Vì vậy, học IFRS cũng là quá trình rèn luyện khả năng phân tích.
7. Cải Thiện Khả Năng Làm Việc Với Kiểm Toán
Khi hiểu IFRS, kế toán có thể trao đổi rõ ràng hơn về:
- Accounting treatment
- Accounting estimates
- Assumptions
- Adjustment
- Disclosure
- Supporting documents
Điều này đặc biệt hữu ích với người làm Financial Reporting.
8. Chuẩn Bị Cho Dự Án Chuyển Đổi IFRS
Người có kiến thức IFRS có thể tham gia tốt hơn vào:
- Gap Analysis
- Data Collection
- Accounting Policy
- IFRS Adjustment
- Reporting Package
- Disclosure
- Conversion Project
9. Mở Rộng Năng Lực Nghề Nghiệp
Kiến thức IFRS có thể hữu ích đối với những vị trí liên quan đến Financial Reporting, Consolidation, Audit, Accounting Advisory, Finance và Group Accounting.
Tuy nhiên, học IFRS không tự động bảo đảm việc làm, mức lương hay thăng chức.
Giá trị nghề nghiệp còn phụ thuộc vào khả năng thực hành, kinh nghiệm, ngoại ngữ, kỹ năng phân tích và yêu cầu của từng vị trí.
Các Chuẩn Mực Quan Trọng Khi Bắt Đầu Học IFRS
Người mới không nhất thiết phải học tất cả IFRS cùng lúc.
Có thể bắt đầu từ những chuẩn mực có tính nền tảng hoặc thường gặp.
IFRS 1 – Lần Đầu Áp Dụng IFRS
IFRS 1 – First-time Adoption of International Financial Reporting Standards đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp lần đầu lập báo cáo tài chính IFRS.
Người học IFRS cần hiểu các khái niệm như:
- Date of Transition
- Opening IFRS Statement of Financial Position
- Accounting Policies
- Mandatory Exceptions
- Optional Exemptions
- Comparative Information
- Reconciliation
Một hiểu nhầm phổ biến là:
Chuyển đổi VAS sang IFRS = đưa tất cả tài sản về Fair Value.
Điều này không chính xác.
IFRS 1 đặt ra nguyên tắc áp dụng cùng với các ngoại lệ bắt buộc và miễn trừ tùy chọn nhất định.
IFRS 9 – Financial Instruments
IFRS 9 là chuẩn mực quan trọng nhưng tương đối khó đối với người mới học IFRS.
Nội dung liên quan đến:
- Classification
- Measurement
- Impairment
- Expected Credit Loss
- Hedge Accounting
Ví dụ với khoản phải thu, người học có thể thực hành:
Aging
↓
Historical Loss Rate
↓
Forward-looking Adjustment
↓
ECL
↓
Journal Entry.
Khi đưa IFRS 9 vào Excel, những khái niệm lý thuyết bắt đầu trở thành kỹ năng thực hành.
IFRS 15 – Revenue From Contracts With Customers
IFRS 15 sử dụng mô hình 5 bước:
Bước 1: Xác định hợp đồng với khách hàng.
Bước 2: Xác định performance obligations.
Bước 3: Xác định transaction price.
Bước 4: Phân bổ transaction price.
Bước 5: Ghi nhận doanh thu khi hoặc trong quá trình nghĩa vụ thực hiện được đáp ứng.
Người học IFRS không nên chỉ thuộc 5 bước.
Hãy thử áp dụng vào một hợp đồng:
Thiết bị + lắp đặt + bảo hành/dịch vụ.
Khi đó mới thấy rõ giá trị thực tế của IFRS 15.
IFRS 16 – Leases
IFRS 16 là chuẩn mực rất phù hợp để thực hành.
Người học có thể bắt đầu từ một hợp đồng thuê văn phòng.
Sau đó xác định:
- Lease term
- Lease payments
- Discount rate
- Initial measurement
- Right-of-use asset
- Lease liability
- Subsequent measurement
Tiếp theo xây:
Lease Schedule
và kết nối với:
Journal Entry → Financial Statements.
Đây là cách học IFRS hiệu quả hơn việc chỉ đọc lý thuyết.
IAS 2 – Inventories
IAS 2 giúp người học hiểu các vấn đề liên quan đến:
- Cost of inventories
- Cost formulas
- Net realisable value
- Write-down
- Recognition as expense
Đối với doanh nghiệp thương mại và sản xuất, đây là nội dung có tính ứng dụng cao.
IAS 16 – Property, Plant And Equipment
IAS 16 liên quan đến tài sản cố định hữu hình.
Người học IFRS cần hiểu:
- Recognition
- Initial measurement
- Subsequent measurement
- Depreciation
- Component accounting
- Useful life
- Residual value
- Derecognition
Component accounting là một nội dung đáng chú ý khi so sánh tư duy IFRS với cách xử lý quen thuộc tại nhiều doanh nghiệp.
IAS 36 – Impairment Of Assets
IAS 36 giúp người học hiểu suy giảm giá trị tài sản.
Các khái niệm quan trọng:
- Impairment indicators
- Cash-generating unit
- Recoverable amount
- Value in use
- Fair value less costs of disposal
- Impairment loss
Thay vì chỉ ghi nhận tài sản rồi khấu hao, IFRS yêu cầu xem xét liệu giá trị ghi sổ có còn được hỗ trợ bởi khả năng thu hồi hay không.
IAS 12 – Income Taxes
Deferred Tax thường là nội dung khiến người mới học IFRS gặp khó.
Cách học hiệu quả hơn là bắt đầu từ:
Carrying Amount
và
Tax Base.
Sau đó xác định:
Temporary Difference
↓
Deferred Tax Asset/Deferred Tax Liability.
Người học có thể lập một Deferred Tax Schedule trên Excel để thực hành.
Học IFRS Năm 2026 Cần Cập Nhật IFRS 18
Đây là nội dung đặc biệt quan trọng đối với người học IFRS ở thời điểm hiện nay.
IFRS 18 – Presentation and Disclosure in Financial Statements có hiệu lực đối với kỳ báo cáo thường niên bắt đầu từ hoặc sau 01/01/2027, cho phép áp dụng sớm.
IFRS 18 thay thế IAS 1 – Presentation of Financial Statements.
Chuẩn mực đưa ra những thay đổi đáng chú ý đối với việc trình bày hiệu quả tài chính, bao gồm các subtotal được xác định như:
- Operating profit
- Profit before financing and income taxes
IFRS 18 cũng đưa ra yêu cầu liên quan đến:
- Management-defined performance measures
- Aggregation
- Disaggregation
- Presentation
- Disclosure
Do đó, người học IFRS trong năm 2026 cần bắt đầu cập nhật IFRS 18 thay vì chỉ dừng ở IAS 1.
IFRS 18 Ảnh Hưởng Đến Doanh Nghiệp Như Thế Nào?
Việc chuẩn bị cho IFRS 18 có thể không chỉ là sửa mẫu báo cáo.
Doanh nghiệp có thể cần đánh giá:
- Chart of Accounts
- Mapping
- Reporting Package
- Statement of Profit or Loss
- Management Reporting
- ERP
- Consolidation
- Disclosure Process
Vì vậy, học IFRS theo hướng ứng dụng cần giúp người học trả lời cả hai câu hỏi:
Chuẩn mực yêu cầu gì?
và
Doanh nghiệp phải thay đổi gì?
Học IFRS Năm 2026 Cũng Cần Biết IFRS 19
IFRS 19 – Subsidiaries without Public Accountability: Disclosures cũng có hiệu lực đối với kỳ báo cáo bắt đầu từ hoặc sau 01/01/2027, cho phép áp dụng sớm.
IFRS 19 cho phép các công ty con đủ điều kiện sử dụng IFRS Accounting Standards với bộ yêu cầu disclosure được giảm bớt theo chuẩn mực.
Tuy nhiên:
Không phải tất cả công ty con đều đủ điều kiện áp dụng IFRS 19.
Doanh nghiệp phải kiểm tra các tiêu chí của chuẩn mực.
Nội dung này đặc biệt hữu ích với người học IFRS làm việc trong:
- Group Accounting
- Consolidation
- Financial Reporting
- Tập đoàn đa quốc gia
Học IFRS Không Chỉ Là Học Chuẩn Mực Mà Còn Phải Học Báo Cáo Tài Chính
Một lỗi phổ biến là học từng chuẩn mực độc lập:
IFRS 9 xong.
IFRS 15 xong.
IFRS 16 xong.
Nhưng cuối cùng lại chưa lập được một bộ báo cáo tài chính.
Người học cần hiểu mối quan hệ:
Transaction
↓
Accounting Treatment
↓
Journal Entry
↓
Trial Balance
↓
Financial Statements
↓
Notes.
Ví dụ, IFRS 16 không chỉ tạo ra một bút toán.
Nó có thể ảnh hưởng đến:
- Assets
- Liabilities
- Depreciation
- Finance costs
- Cash flow presentation
- Financial ratios
- Disclosures
Khi nhìn được toàn bộ chuỗi này, người học mới thực sự hiểu IFRS.

Học IFRS Và Chuyển Đổi VAS Sang IFRS
Đối với người làm kế toán tại Việt Nam, đây là nội dung rất thực tế.
Không nên hiểu chuyển đổi IFRS là:
VAS Trial Balance + vài bút toán adjustment = IFRS Financial Statements.
Một dự án chuyển đổi có thể bao gồm:
Bước 1: Xác định phạm vi và mục tiêu
Doanh nghiệp chuyển đổi để làm gì?
Bước 2: Đánh giá hiện trạng VAS
Accounting policies hiện tại ra sao?
Bước 3: Gap Analysis
VAS và IFRS khác nhau ở đâu đối với chính doanh nghiệp?
Bước 4: Xây IFRS Accounting Policies
Xác định chính sách phù hợp.
Bước 5: Xác định Date of Transition
Kết nối với IFRS 1.
Bước 6: Thu thập dữ liệu
Dữ liệu lịch sử có đủ không?
Bước 7: Xây Adjustment
Tính toán chênh lệch.
Bước 8: Deferred Tax
Xem xét ảnh hưởng thuế hoãn lại.
Bước 9: Lập IFRS Financial Statements
Bao gồm Presentation và Disclosure.
Bước 10: Xây quy trình duy trì
IFRS phải được tích hợp vào closing và reporting thay vì chỉ chuyển đổi một lần.
Quy Trình Áp Dụng IFRS Tại Doanh Nghiệp Việt Nam
Từ góc độ thực hành, doanh nghiệp có thể tiếp cận quá trình IFRS theo các giai đoạn:
Giai đoạn 1 – Awareness
Đào tạo nền tảng cho đội ngũ.
Giai đoạn 2 – Assessment
Đánh giá mức độ sẵn sàng.
Giai đoạn 3 – Gap Analysis
Xác định khoảng cách VAS – IFRS.
Giai đoạn 4 – Design
Thiết kế accounting policies, dữ liệu và hệ thống.
Giai đoạn 5 – Conversion
Thực hiện adjustments.
Giai đoạn 6 – Dry Run
Lập thử BCTC IFRS.
Giai đoạn 7 – Review
Kiểm tra dữ liệu, calculation và disclosure.
Giai đoạn 8 – Go-live
Đưa IFRS vào quy trình reporting.
Giai đoạn 9 – Continuous Update
Theo dõi các thay đổi của IASB.
Như vậy, học IFRS chỉ là bước đầu tiên.
Doanh nghiệp còn phải kết nối:
People + Process + Data + System + Accounting Standards.
Kỹ Năng Cần Có Để Ứng Dụng IFRS Thành Công
Kỹ Năng Đọc Chuẩn Mực
Người học cần biết tìm:
- Scope
- Recognition
- Measurement
- Presentation
- Disclosure
- Effective Date
- Transition
Không nhất thiết đọc chuẩn mực từ đầu đến cuối theo thứ tự.
Kỹ Năng Đọc Hợp Đồng
IFRS 15 và IFRS 16 là hai ví dụ rõ ràng cho thấy kế toán cần hiểu contractual terms.
Kỹ Năng Excel
Excel có thể được sử dụng để xây:
- Lease Schedule
- ECL Matrix
- Deferred Tax Schedule
- Fixed Asset Schedule
- Impairment Model
- IFRS Adjustment Matrix
Kỹ Năng Phân Tích Báo Cáo Tài Chính
Người học IFRS cần hiểu một adjustment tác động đến:
Assets → Liabilities → Equity → Profit → Cash Flow → Ratios.
Kỹ Năng Tiếng Anh Chuyên Ngành
Các thuật ngữ thường gặp:
- Recognition
- Measurement
- Impairment
- Fair Value
- Present Value
- Performance Obligation
- Expected Credit Loss
- Right-of-use Asset
- Recoverable Amount
Không cần chờ tiếng Anh hoàn hảo mới bắt đầu học IFRS.
Nên học thuật ngữ trong chính tình huống thực tế.
Kỹ Năng Professional Judgement
IFRS đòi hỏi người làm nghề phải đánh giá dữ kiện và đưa ra judgement trong nhiều trường hợp.
Do đó, khả năng:
Phân tích → lập luận → dẫn căn cứ → document → review
rất quan trọng.
Những Thách Thức Khi Học Và Áp Dụng IFRS
Khác Biệt Giữa VAS Và IFRS
Đây là thách thức dễ nhận thấy.
Nhưng vấn đề không chỉ nằm ở chuẩn mực.
Sự khác biệt còn có thể liên quan đến:
- Dữ liệu
- Hợp đồng
- Hệ thống
- Accounting policies
- Professional judgement
- Disclosure
Thiếu Dữ Liệu
Một số calculation IFRS có thể yêu cầu dữ liệu mà hệ thống hiện tại chưa lưu.
Ví dụ:
- Historical credit losses
- Lease information
- Contract details
- Cash flow forecast
- Component data
Do đó, học IFRS cần đi cùng tư duy về data requirements.
Hệ Thống Chưa Sẵn Sàng
Nếu ERP chỉ phục vụ VAS và statutory reporting, doanh nghiệp có thể cần thiết kế thêm:
- IFRS Ledger
- Mapping
- Adjustment Layer
- Reporting Package
- Consolidation Process
Thiếu Nhân Sự Có Khả Năng Ứng Dụng
Biết lý thuyết IFRS và thực hiện được dự án IFRS là hai cấp độ khác nhau.
Doanh nghiệp cần người có thể kết nối:
Standard + Transaction + Data + Calculation + Reporting.
IFRS Liên Tục Được Cập Nhật
Đây là lý do người học không nên đặt mục tiêu:
“Học xong IFRS.”
Nên đặt mục tiêu:
“Có khả năng tự cập nhật IFRS.”
Học IFRS Theo Case Study Thực Tế
Một cách học hiệu quả là sử dụng một doanh nghiệp giả định xuyên suốt.
Ví dụ doanh nghiệp có:
- Hàng tồn kho
- Tài sản cố định
- Công nợ
- Hợp đồng thuê
- Doanh thu
- Ngoại tệ
- Khoản vay
- Thuế
- Dự phòng
Người học IFRS xử lý lần lượt từng vấn đề.
Cuối cùng:
VAS Trial Balance
↓
IFRS Adjustments
↓
Adjusted Trial Balance
↓
IFRS Financial Statements
↓
Notes.
Đây là cách biến những chuẩn mực riêng lẻ thành một hệ thống hoàn chỉnh.
Học IFRS Với Excel Để Tăng Khả Năng Ứng Dụng
Ví dụ với IFRS 16, thay vì chỉ học công thức Present Value, hãy tạo một file Excel gồm:
| Kỳ | Opening Liability | Interest | Payment | Closing Liability |
|---|---|---|---|---|
| Năm 1 | … | … | … | … |
| Năm 2 | … | … | … | … |
| Năm 3 | … | … | … | … |
Sau đó kết nối schedule với journal entries.
Với IFRS 9:
| Nhóm công nợ | Gross Amount | Loss Rate | ECL |
|---|---|---|---|
| Current | … | … | … |
| 1–30 ngày | … | … | … |
| 31–60 ngày | … | … | … |
| >90 ngày | … | … | … |
Với IAS 12:
| Khoản mục | Carrying Amount | Tax Base | Temporary Difference | DTA/DTL |
|---|---|---|---|---|
| Tài sản A | … | … | … | … |
Khi thực hành như vậy, học IFRS trở thành quá trình xây kỹ năng thay vì chỉ ghi nhớ kiến thức.
Học IFRS Có Nên Sử Dụng AI?
Có thể sử dụng AI như công cụ hỗ trợ.
AI có thể giúp:
- Giải thích thuật ngữ
- Tóm tắt nội dung
- Xây checklist
- Tạo case study
- Hỗ trợ Excel
- Gợi ý câu hỏi
- So sánh thông tin
- Xây cấu trúc accounting memo
Tuy nhiên:
AI không nên là nguồn kết luận cuối cùng cho một accounting treatment quan trọng.
Quy trình phù hợp hơn:
Accounting Issue
↓
Relevant Standard
↓
Official IFRS Source
↓
Analysis
↓
AI hỗ trợ khi phù hợp
↓
Professional Judgement
↓
Review.
Người học IFRS cần biết dùng AI để tăng tốc công việc mà không thay thế việc kiểm chứng chuẩn mực.
Học IFRS Hay Học CertIFR?
Hai khái niệm không hoàn toàn giống nhau.
Học IFRS
là quá trình xây dựng kiến thức và khả năng ứng dụng IFRS.
Trong khi CertIFR là một chứng chỉ về International Financial Reporting của ACCA.
Người học có thể sử dụng CertIFR như một lộ trình hệ thống hóa nền tảng IFRS.
Tuy nhiên:
Có CertIFR ≠ tự động làm được mọi dự án IFRS.
Ngược lại:
Thực hành IFRS ≠ không cần kiến thức hệ thống.
Lộ trình phù hợp là kết hợp:
Knowledge + Certificate nếu cần + Case Study + Excel + Financial Statements + Experience.
>>>Xem Thêm: Khóa Học CERTIFR: Đào Tạo Chuyên Sâu Về Báo Cáo Tài Chính Quốc Tế
Cơ Hội Nghề Nghiệp Khi Học IFRS
Kiến thức IFRS có thể hỗ trợ người làm nghề tiếp cận những công việc như:
- Financial Reporting
- Consolidation
- Group Accounting
- Audit
- Accounting Advisory
- Financial Controller
- Finance
- IFRS Conversion
- Reporting tại doanh nghiệp FDI hoặc tập đoàn đa quốc gia
Tuy nhiên, nhà tuyển dụng không chỉ đánh giá một chứng chỉ.
Năng lực thực tế còn phụ thuộc:
- Kinh nghiệm
- Khả năng xử lý nghiệp vụ
- Excel
- Tiếng Anh
- Phân tích
- Communication
- Professional judgement
Vì vậy, nếu mục tiêu học IFRS là phát triển nghề nghiệp, hãy hướng đến:
“Tôi có thể làm được gì sau khi học?”
thay vì chỉ:
“Tôi có chứng chỉ gì?”
Lộ Trình Học IFRS Từ Cơ Bản Đến Ứng Dụng
Người đi làm có thể chia thành 5 giai đoạn:
Giai đoạn 1 – Foundation
- Conceptual Framework
- Financial Statements
- Recognition
- Measurement
- Presentation
- Disclosure
Giai đoạn 2 – Core Standards
- IAS 2
- IAS 16
- IFRS 15
- IFRS 16
- IAS 21
Giai đoạn 3 – Advanced Topics
- IFRS 9
- IAS 12
- IAS 36
- IAS 37
Giai đoạn 4 – Conversion
- IFRS 1
- VAS vs IFRS
- Gap Analysis
- Adjustment
- Deferred Tax
- IFRS Financial Statements
Giai đoạn 5 – New Standards & Continuous Update
- IFRS 18
- IFRS 19
- Các amendments có liên quan
- Theo dõi cập nhật của IASB
Đây là lộ trình học IFRS thực tế hơn việc cố học tất cả chuẩn mực cùng lúc.
Checklist Tự Đánh Giá Sau Khi Học IFRS
Hãy thử kiểm tra:
- Tôi có hiểu Conceptual Framework?
- Tôi có đọc được Financial Statements IFRS?
- Tôi có biết cách tìm chuẩn mực liên quan?
- Tôi có phân tích được IFRS 15?
- Tôi có xây được Lease Schedule IFRS 16?
- Tôi có hiểu Expected Credit Loss?
- Tôi có phân biệt Carrying Amount và Tax Base?
- Tôi có hiểu Impairment?
- Tôi có hiểu IFRS 1?
- Tôi có biết Date of Transition?
- Tôi có lập được Adjustment Matrix?
- Tôi có hiểu Disclosure?
- Tôi có biết IFRS 18 thay đổi gì?
- Tôi có hiểu cơ bản IFRS 19?
- Tôi có thể giải thích một adjustment ảnh hưởng BCTC thế nào?
Nếu đã học IFRS nhưng phần lớn câu trả lời vẫn là “chưa”, hãy tăng thời gian dành cho case study và thực hành.

Học IFRS – Từ Biết Chuẩn Mực Đến Làm Được Financial Reporting
Với xu hướng quốc tế hóa hoạt động kinh doanh, học IFRS là một hướng phát triển chuyên môn đáng quan tâm đối với người làm kế toán – kiểm toán – tài chính.
Nhưng giá trị lớn nhất của việc học IFRS không nằm ở số lượng chuẩn mực đã đọc.
Điều quan trọng là người học có thể chuyển từ:
Transaction
↓
Identify Accounting Issue
↓
Relevant IFRS
↓
Recognition
↓
Measurement
↓
Calculation
↓
Journal Entry
↓
Presentation
↓
Disclosure.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, học IFRS cũng cần được đặt trong đúng bối cảnh của lộ trình áp dụng IFRS, nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và mức độ sẵn sàng về con người, dữ liệu, quy trình và hệ thống.
Đặc biệt, năm 2026 là thời điểm người làm Financial Reporting cần chú ý đến IFRS 18 và IFRS 19, khi cả hai chuẩn mực có hiệu lực đối với kỳ báo cáo bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027.
Do đó, thay vì chỉ hỏi:
“Có nên học IFRS không?”
Người làm nghề nên đặt câu hỏi cụ thể hơn:
“Tôi cần học IFRS đến mức nào để áp dụng được vào công việc?”
Khi trả lời được câu hỏi đó, quá trình học IFRS mới thực sự chuyển từ việc tích lũy kiến thức sang xây dựng năng lực Financial Reporting có giá trị lâu dài.
PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY
🏨Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM
☎️ Hotline: 0907190426
🌐Website: www.ptacademy.edu.vn
📮 Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/
