So Sánh IFRS Và VAS Vì Sao Được Kế Toán Và Doanh Nghiệp Quan Tâm?
Khi Việt Nam từng bước triển khai lộ trình áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế, việc So sánh IFRS và VAS không còn là chủ đề chỉ dành cho kiểm toán viên hay các tập đoàn đa quốc gia. Đây đã trở thành kiến thức nền tảng đối với kế toán viên, kế toán trưởng, chuyên viên tài chính và cả nhà quản lý doanh nghiệp.
Thực tế cho thấy, rất nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang chuẩn bị cho quá trình chuyển đổi VAS sang IFRS nhằm đáp ứng yêu cầu minh bạch tài chính, nâng cao khả năng huy động vốn và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, nếu chưa hiểu rõ sự khác biệt giữa hai hệ thống chuẩn mực, doanh nghiệp rất dễ gặp khó khăn khi lập báo cáo tài chính IFRS, đánh giá tài sản, ghi nhận doanh thu hay hợp nhất báo cáo tài chính.
Đó cũng là lý do nội dung So sánh IFRS và VAS luôn nằm trong các chương trình học IFRS, chứng chỉ DipIFR và các khóa học DipIFR dành cho người đi làm.
Là chuyên gia đào tạo IFRS với hơn 20 năm kinh nghiệm thực chiến, tôi nhận thấy rằng việc hiểu bản chất của từng chuẩn mực quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ ghi nhớ quy định. Khi nắm được tư duy của chuẩn mực IFRS, người học sẽ dễ dàng thích nghi với những thay đổi trong hệ thống kế toán và vận dụng linh hoạt vào thực tế doanh nghiệp.

So Sánh IFRS Và VAS Là Gì?
Hiểu Đúng Về IFRS Và VAS Trước Khi So Sánh IFRS Và VAS
Trước khi thực hiện So sánh IFRS và VAS, cần hiểu rõ bản chất của từng hệ thống chuẩn mực.
IFRS Là Gì?
IFRS (International Financial Reporting Standards) là hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành.
Mục tiêu của IFRS là:
- Chuẩn hóa báo cáo tài chính trên phạm vi toàn cầu.
- Nâng cao tính minh bạch.
- Tăng khả năng so sánh giữa các doanh nghiệp.
- Hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định.
- Phản ánh trung thực bản chất kinh tế của giao dịch.
Ngày nay, hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ đã áp dụng hoặc cho phép áp dụng chuẩn mực IFRS dưới nhiều hình thức khác nhau.
VAS Là Gì?
VAS (Vietnamese Accounting Standards) là hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam do Bộ Tài chính ban hành.
VAS được xây dựng phù hợp với điều kiện pháp lý, kinh tế và quản lý của Việt Nam trong từng giai đoạn.
Mặc dù VAS có tham khảo IFRS, nhưng vẫn còn nhiều khác biệt về:
- Nguyên tắc ghi nhận.
- Đo lường tài sản.
- Ghi nhận doanh thu.
- Trình bày báo cáo tài chính.
- Hợp nhất kinh doanh.
- Công cụ tài chính.
Đây chính là lý do việc So sánh IFRS và VAS trở nên rất cần thiết đối với những người làm kế toán và tài chính.
Vì Sao So Sánh IFRS Và VAS Ngày Càng Quan Trọng?
Việt Nam đang từng bước triển khai IFRS tại Việt Nam theo lộ trình của Bộ Tài chính nhằm nâng cao chất lượng thông tin tài chính và tạo điều kiện cho doanh nghiệp hội nhập quốc tế.
Điều này đồng nghĩa với việc:
- Nhiều doanh nghiệp sẽ phải lập báo cáo tài chính IFRS.
- Kế toán cần cập nhật chuẩn mực IFRS.
- Kiểm toán viên phải hiểu rõ sự khác biệt giữa hai hệ thống.
- Doanh nghiệp cần chuẩn bị cho quá trình chuyển đổi VAS sang IFRS.
Nếu không thực hiện So sánh IFRS và VAS một cách đầy đủ, doanh nghiệp có thể:
- Ghi nhận sai doanh thu.
- Đánh giá sai tài sản.
- Trình bày báo cáo tài chính chưa phù hợp.
- Gặp khó khăn khi huy động vốn hoặc làm việc với nhà đầu tư nước ngoài.
So Sánh IFRS Và VAS Về Triết Lý Xây Dựng Chuẩn Mực
IFRS Hướng Đến Bản Chất Kinh Tế
Điểm khác biệt đầu tiên khi So sánh IFRS và VAS là triết lý xây dựng chuẩn mực.
IFRS tập trung vào:
- Bản chất hơn hình thức.
- Giá trị hợp lý.
- Tính minh bạch.
- Khả năng so sánh.
- Phục vụ nhà đầu tư.
Một giao dịch được ghi nhận theo bản chất kinh tế thay vì chỉ dựa trên hình thức pháp lý.
Ví dụ:
Nếu doanh nghiệp chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích của hàng hóa cho khách hàng thì doanh thu có thể được ghi nhận ngay cả khi một số thủ tục pháp lý chưa hoàn tất.
VAS Hướng Đến Tuân Thủ Quy Định
Trong khi đó, VAS thiên về:
- Tuân thủ quy định.
- Chứng từ.
- Hồ sơ pháp lý.
- Quy định của Nhà nước.
Điều này giúp việc quản lý thuế thuận lợi hơn nhưng đôi khi chưa phản ánh đầy đủ bản chất kinh tế của giao dịch.
Đây là điểm khác biệt rất lớn khi So sánh IFRS và VAS.
So Sánh IFRS Và VAS Về Nguyên Tắc Ghi Nhận
Ghi Nhận Doanh Thu
Đây là nội dung được quan tâm nhiều nhất khi So sánh IFRS và VAS.
Theo IFRS 15, doanh thu được ghi nhận dựa trên mô hình 5 bước:
- Xác định hợp đồng.
- Xác định nghĩa vụ thực hiện.
- Xác định giá giao dịch.
- Phân bổ giá giao dịch.
- Ghi nhận doanh thu khi hoàn thành nghĩa vụ.
Trong khi đó, VAS chủ yếu dựa trên các điều kiện chuyển giao quyền sở hữu và lợi ích.
Điều này khiến thời điểm ghi nhận doanh thu giữa IFRS và VAS trong nhiều trường hợp không giống nhau.
Ghi Nhận Chi Phí
IFRS yêu cầu chi phí phải được ghi nhận theo nguyên tắc phù hợp với doanh thu và phản ánh đúng bản chất kinh tế.
VAS cũng áp dụng nguyên tắc phù hợp nhưng chịu ảnh hưởng nhiều hơn bởi quy định pháp lý và chế độ kế toán hiện hành.
Khi So sánh IFRS và VAS, kế toán cần đặc biệt lưu ý các khoản:
- Chi phí đi vay.
- Chi phí nghiên cứu và phát triển.
- Chi phí thuê tài sản.
- Chi phí dự phòng.
So Sánh IFRS Và VAS Về Cơ Sở Đo Lường
Một trong những điểm khác biệt lớn nhất khi So sánh IFRS và VAS là cách đo lường tài sản và nợ phải trả.
IFRS
IFRS ưu tiên sử dụng:
- Giá trị hợp lý (Fair Value).
- Giá trị hiện tại.
- Giá trị có thể thu hồi.
- Mô hình đánh giá lại.
Nhờ đó, báo cáo tài chính IFRS phản ánh sát hơn giá trị thực tế của doanh nghiệp tại thời điểm lập báo cáo.
VAS
VAS chủ yếu sử dụng:
- Giá gốc.
- Nguyên giá.
- Giá trị còn lại.
Việc sử dụng giá gốc giúp đơn giản trong ghi nhận nhưng có thể chưa phản ánh đầy đủ biến động của thị trường.
Đây cũng là nội dung quan trọng trong quá trình chuyển đổi VAS sang IFRS.

So Sánh IFRS Và VAS Về Báo Cáo Tài Chính
Một doanh nghiệp áp dụng IFRS sẽ phải lập báo cáo tài chính IFRS với nhiều yêu cầu trình bày và thuyết minh chi tiết hơn.
Một số điểm khác biệt gồm:
- Trình bày đầy đủ các chính sách kế toán.
- Công bố các giả định trọng yếu.
- Thuyết minh rủi ro tài chính.
- Công bố thông tin về công cụ tài chính.
- Phân tích biến động vốn chủ sở hữu.
- Trình bày các ước tính kế toán.
Trong khi đó, VAS có yêu cầu công bố đơn giản hơn.
Đây là lý do các doanh nghiệp đang triển khai IFRS tại Việt Nam cần đầu tư nhiều hơn vào hệ thống dữ liệu và năng lực của đội ngũ kế toán.
Vì Sao Người Làm Kế Toán Nên Học IFRS Ngay Từ Bây Giờ?
Việc So sánh IFRS và VAS cho thấy khoảng cách đáng kể giữa hai hệ thống chuẩn mực.
Nếu chỉ quen với VAS, kế toán sẽ gặp khó khăn khi:
- Làm việc tại doanh nghiệp FDI.
- Lập báo cáo tài chính IFRS.
- Tham gia dự án chuyển đổi.
- Làm việc với kiểm toán quốc tế.
- Thăng tiến lên vị trí kế toán trưởng hoặc giám đốc tài chính.
Đó là lý do ngày càng nhiều người lựa chọn học IFRS, tham gia khóa học DipIFR và chinh phục chứng chỉ DipIFR để nâng cao năng lực chuyên môn.
Đặc biệt, các chương trình học IFRS cho người đi làm được thiết kế linh hoạt, kết hợp giữa lý thuyết và tình huống thực tế, giúp học viên hiểu rõ bản chất của chuẩn mực IFRS và có thể áp dụng ngay vào công việc.
So Sánh IFRS Và VAS Về Ghi Nhận Tài Sản Cố Định
Một trong những nội dung được quan tâm nhiều nhất khi So sánh IFRS và VAS là cách ghi nhận, đo lường và trình bày tài sản cố định.
Theo chuẩn mực IFRS, doanh nghiệp có thể lựa chọn giữa:
- Mô hình giá gốc (Cost Model).
- Mô hình đánh giá lại (Revaluation Model).
Điều này cho phép doanh nghiệp phản ánh giá trị hợp lý của tài sản tại từng thời điểm, đặc biệt đối với bất động sản, nhà xưởng hoặc tài sản có biến động lớn về giá trị.
Ngược lại, VAS chủ yếu áp dụng mô hình giá gốc. Sau khi ghi nhận ban đầu, tài sản được theo dõi theo nguyên giá trừ đi hao mòn lũy kế và tổn thất (nếu có). Do đó, giá trị ghi sổ nhiều khi không còn phản ánh đúng giá trị kinh tế của tài sản.
Đây là khác biệt quan trọng trong So sánh IFRS và VAS, đặc biệt đối với doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc đang chuẩn bị niêm yết trên thị trường quốc tế.
So Sánh IFRS Và VAS Về Công Cụ Tài Chính
Một nội dung mà nhiều kế toán Việt Nam cảm thấy khó khi học IFRS chính là kế toán công cụ tài chính.
IFRS có riêng bộ chuẩn mực IFRS 9 quy định chi tiết về:
- Phân loại tài sản tài chính.
- Đo lường tài sản tài chính.
- Ghi nhận tổn thất tín dụng kỳ vọng.
- Kế toán phòng ngừa rủi ro.
Trong khi đó, VAS hiện chưa có hệ thống chuẩn mực đầy đủ về công cụ tài chính như IFRS.
Điều này khiến quá trình chuyển đổi VAS sang IFRS trở nên phức tạp hơn đối với:
- Ngân hàng.
- Công ty chứng khoán.
- Quỹ đầu tư.
- Doanh nghiệp có nhiều khoản đầu tư tài chính.
Nếu không hiểu rõ nội dung này khi So sánh IFRS và VAS, doanh nghiệp rất dễ đánh giá sai giá trị các khoản đầu tư và rủi ro tài chính.
So Sánh IFRS Và VAS Về Thuê Tài Sản
Một trong những thay đổi lớn của chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế là IFRS 16.
Theo IFRS 16, hầu hết các hợp đồng thuê đều phải được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán.
Doanh nghiệp sẽ ghi nhận:
- Quyền sử dụng tài sản.
- Nghĩa vụ thuê phải trả.
Trong khi đó, VAS vẫn phân loại thuê tài sản thành:
- Thuê hoạt động.
- Thuê tài chính.
Điều này dẫn đến sự khác biệt đáng kể về:
- Tổng tài sản.
- Tổng nợ phải trả.
- Chi phí tài chính.
- EBITDA.
- Các chỉ số tài chính.
Đây là một trong những nội dung luôn xuất hiện trong các chương trình khóa học DipIFR cũng như các lớp học IFRS cho người đi làm.
So Sánh IFRS Và VAS Về Hợp Nhất Báo Cáo Tài Chính
Đối với các tập đoàn, việc So sánh IFRS và VAS càng trở nên quan trọng.
Theo IFRS 10, quyền kiểm soát doanh nghiệp không chỉ được xác định dựa trên tỷ lệ sở hữu vốn mà còn dựa trên:
- Quyền biểu quyết.
- Quyền chi phối hoạt động.
- Khả năng hưởng lợi ích biến đổi.
- Quyền tác động đến lợi ích kinh tế.
Trong khi đó, VAS chủ yếu dựa trên tỷ lệ sở hữu hoặc quyền kiểm soát theo hình thức pháp lý.
Điều này khiến phạm vi hợp nhất báo cáo tài chính giữa IFRS và VAS có thể khác nhau.
Đối với các doanh nghiệp đang chuẩn bị báo cáo tài chính IFRS, đây là nội dung cần được nghiên cứu kỹ để tránh sai sót trong quá trình hợp nhất.
So Sánh IFRS Và VAS Về Tổn Thất Tài Sản
Theo IAS 36, doanh nghiệp phải thường xuyên đánh giá khả năng thu hồi của tài sản.
Nếu giá trị có thể thu hồi thấp hơn giá trị ghi sổ, doanh nghiệp phải ghi nhận tổn thất.
Trong khi đó, VAS chưa có quy định chi tiết và toàn diện như IFRS về việc đánh giá tổn thất tài sản.
Điều này giúp báo cáo tài chính IFRS phản ánh trung thực hơn giá trị tài sản của doanh nghiệp.
Đây cũng là lý do nhiều tập đoàn quốc tế đánh giá cao hệ thống chuẩn mực IFRS.
So Sánh IFRS Và VAS Về Trình Bày Báo Cáo Tài Chính
Một điểm khác biệt dễ nhận thấy khi So sánh IFRS và VAS là yêu cầu trình bày thông tin.
IFRS yêu cầu doanh nghiệp công bố nhiều thông tin hơn như:
- Chính sách kế toán.
- Các giả định trọng yếu.
- Ước tính kế toán.
- Rủi ro tài chính.
- Rủi ro thanh khoản.
- Rủi ro tín dụng.
- Phân tích độ nhạy.
Nhờ đó, nhà đầu tư có cái nhìn đầy đủ hơn về tình hình tài chính doanh nghiệp.
Trong khi đó, VAS tập trung nhiều hơn vào việc đáp ứng yêu cầu quản lý và tuân thủ quy định hiện hành.
Những Thách Thức Khi Chuyển Đổi VAS Sang IFRS
Việc chuyển đổi VAS sang IFRS không chỉ đơn thuần là thay đổi cách lập báo cáo tài chính.
Doanh nghiệp phải chuẩn bị đồng bộ về:
Nhân sự
Đội ngũ kế toán cần được học IFRS bài bản để hiểu bản chất của các chuẩn mực IFRS.
Đây là yếu tố quan trọng nhất quyết định thành công của dự án chuyển đổi.
Hệ thống dữ liệu
IFRS yêu cầu nhiều thông tin hơn so với VAS.
Do đó doanh nghiệp cần:
- Chuẩn hóa dữ liệu.
- Chuẩn hóa quy trình.
- Nâng cấp phần mềm kế toán.
- Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ.
Chính sách kế toán
Doanh nghiệp phải xây dựng:
- Chính sách ghi nhận.
- Chính sách đo lường.
- Chính sách trình bày.
- Chính sách công bố thông tin.
Các chính sách này cần thống nhất với chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.
Đào tạo nội bộ
Một dự án chuyển đổi VAS sang IFRS sẽ không thể thành công nếu chỉ có bộ phận kế toán hiểu IFRS.
Các phòng ban như:
- Kinh doanh.
- Đầu tư.
- Mua hàng.
- Nhân sự.
- Ban điều hành.
đều cần hiểu những thay đổi cơ bản để phối hợp hiệu quả.
Vì Sao Nên Học IFRS Và Chinh Phục Chứng Chỉ DipIFR?
Nhu cầu tuyển dụng nhân sự có kiến thức IFRS đang tăng nhanh tại:
- Doanh nghiệp FDI.
- Tập đoàn đa quốc gia.
- Công ty niêm yết.
- Công ty kiểm toán.
- Công ty tư vấn tài chính.
Việc sở hữu chứng chỉ DipIFR mang lại nhiều lợi thế:
- Khẳng định năng lực chuyên môn quốc tế.
- Tăng cơ hội thăng tiến lên kế toán trưởng hoặc CFO.
- Tham gia các dự án IFRS tại Việt Nam.
- Mở rộng cơ hội làm việc trong môi trường quốc tế.
- Nâng cao mức thu nhập.
Chính vì vậy, ngày càng nhiều kế toán lựa chọn khóa học DipIFR để xây dựng nền tảng vững chắc trước kỳ thi ACCA DipIFR.

Lộ Trình Học IFRS Hiệu Quả Cho Người Đi Làm
Đối với người mới, việc tiếp cận IFRS nên được thực hiện theo lộ trình từng bước thay vì học ngay các chuẩn mực phức tạp.
Một lộ trình học IFRS phù hợp có thể gồm:
Giai đoạn 1: Nắm vững nền tảng kế toán và hiểu sự khác biệt giữa VAS và IFRS.
Giai đoạn 2: Học từng nhóm chuẩn mực IFRS quan trọng như doanh thu, tài sản cố định, công cụ tài chính, thuê tài sản, hợp nhất kinh doanh.
Giai đoạn 3: Thực hành lập báo cáo tài chính IFRS và xử lý các tình huống thực tế.
Giai đoạn 4: Tham gia khóa học DipIFR để hệ thống hóa kiến thức và chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ DipIFR.
Đối với người đi làm, các chương trình học IFRS cho người đi làm với phương pháp đào tạo thực chiến sẽ giúp rút ngắn thời gian học, tăng khả năng ứng dụng và hỗ trợ hiệu quả cho quá trình chuyển đổi VAS sang IFRS tại doanh nghiệp.
PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY
🏨Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM
☎️ Hotline: 0907190426
🌐Website: www.ptacademy.edu.vn
📮 Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/
