IFRS (International Financial Reporting Standards – Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế) đang trở thành nền tảng quan trọng trong hoạt động lập và trình bày báo cáo tài chính của nhiều doanh nghiệp trên thế giới. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, kiến thức IFRS ngày càng cần thiết đối với kế toán viên, kế toán trưởng, kiểm toán viên, giám đốc tài chính và những doanh nghiệp Việt Nam có nhu cầu tiếp cận thị trường vốn quốc tế.
Việc nghiên cứu không chỉ giúp người làm kế toán hiểu các nguyên tắc ghi nhận, đo lường và trình bày thông tin tài chính mà còn hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá những khác biệt giữa Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và hệ thống chuẩn mực quốc tế.
Đặc biệt, năm 2026 ghi nhận những cập nhật quan trọng liên quan đến lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam. Thông tư 118/2026/TT-BTC được ban hành ngày 18/08/2026, hướng dẫn đối tượng, phạm vi và thể thức áp dụng chuẩn mực quốc tế về kế toán, có hiệu lực từ ngày 01/01/2027.
Bên cạnh đó, IFRS 18 – Trình bày và Thuyết minh trong Báo cáo Tài chính cũng sẽ có hiệu lực quốc tế từ năm tài chính bắt đầu ngày 01/01/2027, thay thế IAS 1.
Vậy doanh nghiệp Việt cần hiểu những chuẩn mực IFRS nào? Sự khác biệt giữa VAS và IFRS nằm ở đâu? Người làm kế toán cần chuẩn bị những gì để tham gia quá trình chuyển đổi báo cáo tài chính?
Bài viết dưới đây phân tích 10 chuẩn mực quan trọng, đưa ra ví dụ thực tế và hướng dẫn lộ trình học IFRS phù hợp với công việc.

IFRS Là Gì? Vì Sao Doanh Nghiệp Việt Cần Quan Tâm?
IFRS là hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB), thuộc IFRS Foundation, ban hành.
Hệ thống này đưa ra các nguyên tắc liên quan đến việc ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh thông tin tài chính.
Mục tiêu của IFRS là cung cấp thông tin tài chính hữu ích cho nhà đầu tư, bên cho vay và các đối tượng sử dụng báo cáo tài chính khác khi đưa ra quyết định.
So với việc chỉ thực hiện các nghiệp vụ kế toán theo quy định trong nước, học IFRS đòi hỏi người làm nghề phát triển thêm khả năng phân tích bản chất kinh tế của giao dịch.
Ví dụ, một hợp đồng thuê tài sản có thể dẫn đến cách ghi nhận và trình bày khác nhau giữa hệ thống kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam và IFRS.
Tương tự, việc xác định doanh thu, đo lường công cụ tài chính hoặc đánh giá tổn thất tài sản cũng có những yêu cầu riêng theo từng chuẩn mực.
5 Lợi Ích Khi Doanh Nghiệp Nghiên Cứu IFRS
Thứ nhất, nâng cao chất lượng thông tin tài chính. IFRS hướng đến việc trình bày thông tin phản ánh phù hợp bản chất kinh tế và đáp ứng yêu cầu của người sử dụng báo cáo.
Thứ hai, hỗ trợ khả năng so sánh báo cáo. Doanh nghiệp lập báo cáo theo IFRS có thể thuận lợi hơn khi trao đổi thông tin với nhà đầu tư và đối tác cũng sử dụng hệ thống này.
Thứ ba, hỗ trợ hoạt động huy động vốn. Trong những giao dịch có yêu cầu báo cáo quốc tế, thông tin IFRS có thể giúp các bên đánh giá tình hình tài chính theo hệ thống chuẩn mực quen thuộc.
Thứ tư, nâng cao năng lực quản trị dữ liệu. Quá trình triển khai IFRS đòi hỏi doanh nghiệp rà soát hợp đồng, tài sản, công nợ và những thông tin phục vụ lập báo cáo.
Thứ năm, phát triển chuyên môn kế toán – tài chính. Kiến thức IFRS giúp kế toán viên, kiểm toán viên và CFO tiếp cận những nghiệp vụ phức tạp trong môi trường quốc tế.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng áp dụng không tự động làm giảm nghĩa vụ thuế hoặc đảm bảo doanh nghiệp huy động vốn thành công. Báo cáo tài chính theo IFRS và việc xác định nghĩa vụ thuế tại Việt Nam tuân theo những quy định có phạm vi khác nhau.
10 Chuẩn Mực IFRS Quan Trọng Nhất Doanh Nghiệp Việt Cần Hiểu
Danh sách dưới đây gồm 8 chuẩn mực có ký hiệu IFRS và 2 chuẩn mực có ký hiệu IAS. Cả hai nhóm đều thuộc hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế đang được sử dụng.
1. IFRS 1 – Áp Dụng Lần Đầu Chuẩn Mực Báo Cáo Tài Chính Quốc Tế
IFRS 1 – First-time Adoption of International Financial Reporting Standards hướng dẫn doanh nghiệp lập báo cáo tài chính IFRS lần đầu tiên.
Đây là chuẩn mực đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp đang chuyển đổi từ VAS sang IFRS.
Khi áp dụng IFRS 1, doanh nghiệp cần xác định ngày chuyển đổi, lập báo cáo tình hình tài chính tại ngày chuyển đổi và thực hiện những điều chỉnh cần thiết theo quy định.
Những nội dung quan trọng gồm:
- Xác định ngày chuyển đổi sang IFRS.
- Xây dựng chính sách kế toán phù hợp.
- Lập số dư đầu kỳ theo IFRS.
- Xác định các khoản điều chỉnh từ hệ thống kế toán trước đây.
- Chuẩn bị số liệu so sánh.
- Trình bày và thuyết minh những nội dung chuyển đổi.
Ví dụ thực tế: Một doanh nghiệp dự kiến lập báo cáo tài chính đầu tiên cho năm 2027 và trình bày một năm số liệu so sánh.
Trong trường hợp thông thường, ngày chuyển đổi sẽ là 01/01/2026.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị số dư đầu kỳ và thông tin năm so sánh theo các quy định liên quan.
Tuy nhiên, IFRS 1 cũng quy định những trường hợp miễn trừ và ngoại lệ cụ thể. Vì vậy, quá trình chuyển đổi không thể chỉ thực hiện bằng cách đổi tên tài khoản kế toán.
Đối với người mới học, đây là chuẩn mực nên tìm hiểu trước khi nghiên cứu những dự án chuyển đổi báo cáo tài chính thực tế.
2. IFRS 15 – Doanh Thu Từ Hợp Đồng Với Khách Hàng
IFRS 15 – Revenue from Contracts with Customers quy định những nguyên tắc ghi nhận doanh thu từ hợp đồng với khách hàng.
Đây là chuẩn mực có ý nghĩa lớn đối với doanh nghiệp thương mại, dịch vụ, xây dựng, công nghệ và những đơn vị có hợp đồng nhiều nghĩa vụ thực hiện.
IFRS 15 sử dụng mô hình ghi nhận doanh thu theo 5 bước:
- Xác định hợp đồng với khách hàng.
- Xác định các nghĩa vụ thực hiện.
- Xác định giá giao dịch.
- Phân bổ giá giao dịch cho từng nghĩa vụ thực hiện.
- Ghi nhận doanh thu khi hoặc trong quá trình hoàn thành nghĩa vụ thực hiện.
Ví dụ: Một doanh nghiệp phần mềm ký hợp đồng cung cấp phần mềm và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật trong hai năm.
Theo IFRS 15, kế toán cần đánh giá liệu việc cung cấp phần mềm và dịch vụ hỗ trợ có phải là những nghĩa vụ thực hiện riêng biệt hay không.
Sau đó, doanh nghiệp xác định thời điểm hoặc khoảng thời gian ghi nhận doanh thu cho từng nghĩa vụ.
Điều này có thể dẫn đến doanh thu theo IFRS được ghi nhận theo tiến độ khác với cách doanh nghiệp ghi nhận trên hệ thống kế toán nội bộ.
Người học IFRS cần hiểu rằng thời điểm nhận tiền không phải lúc nào cũng là thời điểm ghi nhận toàn bộ doanh thu.
Đặc biệt, những hợp đồng có nhiều sản phẩm, dịch vụ hoặc điều kiện thanh toán phức tạp cần được phân tích kỹ trước khi hạch toán.
3. IFRS 16 – Thuê Tài Sản
IFRS 16 – Leases là chuẩn mực quan trọng đối với doanh nghiệp có hoạt động thuê văn phòng, nhà xưởng, máy móc, phương tiện vận tải và những tài sản khác.
Theo mô hình kế toán dành cho bên đi thuê, IFRS 16 yêu cầu ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nợ phải trả thuê đối với nhiều hợp đồng thuê, trừ những trường hợp được áp dụng miễn trừ theo quy định.
Một số nội dung cần nghiên cứu gồm:
- Xác định hợp đồng có chứa giao dịch thuê hay không.
- Xác định thời hạn thuê.
- Xác định các khoản thanh toán tiền thuê.
- Đo lường nợ phải trả thuê.
- Ghi nhận tài sản quyền sử dụng.
- Ghi nhận chi phí khấu hao và lãi vay.
- Xử lý thay đổi hợp đồng thuê.
Ví dụ: Doanh nghiệp thuê văn phòng trong 5 năm.
Theo IFRS 16, nếu hợp đồng đáp ứng định nghĩa hợp đồng thuê và không thuộc trường hợp được miễn trừ, doanh nghiệp cần xác định giá trị ban đầu của nợ thuê và tài sản quyền sử dụng.
Sau ghi nhận ban đầu, kế toán tiếp tục xử lý khấu hao, lãi vay và những thay đổi liên quan.
Điều này có thể ảnh hưởng đến tổng tài sản, nợ phải trả và các chỉ tiêu tài chính của doanh nghiệp.
Vì vậy, khi chuyển đổi sang IFRS, doanh nghiệp cần rà soát danh sách hợp đồng thuê thay vì chỉ kiểm tra các tài khoản chi phí thuê.
4. IFRS 9 – Công Cụ Tài Chính
IFRS 9 – Financial Instruments quy định các nội dung quan trọng liên quan đến phân loại, đo lường tài sản tài chính, nợ phải trả tài chính, suy giảm giá trị và kế toán phòng ngừa rủi ro.
Đây là chuẩn mực có phạm vi ảnh hưởng lớn đối với ngân hàng, tổ chức tài chính và những doanh nghiệp phát sinh các khoản phải thu, khoản vay hoặc công cụ đầu tư.
Các nội dung quan trọng của IFRS 9 gồm:
- Phân loại tài sản tài chính.
- Xác định mô hình kinh doanh quản lý tài sản tài chính.
- Đánh giá đặc điểm dòng tiền theo hợp đồng.
- Đo lường theo giá trị phù hợp.
- Ghi nhận tổn thất tín dụng dự kiến.
- Áp dụng kế toán phòng ngừa rủi ro khi đáp ứng điều kiện.
Mô Hình Tổn Thất Tín Dụng Dự Kiến
Một nội dung nổi bật của IFRS 9 là mô hình Expected Credit Loss (ECL).
Mô hình yêu cầu doanh nghiệp đánh giá tổn thất tín dụng dự kiến thay vì chỉ chờ đến khi xuất hiện bằng chứng tổn thất đã xảy ra.
Ví dụ: Doanh nghiệp có nhiều khoản phải thu khách hàng.
Khi áp dụng IFRS 9, kế toán cần đánh giá rủi ro tín dụng và xác định khoản dự phòng phù hợp theo yêu cầu của chuẩn mực.
Dữ liệu có thể bao gồm lịch sử thanh toán, tình trạng công nợ và thông tin dự báo phù hợp.
Đây là lý do người học IFRS cần phát triển khả năng phân tích dữ liệu bên cạnh kiến thức hạch toán.
5. IFRS 2 – Thanh Toán Dựa Trên Cổ Phiếu
IFRS 2 – Share-based Payment quy định kế toán đối với các giao dịch thanh toán dựa trên cổ phiếu.
Chuẩn mực này thường được quan tâm tại doanh nghiệp niêm yết, tập đoàn hoặc những công ty có chương trình thưởng cổ phiếu và quyền chọn cổ phiếu dành cho nhân viên.
Những vấn đề cần hiểu gồm:
- Phân loại giao dịch thanh toán bằng công cụ vốn hoặc tiền.
- Xác định giá trị hợp lý theo yêu cầu.
- Ghi nhận chi phí trong thời gian người lao động cung cấp dịch vụ.
- Xử lý các điều kiện được hưởng quyền.
- Trình bày và thuyết minh giao dịch.
Ví dụ: Một doanh nghiệp triển khai chương trình quyền chọn cổ phiếu cho nhân viên quản lý với điều kiện tiếp tục làm việc trong ba năm.
Theo IFRS 2, kế toán cần đánh giá điều kiện của chương trình và phương pháp ghi nhận chi phí phù hợp.
Việc doanh nghiệp chưa thực hiện thanh toán bằng tiền ngay không có nghĩa giao dịch không ảnh hưởng đến báo cáo tài chính.
Đây là nội dung IFRS có ý nghĩa đối với doanh nghiệp đang sử dụng các chính sách đãi ngộ bằng công cụ vốn.
6. IFRS 3 – Hợp Nhất Kinh Doanh
IFRS 3 – Business Combinations quy định cách kế toán các giao dịch hợp nhất kinh doanh thuộc phạm vi chuẩn mực.
Đây là nội dung quan trọng đối với doanh nghiệp thực hiện mua bán, sáp nhập hoặc mua quyền kiểm soát một hoạt động kinh doanh.
Một số vấn đề cần phân tích gồm:
- Xác định bên mua.
- Xác định ngày mua.
- Xác định giao dịch có phải hợp nhất kinh doanh hay không.
- Ghi nhận tài sản và nợ phải trả có thể xác định được.
- Xác định giá trị hợp lý theo yêu cầu.
- Tính lợi thế thương mại.
- Xử lý khoản lãi từ giao dịch mua giá rẻ khi đáp ứng điều kiện.
Ví dụ: Công ty A mua quyền kiểm soát Công ty B.
Khi giao dịch thuộc phạm vi IFRS 3, kế toán cần áp dụng phương pháp mua để ghi nhận các tài sản, nợ phải trả có thể xác định được và những khoản mục liên quan.
Nếu phát sinh lợi thế thương mại, doanh nghiệp phải xử lý theo các yêu cầu kế toán tương ứng.
Đối với người học IFRS, việc hiểu chuẩn mực này giúp tiếp cận những vấn đề thường gặp trong giao dịch M&A.
Tuy nhiên, không phải mọi giao dịch mua cổ phần đều mặc nhiên thuộc phạm vi áp dụng IFRS 3.
Doanh nghiệp cần xác định bản chất giao dịch và quyền kiểm soát.
7. IFRS 10 – Báo Cáo Tài Chính Hợp Nhất
IFRS 10 – Consolidated Financial Statements quy định nguyên tắc xác định quyền kiểm soát và lập báo cáo tài chính hợp nhất.
Chuẩn mực này đặc biệt quan trọng đối với tập đoàn có nhiều công ty con hoặc cơ cấu sở hữu phức tạp.
Theo IFRS 10, việc đánh giá quyền kiểm soát liên quan đến ba yếu tố cơ bản:
- Quyền chi phối đối với bên được đầu tư.
- Quyền hoặc sự tiếp xúc với lợi ích biến đổi từ việc tham gia vào bên được đầu tư.
- Khả năng sử dụng quyền chi phối để tác động đến lợi ích đó.
Ví dụ: Công ty mẹ sở hữu 60% quyền biểu quyết tại công ty con.
Trong nhiều trường hợp, tỷ lệ này có thể hỗ trợ xác định quyền kiểm soát.
Tuy nhiên, IFRS 10 yêu cầu xem xét các yếu tố thực tế và những thỏa thuận có liên quan.
Quyền kiểm soát không phải lúc nào cũng chỉ được xác định bằng một tỷ lệ sở hữu cố định.
Khi lập báo cáo hợp nhất, doanh nghiệp còn phải thực hiện những công việc như:
- Tổng hợp dữ liệu các đơn vị.
- Thống nhất chính sách kế toán.
- Loại trừ các giao dịch nội bộ.
- Xử lý các khoản đầu tư.
- Trình bày lợi ích không kiểm soát.
- Đảm bảo số liệu được đối chiếu nhất quán.
Đây là một trong những chuyên đề IFRS quan trọng đối với kế toán trưởng và người phụ trách báo cáo tài chính hợp nhất.
8. IFRS 13 – Đo Lường Giá Trị Hợp Lý
IFRS 13 – Fair Value Measurement đưa ra khuôn khổ xác định giá trị hợp lý và những yêu cầu thuyết minh liên quan.
Cần hiểu rằng IFRS 13 không tự quyết định mọi tài sản và nợ phải trả đều phải được ghi nhận theo giá trị hợp lý.
Việc một khoản mục có phải đo lường theo giá trị hợp lý hay không phụ thuộc vào yêu cầu của những chuẩn mực liên quan.
Khi phải xác định giá trị hợp lý, IFRS 13 hướng dẫn các nguyên tắc và kỹ thuật đo lường.
Một nội dung quan trọng là hệ thống phân cấp giá trị hợp lý gồm ba cấp:
| Cấp độ | Đặc điểm |
|---|---|
| Cấp 1 | Giá niêm yết chưa điều chỉnh trên thị trường hoạt động cho tài sản hoặc nợ phải trả giống hệt |
| Cấp 2 | Những dữ liệu đầu vào có thể quan sát trực tiếp hoặc gián tiếp ngoài giá cấp 1 |
| Cấp 3 | Những dữ liệu đầu vào không thể quan sát được |
Ví dụ: Doanh nghiệp cần xác định giá trị hợp lý của một khoản đầu tư hoặc tài sản trong giao dịch hợp nhất kinh doanh.
Kế toán phải xem xét dữ liệu thị trường và phương pháp định giá phù hợp theo yêu cầu của chuẩn mực.
IFRS 13 giúp doanh nghiệp có cơ sở trình bày phương pháp và các giả định sử dụng trong việc đo lường.
Đối với người làm IFRS, việc hiểu giá trị hợp lý rất quan trọng vì nội dung này liên quan đến nhiều chuẩn mực khác.
9. IAS 12 – Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp
IAS 12 – Income Taxes là một chuẩn mực trong hệ thống IFRS Accounting Standards, quy định cách kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp, bao gồm thuế hiện hành và thuế thu nhập hoãn lại.
Đây là nội dung cần chú ý khi chuyển đổi báo cáo tài chính từ VAS sang IFRS.
Doanh nghiệp cần phân biệt:
- Lợi nhuận kế toán.
- Thu nhập chịu thuế.
- Thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành.
- Chênh lệch tạm thời.
- Tài sản thuế thu nhập hoãn lại.
- Nợ phải trả thuế thu nhập hoãn lại.
Ví dụ: Một tài sản có giá trị ghi sổ theo IFRS khác với cơ sở tính thuế của tài sản theo pháp luật thuế.
Sự khác biệt này có thể tạo ra chênh lệch tạm thời, dẫn đến việc xem xét ghi nhận thuế thu nhập hoãn lại theo IAS 12.
Người học IFRS cần hiểu rằng lợi nhuận kế toán theo chuẩn mực quốc tế không nhất thiết bằng thu nhập tính thuế tại Việt Nam.
Việc áp dụng IAS 12 không làm thay đổi trực tiếp nghĩa vụ nộp thuế theo pháp luật thuế trong nước.
Thay vào đó, chuẩn mực hướng dẫn cách phản ánh tác động thuế trong báo cáo tài chính IFRS.
10. IAS 37 – Dự Phòng, Nợ Tiềm Tàng Và Tài Sản Tiềm Tàng
IAS 37 – Provisions, Contingent Liabilities and Contingent Assets hướng dẫn kế toán các khoản dự phòng, nợ tiềm tàng và tài sản tiềm tàng.
Chuẩn mực này có ý nghĩa đối với doanh nghiệp phát sinh nghĩa vụ bảo hành, tranh chấp hoặc những trách nhiệm khác thuộc phạm vi áp dụng.
Theo IAS 37, việc ghi nhận dự phòng cần xem xét các điều kiện như:
- Doanh nghiệp có nghĩa vụ hiện tại từ một sự kiện trong quá khứ.
- Có khả năng cần sử dụng nguồn lực để thanh toán nghĩa vụ.
- Giá trị nghĩa vụ có thể được ước tính đáng tin cậy.
Ví dụ: Doanh nghiệp bán sản phẩm kèm bảo hành và có nghĩa vụ sửa chữa những lỗi đủ điều kiện bảo hành.
Khi đáp ứng các điều kiện ghi nhận theo IAS 37, doanh nghiệp cần xác định khoản dự phòng tương ứng.
Tuy nhiên, không phải mọi rủi ro kinh doanh đều được ghi nhận thành dự phòng.
Một Specialist hoặc kế toán trưởng cần phân biệt nghĩa vụ hiện tại với những tổn thất kinh doanh có thể phát sinh trong tương lai.
Việc hiểu IAS 37 giúp doanh nghiệp tránh ghi nhận dự phòng thiếu căn cứ hoặc bỏ sót nghĩa vụ cần phản ánh.
Bảng Tổng Hợp 10 Chuẩn Mực IFRS Quan Trọng
| Chuẩn mực | Nội dung trọng tâm | Đối tượng ứng dụng nổi bật |
|---|---|---|
| IFRS 1 | Áp dụng IFRS lần đầu | Doanh nghiệp chuyển đổi |
| IFRS 15 | Doanh thu hợp đồng | Thương mại, dịch vụ, công nghệ |
| IFRS 16 | Thuê tài sản | Doanh nghiệp có hợp đồng thuê |
| IFRS 9 | Công cụ tài chính | Tài chính và doanh nghiệp có công cụ tài chính |
| IFRS 2 | Thanh toán dựa trên cổ phiếu | Doanh nghiệp có chính sách thưởng cổ phiếu |
| IFRS 3 | Hợp nhất kinh doanh | Doanh nghiệp thực hiện M&A |
| IFRS 10 | Báo cáo tài chính hợp nhất | Tập đoàn, công ty mẹ |
| IFRS 13 | Giá trị hợp lý | Doanh nghiệp có nghiệp vụ cần định giá |
| IAS 12 | Thuế thu nhập doanh nghiệp | Doanh nghiệp lập báo cáo IFRS |
| IAS 37 | Dự phòng và nghĩa vụ tiềm tàng | Doanh nghiệp có nghĩa vụ liên quan |
Mười chuẩn mực trên là nhóm kiến thức quan trọng để bắt đầu tìm hiểu IFRS, nhưng không phải danh sách đầy đủ các chuẩn mực doanh nghiệp phải áp dụng.
Tùy lĩnh vực hoạt động, doanh nghiệp còn cần nghiên cứu các chuẩn mực khác như IAS 16, IAS 21, IAS 36, IAS 38, IFRS 17 và những quy định trình bày, thuyết minh liên quan.
Cập Nhật IFRS Việt Nam Năm 2026: Doanh Nghiệp Cần Hiểu Đúng Lộ Trình
Một vấn đề quan trọng là phân biệt giữa IFRS, VAS, VFRS và chế độ kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam.
Không nên sử dụng cụm từ “IFRS Việt Nam 2025” như tên gọi của một hệ thống chuẩn mực đã bắt buộc áp dụng cho toàn bộ doanh nghiệp.
IFRS Và VAS Khác Nhau Như Thế Nào?
IFRS là hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.
Trong khi đó, VAS là hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam.
Bên cạnh các chuẩn mực, doanh nghiệp tại Việt Nam còn phải tuân thủ chế độ kế toán và các văn bản có liên quan.
Do đó, việc chuyển đổi từ VAS sang IFRS cần nghiên cứu sự khác biệt về:
- Ghi nhận doanh thu.
- Đo lường tài sản.
- Công cụ tài chính.
- Hợp đồng thuê.
- Tổn thất tài sản.
- Hợp nhất báo cáo tài chính.
- Thuế thu nhập hoãn lại.
- Trình bày và thuyết minh thông tin.
Thông Tư 99/2025/TT-BTC Có Phải IFRS Không?
Không.
Thông tư 99/2025/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam và áp dụng đối với các năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2026 theo phạm vi quy định.
Trong khi đó, IFRS là hệ thống chuẩn mực quốc tế riêng.
Việc doanh nghiệp áp dụng Thông tư 99 không đồng nghĩa doanh nghiệp đã lập báo cáo tài chính theo IFRS.
Đây là điểm kế toán viên cần phân biệt để tránh nhầm lẫn khi thực hiện báo cáo.
Thông Tư 118/2026/TT-BTC Quy Định Những Gì?
Ngày 18/08/2026, Bộ Tài chính ban hành Thông tư 118/2026/TT-BTC hướng dẫn đối tượng, phạm vi và thể thức áp dụng chuẩn mực quốc tế về kế toán tại Việt Nam.
Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/01/2027 và áp dụng cho các năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày này.
Theo phạm vi quy định, doanh nghiệp và tổ chức kinh tế thuộc đối tượng liên quan đến Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam có thể lựa chọn áp dụng IFRS khi đáp ứng những điều kiện liên quan.
Vì vậy, không thể kết luận rằng toàn bộ doanh nghiệp Việt Nam đều bắt buộc áp dụng IFRS từ năm 2027.
Đối với doanh nghiệp có nhu cầu triển khai, cần xem xét phạm vi áp dụng, điều kiện, thời điểm và các yêu cầu pháp lý cụ thể.

IFRS 18 – Chuẩn Mực Mới Cần Chuẩn Bị Cho Năm 2027
Ngoài 10 chuẩn mực được phân tích, doanh nghiệp nên đặc biệt chú ý đến IFRS 18 – Presentation and Disclosure in Financial Statements.
IFRS 18 được IASB ban hành vào tháng 04/2024 và có hiệu lực quốc tế từ năm tài chính bắt đầu ngày 01/01/2027, cho phép áp dụng sớm.
Chuẩn mực này thay thế IAS 1 về trình bày báo cáo tài chính.
Một số thay đổi quan trọng gồm:
- Các nhóm và chỉ tiêu tổng hợp được xác định trong báo cáo lãi hoặc lỗ.
- Yêu cầu trình bày lợi nhuận hoạt động.
- Yêu cầu về chỉ tiêu lợi nhuận trước hoạt động tài chính và thuế thu nhập.
- Thuyết minh một số chỉ tiêu đo lường hiệu quả do ban quản lý xác định.
- Cải thiện cách tổng hợp và phân tách thông tin.
Đối với kế toán viên đang học IFRS, đây là nội dung cần theo dõi để tránh chỉ sử dụng tài liệu về IAS 1 mà không cập nhật các thay đổi sắp có hiệu lực.
Doanh nghiệp dự kiến lập báo cáo IFRS cho năm 2027 cần đánh giá những tác động liên quan đến cách trình bày và hệ thống dữ liệu.
5 Thách Thức Khi Chuyển Đổi Từ VAS Sang IFRS
1. Thiếu Nhân Sự Có Kiến Thức IFRS
Không phải mọi kế toán viên đã quen với VAS đều có thể áp dụng ngay những nguyên tắc quốc tế.
Do đó, doanh nghiệp cần xác định nhu cầu đào tạo trước khi triển khai dự án IFRS.
2. Dữ Liệu Kế Toán Chưa Đáp Ứng Yêu Cầu
Một số chuẩn mực cần thông tin chi tiết về hợp đồng, dòng tiền, kỳ hạn hoặc các giả định đo lường.
Nếu hệ thống chưa lưu trữ đầy đủ, việc chuyển đổi có thể mất thêm thời gian.
3. Khác Biệt Về Chính Sách Kế Toán
Các phương pháp ghi nhận theo VAS và IFRS có thể khác nhau.
Doanh nghiệp cần phân tích từng khoản mục, không chỉ chuyển đổi số hiệu tài khoản.
4. Chi Phí Triển Khai Và Kiểm Soát
Quá trình áp dụng có thể liên quan đến đào tạo nhân sự, phần mềm, dữ liệu và hoạt động tư vấn.
Doanh nghiệp cần xây dựng ngân sách phù hợp.
5. Phối Hợp Giữa Các Phòng Ban
Nhiều thông tin phục vụ lập báo cáo không chỉ nằm tại phòng kế toán.
Ví dụ, hợp đồng thuê có thể được quản lý tại bộ phận hành chính; dữ liệu tài sản do bộ phận vận hành theo dõi; thông tin M&A do bộ phận pháp chế và đầu tư quản lý.
Vì vậy, việc triển khai cần có sự phối hợp thống nhất.
Quy Trình 5 Bước Chuẩn Bị Chuyển Đổi IFRS Tại Doanh Nghiệp
Bước 1: Đánh Giá Khoảng Cách Giữa VAS Và IFRS
Doanh nghiệp cần rà soát báo cáo tài chính hiện tại và xác định các khoản mục có khả năng phát sinh khác biệt.
Bước 2: Xác Định Những Chuẩn Mực Liên Quan
Không phải mọi doanh nghiệp đều phát sinh toàn bộ nghiệp vụ trong hệ thống IFRS.
Doanh nghiệp cần xác định các chuẩn mực có ảnh hưởng trực tiếp.
Bước 3: Rà Soát Hợp Đồng Và Dữ Liệu
Kế toán cần phối hợp thu thập hợp đồng thuê, hợp đồng khách hàng, thông tin công cụ tài chính và những hồ sơ liên quan.
Bước 4: Thực Hiện Điều Chỉnh Và Chuyển Đổi Số Liệu
Doanh nghiệp cần xác định chính sách phù hợp, thực hiện các bút toán điều chỉnh và kiểm tra tác động đến báo cáo tài chính.
Bước 5: Lập Báo Cáo Và Kiểm Tra Thuyết Minh
Sau khi hoàn thành chuyển đổi, doanh nghiệp cần rà soát báo cáo tình hình tài chính, báo cáo lãi hoặc lỗ, dòng tiền và phần thuyết minh theo những yêu cầu IFRS có hiệu lực.
Học IFRS Ở Đâu Để Hiểu Chuẩn Mực Và Ứng Dụng Thực Tế?
Đối với kế toán viên, kiểm toán viên và người làm quản lý tài chính, học IFRS cần kết hợp kiến thức chuẩn mực với những tình huống nghiệp vụ.
Một chương trình đào tạo nên giúp người học:
- Hiểu hệ thống chuẩn mực quốc tế.
- Phân biệt VAS và IFRS.
- Phân tích bản chất giao dịch.
- Xác định nguyên tắc ghi nhận và đo lường.
- Đánh giá các khoản mục phức tạp.
- Hiểu quy trình chuyển đổi báo cáo.
- Thực hành phân tích tình huống.
- Cập nhật những thay đổi mới của IASB.
Đặc biệt, người học không nên chỉ ghi nhớ định nghĩa từng chuẩn mực.
Ví dụ, khi học IFRS 16, cần hiểu cách xác định hợp đồng thuê và đo lường nợ thuê.
Khi nghiên cứu IFRS 9, cần nắm bản chất của tổn thất tín dụng dự kiến.
Tương tự, khi tìm hiểu IFRS 15, người học cần thực hành nhận diện nghĩa vụ thực hiện và thời điểm ghi nhận doanh thu.
Khóa Học IFRS Và Chứng Chỉ CertIFR Tại PT Academy
Tại PT Academy, Khóa Học Chứng Chỉ Lập Báo Cáo Tài Chính Quốc Tế – CertIFR được định hướng kết hợp kiến thức với những tình huống thực tế trong kế toán và tài chính doanh nghiệp.
Chương trình phù hợp với người muốn tiếp cận chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế và chuẩn bị nền tảng cho kỳ đánh giá CertIFR của ACCA.
CertIFR Là Gì?
CertIFR là viết tắt của Certificate in International Financial Reporting, chứng chỉ do Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh Quốc (ACCA) cấp.
Chứng chỉ này tập trung vào kiến thức về IFRS và những nguyên tắc lập báo cáo tài chính quốc tế.
Cần phân biệt rằng CertIFR là chứng chỉ kiến thức chuyên môn do ACCA cấp, không phải chứng chỉ hành nghề kế toán hoặc kiểm toán tại Việt Nam.
Việc tham gia khóa đào tạo tại PT Academy cũng không đồng nghĩa người học tự động được ACCA cấp chứng chỉ. Người học cần đáp ứng điều kiện đánh giá của ACCA.
Nội Dung Đào Tạo IFRS Tại PT Academy
Theo chương trình được công bố, khóa học CertIFR gồm những nhóm nội dung:
Module 1: Tổng Quan IFRS Và Lộ Trình Áp Dụng
Tìm hiểu hệ thống IFRS, lộ trình tại Việt Nam và sự khác biệt so với VAS.
Module 2: Khung Chuẩn Mực Báo Cáo Tài Chính Quốc Tế
Nghiên cứu nguyên tắc ghi nhận, đo lường và trình bày thông tin tài chính.
Module 3: Các Chuẩn Mực Liên Quan Đến Báo Cáo Tài Chính
Tiếp cận các nội dung liên quan đến tài sản, chính sách kế toán và trình bày báo cáo.
Module 4: IFRS Về Doanh Thu Và Chi Phí
Tập trung vào IFRS 15 và những nguyên tắc ghi nhận liên quan.
Module 5: IFRS Về Công Cụ Tài Chính Và Thuê Tài Sản
Phân tích IFRS 9, IFRS 16 và các tình huống ứng dụng.
Module 6: Chuyển Đổi Báo Cáo Từ VAS Sang IFRS
Tìm hiểu phương pháp đối chiếu tài khoản, xác định khoản điều chỉnh và chuyển đổi số liệu.
Module 7: Lập Báo Cáo Tài Chính IFRS
Tiếp cận cấu trúc báo cáo, nguyên tắc trình bày và những yêu cầu thuyết minh.
Module 8: Ôn Tập Và Ứng Dụng
Tổng hợp kiến thức, phân tích tình huống và chuẩn bị cho nội dung đánh giá CertIFR.
Người học nên xác nhận với PT Academy phiên bản tài liệu và việc cập nhật IFRS 18 trong chương trình, đặc biệt nếu có định hướng lập báo cáo từ năm 2027.
Ai Nên Tham Gia Khóa Học IFRS?
Chương trình phù hợp với:
- Kế toán viên.
- Kế toán tổng hợp.
- Kế toán trưởng.
- Kiểm toán viên.
- Chuyên viên tài chính.
- Giám đốc tài chính (CFO).
- Nhân sự làm việc tại doanh nghiệp FDI.
- Người chuẩn bị học CertIFR hoặc DipIFR.
- Người tham gia dự án chuyển đổi từ VAS sang IFRS.
Đối với người mới học, CertIFR có thể là điểm khởi đầu để hệ thống hóa kiến thức.
Đối với người đã có kinh nghiệm, chương trình giúp củng cố nền tảng trước khi tiếp tục học các chuẩn mực chuyên sâu.
Tham khảo chi tiết chương trình:
Khóa Học IFRS – Chứng Chỉ Lập Báo Cáo Tài Chính Quốc Tế CertIFR Tại PT Academy
Câu Hỏi Thường Gặp Về IFRS Năm 2026
IFRS Là Gì?
IFRS là hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế do IASB ban hành, hướng dẫn cách ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh thông tin tài chính.
Năm 2026 Doanh Nghiệp Việt Có Bắt Buộc Áp Dụng IFRS Không?
Không có quy định chung bắt buộc toàn bộ doanh nghiệp Việt Nam áp dụng trong năm 2026. Doanh nghiệp cần xem xét đối tượng, phạm vi và những yêu cầu pháp lý liên quan.
IFRS Và VAS Có Giống Nhau Không?
Không. Hai hệ thống có những khác biệt về ghi nhận, đo lường và trình bày đối với một số nghiệp vụ. Doanh nghiệp cần đánh giá cụ thể thay vì mặc định tất cả quy định đều khác nhau.
IFRS 1 Có Phải Chuẩn Mực Đầu Tiên Cần Học Không?
IFRS 1 đặc biệt quan trọng khi thực hiện chuyển đổi lần đầu. Tuy nhiên, người mới nên xây dựng kiến thức nền tảng về hệ thống và những nguyên tắc kế toán trước khi nghiên cứu chuyên sâu.
IFRS 18 Có Hiệu Lực Từ Khi Nào?
IFRS 18 có hiệu lực quốc tế từ năm tài chính bắt đầu ngày 01/01/2027, cho phép áp dụng sớm. Chuẩn mực này thay thế IAS 1.
IFRS Có Giúp Doanh Nghiệp Giảm Thuế Không?
Không trực tiếp làm giảm nghĩa vụ thuế. Việc xác định nghĩa vụ thuế tại Việt Nam phải căn cứ pháp luật thuế có hiệu lực.
CertIFR Có Phải Chứng Chỉ Hành Nghề Không?
Không. CertIFR là chứng chỉ kiến thức báo cáo tài chính quốc tế do ACCA cấp, không phải giấy phép hành nghề kế toán hoặc kiểm toán tại Việt Nam.
Học IFRS Có Cần Biết Tiếng Anh Không?
Kiến thức tiếng Anh chuyên ngành giúp người học đọc tài liệu và tiếp cận các cập nhật quốc tế. Tuy nhiên, người học vẫn có thể bắt đầu với chương trình giải thích bằng tiếng Việt để xây dựng nền tảng trước.

IFRS – Nền Tảng Phát Triển Năng Lực Báo Cáo Tài Chính Quốc Tế
IFRS ngày càng có ý nghĩa đối với doanh nghiệp Việt Nam có nhu cầu nâng cao chất lượng thông tin tài chính, làm việc với đối tác quốc tế hoặc tham gia những dự án chuyển đổi báo cáo.
Mười chuẩn mực được phân tích giúp người học hình dung những nội dung quan trọng, từ áp dụng IFRS lần đầu, ghi nhận doanh thu, thuê tài sản, công cụ tài chính đến hợp nhất kinh doanh và thuế thu nhập hoãn lại.
Đặc biệt, trong năm 2026, doanh nghiệp cần phân biệt đúng giữa chế độ kế toán Việt Nam và hệ thống IFRS, đồng thời theo dõi những quy định mới liên quan đến phạm vi áp dụng tại Việt Nam.
Với người làm kế toán, việc hiểu IFRS không chỉ phục vụ kỳ thi hoặc bổ sung kiến thức mà còn giúp phát triển khả năng phân tích và xử lý các nghiệp vụ tài chính phức tạp.
Đối với kế toán trưởng và CFO, năng lực IFRS hỗ trợ quá trình kiểm soát báo cáo, trao đổi với kiểm toán viên và đánh giá tác động của những chính sách kế toán đến thông tin tài chính.
Nếu Anh/Chị muốn xây dựng nền tảng IFRS và tìm hiểu cách lập báo cáo tài chính quốc tế, có thể tham khảo Khóa Học CertIFR Tại PT Academy để lựa chọn chương trình phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp.
PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY
🏨 Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM
☎️ Hotline: 0907 190 426
🌐 Website: https://www.ptacademy.edu.vn/
📮 Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/

Pingback: IFRS Và Tác Động Đến Báo Cáo Tài Chính Hợp Nhất 2026 - PT ACADEMY