Học IFRS không chỉ đơn thuần là bổ sung một kỹ năng mới mà còn là bước tiến quan trọng đối với người làm tài chính – kế toán trong môi trường hội nhập. Khi hiểu và vận dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế, người học có thể nâng cao khả năng đọc, phân tích và xử lý báo cáo tài chính, đồng thời tiếp cận cách tư duy tài chính được sử dụng rộng rãi trên thị trường quốc tế.
Đối với kế toán viên, kiểm toán viên, kế toán trưởng, CFO và nhân sự phân tích tài chính, học IFRS ngày càng có ý nghĩa khi doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, có nhà đầu tư nước ngoài, huy động vốn hoặc cần lập báo cáo phục vụ nhiều nhóm người sử dụng.
1. Học IFRS – Hiểu Đúng Về Chuẩn Mực Báo Cáo Tài Chính Quốc Tế
IFRS là viết tắt của International Financial Reporting Standards – Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế do IASB ban hành.
Khi học IFRS, mục tiêu không phải ghi nhớ hàng loạt điều khoản của từng chuẩn mực. Điều quan trọng hơn là hình thành tư duy về:
- Ghi nhận.
- Đo lường.
- Trình bày.
- Thuyết minh.
- Xét đoán nghề nghiệp.
- Bản chất kinh tế của giao dịch.
- Chất lượng thông tin tài chính.
Đây cũng là điểm khiến nhiều người mới cảm thấy IFRS khó.
Nếu chỉ cố học thuộc chuẩn mực, kiến thức rất dễ bị rời rạc. Nhưng nếu hiểu được nguyên tắc và biết cách kết nối từng chuẩn mực với nghiệp vụ doanh nghiệp, quá trình tiếp cận sẽ dễ dàng hơn.
2. Vì Sao Người Làm Kế Toán Nên Học IFRS?
Một trong những giá trị lớn nhất của học IFRS là giúp người làm nghề mở rộng tư duy từ ghi nhận nghiệp vụ sang phân tích bản chất tài chính.
Trong thực tế, cùng một giao dịch nhưng người làm nghề phải trả lời nhiều câu hỏi:
Giao dịch này thực sự tạo ra tài sản hay chi phí?
Doanh thu đã đủ điều kiện ghi nhận chưa?
Có tồn tại nghĩa vụ thực hiện hay không?
Tài sản có dấu hiệu suy giảm giá trị không?
Công cụ tài chính được phân loại và đo lường thế nào?
Hợp đồng thuê ảnh hưởng đến báo cáo tài chính ra sao?
Đây chính là tư duy mà người học IFRS cần phát triển.
IFRS không chỉ cung cấp một hệ thống chuẩn mực mà còn yêu cầu người làm tài chính hiểu bản chất của giao dịch và vận dụng xét đoán nghề nghiệp phù hợp.
3. Học IFRS Giúp Nâng Cao Khả Năng Đọc Báo Cáo Tài Chính
Một lợi ích quan trọng khác là nâng cao khả năng đọc và phân tích báo cáo tài chính.
Thay vì chỉ nhìn:
Doanh thu bao nhiêu?
Lợi nhuận bao nhiêu?
Tổng tài sản bao nhiêu?
người có nền tảng IFRS có thể đi sâu hơn:
- Doanh thu được ghi nhận theo nguyên tắc nào?
- Chính sách kế toán có thay đổi không?
- Tài sản được đo lường trên cơ sở nào?
- Doanh nghiệp có khoản suy giảm giá trị đáng chú ý không?
- Công cụ tài chính đang tạo ra rủi ro gì?
- Hợp đồng thuê ảnh hưởng thế nào đến tài sản và nghĩa vụ nợ?
- Thuyết minh báo cáo tài chính đang cung cấp thông tin gì?
Như vậy, học IFRS không chỉ phục vụ người trực tiếp lập báo cáo mà còn hữu ích đối với kiểm toán, phân tích tài chính, quản trị doanh nghiệp và đầu tư.
4. Học IFRS Nên Bắt Đầu Từ Những Chuẩn Mực Nào?
Người mới không nên cố gắng đọc toàn bộ hệ thống chuẩn mực cùng lúc.
Một lộ trình hợp lý nên bắt đầu từ nền tảng, sau đó tiến dần đến các chuẩn mực có mức độ phức tạp cao hơn.
IFRS 1 – First-time Adoption of IFRS
IFRS 1 đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp lần đầu lập báo cáo tài chính theo IFRS.
Người học cần hiểu:
- Thời điểm chuyển đổi.
- Báo cáo tình hình tài chính mở đầu theo IFRS.
- Nguyên tắc hồi tố.
- Các ngoại lệ bắt buộc.
- Các miễn trừ tùy chọn.
- Yêu cầu giải trình ảnh hưởng của quá trình chuyển đổi.
Nếu quan tâm đến chuyển đổi VAS sang IFRS, đây là chuẩn mực không nên bỏ qua.
IFRS 15 – Revenue from Contracts with Customers
IFRS 15 liên quan trực tiếp đến doanh thu và được ứng dụng trong rất nhiều doanh nghiệp.
Người học cần hiểu mô hình 5 bước:
Xác định hợp đồng → Xác định nghĩa vụ thực hiện → Xác định giá giao dịch → Phân bổ giá giao dịch → Ghi nhận doanh thu.
Điểm quan trọng không phải chỉ nhớ 5 bước mà phải biết áp dụng chúng vào hợp đồng thực tế.
IFRS 16 – Leases
IFRS 16 đặc biệt hữu ích với doanh nghiệp có nhiều hợp đồng thuê.
Người học cần hiểu các khái niệm:
- Quyền sử dụng tài sản.
- Nợ thuê.
- Thời hạn thuê.
- Lãi suất chiết khấu.
- Khấu hao.
- Chi phí lãi vay.
Đây là một ví dụ điển hình cho việc học IFRS phải gắn với hợp đồng và dữ liệu thực tế.
IFRS 9 – Financial Instruments
IFRS 9 thường được xem là một trong những nội dung khó hơn.
Chuẩn mực liên quan đến:
- Phân loại tài sản tài chính.
- Đo lường.
- Suy giảm giá trị.
- Expected Credit Loss – ECL.
- Một số nội dung về kế toán phòng ngừa rủi ro.
Đối với ngân hàng, tổ chức tài chính và doanh nghiệp có nhiều khoản phải thu hoặc công cụ tài chính, IFRS 9 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
5. Không Chỉ IFRS – Người Học Cần Hiểu Các IAS Quan Trọng
Một sai lầm của người mới là nghĩ rằng học IFRS chỉ cần học những chuẩn mực bắt đầu bằng chữ “IFRS”.
Hệ thống chuẩn mực hiện hành còn bao gồm nhiều IAS quan trọng.
Ví dụ:
IAS 2 – Inventories
Liên quan đến hàng tồn kho và cách xác định giá trị hàng tồn kho.
IAS 12 – Income Taxes
Liên quan đến thuế thu nhập, đặc biệt là thuế thu nhập hoãn lại.
Đây là nội dung nhiều người học cảm thấy khó vì phải hiểu sự khác biệt giữa cơ sở kế toán và cơ sở tính thuế.
IAS 16 – Property, Plant and Equipment
Liên quan đến tài sản cố định hữu hình.
IAS 21 – The Effects of Changes in Foreign Exchange Rates
Quan trọng với doanh nghiệp có giao dịch ngoại tệ hoặc hoạt động ở nhiều quốc gia.
IAS 36 – Impairment of Assets
Liên quan đến suy giảm giá trị tài sản.
IAS 37 – Provisions, Contingent Liabilities and Contingent Assets
Giúp người học hiểu cách xử lý dự phòng, nợ tiềm tàng và tài sản tiềm tàng.
Do đó, lộ trình học IFRS cần kết nối cả IFRS và IAS thay vì học từng chuẩn mực một cách rời rạc.
6. Học IFRS Năm 2026 Cần Biết IFRS 18
Đây là một nội dung rất đáng chú ý đối với người đang học và cập nhật IFRS.
IFRS 18 – Presentation and Disclosure in Financial Statements đã được IASB ban hành và có hiệu lực đối với kỳ báo cáo năm bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027, đồng thời cho phép áp dụng sớm.
IFRS 18 sẽ thay thế IAS 1 – Presentation of Financial Statements.
Chuẩn mực mới tập trung cải thiện cách trình bày và công bố thông tin tài chính, đặc biệt trên báo cáo kết quả hoạt động.
Một số nội dung đáng chú ý gồm:
- Các yêu cầu mới về trình bày báo cáo kết quả kinh doanh.
- Các subtotal được xác định rõ hơn.
- Operating profit.
- Profit before financing and income taxes.
- Management-defined Performance Measures – MPMs.
- Nguyên tắc tổng hợp và phân tách thông tin.
- Yêu cầu tăng tính minh bạch trong trình bày hiệu quả tài chính.
Vì vậy, người học IFRS trong năm 2026 không nên chỉ học IAS 1 theo giáo trình cũ mà cần bắt đầu làm quen với IFRS 18 để chuẩn bị cho giai đoạn áp dụng từ năm 2027.
7. IFRS 19 Cũng Là Nội Dung Mới Cần Theo Dõi
IFRS 19 – Subsidiaries without Public Accountability: Disclosures cũng có hiệu lực đối với kỳ báo cáo năm bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027, cho phép áp dụng sớm.
Chuẩn mực này hướng đến một số công ty con đủ điều kiện, cho phép áp dụng IFRS Accounting Standards nhưng với yêu cầu công bố thông tin được giảm bớt.
Điều quan trọng là không nên hiểu IFRS 19 đơn giản là một “phiên bản IFRS rút gọn cho mọi doanh nghiệp nhỏ”.
Phạm vi áp dụng có điều kiện cụ thể.
Do đó, người học IFRS cần hiểu:
Chuẩn mực áp dụng cho ai?
Điều kiện áp dụng là gì?
Nội dung nào được giảm yêu cầu công bố?
Đây là cách học chuẩn mực theo bản chất thay vì chỉ ghi nhớ tên.
8. So Sánh VAS Và IFRS Khi Học IFRS
Đối với người làm kế toán tại Việt Nam, việc so sánh VAS và IFRS rất hữu ích.
Tuy nhiên, không nên học theo cách:
VAS luôn thế này – IFRS luôn thế kia.
Nhiều khác biệt cần được xem xét theo từng chuẩn mực và từng giao dịch cụ thể.
Một phương pháp tốt hơn là xây dựng bảng:
Nghiệp vụ | VAS | IFRS | Khác biệt | Điều chỉnh | Ảnh hưởng BCTC
Ví dụ:
Hợp đồng thuê
→ Xác định cách xử lý hiện tại.
→ Đối chiếu IFRS 16.
→ Xác định khác biệt.
→ Tính toán điều chỉnh.
→ Đánh giá ảnh hưởng đến tài sản, nợ phải trả và kết quả kinh doanh.
Hoặc với doanh thu:
Hợp đồng khách hàng
→ Phân tích điều khoản.
→ Xác định nghĩa vụ thực hiện.
→ Xác định giá giao dịch.
→ Phân bổ.
→ Xác định thời điểm ghi nhận.
Cách tiếp cận này giúp quá trình học IFRS gần với công việc thực tế hơn rất nhiều.
9. Học IFRS Không Nên Chỉ Học Lý Thuyết
Đây là một trong những sai lầm phổ biến nhất.
Đọc chuẩn mực là cần thiết.
Nhưng chỉ đọc chuẩn mực thì chưa đủ.
Người học nên thực hành trên:
- Hợp đồng.
- Chứng từ.
- Báo cáo tài chính.
- Trial Balance.
- Working paper.
- File Excel.
- Case study.
- Thuyết minh báo cáo.
- Tình huống chuyển đổi.
Ví dụ khi học IFRS 16, thay vì chỉ đọc định nghĩa lease, hãy lấy một hợp đồng thuê văn phòng và thử:
Đọc hợp đồng → Xác định thời hạn thuê → Xác định dòng tiền → Xác định tỷ lệ chiết khấu → Tính nợ thuê → Tính quyền sử dụng tài sản → Lập bảng phân bổ → Hạch toán.
Đó mới là cách chuyển kiến thức thành năng lực.
10. Học IFRS Và CertIFR – Lộ Trình Phù Hợp Cho Người Đi Làm
Một hướng tiếp cận được nhiều người quan tâm là Certificate in International Financial Reporting – CertIFR của ACCA.
CertIFR được ACCA thiết kế như một chương trình giới thiệu tương đối rộng về International Financial Reporting và IFRS.
Chương trình phù hợp với những người muốn xây dựng hoặc cập nhật nền tảng IFRS một cách có hệ thống.
Theo thông tin hiện hành của ACCA, chương trình e-learning CertIFR thường cần khoảng 20 giờ để hoàn thành nội dung học.
Bài đánh giá CertIFR:
- Thực hiện trực tuyến.
- Thời lượng 1 giờ.
- Câu hỏi trắc nghiệm.
- Điểm đạt là 50%.
- Gói học và đánh giá cho phép tối đa 3 lần thử.
Tuy nhiên, học IFRS không nên được hiểu đơn giản là học để vượt qua một kỳ thi.
Mục tiêu dài hạn vẫn là:
Hiểu chuẩn mực → Làm được bài tập → Xử lý case → Đọc được BCTC → Áp dụng vào công việc.
Học IFRS Với CertIFR Và DipIFR Khác Nhau Thế Nào?
Người mới thường nhầm CertIFR và DipIFR.
CertIFR có thể được xem là hướng tiếp cận phù hợp để xây dựng nền tảng và có cái nhìn rộng về IFRS.
DipIFR – Diploma in International Financial Reporting – có mức độ chuyên sâu và yêu cầu đầu vào khác, hướng đến những người đã có nền tảng và kinh nghiệm phù hợp.
Vì vậy, không phải cứ bắt đầu học IFRS là phải chọn chương trình khó nhất.
Một lộ trình hợp lý có thể là:
Nền tảng kế toán → IFRS cơ bản → Case study → CertIFR → Ứng dụng thực tế → IFRS nâng cao/DipIFR tùy mục tiêu.
Lộ trình cụ thể cần điều chỉnh theo kiến thức và kinh nghiệm của từng người.
Cách Học IFRS Hiệu Quả Cho Người Đi Làm
Người đi làm thường không thiếu tài liệu.
Thứ họ thiếu là thời gian.
Vì vậy, thay vì đặt mục tiêu:
“Tôi sẽ học hết IFRS.”
hãy chia nhỏ.
Ví dụ:
Thứ 2: đọc lý thuyết.
Thứ 3: xem ví dụ.
Thứ 4: làm bài tập.
Thứ 5: xử lý case.
Thứ 6: tổng hợp lỗi sai.
Cuối tuần: ôn lại và làm bài kiểm tra.
Mỗi buổi chỉ cần tập trung vào một nội dung rõ ràng.
Một buổi IFRS 15.
Một buổi IFRS 16.
Một buổi IAS 36.
Một buổi IAS 12.
Cách học theo từng khối nhỏ giúp duy trì tiến độ tốt hơn so với việc cố đọc hàng trăm trang tài liệu cùng lúc.
Công Thức Học IFRS Dễ Nhớ Hơn
Có thể áp dụng quy trình:
Đọc → Hiểu → Ví dụ → Tính toán → Hạch toán → Trình bày → Thuyết minh → Case thực tế.
Ví dụ với IAS 36:
Đọc: hiểu impairment.
Hiểu: khi nào có dấu hiệu suy giảm?
Ví dụ: tài sản có giá trị ghi sổ 10 tỷ đồng.
Tính toán: xác định recoverable amount.
Hạch toán: xác định impairment loss.
Trình bày: khoản lỗ ảnh hưởng BCTC như thế nào?
Thuyết minh: doanh nghiệp phải cung cấp thông tin gì?
Cách học này giúp kiến thức có cấu trúc rõ ràng.
Học IFRS Cần Thành Thạo Excel Không?
Không bắt buộc phải là chuyên gia Excel mới có thể bắt đầu.
Nhưng Excel rất hữu ích.
Trong thực tế, nhiều bài toán IFRS liên quan đến:
- Discounted Cash Flow.
- Lease schedule.
- Expected Credit Loss.
- Deferred Tax.
- Impairment.
- Effective Interest Rate.
- Fair value calculation.
- Conversion adjustments.
Do đó, người học IFRS nên đồng thời phát triển Excel.
Một số kỹ năng hữu ích:
- XLOOKUP.
- SUMIFS.
- IF.
- IFERROR.
- INDEX – MATCH.
- PivotTable.
- Power Query.
- Hàm tài chính.
- Data validation.
Mục tiêu không phải học thật nhiều hàm mà là biết xây dựng working paper dễ kiểm tra và truy vết.
AI Có Thể Hỗ Trợ Học IFRS Như Thế Nào?
AI đang tạo ra cách học mới.
Người học có thể sử dụng AI để:
- Giải thích khái niệm khó.
- Tạo câu hỏi ôn tập.
- Tạo case study.
- So sánh hai cách xử lý.
- Giải thích công thức Excel.
- Phân tích tình huống.
- Tóm tắt ghi chú cá nhân.
- Luyện câu hỏi.
Ví dụ:
Thay vì hỏi:
“IFRS 15 là gì?”
có thể hỏi:
“Hãy tạo một hợp đồng bán phần mềm có license, implementation và maintenance để tôi luyện xác định performance obligations theo IFRS 15.”
Câu hỏi càng cụ thể, việc sử dụng AI để học IFRS càng có giá trị.
Tuy nhiên, AI không phải nguồn chuẩn mực chính thức.
Các kết luận chuyên môn quan trọng vẫn cần được kiểm tra với IFRS Accounting Standards, tài liệu chính thức của IFRS Foundation/IASB và tài liệu ACCA nếu đang chuẩn bị CertIFR hoặc DipIFR.
Sai Lầm Thường Gặp Khi Học IFRS
>>>Xem Thêm: Bí Quyết Đạt Chứng Chỉ CERTIFR Dễ Dàng Năm 2025
Chỉ Học Thuộc Chuẩn Mực
Học thuộc định nghĩa nhưng không xử lý được case là dấu hiệu kiến thức chưa chuyển thành kỹ năng.
Học Quá Nhiều Chuẩn Mực Cùng Lúc
IFRS 9, IFRS 15, IFRS 16, IAS 12, IAS 36 cùng một lúc có thể khiến người mới quá tải.
Hãy học theo từng cụm.
Không Làm Bài Tập
Đọc hiểu không đồng nghĩa với vận dụng được.
Không Đọc Báo Cáo Tài Chính Thực Tế
Báo cáo thực tế giúp người học nhìn thấy cách chuẩn mực xuất hiện trong trình bày và thuyết minh.
Không Cập Nhật Chuẩn Mực Mới
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng trong giai đoạn 2026–2027 khi IFRS 18 và IFRS 19 chuẩn bị bước vào thời điểm có hiệu lực.
Quá Phụ Thuộc Vào AI
AI có thể giải thích sai hoặc bỏ sót điều kiện quan trọng. Người học vẫn phải kiểm tra nguồn chính thức.
Lộ Trình Học IFRS 3–6–12 Tháng
Không có một thời gian cố định phù hợp cho tất cả mọi người.
Người đã làm kiểm toán hoặc báo cáo tài chính nhiều năm sẽ có tốc độ khác người mới.
Có thể tham khảo lộ trình:
Giai Đoạn 1 – 1 Đến 3 Tháng
Tập trung:
- Conceptual Framework.
- Cấu trúc IFRS.
- Các báo cáo tài chính.
- IAS 2.
- IAS 16.
- IAS 36.
- IFRS 15.
- IFRS 16.
Mục tiêu:
Hiểu logic trước khi học sâu.
Giai Đoạn 2 – 3 Đến 6 Tháng
Bổ sung:
- IFRS 9.
- IAS 12.
- IAS 21.
- IAS 37.
- Các nội dung chuyên sâu hơn.
- Case study.
- Working paper.
Bắt đầu luyện các tình huống có nhiều bước tính toán.
Giai Đoạn 3 – 6 Đến 12 Tháng
Tập trung vào mục tiêu nghề nghiệp:
- CertIFR.
- DipIFR nếu phù hợp điều kiện và định hướng.
- Chuyển đổi VAS sang IFRS.
- Phân tích báo cáo.
- Case doanh nghiệp.
- IFRS 18.
- IFRS 19.
- Dự án thực hành.
Không nhất thiết ai cũng cần 12 tháng. Đây là khung tham khảo để người đi làm chủ động xây dựng kế hoạch.
Checklist Tự Đánh Giá Khả Năng IFRS
Sau một thời gian học IFRS, hãy tự hỏi:
- Tôi hiểu Conceptual Framework chưa?
- Tôi phân biệt được recognition và measurement chưa?
- Tôi hiểu IFRS 15 chưa?
- Tôi xử lý được bài cơ bản về IFRS 16 chưa?
- Tôi hiểu nguyên tắc ECL của IFRS 9 chưa?
- Tôi hiểu impairment theo IAS 36 chưa?
- Tôi hiểu deferred tax theo IAS 12 chưa?
- Tôi đọc được thuyết minh BCTC theo IFRS chưa?
- Tôi biết tìm chuẩn mực chính thức khi gặp vấn đề chưa?
- Tôi có thể giải thích cách xử lý thay vì chỉ nhớ đáp án chưa?
Nếu phần lớn câu trả lời vẫn là “chưa”, đừng vội học thêm thật nhiều chuẩn mực.
Hãy quay lại củng cố những phần nền tảng.
Học IFRS Thực Chiến Khác Gì Học Thuộc Chuẩn Mực?
Điểm khác biệt nằm ở khả năng xử lý một tình huống từ đầu đến cuối.
Ví dụ doanh nghiệp ký hợp đồng thuê văn phòng 5 năm.
Người học thuộc có thể nhớ định nghĩa IFRS 16.
Người học thực hành cần biết:
Đọc hợp đồng
↓
Xác định có phải lease hay không
↓
Xác định lease term
↓
Xác định lease payments
↓
Xác định discount rate
↓
Tính present value
↓
Ghi nhận right-of-use asset và lease liability
↓
Lập bảng phân bổ
↓
Hạch toán
↓
Trình bày và thuyết minh.
Đó mới là năng lực mà doanh nghiệp có thể sử dụng.
Học IFRS Để Phát Triển Nghề Nghiệp Dài Hạn
IFRS không nên được xem như một “tấm vé đảm bảo tăng lương” hay bảo đảm thăng tiến.
Giá trị của học IFRS nằm ở việc mở rộng năng lực chuyên môn.
Một kế toán viên có thể hiểu sâu hơn về báo cáo.
Một kế toán tổng hợp có thể tiếp cận các giao dịch phức tạp hơn.
Một kế toán trưởng có thêm nền tảng để làm việc với kiểm toán, tập đoàn hoặc nhà đầu tư.
Một CFO có thêm công cụ để đọc và giải thích thông tin tài chính theo thông lệ quốc tế.
Một kiểm toán viên có thể nâng cao khả năng xử lý các vấn đề về ghi nhận, đo lường và thuyết minh.
Như vậy, IFRS tạo ra giá trị khi kiến thức được chuyển hóa thành khả năng giải quyết vấn đề thực tế.
Học IFRS Tại Việt Nam Nên Theo Lộ Trình Nào?
Đối với người đang làm việc tại Việt Nam, một lộ trình thực tế có thể là:
Kế toán Việt Nam
↓
Báo cáo tài chính
↓
Nguyên lý IFRS
↓
Chuẩn mực trọng yếu
↓
So sánh VAS – IFRS
↓
Case study
↓
Chuyển đổi
↓
CertIFR
↓
Ứng dụng vào doanh nghiệp
↓
IFRS chuyên sâu/DipIFR nếu phù hợp.
Điểm quan trọng là không bỏ qua nền tảng kế toán.
Nếu chưa hiểu rõ tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu, chi phí và cấu trúc báo cáo tài chính, việc tiếp cận các chuẩn mực phức tạp sẽ khó hơn nhiều.
Học IFRS – Từ Biết Chuẩn Mực Đến Làm Được Việc
Học IFRS không nên được xem là cuộc đua học thuộc càng nhiều chuẩn mực càng tốt.
Điều quan trọng hơn là xây dựng một quy trình:
Hiểu nguyên tắc → Đọc chuẩn mực → Phân tích giao dịch → Tính toán → Hạch toán → Trình bày → Thuyết minh → Kiểm tra.
Trong năm 2026, người học cũng cần chú ý đến những thay đổi đang đến gần. IFRS 18 sẽ thay thế IAS 1 từ kỳ báo cáo bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027; IFRS 19 cũng bắt đầu có hiệu lực từ cùng thời điểm đối với các đối tượng đủ điều kiện áp dụng.
Do đó, học IFRS hiệu quả không phải là học một bộ kiến thức cố định rồi dừng lại.
Đây là quá trình liên tục:
Học → Thực hành → Cập nhật → Áp dụng → Kiểm tra → Nâng cao.
Nếu kết hợp được kiến thức chuẩn mực, khả năng đọc báo cáo tài chính, Excel, phân tích dữ liệu, case study và kỹ năng tra cứu nguồn chính thức, người học sẽ xây dựng được nền tảng vững chắc hơn để làm việc trong môi trường tài chính – kế toán ngày càng quốc tế hóa.
Mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là nói rằng:
“Tôi đã học IFRS.”
Mà là có thể chứng minh:
“Tôi hiểu IFRS và biết cách vận dụng kiến thức đó vào một tình huống tài chính cụ thể.”
Đó mới là giá trị bền vững của hành trình học IFRS.
PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY
🏨Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM
☎️ Hotline: 0907190426
🌐Website: www.ptacademy.edu.vn
📮 Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/
