Trong công việc kế toán – tài chính, việc nắm vững chuẩn mực quốc tế IFRS ngày càng quan trọng đối với những doanh nghiệp hoạt động xuyên biên giới, có vốn đầu tư nước ngoài hoặc cần lập báo cáo tài chính cho tập đoàn quốc tế.
Đặc biệt, tài sản dài hạn là nhóm khoản mục có ảnh hưởng lớn đến tình hình tài chính và kết quả kinh doanh. Việc ghi nhận sai nguyên giá, lựa chọn phương pháp khấu hao chưa phù hợp hoặc không đánh giá suy giảm giá trị đúng thời điểm có thể khiến báo cáo tài chính phản ánh thiếu chính xác hiệu quả hoạt động.
Học IFRS vì vậy không chỉ là học cách định khoản mà còn là quá trình hiểu bản chất kinh tế của tài sản, xác định chuẩn mực áp dụng, tính toán giá trị và giải thích tác động đến báo cáo.
Trong bài viết này, tôi sẽ chia sẻ những kiến thức quan trọng về kế toán tài sản dài hạn theo chuẩn mực quốc tế, các nội dung cập nhật năm 2026–2027 và phương pháp học thực hành phù hợp với người làm kế toán – tài chính.

IFRS Và Tầm Quan Trọng Đối Với Tài Sản Dài Hạn
Tài sản dài hạn là những nguồn lực doanh nghiệp dự kiến sử dụng hoặc nắm giữ trong thời gian dài, có vai trò tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai.
Những khoản mục phổ biến có thể gồm:
- Nhà xưởng, máy móc và thiết bị.
- Bất động sản đầu tư.
- Tài sản quyền sử dụng.
- Phần mềm, giấy phép và bằng sáng chế.
- Tài sản tài chính dài hạn.
- Tài sản vô hình khác đáp ứng điều kiện ghi nhận.
Tuy nhiên, IFRS không quy định toàn bộ những tài sản này theo một phương pháp kế toán duy nhất.
Tùy đặc điểm và mục đích sử dụng, doanh nghiệp phải xác định chuẩn mực phù hợp.
| Nhóm tài sản | Chuẩn mực liên quan |
|---|---|
| Nhà xưởng, máy móc, thiết bị | IAS 16 |
| Bất động sản đầu tư | IAS 40 |
| Phần mềm, bằng sáng chế và tài sản vô hình | IAS 38 |
| Tài sản quyền sử dụng từ hợp đồng thuê | IFRS 16 |
| Tài sản có dấu hiệu suy giảm giá trị | IAS 36 |
| Tài sản dài hạn nắm giữ để bán | IFRS 5 |
| Tài sản tài chính | IFRS 9 |
Việc phân loại đúng ngay từ đầu là cơ sở để áp dụng phương pháp ghi nhận, đo lường và trình bày phù hợp.
Vì sao tài sản dài hạn ảnh hưởng lớn đến báo cáo tài chính?
Một thay đổi trong nguyên giá hoặc thời gian khấu hao có thể tác động trực tiếp đến:
- Giá trị tài sản.
- Chi phí trong kỳ.
- Lợi nhuận.
- Vốn chủ sở hữu.
- Các chỉ số sinh lời.
- Một số chênh lệch thuế hoãn lại.
Ví dụ, nếu doanh nghiệp kéo dài thời gian khấu hao tài sản mà không có cơ sở phù hợp, chi phí khấu hao hàng năm có thể giảm và lợi nhuận kế toán tăng.
Tuy nhiên, sự gia tăng lợi nhuận này không nhất thiết phản ánh hiệu quả kinh doanh được cải thiện.
Đây là lý do người học IFRS cần hiểu nguyên tắc kế toán phía sau mỗi chỉ tiêu tài chính.
IAS 16 – Nguyên Tắc Ghi Nhận Tài Sản Cố Định Hữu Hình Theo IFRS
IAS 16 – Property, Plant and Equipment là chuẩn mực quan trọng đối với tài sản hữu hình được doanh nghiệp sử dụng trong sản xuất, cung cấp dịch vụ, cho thuê hoặc phục vụ quản lý.
Một tài sản được ghi nhận khi đáp ứng điều kiện về khả năng mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai và nguyên giá có thể được xác định đáng tin cậy.
Ghi nhận nguyên giá ban đầu
Theo IAS 16, nguyên giá không chỉ bao gồm giá mua tài sản.
Tùy giao dịch, nguyên giá có thể bao gồm:
- Giá mua sau khi trừ các khoản giảm giá.
- Thuế nhập khẩu và các loại thuế không được hoàn lại.
- Chi phí vận chuyển.
- Chi phí lắp đặt.
- Chi phí kiểm tra và chạy thử phù hợp.
- Chi phí trực tiếp để đưa tài sản đến địa điểm và trạng thái sẵn sàng hoạt động.
- Một số nghĩa vụ tháo dỡ, di dời và phục hồi địa điểm.
Ví dụ, doanh nghiệp mua một dây chuyền sản xuất với giá 2 tỷ đồng, phát sinh thêm 100 triệu đồng vận chuyển và 150 triệu đồng lắp đặt.
Nếu các khoản này đáp ứng điều kiện vốn hóa theo chuẩn mực, nguyên giá có thể được xác định là:
2 tỷ + 100 triệu + 150 triệu = 2,25 tỷ đồng.
Người làm kế toán cần phân biệt giữa chi phí đủ điều kiện vốn hóa với những khoản phải ghi nhận vào chi phí trong kỳ.
Đánh giá sau ghi nhận
IAS 16 cho phép lựa chọn chính sách kế toán phù hợp giữa hai mô hình:
Cost Model – Mô hình giá gốc
Tài sản được phản ánh theo nguyên giá sau khi trừ khấu hao lũy kế và tổn thất suy giảm giá trị lũy kế.
Revaluation Model – Mô hình đánh giá lại
Tài sản được phản ánh theo giá trị đánh giá lại theo các điều kiện của chuẩn mực, sau đó tiếp tục được điều chỉnh cho khấu hao và suy giảm giá trị.
Doanh nghiệp cần áp dụng chính sách nhất quán đối với toàn bộ nhóm tài sản liên quan theo IAS 16.
Không nên hiểu rằng áp dụng chuẩn mực quốc tế đồng nghĩa mọi tài sản cố định đều phải đánh giá lại theo giá trị hợp lý.
IFRS Và Phương Pháp Khấu Hao Tài Sản Dài Hạn
Khấu hao là quá trình phân bổ giá trị phải khấu hao của tài sản trong suốt thời gian sử dụng hữu ích.
Người làm kế toán cần xem xét:
- Useful Life – Thời gian sử dụng hữu ích.
- Residual Value – Giá trị thanh lý ước tính.
- Depreciable Amount – Giá trị phải khấu hao.
- Depreciation Method – Phương pháp khấu hao.
Các phương pháp thường gặp bao gồm:
- Đường thẳng.
- Số dư giảm dần.
- Theo sản lượng.
Phương pháp được lựa chọn phải phản ánh cách doanh nghiệp dự kiến sử dụng và thu được lợi ích kinh tế từ tài sản.
Component Accounting – Khấu hao từng bộ phận tài sản
Một điểm quan trọng của IAS 16 là cách xử lý tài sản gồm nhiều bộ phận trọng yếu có thời gian sử dụng khác nhau.
Ví dụ một dây chuyền sản xuất gồm:
- Khung máy sử dụng dự kiến 15 năm.
- Hệ thống điều khiển sử dụng dự kiến 5 năm.
- Một bộ phận chính cần thay thế sau 7 năm.
Trong trường hợp đáp ứng điều kiện, doanh nghiệp cần thực hiện khấu hao riêng các bộ phận có nguyên giá đáng kể so với tổng nguyên giá tài sản.
Điều này giúp chi phí khấu hao phản ánh phù hợp hơn với quá trình tiêu thụ lợi ích kinh tế.
Khi nào cần xem xét lại thời gian khấu hao?
Giá trị thanh lý và thời gian sử dụng hữu ích cần được xem xét ít nhất vào cuối mỗi năm tài chính theo IAS 16.
Các yếu tố có thể làm thay đổi ước tính gồm:
- Công nghệ lỗi thời.
- Cường độ sử dụng thay đổi.
- Kế hoạch sản xuất điều chỉnh.
- Tình trạng kỹ thuật của tài sản.
- Điều kiện thị trường.
Những thay đổi phù hợp được xử lý theo nguyên tắc thay đổi ước tính kế toán, không nên tùy tiện điều chỉnh chỉ để đạt mục tiêu lợi nhuận.
IFRS 16 – Kế Toán Tài Sản Thuê Dài Hạn
Đối với doanh nghiệp thuê nhà xưởng, văn phòng, phương tiện hoặc thiết bị, IFRS 16 – Leases là chuẩn mực quan trọng.
Trong nhiều hợp đồng thuê thuộc phạm vi ghi nhận, bên đi thuê phải phản ánh:
- Right-of-use Asset – Tài sản quyền sử dụng.
- Lease Liability – Nợ thuê.
Tuy nhiên, chuẩn mực có những ngoại lệ liên quan đến hợp đồng thuê ngắn hạn hoặc tài sản cơ sở có giá trị thấp. Không phải mọi hợp đồng đều phải xử lý giống nhau.
Ví dụ về hợp đồng thuê nhà xưởng
Một doanh nghiệp ký hợp đồng thuê nhà xưởng trong 5 năm, thanh toán tiền thuê định kỳ.
Người làm kế toán cần xác định:
- Hợp đồng có chứa Lease không?
- Lease Term là bao lâu?
- Lease Payments gồm những khoản nào?
- Discount Rate được xác định thế nào?
- Giá trị ban đầu của Lease Liability?
- Giá trị Right-of-use Asset?
Sau đó xây dựng Lease Schedule để theo dõi biến động trong từng kỳ.
IFRS 16 ảnh hưởng đến báo cáo tài chính ra sao?
Khi ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nợ thuê, doanh nghiệp có thể xuất hiện những thay đổi như:
- Tổng tài sản tăng.
- Tổng nợ phải trả tăng.
- Cơ cấu chi phí thay đổi.
- EBITDA có thể thay đổi.
- Chỉ số nợ và khả năng sinh lời thay đổi.
Vì vậy, người học IFRS cần hiểu ảnh hưởng của hợp đồng thuê đến các chỉ tiêu tài chính thay vì chỉ thực hiện bút toán ghi nhận ban đầu.
IAS 38 – Kế Toán Tài Sản Vô Hình Theo IFRS
Tài sản vô hình ngày càng có vai trò quan trọng, đặc biệt với doanh nghiệp công nghệ, phần mềm và nghiên cứu phát triển.
IAS 38 – Intangible Assets quy định nguyên tắc kế toán đối với những tài sản phi tiền tệ có thể xác định được và không có hình thái vật chất.
Những ví dụ có thể gồm:
- Phần mềm.
- Giấy phép.
- Bằng sáng chế.
- Bản quyền.
- Một số quyền theo hợp đồng.
Tuy nhiên, không phải mọi khoản chi xây dựng thương hiệu hoặc nghiên cứu sản phẩm đều được ghi nhận thành tài sản vô hình.
Phân biệt Research và Development
Đây là nội dung quan trọng khi học IFRS về tài sản vô hình.
Research – Giai đoạn nghiên cứu
Chi phí phát sinh trong giai đoạn nghiên cứu được ghi nhận vào chi phí khi phát sinh.
Development – Giai đoạn phát triển
Một số khoản chi có thể được vốn hóa nếu đáp ứng đầy đủ những điều kiện của IAS 38.
Ví dụ, doanh nghiệp đang phát triển một phần mềm phục vụ hoạt động kinh doanh.
Không thể mặc định toàn bộ chi phí nhân sự và nghiên cứu đều được ghi nhận thành tài sản.
Người làm kế toán cần xem xét tính khả thi kỹ thuật, khả năng hoàn thành, khả năng tạo lợi ích kinh tế, nguồn lực và khả năng đo lường chi phí.
Thương hiệu tự tạo nội bộ có được ghi nhận không?
Theo IAS 38, thương hiệu tự tạo nội bộ, danh sách khách hàng tự tạo và những khoản mục tương tự không được ghi nhận thành tài sản vô hình.
Đây là một điểm rất dễ nhầm lẫn khi chuyển đổi báo cáo tài chính.
Việc doanh nghiệp đầu tư nhiều tiền cho marketing không đồng nghĩa giá trị thương hiệu hình thành có thể được ghi nhận trực tiếp trên bảng cân đối kế toán.
Khấu hao tài sản vô hình
Tài sản vô hình có thời gian sử dụng hữu ích xác định được phân bổ giá trị thông qua amortisation.
Ngược lại, tài sản vô hình có thời gian sử dụng hữu ích không xác định không được amortise mà phải được kiểm tra suy giảm giá trị hàng năm và khi có dấu hiệu liên quan.
IAS 40 – Bất Động Sản Đầu Tư Và Hai Mô Hình Đo Lường
Một tòa nhà được doanh nghiệp sử dụng làm văn phòng và một tòa nhà được nắm giữ để cho thuê không nhất thiết được xử lý theo cùng một chuẩn mực.
IAS 40 – Investment Property áp dụng đối với bất động sản được nắm giữ nhằm:
- Thu tiền thuê.
- Tăng giá trị.
- Hoặc cả hai.
Bất động sản thuộc phạm vi này phải được phân biệt với tài sản chủ sở hữu sử dụng và hàng tồn kho bất động sản.
Cost Model Và Fair Value Model
Doanh nghiệp lựa chọn chính sách kế toán phù hợp theo IAS 40.
| Tiêu chí | Cost Model | Fair Value Model |
|---|---|---|
| Cơ sở đo lường | Giá gốc sau các điều chỉnh liên quan | Giá trị hợp lý |
| Khấu hao | Có theo yêu cầu áp dụng | Không theo cách của Cost Model |
| Thay đổi giá trị hợp lý | Được thuyết minh | Ghi nhận vào lãi/lỗ |
| Thông tin cần kiểm tra | Nguyên giá, khấu hao, impairment | Giả định và kỹ thuật định giá |
Người học cần hiểu rõ rằng thay đổi giá trị hợp lý được xử lý khác nhau tùy chuẩn mực và mô hình kế toán.
Không thể lấy một phương pháp định giá áp dụng chung cho tất cả tài sản dài hạn.
IAS 36 – Kiểm Tra Suy Giảm Giá Trị Tài Sản
Một tài sản vẫn tồn tại và đang được sử dụng không đồng nghĩa giá trị ghi sổ của tài sản luôn có thể thu hồi đầy đủ.
IAS 36 – Impairment of Assets quy định việc đánh giá tổn thất suy giảm giá trị tài sản trong những trường hợp phù hợp.
Những dấu hiệu suy giảm giá trị thường gặp
Doanh nghiệp cần quan tâm đến các dấu hiệu như:
- Giá thị trường giảm đáng kể.
- Công nghệ thay đổi.
- Tài sản bị hư hỏng.
- Hiệu quả sử dụng thấp hơn dự kiến.
- Thị trường tiêu thụ suy giảm.
- Doanh nghiệp điều chỉnh kế hoạch hoạt động.
Khi xuất hiện dấu hiệu liên quan, người làm kế toán cần xác định Recoverable Amount theo chuẩn mực.
Recoverable Amount Là Gì?
Recoverable Amount là mức cao hơn giữa:
- Fair Value Less Costs of Disposal.
- Value in Use.
Nếu giá trị ghi sổ cao hơn giá trị có thể thu hồi, doanh nghiệp phải ghi nhận khoản tổn thất suy giảm theo yêu cầu áp dụng.
Ví dụ thực hành IAS 36
Giả sử doanh nghiệp có một máy móc với:
- Carrying Amount: 12 tỷ đồng.
- Fair Value Less Costs of Disposal: 9 tỷ đồng.
- Value in Use: 10 tỷ đồng.
Recoverable Amount là 10 tỷ đồng.
Do đó:
Impairment Loss = 12 tỷ – 10 tỷ = 2 tỷ đồng.
Ví dụ này cho thấy giá trị tài sản trên sổ sách có thể phải được điều chỉnh khi khả năng thu hồi thấp hơn giá trị đang ghi nhận.
Cash-generating Unit – CGU
Trong thực tế, không phải tài sản nào cũng tạo ra dòng tiền độc lập.
Ví dụ một máy đóng gói chỉ hoạt động khi kết hợp với các máy móc khác trong cùng dây chuyền.
Khi không thể xác định dòng tiền riêng của tài sản, doanh nghiệp có thể phải thực hiện đánh giá ở cấp Cash-generating Unit phù hợp theo IAS 36.
Đây là nội dung kết hợp giữa kế toán, dự báo dòng tiền và phân tích tài chính.
IFRS 5 – Tài Sản Dài Hạn Nắm Giữ Để Bán
Một tài sản đang được sử dụng trong hoạt động sản xuất và một tài sản đã đáp ứng điều kiện phân loại nắm giữ để bán có cách trình bày khác nhau.
IFRS 5 – Non-current Assets Held for Sale and Discontinued Operations đưa ra những yêu cầu riêng về phân loại, đo lường và trình bày.
Khi tài sản đáp ứng điều kiện phân loại Held for Sale, doanh nghiệp cần áp dụng các nguyên tắc liên quan, bao gồm việc đo lường theo mức thấp hơn giữa giá trị ghi sổ và giá trị hợp lý sau khi trừ chi phí bán, trừ những ngoại lệ được quy định.
Đây là nội dung quan trọng đối với doanh nghiệp đang tái cơ cấu, thanh lý tài sản hoặc thay đổi mô hình kinh doanh.

IFRS 1 – Chuyển Đổi Tài Sản Dài Hạn Từ VAS Sang IFRS
Khi doanh nghiệp lập báo cáo theo chuẩn mực quốc tế lần đầu, IFRS 1 – First-time Adoption of International Financial Reporting Standards là chuẩn mực cần được xem xét.
Quá trình chuyển đổi không đơn giản là thay tên tài khoản hoặc chuyển bảng số liệu từ mẫu VAS sang mẫu quốc tế.
Đối với tài sản dài hạn, doanh nghiệp có thể phải rà soát:
- Nguyên giá.
- Thời gian sử dụng hữu ích.
- Phương pháp khấu hao.
- Chính sách đo lường sau ghi nhận.
- Tài sản quyền sử dụng.
- Tài sản vô hình.
- Tổn thất suy giảm giá trị.
- Những chênh lệch thuế hoãn lại liên quan.
Deemed Cost Trong Lần Đầu Áp Dụng
IFRS 1 có những ngoại lệ và miễn trừ cho trường hợp doanh nghiệp lần đầu áp dụng chuẩn mực quốc tế.
Trong những trường hợp đáp ứng điều kiện, doanh nghiệp có thể sử dụng một giá trị được phép làm Deemed Cost tại ngày chuyển đổi đối với một số tài sản.
Người học cần hiểu:
Deemed Cost không đồng nghĩa với việc mọi tài sản đều được tự do đánh giá lại.
Doanh nghiệp phải xác định khoản mục đủ điều kiện và cách áp dụng theo IFRS 1.
Quy Trình Chuyển Đổi Tài Sản Dài Hạn
Một dự án chuyển đổi có thể được thực hiện theo các bước:
- Xác định danh mục tài sản.
- Kiểm tra chính sách kế toán hiện tại.
- Thực hiện Gap Analysis.
- Xác định dữ liệu còn thiếu.
- Tính toán điều chỉnh.
- Lập IFRS Adjustment Workbook.
- Xây dựng báo cáo tài chính và thuyết minh.
Việc này thường cần sự phối hợp giữa bộ phận kế toán, tài chính, quản lý tài sản và đơn vị hỗ trợ chuyên môn.
IFRS Và Thuế Hoãn Lại Đối Với Tài Sản Dài Hạn
Khi áp dụng chuẩn mực quốc tế, giá trị ghi sổ của một tài sản có thể khác với cơ sở tính thuế.
Sự khác biệt này có thể tạo ra chênh lệch tạm thời theo IAS 12 – Income Taxes.
Ví dụ, doanh nghiệp có thể sử dụng thời gian khấu hao khác nhau giữa mục đích kế toán và mục đích thuế theo các quy định tương ứng.
Người học cần phân biệt:
- Carrying Amount.
- Tax Base.
- Temporary Difference.
- Deferred Tax Asset.
- Deferred Tax Liability.
Không nên nhầm lẫn việc ghi nhận thuế hoãn lại với nghĩa vụ thuế TNDN phải nộp ngay trong kỳ.
Bài tập thực hành thuế hoãn lại
Giả sử tài sản có:
- Giá trị ghi sổ: 800 triệu đồng.
- Cơ sở tính thuế: 600 triệu đồng.
Chênh lệch tạm thời là 200 triệu đồng.
Người làm kế toán cần tiếp tục xác định bản chất chênh lệch và thuế suất phù hợp trước khi tính ảnh hưởng thuế hoãn lại.
Ví dụ này cho thấy một điều chỉnh tài sản có thể ảnh hưởng đồng thời đến báo cáo tình hình tài chính, lợi nhuận và thông tin thuế.
IFRS 18 Và IFRS 19 – Những Cập Nhật Cần Chuẩn Bị Cho Năm 2027
Ngoài các chuẩn mực trực tiếp liên quan đến tài sản, người làm báo cáo tài chính cần cập nhật những thay đổi về trình bày và thuyết minh.
IFRS 18 – Presentation and Disclosure in Financial Statements
IFRS 18 có hiệu lực đối với kỳ báo cáo năm bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027, cho phép áp dụng sớm và thay thế IAS 1.
Chuẩn mực này tập trung cải thiện cách trình bày kết quả hoạt động, trong đó có các yêu cầu liên quan đến:
- Operating Profit.
- Profit Before Financing and Income Taxes.
- Management-defined Performance Measures.
- Aggregation và Disaggregation.
- Thuyết minh.
Do đó, doanh nghiệp nên chuẩn bị dữ liệu và cấu trúc báo cáo phù hợp trước khi bước vào kỳ áp dụng.
IFRS 19 – Subsidiaries without Public Accountability: Disclosures
IFRS 19 cũng có hiệu lực từ ngày 01/01/2027 và cho phép áp dụng sớm.
Chuẩn mực này cho phép một số công ty con đáp ứng điều kiện sử dụng yêu cầu thuyết minh được giảm bớt, trong khi vẫn áp dụng các yêu cầu ghi nhận và đo lường theo các chuẩn mực liên quan.
Đây là nội dung cần quan tâm đối với người làm kế toán tại tập đoàn và các công ty con có yếu tố nước ngoài.
IFRS Trong Thực Tiễn Doanh Nghiệp Việt Nam
Việt Nam đã có định hướng triển khai chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế thông qua Đề án áp dụng IFRS được Bộ Tài chính phê duyệt theo Quyết định 345/QĐ-BTC.
Tuy nhiên, người làm nghề cần phân biệt giữa lộ trình, văn bản đang xây dựng và quy định đã chính thức có hiệu lực.
Do đó, không nên khẳng định tất cả doanh nghiệp Việt Nam đều phải áp dụng chuẩn mực quốc tế theo cùng một mốc thời gian.
Đối với doanh nghiệp có công ty mẹ nước ngoài hoặc cần lập Reporting Package, nhu cầu sử dụng thông tin tài chính theo chuẩn quốc tế có thể xuất phát trực tiếp từ yêu cầu quản trị và hợp nhất tập đoàn.
Những khó khăn khi chuyển đổi tài sản dài hạn
Một số vấn đề thực tế gồm:
- Dữ liệu tài sản thiếu chi tiết.
- Khó xác định thời gian sử dụng hữu ích.
- Chưa tách các component trọng yếu.
- Thiếu dữ liệu lịch sử.
- Chưa có Lease Schedule.
- Khó thu thập thông tin cho Impairment Test.
- Chưa xây dựng quy trình thuyết minh.
Đây là lý do việc học IFRS cần kết hợp kỹ năng kế toán với khả năng xử lý dữ liệu.
Phương Pháp Đào Tạo IFRS Thực Chiến Về Tài Sản Dài Hạn
Người học không nên chỉ ghi nhớ định nghĩa và tên chuẩn mực.
Một chương trình đào tạo thực hành cần giúp học viên chuyển từ kiến thức sang kỹ năng xử lý nghiệp vụ.
Ví dụ:
Case IAS 16: Xác định nguyên giá và Component Depreciation cho dây chuyền sản xuất.
Case IAS 38: Phân biệt Research Expense và Development Cost đủ điều kiện vốn hóa.
Case IFRS 16: Lập Lease Schedule cho hợp đồng thuê văn phòng dài hạn.
Case IAS 36: Xác định Recoverable Amount và Impairment Loss.
Case IAS 40: Phân loại bất động sản và so sánh Cost Model với Fair Value Model.
Case IFRS 1: Lập bảng điều chỉnh tài sản khi chuyển đổi từ VAS sang báo cáo quốc tế.
Đây là các bài tập phù hợp với người làm Financial Accountant, Financial Reporting và kế toán tổng hợp đang muốn nâng cao năng lực chuyên môn.
Excel Và Power Query Trong Kế Toán Tài Sản Dài Hạn
Excel có thể hỗ trợ:
- Asset Register.
- Depreciation Schedule.
- Lease Schedule.
- Impairment Model.
- Revaluation Calculation.
- Deferred Tax Schedule.
- IFRS Adjustment Workbook.
Power Query hỗ trợ xử lý danh mục tài sản lớn bằng cách gộp dữ liệu, chuẩn hóa mã tài sản và kiểm tra các khoản mục chưa được mapping đầy đủ.
Người làm kế toán cần đảm bảo dữ liệu đầu vào được kiểm tra và kết quả tính toán có khả năng truy xuất.
AI Trong Học Và Ứng Dụng IFRS
AI có thể hỗ trợ tóm tắt chuẩn mực, giải thích thuật ngữ, viết công thức Excel hoặc gợi ý các câu hỏi cần kiểm tra.
Tuy nhiên, AI không thay thế văn bản chuẩn mực, dữ liệu thực tế và Professional Judgment.
Quy trình phù hợp là:
AI hỗ trợ → Kiểm tra dữ liệu → Đối chiếu chuẩn mực → Tính toán → Review.
Lộ Trình Học IFRS Cho Người Làm Kế Toán – Tài Chính
Người mới tiếp cận chuẩn mực quốc tế nên xây dựng kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu.
| Giai đoạn | Nội dung học |
|---|---|
| Nền tảng | Conceptual Framework, cấu trúc báo cáo tài chính |
| Tài sản hữu hình | IAS 16, IAS 36 |
| Tài sản vô hình | IAS 38 |
| Bất động sản đầu tư | IAS 40 |
| Hợp đồng thuê | IFRS 16 |
| Chuyển đổi | IFRS 1 |
| Trình bày báo cáo | IFRS 18, IFRS 19 |
| Thực hành | Excel, Case Study, Financial Statements |
Người muốn hệ thống hóa kiến thức và phát triển theo hướng chứng chỉ có thể tìm hiểu chương trình CertIFR tại PT Academy.
Lợi ích khi học IFRS về tài sản dài hạn
Việc học đúng phương pháp giúp người làm nghề nâng cao khả năng:
- Phân loại tài sản.
- Xác định nguyên giá.
- Đánh giá chính sách khấu hao.
- Phân tích Impairment.
- Xử lý hợp đồng thuê.
- Chuyển đổi báo cáo tài chính.
- Giải thích biến động tài sản và lợi nhuận.
Đây là những kỹ năng hữu ích cho cả công việc kế toán và phân tích báo cáo tài chính.

Xem thêm: Khóa Học IFRS – Lộ Trình Học Và Chứng Chỉ CertIFR Dành Cho Doanh Nhân Hiện Đại
IFRS Giúp Doanh Nghiệp Minh Bạch Tài Chính Và Phát Triển Bền Vững
Hiểu và vận dụng IFRS trong kế toán tài sản dài hạn không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng báo cáo mà còn tạo cơ sở để quản lý nguồn lực hiệu quả hơn.
Điều quan trọng không phải chỉ là biết tài sản đang được ghi nhận bao nhiêu, mà còn cần giải thích được:
- Vì sao tài sản được ghi nhận?
- Nguyên giá được xác định như thế nào?
- Phương pháp khấu hao có phù hợp không?
- Khi nào cần đánh giá suy giảm giá trị?
- Giá trị ghi sổ có thể thu hồi được không?
- Những thay đổi này ảnh hưởng đến báo cáo tài chính ra sao?
Trong giai đoạn 2026–2027, người làm kế toán còn cần tiếp tục cập nhật các chuẩn mực mới về trình bày và thuyết minh, đặc biệt là IFRS 18 và IFRS 19.
Đối với cá nhân, việc học IFRS theo hướng thực chiến giúp phát triển từ tư duy ghi chép nghiệp vụ sang tư duy phân tích bản chất kinh tế và giải thích thông tin tài chính.
Đây chính là nền tảng quan trọng để mở rộng năng lực nghề nghiệp và tham gia sâu hơn vào công việc báo cáo tài chính trong môi trường doanh nghiệp quốc tế.
PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY
🏨 Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM
☎️ Hotline: 0907190426
🌐 Website: www.ptacademy.edu.vn
📮 Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/
