Học IFRS Có Cần Thiết Không? Những Điều Bạn Phải Biết Trước Khi Bắt Đầu

 

Học IFRS đang trở thành một hướng phát triển chuyên môn đáng quan tâm đối với kế toán viên, kiểm toán viên, kế toán trưởng, CFO và những người thường xuyên làm việc với báo cáo tài chính quốc tế.

Khi doanh nghiệp mở rộng hoạt động, có nhà đầu tư nước ngoài, tham gia M&A, huy động vốn hoặc thuộc một tập đoàn đa quốc gia, người làm tài chính không chỉ cần biết cách hạch toán mà còn phải hiểu cách thông tin tài chính được ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh theo chuẩn mực quốc tế.

Vì vậy, câu hỏi không chỉ còn là:

“Có nên Học IFRS không?”

Mà nên chuyển thành:

“Học IFRS như thế nào để có thể ứng dụng vào công việc thực tế?”

Đây mới là điểm quyết định giá trị của quá trình học.

Mục lục

1. IFRS Là Gì Và Vì Sao Người Làm Kế Toán Cần Quan Tâm?

IFRS – International Financial Reporting Standards là hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế do International Accounting Standards Board – IASB phát triển.

IFRS Accounting Standards hiện được yêu cầu sử dụng đối với toàn bộ hoặc phần lớn doanh nghiệp niêm yết tại hơn 140 khu vực pháp lý trên thế giới.

Điều này khiến IFRS trở thành một ngôn ngữ quan trọng của báo cáo tài chính toàn cầu.

Đối với người Học IFRS, giá trị không chỉ nằm ở việc biết tên từng chuẩn mực.

Quan trọng hơn là hiểu:

Recognition – Ghi nhận

Measurement – Đo lường

Presentation – Trình bày

Disclosure – Thuyết minh

và cách các nguyên tắc này tác động đến báo cáo tài chính.

IFRS Khác Với Việc Học Thuộc Một Bộ Quy Tắc

Một trong những sai lầm phổ biến khi bắt đầu Học IFRS là cố ghi nhớ từng chuẩn mực.

Cách học này dễ khiến người học cảm thấy kiến thức:

Nhiều

Khó

Khô

và

Rời rạc.

Thực tế, người học nên bắt đầu từ tư duy:

Transaction

↓

Economic Substance

↓

Relevant Standard

↓

Recognition

↓

Measurement

↓

Presentation

↓

Disclosure.

Ví dụ, khi doanh nghiệp ký một hợp đồng thuê văn phòng, người học không nên bắt đầu bằng việc cố nhớ IFRS 16 có bao nhiêu đoạn.

Hãy bắt đầu bằng các câu hỏi:

Đây có phải hợp đồng thuê thuộc phạm vi chuẩn mực không?

Lease Term là bao nhiêu?

Lease Payments gồm những khoản nào?

Discount Rate xác định thế nào?

Right-of-Use Asset được ghi nhận ra sao?

Lease Liability được đo lường như thế nào?

Đó là cách biến kiến thức thành năng lực xử lý nghiệp vụ.

2. Học IFRS Có Cần Thiết Không?

Mức độ cần thiết phụ thuộc vào công việc và định hướng nghề nghiệp của mỗi người.

Nếu bạn đang làm việc trong:

  • Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
  • Tập đoàn đa quốc gia
  • Kiểm toán
  • Tư vấn tài chính
  • M&A
  • Đầu tư
  • Phân tích tài chính
  • Reporting
  • Consolidation
  • Doanh nghiệp có nhu cầu lập báo cáo theo chuẩn quốc tế

thì kiến thức IFRS có thể mang lại giá trị thực tế rõ rệt.

Học IFRS giúp người làm nghề tiếp cận một hệ thống báo cáo tài chính được sử dụng rộng rãi trên thị trường quốc tế.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng:

Có kiến thức IFRS = chắc chắn thăng chức.

Hay:

Có chứng chỉ IFRS = chắc chắn có thu nhập cao.

Giá trị nghề nghiệp còn phụ thuộc vào:

Kinh nghiệm

Khả năng ứng dụng

Ngoại ngữ

Excel và dữ liệu

Business Understanding

Professional Judgement.

3. 9 Lợi Ích Khi Học IFRS Đối Với Người Làm Tài Chính – Kế Toán

Lợi Ích 1: Hiểu Ngôn Ngữ Báo Cáo Tài Chính Quốc Tế

Một lợi ích quan trọng khi Học IFRS là khả năng đọc và hiểu báo cáo tài chính theo hệ thống chuẩn mực quốc tế.

Người học có thể từng bước hiểu:

  • Statement of Financial Position
  • Statement of Profit or Loss
  • Statement of Cash Flows
  • Statement of Changes in Equity
  • Notes to Financial Statements

Nhưng quan trọng hơn là hiểu:

Vì sao con số được ghi nhận như vậy?

Ví dụ:

Tại sao một hợp đồng thuê tạo ra Right-of-Use Asset?

Tại sao một khoản phải thu có thể phát sinh Expected Credit Loss?

Tại sao doanh thu chưa chắc được ghi nhận ngay khi xuất hóa đơn?

Những câu hỏi này giúp người học chuyển từ tư duy ghi chép sang tư duy báo cáo tài chính.Học IFRS

Lợi Ích 2: Cải Thiện Khả Năng Đọc Và Phân Tích Báo Cáo

Khi hiểu chuẩn mực, người làm tài chính có thêm nền tảng để phân tích các con số trên báo cáo.

Ví dụ:

Revenue tăng

chưa chắc đồng nghĩa:

Cash Flow tăng.

Profit tăng

chưa chắc:

Financial Position tốt hơn.

EBITDA thay đổi

có thể liên quan đến cách xử lý một số giao dịch.

Do đó, Học IFRS không chỉ hữu ích cho người lập báo cáo mà còn có giá trị với người sử dụng báo cáo để ra quyết định.

Lợi Ích 3: Hiểu Rõ Hơn Bản Chất Giao Dịch

Hệ thống chuẩn mực quốc tế đòi hỏi người làm nghề xem xét bản chất kinh tế của giao dịch.

Điều này thể hiện rõ ở các nội dung như:

  • Revenue
  • Lease
  • Financial Instruments
  • Business Combination
  • Consolidation
  • Impairment
  • Deferred Tax

Ví dụ, một hợp đồng bán hàng có thể bao gồm:

Sản phẩm

Dịch vụ cài đặt

Bảo trì

Hỗ trợ kỹ thuật.

Người học phải xác định các nghĩa vụ thực hiện và cách ghi nhận doanh thu phù hợp.

Đây là lý do Học IFRS cần đi cùng kỹ năng đọc hợp đồng và phân tích giao dịch.

Lợi Ích 4: Xây Nền Tảng Cho Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Một trong những ứng dụng quan trọng là hỗ trợ người học hiểu quá trình chuyển đổi báo cáo tài chính.

Chuyển đổi không đơn giản là:

VAS

↓

Đổi tên tài khoản

↓

IFRS.

Một dự án thực tế có thể cần:

Gap Analysis

↓

Accounting Policy

↓

Data Requirement

↓

IFRS Adjustments

↓

Opening Balance

↓

Reporting

↓

Disclosure.

Do đó, người Học IFRS cần hiểu cả chuẩn mực và quy trình triển khai.

Lợi Ích 5: Hỗ Trợ Làm Việc Trong Môi Trường Quốc Tế

Kiến thức chuẩn mực quốc tế có thể hữu ích khi làm việc với:

  • Công ty mẹ nước ngoài
  • Kiểm toán viên quốc tế
  • Nhà đầu tư
  • Đối tác
  • Ngân hàng
  • Reporting Team
  • Consolidation Team

Điều này không có nghĩa kiến thức IFRS tự động tạo ra cơ hội nghề nghiệp.

Nhưng nó bổ sung một năng lực chuyên môn có giá trị đối với những vị trí sử dụng báo cáo tài chính quốc tế.

Lợi Ích 6: Phát Triển Professional Judgement

Đây là một giá trị thường bị bỏ qua.

Người học không chỉ tính toán mà còn phải đưa ra những đánh giá chuyên môn.

Ví dụ:

IAS 36

→ Cash-generating Unit được xác định thế nào?

IFRS 16

→ Lease Term bao lâu?

IFRS 10

→ Doanh nghiệp có Control hay không?

IFRS 15

→ Có bao nhiêu Performance Obligations?

Quá trình Học IFRS vì vậy giúp rèn khả năng phân tích vấn đề thay vì chỉ ghi nhớ bút toán.

Lợi Ích 7: Hỗ Trợ Kế Toán Trưởng Và CFO Hiểu Tác Động Quản Trị

Ở cấp quản lý, câu hỏi không chỉ là:

“Định khoản thế nào?”

Mà còn:

Ảnh hưởng Profit ra sao?

Ảnh hưởng Assets và Liabilities thế nào?

Equity thay đổi không?

KPI bị tác động thế nào?

Covenant có cần đánh giá lại không?

Nhà đầu tư sẽ đọc báo cáo ra sao?

Do đó, kiến thức báo cáo quốc tế có thể hỗ trợ kế toán trưởng và CFO kết nối Accounting với Business Decision.

Lợi Ích 8: Xây Nền Tảng Cho CertIFR Và DipIFR

Người Học IFRS có thể tiếp tục hệ thống hóa kiến thức thông qua các chương trình chuyên môn phù hợp.

CertIFR của ACCA cung cấp phần giới thiệu tương đối rộng về IFRS và phù hợp với người muốn xây dựng hoặc cập nhật nền tảng kiến thức.

DipIFR đi sâu hơn và có các điều kiện đầu vào cụ thể của ACCA.

Vì vậy, không nên xem:

CertIFR = DipIFR.

Mỗi chương trình có mục tiêu và mức độ khác nhau.

Lợi Ích 9: Chuẩn Bị Cho Những Thay Đổi Mới Của IFRS

Hệ thống chuẩn mực không đứng yên.

Người làm nghề cần cập nhật liên tục.

Đặc biệt trong năm 2026, hai nội dung rất đáng chú ý là:

IFRS 18

và

IFRS 19.

Cả hai có hiệu lực cho kỳ báo cáo bắt đầu từ hoặc sau ngày:

01/01/2027

và đều cho phép áp dụng sớm.

Đây là lý do người học năm 2026 không nên chỉ sử dụng giáo trình cũ.

4. IFRS 18 – Nội Dung Người Học Năm 2026 Không Nên Bỏ Qua

IFRS 18 – Presentation and Disclosure in Financial Statements thay thế IAS 1.

Chuẩn mực tập trung đáng kể vào cách trình bày Statement of Profit or Loss.

Một số điểm đáng chú ý gồm các subtotal được xác định như:

Operating Profit

và

Profit Before Financing and Income Taxes.

Ngoài ra còn có:

Management-defined Performance Measures – MPMs

cùng những yêu cầu cải thiện:

Aggregation

và

Disaggregation.

Vì vậy, người Học IFRS năm 2026 nên bắt đầu làm quen IFRS 18 thay vì chờ đến khi chuẩn mực có hiệu lực mới cập nhật.

5. IFRS 19 – Reduced Disclosures Cho Một Số Công Ty Con

Một chuẩn mực mới khác là:

IFRS 19 – Subsidiaries without Public Accountability: Disclosures.

IFRS 19 cho phép một số công ty con đáp ứng điều kiện sử dụng yêu cầu công bố thông tin được giảm bớt, trong khi vẫn áp dụng các yêu cầu khác của IFRS Accounting Standards.

Điểm quan trọng là:

Không phải tất cả công ty con đều đủ điều kiện áp dụng IFRS 19.

Do đó, người làm báo cáo tập đoàn cần hiểu điều kiện trước khi áp dụng.

6. Ai Nên Học IFRS?

Không phải mọi vị trí đều cần cùng một mức kiến thức.

Kế Toán Viên

Nên tập trung:

  • Recognition
  • Measurement
  • Journal Entries
  • Supporting Schedules

Kế Toán Tổng Hợp

Nên hiểu thêm:

  • Trial Balance
  • Adjustments
  • Financial Statements
  • Disclosure

Kế Toán Trưởng

Cần mở rộng sang:

  • Accounting Policy
  • Consolidation
  • Conversion
  • Internal Control
  • Reporting

CFO

Cần quan tâm:

  • Financial Performance
  • KPI
  • Covenant
  • Investor Communication
  • Financial Strategy

Kiểm Toán Viên

Cần hiểu sâu chuẩn mực để đánh giá việc áp dụng và bằng chứng liên quan.

Chuyên Viên Phân Tích Và Đầu Tư

Không nhất thiết phải thực hiện mọi bút toán nhưng cần hiểu cách chuẩn mực ảnh hưởng đến số liệu được sử dụng trong phân tích.

Sinh Viên Và Người Mới Đi Làm

Có thể bắt đầu từ nền tảng thay vì cố học toàn bộ chuẩn mực ngay từ đầu.

7. Học IFRS Nên Bắt Đầu Từ Đâu?

Một lộ trình phù hợp có thể bắt đầu từ:

Conceptual Framework

↓

Financial Statements

↓

Assets

↓

Revenue

↓

Leases

↓

Financial Instruments

↓

Impairment

↓

Deferred Tax

↓

Business Combination

↓

Consolidation

↓

First-time Adoption

↓

New Standards.

Cách học này giúp kiến thức được kết nối thay vì rời rạc.

8. Những Chuẩn Mực Quan Trọng Người Học Nên Nắm

Không nhất thiết học mọi chuẩn mực cùng lúc.

Có thể ưu tiên:

IAS 2 – Inventories

Hàng tồn kho.

IAS 16 – Property, Plant and Equipment

Tài sản cố định hữu hình.

IAS 36 – Impairment of Assets

Suy giảm giá trị tài sản.

IAS 38 – Intangible Assets

Tài sản vô hình.

IAS 12 – Income Taxes

Thuế thu nhập và thuế hoãn lại.

IFRS 9 – Financial Instruments

Công cụ tài chính.

IFRS 15 – Revenue from Contracts with Customers

Doanh thu.

IFRS 16 – Leases

Hợp đồng thuê.

IFRS 3 – Business Combinations

Hợp nhất kinh doanh.

IFRS 10 – Consolidated Financial Statements

Báo cáo tài chính hợp nhất.

IFRS 1 – First-time Adoption of International Financial Reporting Standards

Lần đầu áp dụng.

IFRS 18

Trình bày và thuyết minh báo cáo tài chính.

IFRS 19

Reduced disclosures cho các công ty con đủ điều kiện.

9. Học IFRS 9 – Không Chỉ Là Công Cụ Tài Chính

IFRS 9 thường khiến người mới cảm thấy khó vì liên quan đến:

  • Classification
  • Measurement
  • Impairment
  • Hedge Accounting

Một nội dung đáng chú ý là:

Expected Credit Loss – ECL.

Ví dụ với Accounts Receivable, người học có thể cần tiếp cận:

Historical Data

Current Conditions

Forward-looking Information

↓

Expected Credit Loss.

Vì vậy, Học IFRS hiện đại ngày càng liên quan đến dữ liệu và mô hình tài chính.

10. Học IFRS 15 Qua Hợp Đồng Thực Tế

IFRS 15 sử dụng mô hình 5 bước.

Nhưng người học không nên chỉ thuộc 5 bước.

Hãy lấy một hợp đồng thực tế:

Thiết bị + cài đặt + bảo trì.

Sau đó xác định:

Contract

↓

Performance Obligations

↓

Transaction Price

↓

Allocation

↓

Revenue Recognition.

Đây là cách hiểu bản chất doanh thu.Học IFRS

11. Học IFRS 16 Bằng Excel

Hợp đồng thuê là nội dung rất phù hợp để thực hành.

Người học có thể xây:

Lease Schedule

với:

  • Lease Term
  • Lease Payment
  • Discount Rate
  • Present Value
  • Lease Liability
  • Right-of-Use Asset
  • Interest
  • Depreciation

Khi tự xây bảng tính, người học sẽ hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa:

Standard

và

Financial Statements.

12. Học IAS 36 Qua Impairment Model

IAS 36 giúp người học tiếp cận một nội dung đòi hỏi nhiều xét đoán.

Các khái niệm cần hiểu gồm:

  • Cash-generating Unit
  • Carrying Amount
  • Recoverable Amount
  • Value in Use
  • Fair Value less Costs of Disposal

Một Impairment Model có thể cần:

Cash Flow Forecast

Growth Rate

Discount Rate

Sensitivity Analysis.

Đây là nơi kiến thức kế toán giao thoa mạnh với Corporate Finance.

13. Học IAS 12 Để Hiểu Deferred Tax

Deferred Tax là phần nhiều người mới cảm thấy khó.

Thay vì học thuộc bút toán, hãy bắt đầu bằng:

Carrying Amount

so với

Tax Base.

Từ đó xác định:

Temporary Difference

↓

Deferred Tax Asset / Liability.

Khi hiểu logic này, người học sẽ dễ tiếp cận IAS 12 hơn.

14. Học IFRS Và Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Đây là phần rất quan trọng đối với người làm việc tại Việt Nam.

Không nên hiểu chuyển đổi đơn giản là:

VAS Trial Balance

Một vài bút toán điều chỉnh

=

IFRS Financial Statements.

Một dự án thực tế có thể bắt đầu bằng:

Step 1 – Gap Analysis

Xác định khác biệt.

Step 2 – Accounting Policies

Xây chính sách.

Step 3 – Data Assessment

Kiểm tra dữ liệu.

Step 4 – Opening Balance

Xác định số dư chuyển đổi.

Step 5 – Adjustments

Thực hiện điều chỉnh.

Step 6 – Financial Statements

Lập báo cáo.

Step 7 – Disclosures

Chuẩn bị thuyết minh.

Step 8 – Controls

Thiết lập quy trình duy trì dữ liệu.

Do đó, Học IFRS để làm chuyển đổi đòi hỏi kiến thức rộng hơn việc học từng chuẩn mực riêng lẻ.

15. IFRS 1 Và Lần Đầu Chuyển Đổi

IFRS 1 đóng vai trò quan trọng khi doanh nghiệp lập báo cáo IFRS lần đầu.

Người học cần hiểu:

  • Date of Transition
  • Opening IFRS Statement of Financial Position
  • Accounting Policies
  • Mandatory Exceptions
  • Optional Exemptions

Việc lựa chọn các exemption phù hợp có thể ảnh hưởng đáng kể đến dự án chuyển đổi.

16. Học IFRS Có Cần Giỏi Tiếng Anh Không?

Không nhất thiết phải sử dụng tiếng Anh ở mức hoàn hảo ngay từ đầu.

Nhưng tiếng Anh chuyên ngành là lợi thế lớn.

Người học nên làm quen với:

Recognition

Measurement

Fair Value

Impairment

Performance Obligation

Lease Liability

Right-of-Use Asset

Control

Significant Influence

Disclosure.

Thay vì cố dịch mọi từ sang tiếng Việt, hãy hiểu thuật ngữ trong đúng bối cảnh tài chính.

17. Học IFRS Có Cần Giỏi Excel Không?

Không phải mọi chuẩn mực đều yêu cầu Excel nâng cao.

Nhưng kỹ năng Excel rất hữu ích.

Ví dụ:

IFRS 16

→ Lease Schedule.

IFRS 9

→ ECL Model.

IAS 36

→ Impairment Model.

IAS 12

→ Deferred Tax Schedule.

IFRS 3

→ PPA Support.

IFRS 10

→ Consolidation Worksheet.

Vì vậy, người Học IFRS nên kết hợp chuẩn mực với kỹ năng xử lý dữ liệu.

18. AI Có Thể Hỗ Trợ Học IFRS Như Thế Nào?

AI có thể hỗ trợ:

  • Giải thích thuật ngữ
  • Tạo Case Study
  • Xây câu hỏi luyện tập
  • Gợi ý cấu trúc Excel
  • So sánh Accounting Treatment
  • Tóm tắt nội dung
  • Hỗ trợ đọc hợp đồng
  • Xây checklist

Ví dụ:

Bạn có thể yêu cầu AI tạo:

Một hợp đồng thuê giả lập để luyện IFRS 16.

Hoặc:

Một hợp đồng bán hàng có 3 Performance Obligations để luyện IFRS 15.

Tuy nhiên:

AI Output ≠ IFRS Requirement.

Người học vẫn phải kiểm tra nguồn chuẩn mực chính thức.

Quy trình nên là:

AI

↓

Understand

↓

Verify

↓

Apply

↓

Review.

19. Học IFRS Có Cần Chứng Chỉ Quốc Tế Không?

Điều này phụ thuộc vào mục tiêu.

Nếu mục tiêu trước mắt là hiểu nền tảng, người học có thể bắt đầu bằng chương trình đào tạo thực hành.

Nếu muốn hệ thống hóa và có đánh giá chuyên môn từ tổ chức nghề nghiệp quốc tế, có thể tìm hiểu CertIFR hoặc DipIFR của ACCA.

CertIFR được ACCA thiết kế như một chương trình giới thiệu về International Financial Reporting Standards. ACCA cho biết chương trình trực tuyến thường cần khoảng 20 giờ học; bài đánh giá kéo dài một giờ dưới dạng câu hỏi trắc nghiệm, điểm đạt 50%.

DipIFR đi sâu hơn và có điều kiện đầu vào riêng.

Do đó, trước khi đăng ký, hãy xác định:

Current Level

↓

Career Goal

↓

Required Depth

↓

Appropriate Qualification.

Không nên chọn chứng chỉ chỉ vì tên gọi.

20. Khóa Học IFRS Thực Chiến Nên Có Gì?

Khi lựa chọn chương trình Học IFRS, người học có thể xem xét:

  • Conceptual Framework
  • IFRS 9
  • IFRS 15
  • IFRS 16
  • IAS 12
  • IAS 36
  • IFRS 3
  • IFRS 10
  • IFRS 1
  • IFRS 18
  • IFRS 19
  • Financial Statements
  • VAS to IFRS
  • Excel
  • Case Study

Quan trọng hơn số lượng chuẩn mực là:

Có thực hành hay không?

Ví dụ một chương trình có thể cho học viên:

Hợp đồng thuê

→ IFRS 16.

Hợp đồng bán hàng

→ IFRS 15.

Aging Receivables

→ IFRS 9.

Business Acquisition

→ IFRS 3.

Forecast Cash Flow

→ IAS 36.

Cách học này giúp kiến thức gắn với nghiệp vụ.

21. Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Học IFRS

Sai lầm 1: Cố học thuộc toàn bộ chuẩn mực

Dễ quá tải.

Sai lầm 2: Bỏ qua Conceptual Framework

Dẫn đến thiếu nền tảng tư duy.

Sai lầm 3: Chỉ học để thi

Có thể đạt mục tiêu chứng chỉ nhưng khó ứng dụng.

Sai lầm 4: Không thực hành Excel

Khó xử lý các bài toán định lượng.

Sai lầm 5: Không đọc hợp đồng

Đặc biệt bất lợi khi học Revenue và Leases.

Sai lầm 6: Sử dụng giáo trình cũ

Có thể bỏ qua IFRS 18, IFRS 19 và các sửa đổi mới.

Sai lầm 7: Tin hoàn toàn vào AI

Có nguy cơ sử dụng nội dung thiếu bối cảnh hoặc không còn cập nhật.

22. Lộ Trình Học IFRS 12 Tuần Cho Người Đi Làm

Một lộ trình tham khảo:

Tuần 1

Conceptual Framework.

Tuần 2

IAS 2, IAS 16.

Tuần 3

IAS 38, IAS 36.

Tuần 4

IFRS 15.

Tuần 5

IFRS 16.

Tuần 6

IFRS 9.

Tuần 7

IAS 12.

Tuần 8

IFRS 3.

Tuần 9

IFRS 10 và Consolidation.

Tuần 10

IFRS 1 và VAS → IFRS.

Tuần 11

IFRS 18 và IFRS 19.

Tuần 12

Case Study tổng hợp.

Đây không phải lịch bắt buộc. Người học có thể điều chỉnh theo kinh nghiệm và mục tiêu nghề nghiệp.

23. Checklist Sau Khi Học IFRS

Hãy thử tự đánh giá:

  • Tôi hiểu Conceptual Framework?
  • Tôi phân biệt Recognition và Measurement?
  • Tôi đọc được Financial Statements?
  • Tôi hiểu IFRS 9?
  • Tôi xử lý được bài IFRS 15 cơ bản?
  • Tôi lập được Lease Schedule?
  • Tôi hiểu Impairment?
  • Tôi hiểu Deferred Tax?
  • Tôi hiểu Business Combination?
  • Tôi hiểu Consolidation?
  • Tôi biết IFRS 1?
  • Tôi đã cập nhật IFRS 18?
  • Tôi hiểu mục tiêu IFRS 19?
  • Tôi sử dụng được Excel?
  • Tôi đọc được hợp đồng?
  • Tôi hiểu quy trình VAS → IFRS?
  • Tôi biết kiểm tra nguồn chính thức?

Nếu nhiều câu trả lời vẫn là:

“Chưa.”

hãy tăng thời gian thực hành trước khi tiếp tục học thêm nhiều chuẩn mực mới.

>>>Xem Thêmóa Học CFOỹ Năng Và Chiến Lược Tài Chính Cho Nhà Lãnh Đạo

24. Học IFRS Là Khoản Đầu Tư Cho Năng Lực Nghề Nghiệp

Điều cần thay đổi trước khi bắt đầu Học IFRS là cách nhìn về mục tiêu học.

Không nên chỉ hướng đến:

Có thêm một chứng chỉ.

Mục tiêu giá trị hơn là:

Hiểu giao dịch

↓

Xác định chuẩn mực

↓

Phân tích yêu cầu

↓

Tính toán

↓

Hạch toán

↓

Trình bày

↓

Thuyết minh

↓

Giải thích tác động.

Khi đạt đến mức này, kiến thức mới thực sự trở thành năng lực nghề nghiệp.Học IFRS

25. Học IFRS Để Đi Xa Hơn Trong Nghề Kế Toán – Tài Chính

Thị trường tài chính và hệ thống báo cáo quốc tế vẫn đang tiếp tục thay đổi.

Năm 2026 là thời điểm người làm nghề cần chú ý hơn đến những chuẩn mực mới như IFRS 18 và IFRS 19, đồng thời củng cố các nền tảng quan trọng như IFRS 9, IFRS 15, IFRS 16, IAS 12, IAS 36, IFRS 3, IFRS 10 và IFRS 1.

Học IFRS vì vậy không nên được xem là một quá trình học thuộc chuẩn mực.

Đó là quá trình xây dựng khả năng:

Đọc

Hiểu

Phân tích

Áp dụng

và

Giải thích thông tin tài chính.

Đối với kế toán viên, kiểm toán viên, kế toán trưởng, CFO và những người làm việc với báo cáo tài chính quốc tế, năng lực này có thể trở thành một phần quan trọng trong hành trang chuyên môn dài hạn.

Thay vì đặt mục tiêu:

“Học hết IFRS.”

Hãy đặt mục tiêu:

“Hiểu bản chất và áp dụng được IFRS vào công việc.”

Đó mới là giá trị bền vững mà quá trình Học IFRS nên hướng tới.

PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY

🏨Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM

☎️ Hotline: 0907190426

🌐Website: www.ptacademy.edu.vn

📮 Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/

1 bình luận về “Học IFRS Có Cần Thiết Không? Những Điều Bạn Phải Biết Trước Khi Bắt Đầu”

  1. Pingback: DipIFR – Bước Đệm Chuyên Môn Để Vươn Tầm CFO Toàn Cầu

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *