Khi doanh nghiệp lập báo cáo tài chính theo chuẩn mực quốc tế, số liệu đang ghi nhận theo VAS không thể được chuyển sang IFRS bằng cách đổi tên tài khoản hoặc thay biểu mẫu báo cáo. Kế toán phải xác định từng khác biệt về ghi nhận, đo lường, phân loại, trình bày và thuyết minh để lập bút toán điều chỉnh IFRS phù hợp.
Đây cũng là phần khiến nhiều kế toán viên, kiểm toán viên và kế toán trưởng gặp khó khăn nhất khi bắt đầu Học IFRS. Người học có thể hiểu nội dung chuẩn mực nhưng vẫn chưa biết chuyển yêu cầu của chuẩn mực thành số liệu cụ thể trên báo cáo tài chính.
Từ kinh nghiệm hơn 20 năm đào tạo và tư vấn thực tế về IFRS, tôi nhận thấy năng lực quan trọng nhất không nằm ở việc ghi nhớ tên chuẩn mực. Người làm kế toán cần biết đọc hợp đồng, phân tích bản chất giao dịch, xác định dữ liệu đầu vào, tính toán giá trị chênh lệch và lập bút toán điều chỉnh IFRS có căn cứ.
Một chương trình khóa học IFRS thực chiến vì vậy phải giúp học viên kết nối lý thuyết với hồ sơ doanh nghiệp. Sau quá trình học, học viên không chỉ giải thích được IFRS là gì mà còn phải biết vì sao cần điều chỉnh, điều chỉnh tài khoản nào, điều chỉnh bao nhiêu và ảnh hưởng đến báo cáo tài chính như thế nào.

Bút Toán Điều Chỉnh IFRS Là Gì?
Bút toán điều chỉnh IFRS là các bút toán được lập nhằm chuyển đổi số liệu đang ghi nhận theo chính sách kế toán hiện tại sang số liệu phù hợp với Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế.
Các khoản điều chỉnh thường phát sinh khi:
- IFRS yêu cầu ghi nhận một tài sản mà VAS chưa ghi nhận.
- IFRS yêu cầu ghi nhận một khoản nợ mới.
- Một tài sản không còn đáp ứng điều kiện ghi nhận.
- Giá trị tài sản hoặc nợ phải trả phải được đo lường lại.
- Doanh thu phải được ghi nhận tại thời điểm khác.
- Chi phí cần được phân bổ lại.
- Một khoản mục phải được phân loại lại.
- Doanh nghiệp phát sinh thuế thu nhập hoãn lại.
- Báo cáo tài chính hợp nhất cần loại trừ giao dịch nội bộ.
- Chính sách kế toán phải được áp dụng hồi tố.
Trong nhiều doanh nghiệp, bút toán điều chỉnh IFRS không được ghi trực tiếp vào hệ thống sổ kế toán pháp định. Doanh nghiệp có thể tiếp tục duy trì dữ liệu theo VAS để phục vụ báo cáo và kê khai tại Việt Nam, sau đó lập bộ điều chỉnh riêng để hình thành báo cáo theo IFRS.
Hệ thống dữ liệu chuyển đổi thường gồm ba lớp:
- Số liệu theo VAS.
- Các khoản điều chỉnh và phân loại lại.
- Số liệu sau chuyển đổi theo IFRS.
Việc quản lý ba lớp dữ liệu này giúp doanh nghiệp theo dõi rõ nguồn gốc của từng chênh lệch, hạn chế điều chỉnh trùng và bảo đảm khả năng giải trình.
Vì Sao Bút Toán Điều Chỉnh IFRS Là Nội Dung Khó?
Một bút toán điều chỉnh IFRS không đơn thuần là ghi Nợ và ghi Có. Phía sau mỗi bút toán là một chuỗi hoạt động gồm phân tích hợp đồng, lựa chọn chính sách, thu thập dữ liệu, xác lập giả định và đánh giá mức độ trọng yếu.
Ví dụ, khi áp dụng IFRS 16 về hợp đồng thuê, kế toán phải xác định:
- Hợp đồng có chứa tài sản được xác định không?
- Doanh nghiệp có quyền kiểm soát việc sử dụng tài sản không?
- Thời hạn thuê là bao nhiêu?
- Có quyền gia hạn hoặc chấm dứt hợp đồng không?
- Khoản thanh toán nào được đưa vào nghĩa vụ thuê?
- Lãi suất chiết khấu được xác định như thế nào?
- Tài sản quyền sử dụng có giá trị ban đầu bao nhiêu?
Tương tự, khi áp dụng IFRS 9, kế toán không thể chỉ thay tên “dự phòng phải thu khó đòi” bằng “tổn thất tín dụng dự kiến”. Doanh nghiệp phải đánh giá xác suất không thanh toán, mức độ tổn thất, giá trị tiền theo thời gian và triển vọng kinh tế tương lai.
Đây chính là Vai Trò Của IFRS trong việc nâng cao chất lượng báo cáo tài chính. Chuẩn mực yêu cầu doanh nghiệp phản ánh bản chất kinh tế thay vì chỉ dựa vào hóa đơn hoặc hình thức pháp lý của giao dịch.
Bút Toán Điều Chỉnh IFRS Có Vai Trò Gì?
Bút toán điều chỉnh IFRS giúp doanh nghiệp chuyển từ hệ thống số liệu phục vụ chủ yếu cho yêu cầu pháp định sang hệ thống thông tin tài chính có khả năng so sánh và hỗ trợ ra quyết định.
Các khoản điều chỉnh có thể làm thay đổi:
- Tổng tài sản.
- Tổng nợ phải trả.
- Vốn chủ sở hữu.
- Doanh thu.
- Chi phí.
- Lợi nhuận.
- EBITDA.
- Dòng tiền.
- Các chỉ số tài chính.
- Khả năng đáp ứng điều kiện vay vốn.
Một điều chỉnh hợp đồng thuê có thể làm tài sản và nợ phải trả tăng lên. Một điều chỉnh tổn thất tín dụng dự kiến có thể làm lợi nhuận giảm. Một điều chỉnh doanh thu có thể chuyển doanh thu từ kỳ hiện tại sang kỳ sau.
Do đó, bút toán điều chỉnh IFRS không chỉ ảnh hưởng đến phòng kế toán. Kết quả chuyển đổi còn tác động đến ban giám đốc, nhà đầu tư, ngân hàng, cổ đông và các đối tác sử dụng báo cáo tài chính.
Bút Toán Điều Chỉnh IFRS Trong Bảng Cân Đối Mở Đầu
Khi doanh nghiệp lần đầu áp dụng IFRS, một trong những công việc quan trọng nhất là lập bảng cân đối mở đầu tại ngày chuyển đổi.
Để lập bảng cân đối mở đầu, doanh nghiệp phải thực hiện bút toán điều chỉnh IFRS theo các nguyên tắc:
- Ghi nhận các tài sản mà IFRS yêu cầu.
- Ghi nhận các khoản nợ mà IFRS yêu cầu.
- Xóa bỏ các khoản mục không đủ điều kiện ghi nhận.
- Phân loại lại các khoản mục.
- Đo lường lại tài sản và nợ phải trả.
- Ghi nhận ảnh hưởng lũy kế vào vốn chủ sở hữu.
- Xác định thuế thu nhập hoãn lại liên quan.
Ví dụ, doanh nghiệp đang ghi nhận tiền thuê văn phòng vào chi phí hằng tháng. Khi hợp đồng thuộc phạm vi IFRS 16, doanh nghiệp có thể phải ghi nhận:
Nợ tài sản quyền sử dụng
Có nghĩa vụ thuê
Sau đó, doanh nghiệp tiếp tục điều chỉnh các khoản trả trước, phải trả, chi phí trực tiếp ban đầu và thuế thu nhập hoãn lại nếu phát sinh.
Bảng cân đối mở đầu là nền tảng của toàn bộ dữ liệu IFRS trong những kỳ tiếp theo. Nếu bút toán điều chỉnh IFRS tại ngày chuyển đổi không chính xác, sai lệch sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến khấu hao, lãi vay, lợi nhuận và số dư nhiều năm sau.
Các Bút Toán Điều Chỉnh IFRS Quan Trọng Kế Toán Cần Nắm
Bút Toán Điều Chỉnh IFRS Đối Với Doanh Thu
IFRS 15 yêu cầu doanh nghiệp phân tích hợp đồng với khách hàng theo năm bước:
- Xác định hợp đồng.
- Xác định nghĩa vụ thực hiện.
- Xác định giá giao dịch.
- Phân bổ giá giao dịch.
- Ghi nhận doanh thu khi hoàn thành nghĩa vụ.
Bút toán điều chỉnh IFRS về doanh thu thường phát sinh khi hợp đồng có nhiều hàng hóa hoặc dịch vụ, đối giá biến đổi, quyền trả lại, chương trình khách hàng thân thiết hoặc yếu tố tài chính đáng kể.
Ví dụ, doanh nghiệp bán thiết bị kèm dịch vụ bảo trì trong 12 tháng nhưng đã ghi nhận toàn bộ doanh thu khi xuất hóa đơn.
Phần doanh thu dịch vụ chưa thực hiện cần được điều chỉnh:
Nợ doanh thu
Có nợ phải trả theo hợp đồng
Trong các tháng tiếp theo:
Nợ nợ phải trả theo hợp đồng
Có doanh thu dịch vụ
Điểm quan trọng là thời điểm xuất hóa đơn, thời điểm thu tiền và thời điểm ghi nhận doanh thu theo IFRS có thể khác nhau.
Khi Chuyển Từ VAS Sang IFRS, kế toán cần đọc toàn bộ hợp đồng thay vì chỉ sử dụng hóa đơn hoặc biên bản giao hàng làm căn cứ.
Bút Toán Điều Chỉnh IFRS Đối Với Hợp Đồng Thuê
IFRS 16 yêu cầu bên đi thuê ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nghĩa vụ thuê đối với phần lớn hợp đồng thuê.
Để lập bút toán điều chỉnh IFRS, doanh nghiệp cần thu thập:
- Hợp đồng thuê.
- Phụ lục hợp đồng.
- Thời gian thuê.
- Quyền gia hạn.
- Quyền chấm dứt.
- Lịch thanh toán.
- Khoản đặt cọc.
- Khoản ưu đãi thuê.
- Chi phí trực tiếp ban đầu.
- Lãi suất chiết khấu.
Ghi nhận ban đầu:
Nợ tài sản quyền sử dụng
Có nghĩa vụ thuê
Trong các kỳ tiếp theo:
Nợ chi phí khấu hao
Có hao mòn lũy kế tài sản quyền sử dụng
Đồng thời:
Nợ chi phí lãi vay
Nợ nghĩa vụ thuê
Có tiền
Theo VAS, chi phí thuê hoạt động thường được ghi nhận đều. Theo IFRS 16, tổng chi phí được tách thành khấu hao và lãi vay. Điều này làm thay đổi cơ cấu chi phí, EBITDA, tài sản và nợ phải trả.
Vì vậy, bút toán điều chỉnh IFRS về hợp đồng thuê thường có ảnh hưởng trọng yếu đối với chuỗi bán lẻ, doanh nghiệp vận tải, nhà hàng, khách sạn và doanh nghiệp thuê nhiều văn phòng.
Bút Toán Điều Chỉnh IFRS Về Tổn Thất Tín Dụng Dự Kiến
IFRS 9 yêu cầu doanh nghiệp ghi nhận tổn thất tín dụng dự kiến trước khi khoản phải thu thực sự mất khả năng thanh toán.
Doanh nghiệp phải phân tích:
- Lịch sử thanh toán.
- Thời gian quá hạn.
- Nhóm khách hàng.
- Ngành nghề khách hàng.
- Tài sản bảo đảm.
- Xác suất vỡ nợ.
- Mức độ tổn thất.
- Điều kiện kinh tế hiện tại.
- Thông tin dự báo tương lai.
Bút toán điều chỉnh IFRS minh họa:
Nợ chi phí tổn thất tín dụng
Có dự phòng tổn thất tín dụng dự kiến
Nếu doanh nghiệp đã trích lập dự phòng theo VAS, kế toán cần so sánh giá trị dự phòng hiện có với mức dự phòng theo IFRS. Phần chênh lệch tăng hoặc giảm sẽ được ghi nhận vào bộ điều chỉnh chuyển đổi.
Sai lầm phổ biến là áp dụng một tỷ lệ dự phòng giống nhau cho toàn bộ khách hàng. Phương pháp này có thể không phản ánh đúng mức độ rủi ro của từng nhóm công nợ.
Bút Toán Điều Chỉnh IFRS Đối Với Tài Sản Cố Định
IAS 16 yêu cầu tài sản cố định được ghi nhận theo nguyên giá và khấu hao dựa trên thời gian sử dụng hữu ích của từng cấu phần trọng yếu.
Bút toán điều chỉnh IFRS có thể phát sinh do:
- Tách cấu phần tài sản.
- Thay đổi thời gian sử dụng hữu ích.
- Điều chỉnh giá trị còn lại.
- Ghi nhận chi phí tháo dỡ.
- Ghi nhận nghĩa vụ hoàn trả mặt bằng.
- Điều chỉnh chi phí chạy thử.
- Chuyển sang mô hình đánh giá lại.
- Xử lý chi phí không đủ điều kiện vốn hóa.
Khi ghi nhận nghĩa vụ tháo dỡ:
Nợ tài sản cố định
Có dự phòng nghĩa vụ tháo dỡ
Trong các kỳ sau, khoản dự phòng được tăng dần do ảnh hưởng của chiết khấu:
Nợ chi phí tài chính
Có dự phòng nghĩa vụ tháo dỡ
Ví dụ, một tòa nhà có thể gồm kết cấu, hệ thống điều hòa, thang máy và hệ thống điện. Nếu các cấu phần có thời gian sử dụng khác nhau, doanh nghiệp phải tách riêng để tính khấu hao phù hợp.
Đây là khác biệt quan trọng trong quá trình So sánh IFRS và VAS.
Bút Toán Điều Chỉnh IFRS Đối Với Hàng Tồn Kho
IAS 2 yêu cầu hàng tồn kho được ghi nhận theo giá thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được.
Khi lập bút toán điều chỉnh IFRS, doanh nghiệp cần đánh giá:
- Hàng hư hỏng.
- Hàng lỗi thời.
- Hàng chậm luân chuyển.
- Giá bán dự kiến.
- Chi phí hoàn thành.
- Chi phí bán hàng.
- Chi phí sản xuất chung.
- Công suất sản xuất bình thường.
- Khả năng tiêu thụ.
Khi giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn giá gốc:
Nợ chi phí giảm giá hàng tồn kho
Có dự phòng giảm giá hàng tồn kho
Nếu giá trị thuần có thể thực hiện được phục hồi:
Nợ dự phòng giảm giá hàng tồn kho
Có chi phí hoặc giá vốn
Kế toán không nên chỉ dựa vào số ngày tồn kho để xác định dự phòng. Một mặt hàng tồn kho lâu nhưng vẫn có khả năng tiêu thụ với giá có lợi có thể không cần ghi giảm. Ngược lại, hàng mới nhập nhưng đã lỗi thời vẫn có thể cần điều chỉnh.
Bút Toán Điều Chỉnh IFRS Về Suy Giảm Giá Trị Tài Sản
IAS 36 yêu cầu doanh nghiệp đánh giá dấu hiệu suy giảm giá trị của tài sản và xác định giá trị có thể thu hồi.
Giá trị có thể thu hồi là mức cao hơn giữa:
- Giá trị hợp lý trừ chi phí thanh lý.
- Giá trị sử dụng.
Khi giá trị ghi sổ lớn hơn giá trị có thể thu hồi, doanh nghiệp lập bút toán điều chỉnh IFRS:
Nợ chi phí suy giảm giá trị
Có hao mòn hoặc dự phòng suy giảm giá trị
Doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến:
- Nhà máy hoạt động dưới công suất.
- Tài sản không còn được sử dụng.
- Dự án kinh doanh không đạt kế hoạch.
- Thị trường suy giảm.
- Công nghệ bị lỗi thời.
- Đơn vị tạo tiền có kết quả thấp.
- Lợi thế thương mại.
Việc kiểm tra suy giảm giá trị đòi hỏi kế toán phối hợp với bộ phận kinh doanh, kỹ thuật và tài chính để xây dựng dòng tiền dự báo có căn cứ.

Bút Toán Điều Chỉnh IFRS Về Dự Phòng Phải Trả
IAS 37 yêu cầu ghi nhận dự phòng khi doanh nghiệp có nghĩa vụ hiện tại từ một sự kiện đã xảy ra, khả năng cao phải sử dụng nguồn lực để thanh toán và giá trị nghĩa vụ có thể được ước tính đáng tin cậy.
Các trường hợp thường gặp gồm:
- Bảo hành sản phẩm.
- Tranh chấp pháp lý.
- Nghĩa vụ môi trường.
- Hoàn trả mặt bằng.
- Hợp đồng có rủi ro lớn.
- Tái cấu trúc đáp ứng điều kiện.
Bút toán điều chỉnh IFRS minh họa:
Nợ chi phí
Có dự phòng phải trả
Nếu ảnh hưởng của giá trị thời gian của tiền là trọng yếu, doanh nghiệp cần chiết khấu khoản dự phòng.
Doanh nghiệp không được tạo một khoản dự phòng chung chỉ nhằm làm giảm lợi nhuận hoặc dự phòng cho các rủi ro kinh doanh chưa hình thành nghĩa vụ hiện tại.
Bút Toán Điều Chỉnh IFRS Về Phúc Lợi Nhân Viên
IAS 19 điều chỉnh các khoản phúc lợi ngắn hạn, phúc lợi sau khi nghỉ việc, phúc lợi dài hạn và trợ cấp thôi việc.
Các khoản điều chỉnh có thể liên quan đến:
- Tiền thưởng.
- Nghỉ phép tích lũy.
- Trợ cấp thôi việc.
- Chương trình hưu trí.
- Phúc lợi dài hạn.
- Nghĩa vụ theo thâm niên.
- Nghĩa vụ sau nghỉ việc.
Khi nghĩa vụ chưa được ghi nhận:
Nợ chi phí nhân viên
Có nghĩa vụ phúc lợi nhân viên
Đối với chương trình phúc lợi xác định, doanh nghiệp có thể phải sử dụng các giả định về tỷ lệ chiết khấu, tốc độ tăng lương, tỷ lệ nghỉ việc và tuổi nghỉ hưu.
Bút toán điều chỉnh IFRS về phúc lợi nhân viên thường phức tạp vì cần dữ liệu nhân sự dài hạn và có thể cần sự hỗ trợ của chuyên gia định phí.
Bút Toán Điều Chỉnh IFRS Về Thuế Thu Nhập Hoãn Lại
IAS 12 yêu cầu doanh nghiệp ghi nhận thuế thu nhập hoãn lại đối với chênh lệch tạm thời giữa giá trị ghi sổ của tài sản, nợ phải trả và cơ sở tính thuế.
Đây là nhóm bút toán điều chỉnh IFRS rất dễ bị bỏ sót.
Nếu phát sinh nợ thuế thu nhập hoãn lại:
Nợ chi phí thuế thu nhập hoãn lại
Có nợ thuế thu nhập hoãn lại
Nếu phát sinh tài sản thuế thu nhập hoãn lại và đáp ứng điều kiện:
Nợ tài sản thuế thu nhập hoãn lại
Có thu nhập thuế thu nhập hoãn lại
Ví dụ, doanh nghiệp ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nghĩa vụ thuê theo IFRS 16. Các giá trị này có thể khác cơ sở tính thuế, dẫn đến chênh lệch tạm thời.
Mỗi khoản điều chỉnh tài sản hoặc nợ phải trả đều phải được kiểm tra ảnh hưởng thuế. Không nên chờ đến cuối dự án mới tính thuế hoãn lại vì doanh nghiệp có thể bỏ sót nhiều chênh lệch.
Bút Toán Điều Chỉnh IFRS Trong Hợp Nhất Kinh Doanh
IFRS 3 yêu cầu bên mua ghi nhận tài sản có thể xác định, nợ phải trả và lợi ích cổ đông không kiểm soát tại giá trị phù hợp ở ngày mua.
Các khoản điều chỉnh thường gồm:
- Đánh giá lại tài sản.
- Ghi nhận tài sản vô hình.
- Ghi nhận nghĩa vụ tiềm tàng.
- Ghi nhận thuế thu nhập hoãn lại.
- Xác định lợi thế thương mại.
- Xác định lợi ích cổ đông không kiểm soát.
- Loại trừ giao dịch nội bộ.
Ví dụ, khi doanh nghiệp mua một công ty có quan hệ khách hàng giá trị nhưng tài sản này chưa được ghi nhận trên báo cáo riêng:
Nợ tài sản vô hình
Có thuế thu nhập hoãn lại
Có điều chỉnh giá trị tài sản thuần
Sau đó, lợi thế thương mại được xác định trên cơ sở giá chuyển nhượng và giá trị hợp lý của tài sản thuần.
Bút toán điều chỉnh IFRS trong hợp nhất đòi hỏi kế toán phân biệt rõ điều chỉnh giá trị hợp lý tại ngày mua với các bút toán loại trừ giao dịch nội bộ sau ngày mua.
Quy Trình Lập Bút Toán Điều Chỉnh IFRS Thực Chiến
Bước 1: Xác Định Phạm Vi Chuyển Đổi
Doanh nghiệp cần xác định:
- Ngày chuyển đổi.
- Kỳ báo cáo.
- Báo cáo riêng hay hợp nhất.
- Các công ty thành viên.
- Đồng tiền chức năng.
- Đồng tiền trình bày.
- Chính sách kế toán được lựa chọn.
- Các miễn trừ được áp dụng.
Phạm vi không rõ ràng sẽ khiến doanh nghiệp thu thập thiếu dữ liệu hoặc lập điều chỉnh không nhất quán.
Bước 2: Lập Ma Trận So Sánh IFRS Và VAS
Ma trận So sánh IFRS và VAS nên bao gồm:
- Khoản mục báo cáo.
- Chính sách đang áp dụng.
- Yêu cầu IFRS.
- Khác biệt cần xử lý.
- Dữ liệu cần thu thập.
- Bộ phận cung cấp dữ liệu.
- Mức độ ảnh hưởng.
- Thời hạn hoàn thành.
Ma trận này giúp doanh nghiệp xác định những bút toán điều chỉnh IFRS nào có ảnh hưởng trọng yếu và cần được ưu tiên.
Bước 3: Thu Thập Dữ Liệu
Dữ liệu chuyển đổi không chỉ nằm trong phần mềm kế toán. Doanh nghiệp còn phải thu thập:
- Hợp đồng bán hàng.
- Hợp đồng thuê.
- Hồ sơ tài sản.
- Hồ sơ vay vốn.
- Dữ liệu khách hàng.
- Dữ liệu nhân sự.
- Báo cáo định giá.
- Kế hoạch kinh doanh.
- Dự báo dòng tiền.
- Hồ sơ pháp lý.
- Biên bản họp.
- Phụ lục hợp đồng.
Thiếu dữ liệu là nguyên nhân phổ biến khiến Chuyển Đổi IFRS bị kéo dài hoặc phải sử dụng các giả định thiếu độ tin cậy.
Bước 4: Lập Working Paper Cho Từng Khoản Điều Chỉnh
Mỗi working paper nên thể hiện:
- Chuẩn mực áp dụng.
- Mô tả giao dịch.
- Chính sách VAS.
- Chính sách IFRS.
- Dữ liệu đầu vào.
- Giả định.
- Phương pháp tính.
- Kết quả điều chỉnh.
- Định khoản.
- Ảnh hưởng thuế.
- Ảnh hưởng báo cáo.
- Người lập và người kiểm tra.
Working paper là bằng chứng quan trọng để giải trình bút toán điều chỉnh IFRS với kiểm toán viên, ban lãnh đạo và các bên liên quan.
Bước 5: Lập Mã Điều Chỉnh Riêng
Doanh nghiệp nên thiết lập mã riêng cho từng nhóm:
- Điều chỉnh doanh thu.
- Điều chỉnh hợp đồng thuê.
- Điều chỉnh công cụ tài chính.
- Điều chỉnh tài sản.
- Điều chỉnh dự phòng.
- Điều chỉnh thuế hoãn lại.
- Điều chỉnh hợp nhất.
- Điều chỉnh phân loại.
Việc đặt mã giúp doanh nghiệp phân biệt:
- Điều chỉnh một lần.
- Điều chỉnh lặp lại.
- Điều chỉnh cần hoàn nhập.
- Điều chỉnh cần cập nhật hằng kỳ.
Bước 6: Kiểm Tra Ảnh Hưởng Toàn Bộ Báo Cáo
Một khoản điều chỉnh có thể ảnh hưởng đến:
- Báo cáo tình hình tài chính.
- Báo cáo lãi hoặc lỗ.
- Thu nhập toàn diện khác.
- Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
- Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu.
- Thuyết minh báo cáo tài chính.
Do đó, mỗi bút toán điều chỉnh IFRS phải được kiểm tra cả ảnh hưởng trực tiếp và ảnh hưởng liên quan.
Bút Toán Điều Chỉnh IFRS Khi Chuyển Từ VAS Sang IFRS
Chuyển Từ VAS Sang IFRS không phải là chuyển tên tài khoản từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Đây là quá trình thay đổi về chính sách, dữ liệu, phương pháp đo lường và tư duy lập báo cáo.
Kế toán cần đặc biệt quan tâm đến:
- Giá trị hợp lý.
- Doanh thu nhiều nghĩa vụ.
- Hợp đồng thuê.
- Công cụ tài chính.
- Tổn thất tín dụng dự kiến.
- Suy giảm giá trị.
- Dự phòng dài hạn.
- Phúc lợi nhân viên.
- Thuế thu nhập hoãn lại.
- Hợp nhất kinh doanh.
- Thuyết minh xét đoán.
Khi xây dựng bút toán điều chỉnh IFRS, doanh nghiệp không nên áp dụng máy móc danh sách bút toán của một công ty khác.
Một chuỗi bán lẻ có thể chịu ảnh hưởng rất lớn từ IFRS 16 do thuê nhiều mặt bằng. Một ngân hàng hoặc công ty tài chính có thể chịu ảnh hưởng lớn từ IFRS 9. Một doanh nghiệp xây dựng có thể tập trung vào IFRS 15 và IAS 37.
Vì vậy, So sánh IFRS và VAS phải được thực hiện dựa trên giao dịch thực tế của từng doanh nghiệp.
Những Sai Lầm Khi Lập Bút Toán Điều Chỉnh IFRS
Chỉ Đổi Tên Tài Khoản
Việc đổi tên tài khoản không tạo ra báo cáo IFRS. Kế toán phải đánh giá điều kiện ghi nhận, cách đo lường và thời điểm ghi nhận.
Chỉ Dựa Vào Hóa Đơn
IFRS chú trọng bản chất kinh tế. Hóa đơn chỉ là một trong nhiều tài liệu cần phân tích.
Không Đánh Giá Thuế Hoãn Lại
Mỗi khoản điều chỉnh tài sản và nợ phải trả đều phải được đánh giá cơ sở tính thuế.
Không Lưu Giả Định
Các giả định về lãi suất, thời hạn thuê, tỷ lệ tổn thất, dòng tiền và thời gian sử dụng phải được lưu trữ rõ ràng.
Điều Chỉnh Trực Tiếp Nhưng Không Có Working Paper
Không có working paper sẽ khiến doanh nghiệp khó kiểm tra, giải trình và cập nhật số liệu.
Không Theo Dõi Điều Chỉnh Qua Nhiều Kỳ
Nhiều bút toán điều chỉnh IFRS không chỉ phát sinh một lần. Tài sản quyền sử dụng, nghĩa vụ thuê, thuế hoãn lại và dự phòng cần được cập nhật định kỳ.
Chờ Đến Cuối Năm Mới Chuyển Đổi
Nếu doanh nghiệp chờ đến cuối kỳ mới thu thập hợp đồng, dữ liệu có thể thiếu hoặc không còn người chịu trách nhiệm giải trình.
Học IFRS Như Thế Nào Để Lập Được Bút Toán Điều Chỉnh?
Một Lộ trình học IFRS hiệu quả cần đi từ nền tảng đến ứng dụng.
Giai đoạn đầu, người học cần hiểu:
- IFRS là gì.
- Cấu trúc hệ thống chuẩn mực.
- Khung khái niệm.
- Nguyên tắc ghi nhận.
- Nguyên tắc đo lường.
- Nguyên tắc trình bày.
Giai đoạn tiếp theo, người học cần đi sâu vào:
- Doanh thu.
- Hàng tồn kho.
- Tài sản cố định.
- Tài sản vô hình.
- Hợp đồng thuê.
- Công cụ tài chính.
- Dự phòng.
- Thuế.
- Hợp nhất kinh doanh.
Giai đoạn thứ ba là thực hành:
- Đọc hợp đồng.
- Nhận diện khác biệt.
- Thu thập dữ liệu.
- Lập mô hình tính toán.
- Xây dựng working paper.
- Lập bút toán điều chỉnh IFRS.
- Lập bảng đối chiếu.
- Trình bày báo cáo.
Giai đoạn cuối là thực hành một bộ báo cáo hoàn chỉnh theo hướng Chuyển Đổi IFRS.
Đối Tượng Học IFRS Là Ai?
Đối tượng học IFRS phù hợp gồm:
- Kế toán viên.
- Kế toán tổng hợp.
- Kế toán trưởng.
- Kiểm toán viên.
- Nhân viên tài chính.
- Chuyên viên phân tích.
- Nhân sự tại tập đoàn.
- Nhân viên doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
- Người tham gia dự án chuyển đổi.
- Người muốn học CertIFR.
- Người chuẩn bị học DipIFR.
Nhân viên văn phòng làm việc với hợp đồng, dữ liệu kinh doanh hoặc báo cáo quản trị cũng có thể Học IFRS để hiểu giao dịch ảnh hưởng đến báo cáo tài chính như thế nào.
Điều Kiện Thi Chứng Chỉ IFRS Và Lộ Trình CertIFR
Khi tìm hiểu điều kiện thi chứng chỉ IFRS, người học cần phân biệt CertIFR với DipIFR và các chương trình chuyên sâu khác.
CertIFR phù hợp với người muốn:
- Xây dựng nền tảng IFRS.
- Hiểu hệ thống chuẩn mực.
- Làm quen với báo cáo quốc tế.
- Chuẩn bị cho công việc chuyển đổi.
- Tạo nền tảng trước khi học chuyên sâu.
- Nâng cao năng lực nghề nghiệp.
Người học nên cập nhật thông tin chính thức về hình thức thi, ngôn ngữ, thời gian và chính sách đăng ký tại thời điểm tham gia.
Một Lộ trình học IFRS phù hợp không chỉ hướng đến chứng chỉ. Người học cần kết hợp kiến thức chuẩn mực với kỹ năng phân tích và xử lý số liệu.
Khóa Học IFRS CertIFR Tại PT Academy
Chương trình CertIFR tại PT Academy được xây dựng theo định hướng đào tạo thực chiến, giúp học viên hiểu chuẩn mực và ứng dụng vào công việc lập báo cáo tài chính.
Nội dung khóa học tập trung vào:
- IASB và hệ thống chuẩn mực quốc tế.
- Khung khái niệm IFRS.
- Trình bày báo cáo tài chính.
- Doanh thu.
- Hàng tồn kho.
- Tài sản dài hạn.
- Tài sản vô hình.
- Suy giảm giá trị.
- Hợp đồng thuê.
- Công cụ tài chính.
- Nợ phải trả.
- Thuế thu nhập.
- Kế toán tập đoàn.
- Thuyết minh báo cáo.
- Khác biệt giữa IFRS và VAS.
Điểm khác biệt của khóa học IFRS thực chiến là học viên không chỉ nghe giảng mà còn thực hiện:
- Đọc hợp đồng.
- Phân tích giao dịch.
- Nhận diện khác biệt.
- Lập working paper.
- Tính toán giá trị.
- Xác định thuế hoãn lại.
- Lập bút toán điều chỉnh IFRS.
- Trình bày ảnh hưởng lên báo cáo.
Người bận rộn có thể lựa chọn học IFRS online để chủ động thời gian. Tuy nhiên, chương trình trực tuyến vẫn cần có bài tập, tình huống và phản hồi từ giảng viên.
Đối với người đang phân vân học IFRS ở đâu, yếu tố cần ưu tiên không chỉ là học phí hoặc thời lượng. Người học cần đánh giá kinh nghiệm giảng viên, mức độ thực hành, chất lượng bài tập và khả năng ứng dụng sau khóa học.
Giá Trị Nhận Được Sau Khi Học Bút Toán Điều Chỉnh IFRS
Sau chương trình, học viên cần nâng cao khả năng:
- Nhận diện khác biệt giữa VAS và IFRS.
- Đọc và phân tích hợp đồng.
- Xác định chuẩn mực áp dụng.
- Thu thập dữ liệu.
- Xây dựng giả định.
- Lập mô hình tính toán.
- Lập working paper.
- Lập bút toán điều chỉnh IFRS.
- Xác định thuế hoãn lại.
- Lập bảng đối chiếu.
- Trình bày báo cáo.
- Giải thích số liệu với ban lãnh đạo.
Đây là sự khác biệt giữa người chỉ hiểu lý thuyết và người có khả năng tham gia dự án Chuyển Từ VAS Sang IFRS thực tế.

>>> Xem thêm: Kế Toán – Dòng Tiền – Tài Chính – Quản Trị Dành Cho Lộ Trình C-Level
Kết Luận Về Bút Toán Điều Chỉnh IFRS
Bút toán điều chỉnh IFRS là cầu nối giữa nội dung chuẩn mực và con số trên báo cáo tài chính. Mỗi khoản điều chỉnh phải xuất phát từ việc hiểu bản chất giao dịch, xác định đúng chuẩn mực, thu thập đủ dữ liệu và lựa chọn phương pháp đo lường phù hợp.
Kế toán cần đặc biệt nắm vững các điều chỉnh liên quan đến doanh thu, hợp đồng thuê, tổn thất tín dụng, tài sản cố định, hàng tồn kho, suy giảm giá trị, dự phòng, phúc lợi nhân viên, thuế thu nhập hoãn lại và hợp nhất kinh doanh.
Để quản lý hiệu quả bút toán điều chỉnh IFRS, doanh nghiệp cần xây dựng ma trận khác biệt, mã điều chỉnh, working paper, cơ chế kiểm tra và quy trình cập nhật qua từng kỳ.
Một khóa học IFRS chất lượng phải giúp học viên chuyển từ biết chuẩn mực sang làm được việc. Khi người học có thể tự phân tích hợp đồng, tính toán chênh lệch và lập bút toán điều chỉnh IFRS, kiến thức IFRS mới thực sự trở thành năng lực nghề nghiệp.
Chương trình CertIFR tại PT Academy hướng đến việc giúp học viên hiểu bản chất chuẩn mực, thực hành tình huống và từng bước tham gia quá trình Chuyển Đổi IFRS trong doanh nghiệp. Đây là nền tảng quan trọng để kế toán viên, kiểm toán viên và kế toán trưởng nâng cao năng lực lập báo cáo tài chính quốc tế.
PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY
🏨Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM
☎️ Hotline: 0907190426
🌐Website: www.ptacademy.edu.vn
📮 Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/
