Biết chuẩn mực chưa đồng nghĩa với việc có thể áp dụng IFRS vào doanh nghiệp. Một kế toán viên có thể nhớ nhiều IAS, IFRS nhưng vẫn gặp khó khăn khi phân tích hợp đồng, xác định bản chất giao dịch, lập bút toán điều chỉnh hoặc thực hiện Chuyển Từ VAS Sang IFRS. Đây chính là lý do Kỹ năng IFRS ngày càng trở thành năng lực quan trọng đối với kế toán, kiểm toán, kế toán trưởng và chuyên viên tài chính.
Người Học IFRS hiệu quả không chỉ cần biết IFRS là gì, IFRS có bao nhiêu chuẩn mực hay từng chuẩn mực quy định điều gì. Quan trọng hơn là phải biết sử dụng chuẩn mực để giải quyết tình huống thực tế. Vì vậy, Kỹ năng IFRS cần được phát triển đồng thời với kiến thức chuyên môn.
Từ kinh nghiệm hơn 20 năm đào tạo về IFRS, tôi nhận thấy khoảng cách giữa “biết IFRS” và “làm được IFRS” nằm chủ yếu ở khả năng ứng dụng. Người có Kỹ năng IFRS tốt biết cách đọc chuẩn mực, phân tích bản chất giao dịch, sử dụng xét đoán nghề nghiệp, đọc hợp đồng, tính toán số liệu, lập adjustment và trình bày báo cáo tài chính theo yêu cầu.
Đây cũng chính là nền tảng quan trọng đối với những người đang xây dựng Lộ trình học IFRS, tìm học IFRS ở đâu, lựa chọn khóa học IFRS, học IFRS online hoặc chuẩn bị tham gia các dự án Chuyển Đổi IFRS tại doanh nghiệp.

1. Kỹ Năng IFRS Là Gì?
Kỹ năng IFRS là tập hợp khả năng giúp người làm kế toán – tài chính hiểu, phân tích và áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế vào các giao dịch thực tế.
Nếu chỉ học lý thuyết, người học có thể biết chuẩn mực nào nói về doanh thu, thuê tài sản, công cụ tài chính hoặc suy giảm giá trị. Nhưng khi gặp hợp đồng thực tế, câu hỏi quan trọng hơn là:
Chuẩn mực nào áp dụng?
Giao dịch có thuộc phạm vi chuẩn mực không?
Điều kiện ghi nhận là gì?
Giá trị phải đo lường như thế nào?
Cần lập bút toán nào?
Ảnh hưởng đến báo cáo tài chính ra sao?
Có phát sinh khác biệt với VAS và thuế hay không?
Đó chính là những câu hỏi thể hiện Kỹ năng IFRS.
Một người có năng lực IFRS tốt không nhất thiết phải nhớ toàn bộ từng đoạn của chuẩn mực. Họ cần biết cách xác định vấn đề, tìm đúng nguyên tắc và áp dụng đúng vào giao dịch.
2. Vì Sao Kỹ Năng IFRS Quan Trọng Đối Với Người Làm Kế Toán?
Vai Trò Của IFRS ngày càng mở rộng đối với doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài, tập đoàn, doanh nghiệp niêm yết, doanh nghiệp huy động vốn quốc tế hoặc các tổ chức muốn nâng cao chất lượng báo cáo tài chính.
Đối với cá nhân, Kỹ năng IFRS giúp mở rộng năng lực nghề nghiệp ở nhiều vị trí:
Kế toán tổng hợp.
Kế toán trưởng.
Financial Reporting.
Financial Controller.
Finance Manager.
Kiểm toán.
Tư vấn IFRS.
CFO.
Consolidation Accountant.
Một kế toán chỉ quen với việc ghi nhận chứng từ có thể gặp khó khăn khi IFRS yêu cầu phân tích bản chất kinh tế.
Trong khi đó, người đã phát triển Kỹ năng IFRS có khả năng nhìn giao dịch từ nhiều góc độ: hợp đồng, quyền kiểm soát, dòng tiền, nghĩa vụ, giá trị hiện tại và rủi ro.
Đây cũng chính là một khác biệt đáng chú ý khi So sánh IFRS và VAS.
3. Kỹ Năng IFRS Số 1: Đọc Và Hiểu Chuẩn Mực
Đọc chuẩn mực là Kỹ năng IFRS nền tảng.
IFRS không nên được đọc theo cách ghi nhớ toàn bộ nội dung từ đầu đến cuối. Người học nên biết cách tìm đúng phần liên quan đến vấn đề đang xử lý.
Thông thường, một chuẩn mực có các nhóm nội dung như:
Scope.
Definitions.
Recognition.
Measurement.
Subsequent Measurement.
Presentation.
Disclosure.
Transition.
Application Guidance.
Người mới Học IFRS dễ bị quá tải vì số lượng thuật ngữ và nội dung lớn.
Cách hiệu quả hơn là xuất phát từ giao dịch.
Ví dụ doanh nghiệp ký hợp đồng cung cấp thiết bị, cài đặt và bảo trì.
Người có Kỹ năng IFRS sẽ không chỉ hỏi “IFRS 15 quy định doanh thu thế nào?” mà phân tích:
Hợp đồng có nằm trong phạm vi IFRS 15 không?
Có bao nhiêu nghĩa vụ thực hiện?
Giá giao dịch bao nhiêu?
Giá được phân bổ thế nào?
Nghĩa vụ nào hoàn thành tại một thời điểm?
Nghĩa vụ nào hoàn thành theo thời gian?
Nhờ đó, chuẩn mực được biến thành công cụ xử lý nghiệp vụ.
4. Kỹ Năng IFRS Khi Đọc Chuẩn Mực Cần Tập Trung Vào 5 Câu Hỏi
Để nâng cao Kỹ năng IFRS, người học có thể sử dụng năm câu hỏi sau khi đọc bất kỳ chuẩn mực nào:
Chuẩn mực áp dụng cho giao dịch nào?
Điều kiện ghi nhận là gì?
Cơ sở đo lường ban đầu là gì?
Sau ghi nhận xử lý như thế nào?
Thông tin nào phải trình bày và thuyết minh?
Đây là phương pháp giúp Học IFRS có cấu trúc.
Thay vì ghi nhớ từng đoạn riêng lẻ, người học hình thành một framework tư duy có thể áp dụng cho IAS 2, IAS 16, IFRS 9, IFRS 15, IFRS 16 hoặc các chuẩn mực khác.
5. Kỹ Năng IFRS Số 2: Phân Tích Bản Chất Giao Dịch
Một Kỹ năng IFRS đặc biệt quan trọng là khả năng nhìn vào bản chất kinh tế của giao dịch.
Không thể chỉ dựa vào tên gọi của chứng từ hoặc hợp đồng.
Ví dụ một hợp đồng được gọi là “hợp đồng dịch vụ” nhưng bên trong có thể chứa quyền sử dụng một tài sản xác định.
Một khoản được gọi là “đầu tư dài hạn” nhưng cách phân loại theo IFRS còn phụ thuộc vào bản chất quyền sở hữu, quyền kiểm soát và mô hình kinh doanh.
Một hóa đơn đã phát hành chưa chắc đồng nghĩa doanh thu đã đủ điều kiện ghi nhận.
Vì vậy, người có Kỹ năng IFRS cần đặt câu hỏi:
Bản chất kinh tế của giao dịch là gì?
Quyền và nghĩa vụ thuộc về bên nào?
Ai kiểm soát tài sản?
Ai chịu rủi ro?
Lợi ích kinh tế sẽ chuyển giao khi nào?
Đây chính là tư duy quan trọng trong Chuyển Từ VAS Sang IFRS.
6. Kỹ Năng IFRS Số 3: Sử Dụng Xét Đoán Nghề Nghiệp
Professional Judgment là một trong những nội dung khiến IFRS khác với cách học kế toán theo công thức cố định.
Nhiều giao dịch không có một đáp án máy móc.
Kỹ năng IFRS vì vậy cần bao gồm khả năng xét đoán dựa trên bằng chứng.
Ví dụ:
Ước tính useful life.
Đánh giá impairment.
Xác định control.
Xác định lease term.
Đánh giá nghĩa vụ thực hiện.
Ước tính provision.
Đánh giá Expected Credit Loss.
Xác định discount rate.
Phân loại tài sản tài chính.
Người học không nên hiểu xét đoán là “tự lựa chọn cách mình muốn”.
Xét đoán nghề nghiệp phải có cơ sở.
Cần dựa vào:
Chuẩn mực.
Thông tin thực tế.
Hợp đồng.
Dữ liệu.
Giả định hợp lý.
Kinh nghiệm.
Bằng chứng.
Tài liệu hóa.
Một khóa học IFRS thực chiến cần giúp học viên luyện Kỹ năng IFRS này qua case study.
7. Kỹ Năng IFRS Số 4: Đọc Và Phân Tích Hợp Đồng
Nhiều quyết định theo IFRS bắt đầu từ hợp đồng.
Do đó, đọc hợp đồng là Kỹ năng IFRS rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.
Người làm IFRS cần biết tìm:
Thời hạn.
Quyền gia hạn.
Điều khoản chấm dứt.
Giá.
Phương thức thanh toán.
Biến phí.
Quyền hoàn trả.
Cam kết.
Bảo hành.
Điều khoản phạt.
Quyền sử dụng tài sản.
Điều kiện bàn giao.
Ví dụ, để xử lý IFRS 16, không thể chỉ nhìn vào hóa đơn tiền thuê.
Người có Kỹ năng IFRS cần đọc toàn bộ hợp đồng để xác định lease term, payment, renewal option và các điều kiện ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuê.
Tương tự, IFRS 15 yêu cầu hiểu rõ quyền và nghĩa vụ giữa doanh nghiệp với khách hàng.
8. Kỹ Năng IFRS Số 5: Tính Toán Và Đo Lường Số Liệu
IFRS không chỉ là lý thuyết.
Người làm IFRS phải chuyển nguyên tắc thành số liệu.
Do đó, Kỹ năng IFRS còn bao gồm khả năng tính toán và sử dụng Excel.
Một số bài toán thường gặp gồm:
Present Value.
Discounted Cash Flow.
Expected Credit Loss.
Lease Liability.
Right-of-Use Asset.
Fair Value.
Impairment.
Deferred Tax.
Revenue Allocation.
Employee Benefits.
Người Học IFRS cần biết không chỉ công thức mà còn logic phía sau con số.
Ví dụ discount rate thay đổi sẽ ảnh hưởng đến lease liability như thế nào?
Expected Credit Loss thay đổi khi probability of default tăng ra sao?
Impairment ảnh hưởng đến tài sản và lợi nhuận thế nào?
Đó là các bài toán thực tế thể hiện Kỹ năng IFRS.

9. Kỹ Năng IFRS Số 6: Lập Bút Toán Điều Chỉnh Khi Chuyển Từ VAS Sang IFRS
Một trong những năng lực quan trọng khi thực hiện Chuyển Từ VAS Sang IFRS là lập adjustment.
Người thực hiện cần đi qua ba bước:
Xác định khác biệt.
Định lượng ảnh hưởng.
Lập bút toán.
Đây là Kỹ năng IFRS rất thực tế.
Ví dụ doanh nghiệp có nhiều hợp đồng thuê dài hạn.
Khi chuyển đổi, có thể cần xác định:
Lease Liability.
ROU Asset.
Interest Expense.
Depreciation.
Deferred Tax Impact.
Sau đó lập adjustment phù hợp.
Nếu chỉ biết IFRS 16 quy định gì nhưng không thực hiện được calculation và journal entry, người học chưa thực sự làm chủ Kỹ năng IFRS.
10. Kỹ Năng IFRS Số 7: Lập Và Trình Bày Báo Cáo Tài Chính
Đích cuối cùng của IFRS là báo cáo tài chính.
Vì vậy, Kỹ năng IFRS quan trọng cuối cùng là khả năng lập và trình bày báo cáo.
Người làm IFRS cần hiểu cấu trúc:
Statement of Financial Position.
Statement of Profit or Loss and Other Comprehensive Income.
Statement of Changes in Equity.
Statement of Cash Flows.
Notes to Financial Statements.
Đặc biệt, IFRS không chỉ chú trọng số liệu.
Disclosure cũng rất quan trọng.
Người có Kỹ năng IFRS cần biết trình bày:
Accounting Policies.
Judgments.
Estimation Uncertainty.
Financial Risks.
Chi tiết khoản mục.
Cam kết.
Thông tin bổ sung trọng yếu.
Đây chính là điểm giúp báo cáo IFRS cung cấp nhiều thông tin hơn cho người sử dụng.
11. Kỹ Năng IFRS Khi So Sánh IFRS Và VAS
So sánh IFRS và VAS không nên chỉ dừng ở bảng lý thuyết.
Người làm Chuyển Đổi IFRS cần xác định ảnh hưởng thực tế đối với từng doanh nghiệp.
Ví dụ một Gap Analysis có thể được thực hiện theo:
Revenue.
Inventory.
PPE.
Intangible Assets.
Leases.
Financial Instruments.
Investment.
Consolidation.
Impairment.
Provision.
Tax.
Presentation.
Disclosure.
Đây là lúc Kỹ năng IFRS giúp kế toán phân biệt giữa “khác biệt tồn tại” và “khác biệt trọng yếu đối với doanh nghiệp”.
Ví dụ IFRS 16 có thể ảnh hưởng rất lớn đến doanh nghiệp bán lẻ có hàng trăm địa điểm thuê, nhưng tác động thấp hơn nhiều đối với doanh nghiệp ít hợp đồng thuê.
12. Kỹ Năng IFRS Trong Chuyển Đổi IFRS Doanh Nghiệp
Chuyển Đổi IFRS không chỉ là công việc của phòng kế toán.
Một dự án thực tế có thể bao gồm:
Gap Analysis.
Accounting Policy Mapping.
Data Mapping.
Opening Balance.
Adjustment Entries.
Deferred Tax.
Disclosure Checklist.
IT System Change.
Internal Control.
Training.
Project Management.
Vì vậy, Kỹ năng IFRS còn phải kết hợp với kỹ năng giao tiếp, quản trị dự án và làm việc liên phòng ban.
Kế toán có thể phải làm việc với:
Phòng pháp chế.
IT.
Kinh doanh.
Đầu tư.
Nhân sự.
Kiểm toán.
Ban điều hành.
Đây là lý do Đối tượng học IFRS ngày càng mở rộng ngoài kế toán thuần túy.
13. Kỹ Năng IFRS Và Khả Năng Phân Biệt IFRS Với Thuế
Một sai lầm cần tránh là xem IFRS và thuế là một.
IFRS phục vụ mục tiêu lập báo cáo tài chính, trong khi thuế được xác định theo pháp luật thuế.
Vì vậy, Kỹ năng IFRS cần bao gồm khả năng phân biệt:
Accounting Treatment.
Tax Treatment.
Current Tax.
Deferred Tax.
Temporary Difference.
Permanent Difference.
Ví dụ một khoản chi phí được ghi nhận theo IFRS chưa chắc được khấu trừ khi xác định thu nhập chịu thuế.
Ngược lại, một adjustment IFRS có thể tạo ra temporary difference và thuế hoãn lại.
Đây là lý do người thực hiện Chuyển Từ VAS Sang IFRS cần hiểu song song cả IFRS và hệ thống thuế Việt Nam.
14. Kỹ Năng IFRS Và Cập Nhật Thuế Mới Đối Với Người Lập Báo Cáo Năm 2026
Người làm báo cáo tài chính nên thường xuyên cập nhật pháp luật thuế bên cạnh chuẩn mực.
Đối với thuế GTGT, khung hướng dẫn hiện hành có Nghị định 181/2025/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung sau đó. Người làm kế toán cần đặc biệt quan tâm đến điều kiện chứng từ, thanh toán, kê khai và khấu trừ để tránh nhầm lẫn giữa cách ghi nhận kế toán và điều kiện thuế.
Đối với thuế TNDN, việc xác định doanh thu tính thuế, chi phí được trừ và ưu đãi thuế cũng cần được xem xét độc lập với phương pháp ghi nhận theo IFRS.
Đây chính là nơi Kỹ năng IFRS phải đi cùng với năng lực thuế.
Người làm báo cáo tốt cần trả lời được hai câu hỏi riêng:
Theo IFRS phải ghi nhận thế nào?
Theo thuế Việt Nam phải xử lý thế nào?
Việc phân biệt hai lớp xử lý này đặc biệt quan trọng đối với kế toán trưởng và người trực tiếp lập báo cáo tài chính.
15. Kỹ Năng IFRS Cần Thiết Khi Học CertIFR
CertIFR giúp người học xây nền tảng về IFRS.
Tuy nhiên, mục tiêu không nên chỉ là hoàn thành chứng chỉ.
Người học nên tận dụng CertIFR để xây Kỹ năng IFRS thực tế.
Ví dụ:
Đọc case.
Xác định chuẩn mực.
Phân tích tình huống.
Giải thích accounting treatment.
Tính toán.
Lập bút toán.
So sánh ảnh hưởng.
Đây là cách giúp kiến thức CertIFR chuyển thành năng lực nghề nghiệp.
Khi tìm hiểu điều kiện thi chứng chỉ IFRS, người học cũng cần xác định rõ mình đang quan tâm CertIFR, DipIFR hay chương trình chuyên môn khác vì yêu cầu và mức độ khác nhau.
16. Lộ Trình Học IFRS Để Phát Triển Kỹ Năng IFRS
Một Lộ trình học IFRS hiệu quả nên phát triển theo từng tầng.
Giai Đoạn 1: Xây Nền Tảng Kỹ Năng IFRS
Hiểu IFRS là gì.
Hiểu Conceptual Framework.
Làm quen cấu trúc IAS và IFRS.
Hiểu Recognition và Measurement.
Giai Đoạn 2: Học Các Chuẩn Mực Trọng Yếu
IFRS 15.
IFRS 16.
IFRS 9.
IAS 2.
IAS 12.
IAS 16.
IAS 36.
IAS 37.
Giai Đoạn 3: Thực Hành Kỹ Năng IFRS
Case study.
Calculation.
Journal Entries.
Contract Analysis.
VAS – IFRS Gap.
Financial Statements.
Giai Đoạn 4: Ứng Dụng Vào Doanh Nghiệp
Thực hiện Chuyển Từ VAS Sang IFRS.
Xây Accounting Policy.
Lập Adjustment.
Chuẩn bị Disclosure.
Đánh giá tác động thuế.
Đây là Lộ trình học IFRS giúp người học chuyển từ hiểu sang làm.
17. Học IFRS Online Có Phát Triển Được Kỹ Năng IFRS Không?
Học IFRS online hoàn toàn có thể hiệu quả nếu chương trình có tính tương tác và thực hành.
Một chương trình học IFRS online phù hợp nên bao gồm:
Học trực tiếp với giảng viên.
Case study.
Bài tập.
Calculation.
Journal Entry.
Tình huống VAS – IFRS.
Phân tích hợp đồng.
Chữa bài.
Thảo luận.
Nếu chương trình chỉ có video để xem, người học có thể biết lý thuyết nhưng khó hình thành Kỹ năng IFRS thực tế.
Đây là tiêu chí quan trọng khi lựa chọn học IFRS ở đâu.
18. Đối Tượng Học IFRS Nên Có Những Ai?
Đối tượng học IFRS không chỉ là kiểm toán viên.
Những nhóm phù hợp gồm:
Kế toán viên.
Kế toán tổng hợp.
Kế toán trưởng.
Kiểm toán viên.
Chuyên viên tài chính.
Finance Manager.
Financial Controller.
CFO.
Người làm Consolidation.
Nhân sự doanh nghiệp FDI.
Người chuẩn bị làm dự án IFRS.
Đặc biệt, kế toán trưởng muốn nâng cấp năng lực chuyên môn nên phát triển Kỹ năng IFRS vì vị trí này ngày càng phải xử lý các vấn đề báo cáo, thuế, hợp nhất và giao dịch phức tạp.
19. Nội Dung Khóa Học IFRS Nên Có Gì Để Phát Triển Kỹ Năng IFRS?
Khi xem Nội dung khóa học, người học không nên chỉ hỏi:
“Có bao nhiêu chuẩn mực?”
Nên hỏi:
“Sau khóa học tôi làm được gì?”
Một khóa học IFRS thực chiến nên kết hợp:
Conceptual Framework.
Chuẩn mực trọng yếu.
Case study.
Contract Analysis.
Calculation.
Journal Entry.
VAS – IFRS Gap.
Deferred Tax.
Financial Statements.
Disclosure.
Bài tập doanh nghiệp.
Nội dung khóa học càng gắn với tình huống thực tế thì khả năng phát triển Kỹ năng IFRS càng cao.
20. Học IFRS Ở Đâu Để Có Kỹ Năng IFRS Thực Hành?
Câu hỏi học IFRS ở đâu không nên chỉ dựa trên học phí hoặc chứng chỉ.
Người học nên đánh giá:
Giảng viên có kinh nghiệm IFRS thực tế không?
Có case study không?
Có thực hành calculation không?
Có lập bút toán không?
Có phân tích VAS – IFRS không?
Có xử lý hợp đồng không?
Có hướng dẫn lập báo cáo không?
Có giải thích tác động thuế không?
Đây là các tiêu chí giúp phân biệt chương trình học lý thuyết với chương trình thực chiến.
21. Phương Pháp Đào Tạo Thực Chiến Giúp Phát Triển Kỹ Năng IFRS
Muốn phát triển Kỹ năng IFRS, phương pháp đào tạo cần đi từ case đến chuẩn mực và quay trở lại case.
Ví dụ không chỉ hỏi:
“IFRS 15 là gì?”
Mà đưa tình huống:
Doanh nghiệp ký hợp đồng 5 tỷ đồng gồm thiết bị, triển khai và bảo trì trong hai năm.
Học viên phải xác định:
Performance Obligations.
Transaction Price.
Allocation.
Recognition Timing.
Journal Entries.
Tương tự với IFRS 16, học viên cần nhận một hợp đồng thuê và tự thực hiện:
Xác định Lease Term.
Lease Payment.
Discount Rate.
Present Value.
ROU Asset.
Lease Liability.
Journal Entry.
Đây mới là cách đào tạo giúp Kỹ năng IFRS hình thành thực chất.
22. Kỹ Năng IFRS Không Chỉ Để Thi Chứng Chỉ
Một chứng chỉ IFRS có thể hỗ trợ hồ sơ nghề nghiệp.
Nhưng doanh nghiệp tuyển người để giải quyết vấn đề, không chỉ để sở hữu chứng chỉ.
Người có Kỹ năng IFRS tốt phải biết:
Phân tích hợp đồng.
Xử lý transaction.
Giải thích adjustment.
Tính toán.
Lập bút toán.
Đánh giá tác động.
Trình bày báo cáo.
Giải thích vấn đề với quản lý.
Do đó, người đang tìm hiểu điều kiện thi chứng chỉ IFRS không nên xem kỳ thi là mục tiêu duy nhất.
Mục tiêu dài hạn phải là năng lực nghề nghiệp.
23. Kỹ Năng IFRS Giúp Kế Toán Trưởng Nâng Cao Vai Trò
Kế toán trưởng thường nằm ở vị trí kết nối giữa dữ liệu kế toán, thuế, kiểm toán và lãnh đạo.
Vì vậy, Kỹ năng IFRS mang lại giá trị đặc biệt.
Kế toán trưởng có thể cần:
Đánh giá giao dịch mới.
Trao đổi với kiểm toán.
Phân tích ảnh hưởng IFRS.
Giải thích cho CFO.
Kiểm soát báo cáo.
Quản lý dự án Chuyển Đổi IFRS.
Đào tạo đội ngũ.
Một kế toán trưởng hiểu IFRS nhưng không ứng dụng được sẽ khó dẫn dắt đội ngũ chuyển đổi.
Do đó, Kỹ năng IFRS phải đi cùng khả năng quản trị và giao tiếp.
24. Kỹ Năng IFRS Cần Được Cập Nhật Liên Tục
IFRS không phải kiến thức học một lần rồi kết thúc.
Chuẩn mực và amendments tiếp tục thay đổi.
Vì vậy, người làm nghề cần duy trì:
Đọc cập nhật IASB.
Theo dõi amendments.
Đọc Illustrative Examples.
Thực hành case.
Trao đổi chuyên môn.
Cập nhật quy định Việt Nam.
Cập nhật thuế.
Tham gia đào tạo chuyên sâu.
Việc duy trì học tập giúp Kỹ năng IFRS không bị lỗi thời và người làm nghề có khả năng xử lý những giao dịch mới.
25. Kỹ Năng IFRS Là Bước Chuyển Từ Biết Chuẩn Mực Sang Làm Được IFRS
Có một khoảng cách rất lớn giữa ba cấp độ:
Biết IFRS.
Hiểu IFRS.
Làm được IFRS.
Người mới Học IFRS thường ở cấp độ đầu.
Người có kinh nghiệm giải case bắt đầu hiểu sâu hơn.
Người có Kỹ năng IFRS thực sự có thể nhận một giao dịch mới, tìm chuẩn mực, phân tích hợp đồng, xác định treatment, tính số liệu, lập adjustment và giải thích ảnh hưởng trên báo cáo.
Đây chính là mục tiêu cuối cùng của đào tạo IFRS thực chiến.

Kết Luận: Kỹ Năng IFRS Là Nền Tảng Để Làm Việc Với IFRS Hiệu Quả
Biết nhiều chuẩn mực chưa chắc đã làm tốt IFRS. Điều quyết định khả năng ứng dụng là Kỹ năng IFRS.
Bảy nhóm năng lực quan trọng gồm đọc chuẩn mực, phân tích bản chất giao dịch, sử dụng xét đoán nghề nghiệp, đọc hợp đồng, tính toán và đo lường, lập adjustment khi Chuyển Từ VAS Sang IFRS, đồng thời lập và trình bày báo cáo tài chính.
Khi Kỹ năng IFRS được phát triển có hệ thống, người học không còn tiếp cận IFRS như một bộ kiến thức phải học thuộc mà có thể sử dụng IFRS như công cụ giải quyết vấn đề.
Đối với kế toán viên, kiểm toán viên, kế toán trưởng hoặc chuyên viên tài chính đang cân nhắc Học IFRS, lựa chọn Lộ trình học IFRS, khóa học IFRS, học IFRS online hay trực tiếp, giá trị quan trọng nhất vẫn là khả năng chuyển kiến thức thành năng lực thực hành.
Khi tìm học IFRS ở đâu, người học nên quan tâm đến Nội dung khóa học, phương pháp đào tạo, case study, bài tập và khả năng ứng dụng vào doanh nghiệp thay vì chỉ nhìn vào chứng chỉ.
Đặc biệt, đối với người chuẩn bị Chuyển Đổi IFRS, hiểu So sánh IFRS và VAS, Vai Trò Của IFRS, các yêu cầu báo cáo và mối quan hệ giữa IFRS với thuế là nền tảng quan trọng.
Khi Kỹ năng IFRS đủ vững, người làm kế toán – tài chính có thể tiến xa hơn từ người ghi nhận giao dịch thành người phân tích bản chất giao dịch, từ người lập báo cáo thành người tạo ra thông tin tài chính có giá trị và từ người biết chuẩn mực thành người thực sự làm được IFRS.
PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY
🏨Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM
☎️ Hotline: 0907190426
🌐Website: www.ptacademy.edu.vn
📮 Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/
