Chuyển Đổi VAS Sang IFRS: Những Sai Lầm Thường Gặp Nhất

Chuyển đổi VAS Sang IFRS không đơn giản là một công việc riêng của phòng kế toán. Đây có thể là dự án liên quan đến dữ liệu, hệ thống, hợp đồng, thuế, tài chính, kiểm toán, công nghệ và nhiều phòng ban khác trong doanh nghiệp.

Một trong những sai lầm phổ biến khi Chuyển đổi VAS Sang IFRS là bắt đầu điều chỉnh số liệu ngay khi doanh nghiệp quyết định lập báo cáo tài chính theo IFRS, nhưng chưa thực hiện đánh giá tổng thể.

Cách làm này dễ dẫn đến:

  • Không xác định được phạm vi dự án
  • Không xác định được ngày chuyển đổi
  • Thiếu dữ liệu lịch sử
  • Không nhận diện đầy đủ các khác biệt trọng yếu
  • Điều chỉnh nhiều lần
  • Không xác định được trách nhiệm từng phòng ban
  • Hệ thống không cung cấp đủ dữ liệu
  • Dự án kéo dài hơn dự kiến

Một dự án Chuyển đổi VAS Sang IFRS bài bản nên bắt đầu bằng:

Đánh giá hiện trạng → Gap Analysis → xác định phạm vi → xây dựng kế hoạch → chuẩn hóa dữ liệu → thiết kế chính sách → tính toán điều chỉnh → lập báo cáo → kiểm tra.

Kế hoạch càng rõ, quá trình Chuyển đổi VAS Sang IFRS càng dễ kiểm soát nguồn lực, dữ liệu và tiến độ.

Mục lục

Sai Lầm 2: Hiểu Nhầm Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Là Đổi VAS Thành “Bản Quốc Tế”

Đây là một trong những sai lầm lớn nhất khi Chuyển đổi VAS Sang IFRS.

Không ít người tiếp cận IFRS bằng cách tìm:

“Tài khoản VAS này tương ứng với tài khoản IFRS nào?”

Cách tiếp cận này chưa phản ánh đầy đủ bản chất IFRS.

VAS sang IFRS

IFRS tập trung mạnh vào bản chất kinh tế của giao dịch, các nguyên tắc ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh.

Do đó, quá trình VAS Sang IFRS không đơn giản là:

Tài khoản VAS → đổi mã tài khoản → tài khoản IFRS.

Thay vào đó, kế toán phải phân tích:

Giao dịch là gì?

Quyền và nghĩa vụ kinh tế phát sinh như thế nào?

Chuẩn mực nào điều chỉnh?

Điều kiện ghi nhận đã đáp ứng chưa?

Đo lường theo cơ sở nào?

Ảnh hưởng đến báo cáo tài chính ra sao?

Cần thuyết minh thông tin nào?

Ví dụ, IFRS 15 không yêu cầu kế toán chỉ nhìn vào hóa đơn để quyết định doanh thu. Doanh nghiệp phải phân tích hợp đồng với khách hàng và nghĩa vụ thực hiện.

IFRS 16 cũng khiến doanh nghiệp phải phân tích các hợp đồng để xác định liệu chúng có chứa một lease và cách kế toán phù hợp.

Vì vậy, muốn Chuyển đổi VAS Sang IFRS hiệu quả, người làm kế toán phải thay đổi từ tư duy “đối chiếu tài khoản” sang tư duy “phân tích giao dịch”.

Sai Lầm 3: Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Nhưng Thiếu Nhân Sự Am Hiểu IFRS

Doanh nghiệp thường tập trung đầu tư vào phần mềm hoặc thuê tư vấn nhưng lại chưa chuẩn bị đủ năng lực cho đội ngũ nội bộ.

Đây là rủi ro lớn trong quá trình Chuyển đổi VAS Sang IFRS.

Bởi sau khi tư vấn kết thúc dự án, chính nhân sự doanh nghiệp vẫn phải:

  • Ghi nhận giao dịch mới
  • Cập nhật dữ liệu
  • Theo dõi adjustment
  • Lập báo cáo
  • Chuẩn bị disclosure
  • Làm việc với kiểm toán
  • Cập nhật IFRS mới

Nếu toàn bộ kiến thức VAS Sang IFRS chỉ nằm ở một hoặc hai cá nhân, dự án rất dễ phụ thuộc vào con người.

Doanh nghiệp nên xác định những vị trí chủ chốt cần được đào tạo về IFRS, chẳng hạn:

  • Kế toán tổng hợp
  • Kế toán trưởng
  • Financial Controller
  • Nhân sự Financial Reporting
  • Nhân sự Consolidation
  • CFO
  • Bộ phận IT/ERP liên quan

Việc đầu tư vào khóa học **chuyển đổi **VAS sang IFRS cho đội ngũ nòng cốt giúp doanh nghiệp hiểu nguyên tắc trước khi triển khai hệ thống và giảm rủi ro trong quá trình chuyển đổi.

Sai Lầm 4: Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Nhưng Hiểu Sai Về Dữ Liệu Quá Khứ

Bài toán dữ liệu lịch sử là một trong những phần khó của Chuyển đổi VAS Sang IFRS.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng:

“IFRS bắt buộc ghi nhận lại mọi khoản mục theo giá trị hợp lý.”

Đây là cách diễn đạt chưa chính xác.

Đối với doanh nghiệp lần đầu áp dụng IFRS, IFRS 1 – First-time Adoption of International Financial Reporting Standards là chuẩn mực đặc biệt quan trọng.

Doanh nghiệp phải xác định:

  • First IFRS reporting period
  • Date of transition to IFRS
  • Opening IFRS statement of financial position
  • Accounting policies
  • Các điều chỉnh cần thiết
  • Mandatory exceptions
  • Optional exemptions

IFRS 1 nhìn chung yêu cầu áp dụng chính sách kế toán IFRS một cách nhất quán đối với các kỳ được trình bày trong báo cáo tài chính IFRS đầu tiên, nhưng có những ngoại lệ bắt buộc và miễn trừ cụ thể đối với áp dụng hồi tố.

Vì vậy, khi Chuyển đổi VAS Sang IFRS, việc xử lý dữ liệu quá khứ phải dựa trên IFRS 1 và từng chuẩn mực liên quan, không thể mặc định rằng tất cả dữ liệu đều phải chuyển sang fair value.

Sai Lầm 5: Không Xác Định Đúng Ngày Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Đây là lỗi rất dễ xảy ra với người mới thực hiện Chuyển đổi VAS Sang IFRS.

IFRS 1 yêu cầu doanh nghiệp lần đầu áp dụng IFRS xác định date of transition to IFRS.

Ngày này có ý nghĩa đặc biệt vì doanh nghiệp phải xây dựng Opening IFRS Statement of Financial Position tại ngày chuyển đổi.

Ví dụ về mặt nguyên tắc, nếu doanh nghiệp lập bộ báo cáo IFRS đầu tiên cho năm kết thúc 31/12/20X6 và trình bày một năm so sánh đầy đủ, ngày chuyển đổi thường sẽ gắn với thời điểm bắt đầu kỳ so sánh.

Do đó, trước khi điều chỉnh dữ liệu VAS Sang IFRS, doanh nghiệp phải xác định:

Kỳ báo cáo IFRS đầu tiên là kỳ nào?

Thông tin so sánh nào được trình bày?

Ngày chuyển đổi là ngày nào?

Dữ liệu lịch sử nào phải thu thập?

Nếu xác định sai từ đầu, toàn bộ timeline Chuyển đổi VAS Sang IFRS có thể bị ảnh hưởng.

Sai Lầm 6: Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Nhưng Không Thực Hiện Gap Analysis

Gap Analysis là bước rất quan trọng nhưng nhiều doanh nghiệp lại bỏ qua.

Thay vì phân tích trước, doanh nghiệp bắt đầu điều chỉnh từng tài khoản.

Kết quả là:

Làm đến đâu phát hiện vấn đề đến đó.

Cách hiệu quả hơn là xây dựng ma trận:

Khoản mục Hiện trạng IFRS liên quan Chênh lệch Dữ liệu cần bổ sung Mức độ ảnh hưởng
Doanh thu VAS hiện tại IFRS 15 … Hợp đồng …
Khoản phải thu VAS hiện tại IFRS 9 … Aging/ECL …
Thuê tài sản VAS hiện tại IFRS 16 … Hợp đồng thuê …
TSCĐ VAS hiện tại IAS 16 … Fixed asset register …
Thuế VAS hiện tại IAS 12 … Tax base …

Gap Analysis giúp doanh nghiệp biết:

Khác biệt VAS và IFRS nằm ở đâu?

Khác biệt nào trọng yếu?

Dữ liệu nào đang thiếu?

Phòng ban nào phải tham gia?

Hệ thống nào cần thay đổi?

Đây chính là bản đồ của dự án Chuyển đổi VAS Sang IFRS.

Sai Lầm 7: Chỉ Quan Tâm Bút Toán Khi Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Một quan niệm rất phổ biến là:

“Chuyển đổi VAS Sang IFRS = tính adjustment.”

Thực tế, báo cáo IFRS không chỉ có con số.

Disclosure – thuyết minh – là một phần rất quan trọng.

Doanh nghiệp có thể tính đúng một khoản mục nhưng vẫn chưa hoàn thành yêu cầu Financial Reporting nếu thiếu thông tin thuyết minh cần thiết.

Vì vậy, với từng workstream VAS Sang IFRS, cần đặt hai câu hỏi:

Accounting treatment là gì?

và

Disclosure requirement là gì?

Điều này đặc biệt quan trọng đối với các lĩnh vực như:

  • Financial instruments
  • Revenue
  • Leases
  • Related parties
  • Business combinations
  • Fair value
  • Risk disclosures

Một dự án Chuyển đổi VAS Sang IFRS hoàn chỉnh phải bao gồm cả Recognition, Measurement, Presentation và Disclosure.

Sai Lầm 8: Không Cập Nhật Hệ Thống Khi Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Một số hệ thống kế toán được thiết kế chủ yếu để phục vụ chế độ kế toán và yêu cầu báo cáo hiện tại.

Khi Chuyển đổi VAS Sang IFRS, doanh nghiệp có thể phát hiện hệ thống chưa lưu những dữ liệu cần thiết.

Ví dụ IFRS 16 có thể cần:

  • Lease commencement date
  • Lease term
  • Payment schedule
  • Extension options
  • Termination options
  • Discount rate
  • Lease modifications

IFRS 9 có thể yêu cầu dữ liệu phục vụ việc đánh giá công cụ tài chính và Expected Credit Loss.

IFRS 15 lại cần dữ liệu hợp đồng và nghĩa vụ thực hiện.

Vấn đề lúc này không còn nằm riêng ở kế toán.

Doanh nghiệp phải xem xét:

ERP → Data → Accounting Engine → Reporting → Consolidation.

Tuy nhiên, cũng không nên hiểu rằng Chuyển đổi VAS Sang IFRS bắt buộc phải thay toàn bộ phần mềm.

Doanh nghiệp cần thực hiện Gap Analysis trước để xác định:

Hệ thống hiện tại có thể cấu hình thêm không?

Có cần sub-ledger không?

Có thể sử dụng adjustment layer không?

Có cần nâng cấp ERP không?

Có cần hệ thống consolidation riêng không?

Quyết định công nghệ trong quá trình VAS Sang IFRS phải dựa trên nhu cầu thực tế.

Sai Lầm 9: Nghĩ Rằng Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Xong Một Lần Là Hoàn Thành

Chuyển đổi VAS Sang IFRS không phải một dự án “làm xong rồi cất”.

Sau khi doanh nghiệp lập được báo cáo IFRS đầu tiên, công việc vẫn tiếp tục.

Doanh nghiệp phải:

  • Cập nhật chuẩn mực
  • Cập nhật accounting policies
  • Xử lý giao dịch mới
  • Đào tạo nhân sự
  • Duy trì hệ thống
  • Kiểm soát dữ liệu
  • Chuẩn bị disclosure
  • Theo dõi các thay đổi của IASB

Điều này đặc biệt quan trọng trong năm 2026 vì doanh nghiệp đang tiến gần đến thời điểm IFRS 18 và IFRS 19 có hiệu lực.

Lộ Trình Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Chuẩn Quốc Tế

Một dự án Chuyển đổi VAS Sang IFRS có thể được xây dựng thành nhiều giai đoạn thay vì thực hiện đồng loạt.

Giai Đoạn 1: Xác Định Mục Tiêu Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Trước tiên, doanh nghiệp cần trả lời:

Tại sao cần IFRS?

Mục tiêu có thể liên quan đến:

  • Yêu cầu của công ty mẹ
  • Báo cáo tập đoàn
  • Nhà đầu tư
  • Gọi vốn
  • IPO
  • M&A
  • Yêu cầu quản trị
  • Chuẩn hóa Financial Reporting

Mục tiêu khác nhau sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi dự án Chuyển đổi VAS Sang IFRS.

Giai Đoạn 2: Đánh Giá Hiện Trạng VAS

Doanh nghiệp rà soát:

  • Báo cáo tài chính
  • Chart of Accounts
  • Accounting policies
  • Hợp đồng
  • Hệ thống ERP
  • Dữ liệu
  • Quy trình closing
  • Consolidation
  • Năng lực nhân sự

Mục tiêu là xác định điểm xuất phát trước khi Chuyển đổi VAS Sang IFRS.

VAS sang IFRS

Giai Đoạn 3: Thực Hiện Gap Analysis VAS Sang IFRS

Ở giai đoạn này, doanh nghiệp đối chiếu từng khu vực trọng yếu với IFRS.

Các chuẩn mực thường cần xem xét tùy giao dịch có thể bao gồm:

  • IFRS 1 – First-time Adoption
  • IFRS 9 – Financial Instruments
  • IFRS 15 – Revenue
  • IFRS 16 – Leases
  • IAS 2 – Inventories
  • IAS 12 – Income Taxes
  • IAS 16 – Property, Plant and Equipment
  • IAS 21 – Foreign Exchange
  • IAS 36 – Impairment
  • IAS 37 – Provisions

Không phải doanh nghiệp nào cũng có cùng danh sách.

Mục tiêu của Gap Analysis là tìm ra những khác biệt có ảnh hưởng thực sự đến quá trình Chuyển đổi VAS Sang IFRS.

Giai Đoạn 4: Học IFRS Bài Bản Trước Khi Chuyển Đổi

Đây là lúc đội ngũ cần hiểu IFRS trước khi bắt đầu điều chỉnh hàng loạt.

Một khóa học Chuyển đổi VAS Sang IFRS hiệu quả nên giúp người học trả lời:

VAS hiện tại xử lý thế nào?

IFRS yêu cầu gì?

Khác biệt nằm ở đâu?

Dữ liệu cần lấy từ đâu?

Adjustment tính thế nào?

Ảnh hưởng BCTC ra sao?

Disclosure cần gì?

Khi nhân sự hiểu bản chất VAS Sang IFRS, doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào những file adjustment mà chỉ một vài người biết cách vận hành.

Giai Đoạn 5: Xác Định Date Of Transition Và IFRS 1

Đây là giai đoạn đặc biệt quan trọng trong Chuyển đổi VAS Sang IFRS.

Doanh nghiệp cần nghiên cứu IFRS 1 để xác định:

  • Date of transition
  • Opening IFRS Statement of Financial Position
  • Accounting policies
  • Exemptions
  • Exceptions
  • Comparative information
  • Reconciliation

IFRS 1 cũng yêu cầu doanh nghiệp giải thích việc chuyển đổi từ previous GAAP sang IFRS đã ảnh hưởng như thế nào đến tình hình tài chính, hiệu quả tài chính và dòng tiền.

Vì vậy, IFRS 1 phải được đặt ở trung tâm của dự án lần đầu Chuyển đổi VAS Sang IFRS.

Giai Đoạn 6: Chuẩn Hóa Dữ Liệu VAS Sang IFRS

Sau Gap Analysis, doanh nghiệp có thể lập Data Requirement List.

Ví dụ:

IFRS 16

→ Toàn bộ hợp đồng thuê.

IFRS 9

→ Dữ liệu công nợ, aging, lịch sử tổn thất và dữ liệu liên quan.

IFRS 15

→ Hợp đồng khách hàng.

IAS 16

→ Fixed asset register.

IAS 12

→ Tax base và carrying amount.

Sau đó xác định:

Data owner là ai?

Nguồn dữ liệu ở đâu?

Có đầy đủ lịch sử không?

Độ tin cậy thế nào?

Đây thường là một trong những phần tốn nhiều thời gian nhất khi Chuyển đổi VAS Sang IFRS.

Giai Đoạn 7: Xây Dựng Accounting Policies Theo IFRS

Doanh nghiệp không nên chỉ tạo các bút toán điều chỉnh VAS Sang IFRS.

Cần xây dựng chính sách kế toán IFRS có tính nhất quán.

Ví dụ:

  • Revenue recognition
  • Lease accounting
  • Financial instruments
  • Property, plant and equipment
  • Impairment
  • Foreign currency
  • Provisions
  • Income taxes

Accounting policies chính là nền tảng để các kỳ sau doanh nghiệp tiếp tục lập báo cáo mà không phải Chuyển đổi VAS Sang IFRS lại từ đầu.

Giai Đoạn 8: Thiết Kế Hệ Thống Kế Toán Và Reporting IFRS

Trong quá trình Chuyển đổi VAS Sang IFRS, việc chạy VAS và IFRS song song có thể hữu ích với một số doanh nghiệp nhưng không phải yêu cầu bắt buộc cho mọi mô hình.

Tùy hệ thống, doanh nghiệp có thể lựa chọn:

Parallel ledger

hoặc

Adjustment layer

hoặc

Mapping + consolidation adjustments

hoặc một kiến trúc khác phù hợp.

Quan trọng nhất là đảm bảo:

Traceability.

Mỗi con số trên báo cáo IFRS phải có khả năng truy ngược về nguồn dữ liệu và adjustment.

Giai Đoạn 9: Dry Run Trước Khi Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Chính Thức

Trước khi go-live, doanh nghiệp nên thử lập một bộ báo cáo IFRS.

Dry run giúp phát hiện:

  • Thiếu dữ liệu
  • Sai mapping
  • Adjustment chưa ổn định
  • Disclosure chưa đủ
  • Quy trình closing quá dài
  • Hệ thống chưa đáp ứng
  • Nhân sự chưa quen

Đây là bước rất hữu ích để giảm rủi ro trước khi Chuyển đổi VAS Sang IFRS chính thức.

Giai Đoạn 10: Go-Live Và Duy Trì IFRS

Sau khi chính thức lập báo cáo IFRS, doanh nghiệp cần chuyển dự án VAS Sang IFRS thành một quy trình thường xuyên.

Bao gồm:

  • Monthly/quarterly closing
  • IFRS adjustments
  • Consolidation
  • Disclosure
  • Controls
  • Review
  • Audit support
  • Standard updates

Đây mới là trạng thái bền vững sau Chuyển đổi VAS Sang IFRS.

>>> Xem thêm : Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Cần Chứng Chỉ Gì?

Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Năm 2026 Cần Chú Ý IFRS 18

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị Chuyển đổi VAS Sang IFRS trong năm 2026, IFRS 18 là nội dung không nên bỏ qua.

IFRS 18 – Presentation and Disclosure in Financial Statements có hiệu lực đối với kỳ báo cáo thường niên bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027, đồng thời cho phép áp dụng sớm.

IFRS 18 thay thế IAS 1.

Một số thay đổi đáng chú ý liên quan đến:

  • Cấu trúc Statement of Profit or Loss
  • Operating category
  • Investing category
  • Financing category
  • Operating profit
  • Profit before financing and income taxes
  • Management-defined performance measures
  • Aggregation và disaggregation

Do đó, doanh nghiệp đang thiết kế reporting package trong dự án Chuyển đổi VAS Sang IFRS không nên xây dựng toàn bộ cấu trúc chỉ dựa trên IAS 1 rồi bỏ qua IFRS 18.

Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Cũng Cần Đánh Giá IFRS 19

IFRS 19 – Subsidiaries without Public Accountability: Disclosures có hiệu lực cho kỳ báo cáo bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027, đồng thời cho phép áp dụng sớm.

IFRS 19 cho phép một số công ty con đáp ứng điều kiện áp dụng các yêu cầu ghi nhận và đo lường theo IFRS Accounting Standards nhưng sử dụng yêu cầu thuyết minh giảm bớt.

Điều này đặc biệt đáng chú ý với:

  • Tập đoàn
  • Công ty mẹ
  • Công ty con
  • Group Reporting
  • Consolidation team

Nếu dự án Chuyển đổi VAS Sang IFRS liên quan đến cấu trúc tập đoàn, doanh nghiệp nên đánh giá IFRS 19 ngay từ giai đoạn thiết kế reporting.

Tuy nhiên, không thể mặc định mọi công ty con đều đủ điều kiện áp dụng IFRS 19.

Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Và IFRS 1 – 5 Câu Hỏi Phải Trả Lời

Trước khi bắt đầu dự án Chuyển đổi VAS Sang IFRS, hãy trả lời:

1. Bộ báo cáo IFRS đầu tiên là kỳ nào?

2. Date of transition là ngày nào?

3. Opening IFRS Statement of Financial Position được lập thế nào?

4. Exemptions nào trong IFRS 1 có liên quan?

5. Exceptions nào phải tuân thủ?

Nếu chưa trả lời được những câu hỏi này, doanh nghiệp chưa nên vội thực hiện hàng loạt adjustment VAS Sang IFRS.

Checklist Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Cho Doanh Nghiệp

Trước khi go-live, doanh nghiệp có thể kiểm tra:

  • Đã xác định mục tiêu Chuyển đổi VAS Sang IFRS
  • Đã xác định phạm vi dự án
  • Đã xác định first IFRS reporting period
  • Đã xác định date of transition
  • Đã nghiên cứu IFRS 1
  • Đã thực hiện Gap Analysis
  • Đã xác định chuẩn mực trọng yếu
  • Đã xây Data Requirement List
  • Đã phân công Data Owner
  • Đã rà soát hợp đồng
  • Đã xây accounting policies
  • Đã thiết kế adjustment
  • Đã xem xét deferred tax
  • Đã thiết kế disclosure
  • Đã kiểm tra hệ thống
  • Đã xác định reporting process
  • Đã thực hiện dry run
  • Đã đào tạo nhân sự
  • Đã chuẩn bị quy trình review
  • Đã cập nhật IFRS 18 và các chuẩn mực mới liên quan

Checklist này giúp Chuyển đổi VAS Sang IFRS trở thành một dự án có cấu trúc thay vì tập hợp những file Excel điều chỉnh rời rạc.

Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Không Chỉ Là Kiến Thức – Mà Là Thay Đổi Tư Duy Báo Cáo

Không nên nói rằng:

“IFRS không khó.”

Với nhiều doanh nghiệp, quá trình Chuyển đổi VAS Sang IFRS thực sự phức tạp, đặc biệt ở:

  • Financial Instruments
  • Business Combinations
  • Consolidation
  • Revenue
  • Leases
  • Impairment
  • Deferred Tax
  • Fair Value

Nhưng độ phức tạp có thể được kiểm soát tốt hơn khi doanh nghiệp có phương pháp đúng.

VAS sang IFRS

Thay vì:

Học thuộc chuẩn mực → tính adjustment.

Hãy đi theo:

Hiểu giao dịch → xác định chuẩn mực → phân tích yêu cầu → xác định dữ liệu → tính toán → ghi nhận → trình bày → disclosure → kiểm soát.

Đây mới là tư duy cần thiết để Chuyển đổi VAS Sang IFRS hiệu quả.

Đừng Để Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Trở Thành Rào Cản Nghề Nghiệp

Đối với người làm kế toán – tài chính, Chuyển đổi VAS Sang IFRS không chỉ là việc bổ sung một dòng kiến thức vào CV.

Giá trị thực sự nằm ở khả năng xử lý:

VAS → Gap Analysis → IFRS 1 → dữ liệu → accounting policies → adjustment → báo cáo tài chính → disclosure.

Đối với doanh nghiệp, Chuyển đổi VAS Sang IFRS cũng không nên được xem đơn giản là:

“Dự án của phòng kế toán.”

Đây có thể là dự án liên phòng ban, tác động đến dữ liệu, ERP, hợp đồng, KPI, thuế, kiểm soát nội bộ, Financial Reporting và hoạt động kiểm toán.

Một dự án VAS Sang IFRS được chuẩn bị tốt cần bắt đầu bằng việc xác định phạm vi, thực hiện Gap Analysis, nghiên cứu IFRS 1, chuẩn hóa dữ liệu, xây dựng accounting policies và kiểm tra hệ thống trước khi go-live.

Đặc biệt trong năm 2026, doanh nghiệp đang chuẩn bị Chuyển đổi VAS Sang IFRS cũng nên đưa IFRS 18 vào kế hoạch, bởi chuẩn mực này thay thế IAS 1 và có hiệu lực cho kỳ báo cáo bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027.

Điều quan trọng nhất không phải Chuyển đổi VAS Sang IFRS thật nhanh.

Mà là xây dựng được một hệ thống IFRS có thể:

Giải thích được → truy xuất được → kiểm tra được → cập nhật được → vận hành được qua nhiều kỳ báo cáo.

Khi đạt được điều đó, Chuyển đổi VAS Sang IFRS mới thực sự trở thành năng lực Financial Reporting bền vững thay vì một dự án điều chỉnh số liệu ngắn hạn.

PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY

🏨Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM

☎️ Hotline: 0907190426

🌐Website: www.ptacademy.edu.vn

📮 Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/

Meta Description: Chuyển đổi VAS Sang IFRS cần chuẩn bị dữ liệu, IFRS 1, hệ thống và nhân sự. Khám phá 9 sai lầm cùng lộ trình chuyển đổi thực tế năm 2026.

URL đề xuất: /chuyen-doi-vas-sang-ifrs-sai-lam-lo-trinh/

Sai Lầm 1: Không Có Kế Hoạch Chuyển Đổi Từng Giai Đoạn

Chuyển đổi VAS Sang IFRS không đơn giản là một công việc riêng của phòng kế toán. Đây có thể là dự án liên quan đến dữ liệu, hệ thống, hợp đồng, thuế, tài chính, kiểm toán, công nghệ và nhiều phòng ban khác trong doanh nghiệp.

Một trong những sai lầm phổ biến là bắt đầu điều chỉnh số liệu ngay khi doanh nghiệp quyết định lập báo cáo tài chính theo IFRS, nhưng chưa thực hiện đánh giá tổng thể.

Cách làm này dễ dẫn đến:

  • Không xác định được phạm vi dự án
  • Không xác định được ngày chuyển đổi
  • Thiếu dữ liệu lịch sử
  • Không nhận diện đầy đủ các khác biệt trọng yếu
  • Điều chỉnh nhiều lần
  • Không xác định được trách nhiệm từng phòng ban
  • Hệ thống không cung cấp đủ dữ liệu
  • Dự án kéo dài hơn dự kiến

Một dự án Chuyển đổi VAS Sang IFRS bài bản nên bắt đầu bằng:

Đánh giá hiện trạng → Gap Analysis → xác định phạm vi → xây dựng kế hoạch → chuẩn hóa dữ liệu → thiết kế chính sách → tính toán điều chỉnh → lập báo cáo → kiểm tra.

Kế hoạch càng rõ, doanh nghiệp càng dễ kiểm soát nguồn lực và tiến độ.

Sai Lầm 2: Hiểu Nhầm IFRS Là “VAS Bản Quốc Tế”

Đây là một trong những sai lầm lớn nhất khi Chuyển đổi VAS Sang IFRS.

Không ít người tiếp cận IFRS bằng cách tìm:

“Tài khoản VAS này tương ứng với tài khoản IFRS nào?”

Cách tiếp cận này chưa phản ánh đầy đủ bản chất IFRS.

IFRS tập trung mạnh vào bản chất kinh tế của giao dịch, các nguyên tắc ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh.

Do đó, quá trình chuyển đổi không đơn giản là:

Tài khoản VAS → đổi mã tài khoản → tài khoản IFRS.

Thay vào đó, kế toán phải phân tích:

Giao dịch là gì?

Quyền và nghĩa vụ kinh tế phát sinh như thế nào?

Chuẩn mực nào điều chỉnh?

Điều kiện ghi nhận đã đáp ứng chưa?

Đo lường theo cơ sở nào?

Ảnh hưởng đến báo cáo tài chính ra sao?

Cần thuyết minh thông tin nào?

Ví dụ, IFRS 15 không yêu cầu kế toán chỉ nhìn vào hóa đơn để quyết định doanh thu. Doanh nghiệp phải phân tích hợp đồng với khách hàng và nghĩa vụ thực hiện.

IFRS 16 cũng khiến doanh nghiệp phải phân tích các hợp đồng để xác định liệu chúng có chứa một lease và cách kế toán phù hợp.

Vì vậy, muốn Chuyển đổi VAS Sang IFRS hiệu quả, người làm kế toán phải thay đổi từ tư duy “đối chiếu tài khoản” sang tư duy “phân tích giao dịch”.

Sai Lầm 3: Thiếu Nhân Sự Am Hiểu IFRS

Doanh nghiệp thường tập trung đầu tư vào phần mềm hoặc thuê tư vấn nhưng lại chưa chuẩn bị đủ năng lực cho đội ngũ nội bộ.

Đây là rủi ro lớn.

Bởi sau khi tư vấn kết thúc dự án, chính nhân sự doanh nghiệp vẫn phải:

  • Ghi nhận giao dịch mới
  • Cập nhật dữ liệu
  • Theo dõi adjustment
  • Lập báo cáo
  • Chuẩn bị disclosure
  • Làm việc với kiểm toán
  • Cập nhật IFRS mới

Nếu toàn bộ kiến thức chỉ nằm ở một hoặc hai cá nhân, dự án rất dễ phụ thuộc vào con người.

Doanh nghiệp nên xác định những vị trí chủ chốt cần được đào tạo về IFRS, chẳng hạn:

  • Kế toán tổng hợp
  • Kế toán trưởng
  • Financial Controller
  • Nhân sự Financial Reporting
  • Nhân sự Consolidation
  • CFO
  • Bộ phận IT/ERP liên quan

Việc đầu tư vào khóa học **chuyển đổi **VAS sang IFRS cho đội ngũ nòng cốt giúp doanh nghiệp hiểu nguyên tắc trước khi triển khai hệ thống.

Sai Lầm 4: Hiểu Sai Về Xử Lý Dữ Liệu Quá Khứ

Bài toán dữ liệu lịch sử là một trong những phần khó của Chuyển đổi VAS Sang IFRS.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng:

“IFRS bắt buộc ghi nhận lại mọi khoản mục theo giá trị hợp lý.”

Đây là cách diễn đạt chưa chính xác.

Đối với doanh nghiệp lần đầu áp dụng IFRS, IFRS 1 – First-time Adoption of International Financial Reporting Standards là chuẩn mực đặc biệt quan trọng.

Doanh nghiệp phải xác định:

  • First IFRS reporting period
  • Date of transition to IFRS
  • Opening IFRS statement of financial position
  • Accounting policies
  • Các điều chỉnh cần thiết
  • Mandatory exceptions
  • Optional exemptions

IFRS 1 nhìn chung yêu cầu áp dụng chính sách kế toán IFRS một cách nhất quán đối với các kỳ được trình bày trong báo cáo tài chính IFRS đầu tiên, nhưng có những ngoại lệ bắt buộc và miễn trừ cụ thể đối với áp dụng hồi tố.

Vì vậy, xử lý dữ liệu quá khứ phải dựa trên IFRS 1 và từng chuẩn mực liên quan, không thể mặc định rằng tất cả dữ liệu đều phải chuyển sang fair value.

Sai Lầm 5: Không Xác Định Đúng Ngày Chuyển Đổi IFRS

Đây là lỗi rất dễ xảy ra với người mới.

IFRS 1 yêu cầu doanh nghiệp lần đầu áp dụng IFRS xác định date of transition to IFRS.

Ngày này có ý nghĩa đặc biệt vì doanh nghiệp phải xây dựng Opening IFRS Statement of Financial Position tại ngày chuyển đổi.

Ví dụ về mặt nguyên tắc, nếu doanh nghiệp lập bộ báo cáo IFRS đầu tiên cho năm kết thúc 31/12/20X6 và trình bày một năm so sánh đầy đủ, ngày chuyển đổi thường sẽ gắn với thời điểm bắt đầu kỳ so sánh.

Do đó, trước khi điều chỉnh dữ liệu, doanh nghiệp phải xác định:

Kỳ báo cáo IFRS đầu tiên là kỳ nào?

Thông tin so sánh nào được trình bày?

Ngày chuyển đổi là ngày nào?

Dữ liệu lịch sử nào phải thu thập?

Nếu xác định sai từ đầu, toàn bộ timeline Chuyển đổi VAS Sang IFRS có thể bị ảnh hưởng.

Sai Lầm 6: Không Thực Hiện Gap Analysis

Gap Analysis là bước rất quan trọng nhưng nhiều doanh nghiệp lại bỏ qua.

Thay vì phân tích trước, doanh nghiệp bắt đầu điều chỉnh từng tài khoản.

Kết quả là:

Làm đến đâu phát hiện vấn đề đến đó.

Cách hiệu quả hơn là xây dựng ma trận:

Khoản mục Hiện trạng IFRS liên quan Chênh lệch Dữ liệu cần bổ sung Mức độ ảnh hưởng
Doanh thu VAS hiện tại IFRS 15 … Hợp đồng …
Khoản phải thu VAS hiện tại IFRS 9 … Aging/ECL …
Thuê tài sản VAS hiện tại IFRS 16 … Hợp đồng thuê …
TSCĐ VAS hiện tại IAS 16 … Fixed asset register …
Thuế VAS hiện tại IAS 12 … Tax base …

Gap Analysis giúp doanh nghiệp biết:

Khác biệt nằm ở đâu?

Khác biệt nào trọng yếu?

Dữ liệu nào đang thiếu?

Phòng ban nào phải tham gia?

Hệ thống nào cần thay đổi?

Đây là bản đồ của dự án Chuyển đổi VAS Sang IFRS.

Sai Lầm 7: Chỉ Quan Tâm Bút Toán Mà Bỏ Qua Disclosure

Một quan niệm rất phổ biến là:

“Chuyển đổi IFRS = tính adjustment.”

Thực tế, báo cáo IFRS không chỉ có con số.

Disclosure – thuyết minh – là một phần rất quan trọng.

Doanh nghiệp có thể tính đúng một khoản mục nhưng vẫn chưa hoàn thành yêu cầu Financial Reporting nếu thiếu thông tin thuyết minh cần thiết.

Vì vậy, với từng workstream, cần đặt hai câu hỏi:

Accounting treatment là gì?

và

Disclosure requirement là gì?

Điều này đặc biệt quan trọng đối với các lĩnh vực như:

  • Financial instruments
  • Revenue
  • Leases
  • Related parties
  • Business combinations
  • Fair value
  • Risk disclosures

Một dự án Chuyển đổi VAS Sang IFRS hoàn chỉnh phải bao gồm cả Recognition, Measurement, Presentation và Disclosure.

Sai Lầm 8: Không Cập Nhật Hệ Thống Và Dữ Liệu Phù Hợp

Một số hệ thống kế toán được thiết kế chủ yếu để phục vụ chế độ kế toán và yêu cầu báo cáo hiện tại.

Khi Chuyển đổi VAS Sang IFRS, doanh nghiệp có thể phát hiện hệ thống chưa lưu những dữ liệu cần thiết.

Ví dụ IFRS 16 có thể cần:

  • Lease commencement date
  • Lease term
  • Payment schedule
  • Extension options
  • Termination options
  • Discount rate
  • Lease modifications

IFRS 9 có thể yêu cầu dữ liệu phục vụ việc đánh giá công cụ tài chính và Expected Credit Loss.

IFRS 15 lại cần dữ liệu hợp đồng và nghĩa vụ thực hiện.

Vấn đề lúc này không còn nằm riêng ở kế toán.

Doanh nghiệp phải xem xét:

ERP → Data → Accounting Engine → Reporting → Consolidation.

Tuy nhiên, cũng không nên hiểu rằng Chuyển đổi VAS Sang IFRS bắt buộc phải thay toàn bộ phần mềm.

Doanh nghiệp cần thực hiện gap analysis trước để xác định:

Hệ thống hiện tại có thể cấu hình thêm không?

Có cần sub-ledger không?

Có thể sử dụng adjustment layer không?

Có cần nâng cấp ERP không?

Có cần hệ thống consolidation riêng không?

Quyết định công nghệ phải dựa trên nhu cầu thực tế.

Sai Lầm 9: Nghĩ Rằng Chuyển Đổi Xong Một Lần Là Hoàn Thành

IFRS không phải một dự án “làm xong rồi cất”.

Sau khi doanh nghiệp lập được báo cáo IFRS đầu tiên, công việc vẫn tiếp tục.

Doanh nghiệp phải:

  • Cập nhật chuẩn mực
  • Cập nhật accounting policies
  • Xử lý giao dịch mới
  • Đào tạo nhân sự
  • Duy trì hệ thống
  • Kiểm soát dữ liệu
  • Chuẩn bị disclosure
  • Theo dõi các thay đổi của IASB

Điều này đặc biệt quan trọng trong năm 2026 vì doanh nghiệp đang tiến gần đến thời điểm IFRS 18 và IFRS 19 có hiệu lực.

Lộ Trình Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Chuẩn Quốc Tế

Một dự án Chuyển đổi VAS Sang IFRS có thể được xây dựng thành nhiều giai đoạn thay vì thực hiện đồng loạt.

Giai Đoạn 1: Xác Định Mục Tiêu Chuyển Đổi

Trước tiên, doanh nghiệp cần trả lời:

Tại sao cần IFRS?

Mục tiêu có thể liên quan đến:

  • Yêu cầu của công ty mẹ
  • Báo cáo tập đoàn
  • Nhà đầu tư
  • Gọi vốn
  • IPO
  • M&A
  • Yêu cầu quản trị
  • Chuẩn hóa Financial Reporting

Mục tiêu khác nhau sẽ ảnh hưởng đến phạm vi dự án.

Giai Đoạn 2: Đánh Giá Hiện Trạng VAS

Doanh nghiệp rà soát:

  • Báo cáo tài chính
  • Chart of Accounts
  • Accounting policies
  • Hợp đồng
  • Hệ thống ERP
  • Dữ liệu
  • Quy trình closing
  • Consolidation
  • Năng lực nhân sự

Mục tiêu là xác định điểm xuất phát trước khi Chuyển đổi VAS Sang IFRS.

Giai Đoạn 3: Thực Hiện Gap Analysis

Ở giai đoạn này, doanh nghiệp đối chiếu từng khu vực trọng yếu với IFRS.

Các chuẩn mực thường cần xem xét tùy giao dịch có thể bao gồm:

  • IFRS 1 – First-time Adoption
  • IFRS 9 – Financial Instruments
  • IFRS 15 – Revenue
  • IFRS 16 – Leases
  • IAS 2 – Inventories
  • IAS 12 – Income Taxes
  • IAS 16 – Property, Plant and Equipment
  • IAS 21 – Foreign Exchange
  • IAS 36 – Impairment
  • IAS 37 – Provisions

Không phải doanh nghiệp nào cũng có cùng danh sách.

Giai Đoạn 4: Học IFRS Bài Bản

Đây là lúc đội ngũ cần hiểu IFRS trước khi bắt đầu điều chỉnh hàng loạt.

Một khóa học Chuyển đổi VAS Sang IFRS hiệu quả nên giúp người học trả lời:

VAS hiện tại xử lý thế nào?

IFRS yêu cầu gì?

Khác biệt nằm ở đâu?

Dữ liệu cần lấy từ đâu?

Adjustment tính thế nào?

Ảnh hưởng BCTC ra sao?

Disclosure cần gì?

Khi nhân sự hiểu bản chất, doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào những file adjustment mà chỉ một vài người biết cách vận hành.

Giai Đoạn 5: Xác Định Date Of Transition Và IFRS 1

Đây là giai đoạn đặc biệt quan trọng.

Doanh nghiệp cần nghiên cứu IFRS 1 để xác định:

  • Date of transition
  • Opening IFRS Statement of Financial Position
  • Accounting policies
  • Exemptions
  • Exceptions
  • Comparative information
  • Reconciliation

IFRS 1 cũng yêu cầu doanh nghiệp giải thích việc chuyển đổi từ previous GAAP sang IFRS đã ảnh hưởng như thế nào đến tình hình tài chính, hiệu quả tài chính và dòng tiền.

Vì vậy, IFRS 1 phải được đặt ở trung tâm của dự án lần đầu áp dụng IFRS.

Giai Đoạn 6: Chuẩn Hóa Dữ Liệu

Sau Gap Analysis, doanh nghiệp có thể lập Data Requirement List.

Ví dụ:

IFRS 16

→ Toàn bộ hợp đồng thuê.

IFRS 9

→ Dữ liệu công nợ, aging, lịch sử tổn thất và dữ liệu liên quan.

IFRS 15

→ Hợp đồng khách hàng.

IAS 16

→ Fixed asset register.

IAS 12

→ Tax base và carrying amount.

Sau đó xác định:

Data owner là ai?

Nguồn dữ liệu ở đâu?

Có đầy đủ lịch sử không?

Độ tin cậy thế nào?

Đây thường là một trong những phần tốn nhiều thời gian nhất khi Chuyển đổi VAS Sang IFRS.

Giai Đoạn 7: Xây Dựng Accounting Policies Theo IFRS

Doanh nghiệp không nên chỉ tạo các bút toán điều chỉnh.

Cần xây dựng chính sách kế toán IFRS có tính nhất quán.

Ví dụ:

  • Revenue recognition
  • Lease accounting
  • Financial instruments
  • Property, plant and equipment
  • Impairment
  • Foreign currency
  • Provisions
  • Income taxes

Accounting policies chính là nền tảng để các kỳ sau doanh nghiệp tiếp tục lập báo cáo mà không phải “chuyển đổi lại từ đầu”.

Giai Đoạn 8: Thiết Kế Hệ Thống Kế Toán Và Reporting

Bài cũ khuyến nghị doanh nghiệp “chạy VAS và IFRS song song”.

Điều này có thể hữu ích trong một số mô hình nhưng không phải yêu cầu bắt buộc cho mọi doanh nghiệp.

Tùy hệ thống, doanh nghiệp có thể lựa chọn:

Parallel ledger

hoặc

Adjustment layer

hoặc

Mapping + consolidation adjustments

hoặc một kiến trúc khác phù hợp.

Quan trọng nhất là đảm bảo:

Traceability.

Mỗi con số trên báo cáo IFRS phải có khả năng truy ngược về nguồn dữ liệu và adjustment.

Giai Đoạn 9: Thực Hiện Dry Run

Trước khi go-live, doanh nghiệp nên thử lập một bộ báo cáo IFRS.

Dry run giúp phát hiện:

  • Thiếu dữ liệu
  • Sai mapping
  • Adjustment chưa ổn định
  • Disclosure chưa đủ
  • Quy trình closing quá dài
  • Hệ thống chưa đáp ứng
  • Nhân sự chưa quen

Đây là bước rất hữu ích để giảm rủi ro trước kỳ báo cáo chính thức.

Giai Đoạn 10: Go-Live Và Duy Trì IFRS

Sau khi chính thức lập báo cáo IFRS, doanh nghiệp cần chuyển dự án thành một quy trình thường xuyên.

Bao gồm:

  • Monthly/quarterly closing
  • IFRS adjustments
  • Consolidation
  • Disclosure
  • Controls
  • Review
  • Audit support
  • Standard updates

Đây mới là trạng thái bền vững của Chuyển đổi VAS Sang IFRS.

>>> Xem thêm : Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Cần Chứng Chỉ Gì?

Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Năm 2026 Cần Chú Ý IFRS 18

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị dự án IFRS trong năm 2026, IFRS 18 là nội dung không nên bỏ qua.

IFRS 18 – Presentation and Disclosure in Financial Statements có hiệu lực đối với kỳ báo cáo thường niên bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027, đồng thời cho phép áp dụng sớm.

IFRS 18 thay thế IAS 1.

Một số thay đổi đáng chú ý liên quan đến:

  • Cấu trúc Statement of Profit or Loss
  • Operating category
  • Investing category
  • Financing category
  • Operating profit
  • Profit before financing and income taxes
  • Management-defined performance measures
  • Aggregation và disaggregation

Do đó, doanh nghiệp đang thiết kế reporting package trong dự án Chuyển đổi VAS Sang IFRS không nên xây dựng toàn bộ cấu trúc chỉ dựa trên IAS 1 rồi bỏ qua IFRS 18.

IFRS 19 Cũng Cần Được Đánh Giá Khi Chuyển Đổi

IFRS 19 – Subsidiaries without Public Accountability: Disclosures cũng có hiệu lực cho kỳ báo cáo bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027, cho phép áp dụng sớm.

IFRS 19 cho phép một số công ty con đáp ứng điều kiện áp dụng các yêu cầu ghi nhận và đo lường theo IFRS Accounting Standards nhưng sử dụng yêu cầu thuyết minh giảm bớt.

Điều này đặc biệt đáng chú ý với:

  • Tập đoàn
  • Công ty mẹ
  • Công ty con
  • Group Reporting
  • Consolidation team

Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đánh giá điều kiện áp dụng cụ thể chứ không thể mặc định mọi công ty con đều được sử dụng IFRS 19.

Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Và IFRS 1 – 5 Câu Hỏi Phải Trả Lời

Trước khi bắt đầu dự án, hãy trả lời:

1. Bộ báo cáo IFRS đầu tiên là kỳ nào?

2. Date of transition là ngày nào?

3. Opening IFRS Statement of Financial Position được lập thế nào?

4. Exemptions nào trong IFRS 1 có liên quan?

5. Exceptions nào phải tuân thủ?

Nếu chưa trả lời được những câu hỏi này, doanh nghiệp chưa nên vội thực hiện hàng loạt adjustment.

Checklist Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Cho Doanh Nghiệp

Trước khi go-live, doanh nghiệp có thể kiểm tra:

  • Đã xác định mục tiêu IFRS
  • Đã xác định phạm vi dự án
  • Đã xác định first IFRS reporting period
  • Đã xác định date of transition
  • Đã nghiên cứu IFRS 1
  • Đã thực hiện Gap Analysis
  • Đã xác định chuẩn mực trọng yếu
  • Đã xây Data Requirement List
  • Đã phân công Data Owner
  • Đã rà soát hợp đồng
  • Đã xây accounting policies
  • Đã thiết kế adjustment
  • Đã xem xét deferred tax
  • Đã thiết kế disclosure
  • Đã kiểm tra hệ thống
  • Đã xác định reporting process
  • Đã thực hiện dry run
  • Đã đào tạo nhân sự
  • Đã chuẩn bị quy trình review
  • Đã cập nhật IFRS 18 và các chuẩn mực mới liên quan

Checklist này giúp Chuyển đổi VAS Sang IFRS trở thành một dự án có cấu trúc thay vì tập hợp những file Excel điều chỉnh rời rạc.

IFRS Không Chỉ Là Kiến Thức – Mà Là Thay Đổi Tư Duy Báo Cáo

Không nên nói rằng:

“IFRS không khó.”

Với nhiều doanh nghiệp, IFRS thực sự phức tạp, đặc biệt ở:

  • Financial Instruments
  • Business Combinations
  • Consolidation
  • Revenue
  • Leases
  • Impairment
  • Deferred Tax
  • Fair Value

Nhưng độ phức tạp có thể được kiểm soát tốt hơn khi doanh nghiệp có phương pháp đúng.

Thay vì:

Học thuộc chuẩn mực → tính adjustment.

Hãy đi theo:

Hiểu giao dịch → xác định chuẩn mực → phân tích yêu cầu → xác định dữ liệu → tính toán → ghi nhận → trình bày → disclosure → kiểm soát.

Đây mới là tư duy cần thiết để Chuyển đổi VAS Sang IFRS.

Đừng Để Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Trở Thành Rào Cản Nghề Nghiệp

Đối với người làm kế toán – tài chính, Chuyển đổi VAS Sang IFRS không chỉ là việc bổ sung một dòng kiến thức vào CV.

Giá trị thực sự nằm ở khả năng xử lý:

VAS → Gap Analysis → IFRS 1 → dữ liệu → accounting policies → adjustment → báo cáo tài chính → disclosure.

Đối với doanh nghiệp, chuyển đổi cũng không nên được xem đơn giản là:

“Dự án của phòng kế toán.”

Đây có thể là dự án liên phòng ban, tác động đến dữ liệu, ERP, hợp đồng, KPI, thuế, kiểm soát nội bộ, Financial Reporting và hoạt động kiểm toán.

Một dự án được chuẩn bị tốt cần bắt đầu bằng việc xác định phạm vi, thực hiện Gap Analysis, nghiên cứu IFRS 1, chuẩn hóa dữ liệu, xây dựng accounting policies và kiểm tra hệ thống trước khi go-live.

Đặc biệt trong năm 2026, doanh nghiệp đang chuẩn bị Chuyển đổi VAS Sang IFRS cũng nên đưa IFRS 18 vào kế hoạch, bởi chuẩn mực này thay thế IAS 1 và có hiệu lực cho kỳ báo cáo bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027.

Điều quan trọng nhất không phải chuyển đổi thật nhanh.

Mà là xây dựng được một hệ thống IFRS có thể:

Giải thích được → truy xuất được → kiểm tra được → cập nhật được → vận hành được qua nhiều kỳ báo cáo.

Khi đạt được điều đó, Chuyển đổi VAS Sang IFRS mới thực sự trở thành năng lực Financial Reporting bền vững thay vì một dự án điều chỉnh số liệu ngắn hạn.

PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY

🏨Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM

☎️ Hotline: 0907190426

🌐Website: www.ptacademy.edu.vn

📮 Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *