Chuyển Đổi IFRS: 16 Bước Chuyển Đổi Báo Cáo Tài Chính Từ VAS Sang IFRS Trong Doanh Nghiệp

Chuyển đổi IFRS đang trở thành một năng lực ngày càng quan trọng đối với kế toán viên, kế toán trưởng, kiểm toán viên và đội ngũ tài chính tại các doanh nghiệp có yêu cầu báo cáo theo chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, Chuyển đổi IFRS không đơn giản là lấy báo cáo tài chính theo VAS, thực hiện một số bút toán điều chỉnh rồi chuyển sang biểu mẫu mới.

Một dự án Chuyển đổi IFRS thực tế có thể tác động đến chính sách kế toán, dữ liệu, hợp đồng, doanh thu, tài sản, công cụ tài chính, hợp đồng thuê, thuế thu nhập hoãn lại, hợp nhất kinh doanh, hệ thống ERP và thuyết minh báo cáo tài chính.

Đây cũng là lý do nhiều kế toán viên và kế toán trưởng dù có nền tảng chuyên môn tốt vẫn gặp khó khăn khi thực hiện chuyển đổi VAS sang IFRS. Thách thức lớn không chỉ nằm ở việc hiểu chuẩn mực IFRS, mà còn nằm ở khả năng xác định chênh lệch, thu thập dữ liệu, tính toán adjustment và xây dựng working paper có thể kiểm tra, đối chiếu và giải trình.

Với hơn 20 năm kinh nghiệm đào tạo về IFRS, tôi cho rằng Chuyển đổi IFRS phải được nhìn nhận như một dự án chuyển đổi hệ thống báo cáo tài chính. Người học IFRS không chỉ cần hiểu chuẩn mực mà phải có khả năng đi từ số liệu VAS đến một bộ báo cáo tài chính IFRS hoàn chỉnh.

Chuyển đổi IFRS

Mục lục

1. Chuyển Đổi IFRS Là Gì?

Chuyển đổi IFRS là quá trình chuyển hệ thống ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh báo cáo tài chính của doanh nghiệp từ cơ sở kế toán hiện tại sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.

Một quy trình Chuyển đổi IFRS có thể bao gồm:

Xác định phạm vi dự án.

Xác định ngày chuyển đổi.

Thực hiện Gap Analysis.

Xây dựng chính sách kế toán IFRS.

Thu thập dữ liệu.

Lập Opening IFRS Balance.

Xác định IFRS Adjustment.

Tính Deferred Tax.

Lập báo cáo tài chính IFRS.

Chuẩn hóa Disclosure.

Thiết lập hệ thống kiểm soát.

Đào tạo đội ngũ IFRS nội bộ.

Điều quan trọng cần hiểu là Chuyển đổi IFRS không đồng nghĩa với đổi biểu mẫu báo cáo tài chính.

Chuẩn mực IFRS có thể làm thay đổi cả thời điểm ghi nhận, phương pháp đo lường và cách phản ánh bản chất kinh tế của giao dịch.

2. Vì Sao Chuyển Đổi IFRS Không Chỉ Là Công Việc Của Kế Toán?

Nhiều doanh nghiệp bắt đầu Chuyển đổi IFRS bằng cách giao toàn bộ dự án cho phòng kế toán.

Đây có thể là một sai lầm.

Bởi IFRS liên quan đến rất nhiều dữ liệu ngoài phòng kế toán.

IFRS 16 cần dữ liệu hợp đồng thuê.

IFRS 15 cần dữ liệu hợp đồng khách hàng.

IFRS 9 cần dữ liệu công nợ và rủi ro tín dụng.

IAS 36 cần kế hoạch kinh doanh và dự báo dòng tiền.

IAS 12 cần dữ liệu về cơ sở tính thuế.

IFRS 3 có thể cần dữ liệu liên quan đến giao dịch mua bán và sáp nhập.

Vì vậy, Chuyển đổi IFRS cần sự phối hợp giữa:

Kế toán.

Tài chính.

Thuế.

Pháp chế.

Kinh doanh.

Đầu tư.

Công nghệ thông tin.

Ban điều hành.

Kiểm toán.

Đây là điểm người học IFRS cho người đi làm cần đặc biệt lưu ý. IFRS không phải một nghiệp vụ kế toán độc lập mà là một hệ thống báo cáo cần dữ liệu từ nhiều bộ phận.

3. Chuyển Đổi IFRS Bước 1: Xác Định Mục Tiêu Và Phạm Vi

Bước đầu tiên của Chuyển đổi IFRS là xác định doanh nghiệp chuyển đổi để làm gì.

Có thể nhằm:

Lập báo cáo cho công ty mẹ.

Phục vụ nhà đầu tư.

Chuẩn bị huy động vốn.

Chuẩn hóa báo cáo tập đoàn.

Phục vụ M&A.

Nâng cao tính minh bạch tài chính.

Chuẩn bị năng lực IFRS dài hạn.

Sau đó cần xác định phạm vi.

Toàn bộ tập đoàn?

Công ty mẹ?

Một số công ty con?

Một reporting package riêng?

Một dự án Chuyển đổi IFRS nên có Project Charter gồm:

Mục tiêu.

Phạm vi.

Timeline.

Nhân sự.

Trách nhiệm.

Chuẩn mực trọng yếu.

Deliverables.

Cơ chế review.

Đây là nền tảng để Chuyển đổi IFRS không biến thành một dự án kéo dài mà không xác định được điểm hoàn thành.

4. Chuyển Đổi IFRS Bước 2: Xác Định Ngày Chuyển Đổi

Ngày chuyển đổi là một khái niệm đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp lần đầu áp dụng IFRS.

Chuyển đổi IFRS cần xác định rõ:

Ngày chuyển đổi sang IFRS.

Opening IFRS Statement of Financial Position.

Kỳ so sánh.

Kỳ báo cáo IFRS đầu tiên.

Ví dụ doanh nghiệp muốn có một bộ báo cáo tài chính IFRS cho năm N kèm thông tin so sánh theo yêu cầu, việc chuẩn bị dữ liệu có thể phải bắt đầu từ trước thời điểm cuối năm N rất lâu.

Do đó, Chuyển đổi IFRS không nên đợi đến cuối kỳ mới bắt đầu.

Kế toán trưởng cần lập timeline ngược từ ngày phát hành báo cáo để xác định thời điểm chuẩn bị dữ liệu, hoàn thành adjustment, review và audit.

5. Chuyển Đổi IFRS Bước 3: Thực Hiện Gap Analysis VAS Và IFRS

Đây là một trong những bước quan trọng nhất của Chuyển đổi IFRS.

Gap Analysis nhằm trả lời:

VAS hiện đang xử lý thế nào?

IFRS yêu cầu như thế nào?

Có khác biệt hay không?

Khác biệt có trọng yếu không?

Cần dữ liệu gì?

Cần adjustment nào?

Ảnh hưởng đến lợi nhuận ra sao?

Ảnh hưởng đến tài sản và nợ phải trả thế nào?

Có phát sinh deferred tax không?

Khi chuyển đổi VAS sang IFRS, doanh nghiệp thường cần rà soát các nhóm:

Doanh thu.

Hợp đồng thuê.

Công cụ tài chính.

Tài sản cố định.

Bất động sản đầu tư.

Suy giảm tài sản.

Hợp nhất kinh doanh.

Goodwill.

Ngoại tệ.

Thuế thu nhập hoãn lại.

Lợi ích nhân viên.

Dự phòng.

Một Chuyển đổi IFRS hiệu quả không dừng ở bảng So sánh VAS và IFRS. Mỗi khác biệt phải được chuyển thành Action List cụ thể.

6. Chuyển Đổi IFRS Bước 4: Xây Chính Sách Kế Toán IFRS

Sau Gap Analysis, Chuyển đổi IFRS cần chuyển sang xây dựng IFRS Accounting Policy.

Doanh nghiệp cần xác định chính sách đối với những chuẩn mực IFRS trọng yếu.

Ví dụ:

Doanh thu được ghi nhận như thế nào?

Lease term được xác định ra sao?

Discount rate sử dụng thế nào?

Expected Credit Loss được tính bằng phương pháp nào?

Impairment được đánh giá thế nào?

Functional Currency được xác định ra sao?

Business Combination được xử lý như thế nào?

Materiality được đánh giá theo nguyên tắc nào?

Nếu không có Accounting Policy thống nhất, quá trình Chuyển đổi IFRS rất dễ xảy ra tình trạng mỗi công ty con xử lý theo một cách.

Đặc biệt đối với tập đoàn, chính sách IFRS cần được chuẩn hóa trước khi thực hiện consolidation.

7. Chuyển Đổi IFRS Bước 5: Xây Danh Sách Dữ Liệu Cần Thu Thập

Thiếu dữ liệu là một trong những trở ngại lớn nhất khi Chuyển đổi IFRS.

Ví dụ IFRS 16 có thể cần:

Danh sách hợp đồng thuê.

Ngày bắt đầu.

Ngày kết thúc.

Điều khoản gia hạn.

Lease payment.

Kỳ thanh toán.

Discount rate.

IFRS 9 có thể cần:

Tuổi nợ.

Lịch sử thu hồi.

Lịch sử nợ xấu.

Nhóm khách hàng.

Thông tin dự báo.

IAS 36 có thể cần:

Business plan.

Cash Flow Forecast.

Growth Rate.

Discount Rate.

Do đó, mỗi dự án Chuyển đổi IFRS cần có Data Requirement List.

Bảng nên gồm:

Tên dữ liệu.

Chuẩn mực liên quan.

Nguồn dữ liệu.

Người phụ trách.

Deadline.

Tình trạng.

Dữ liệu thiếu.

Giải pháp.

Đây là kỹ năng người học IFRS cần được thực hành chứ không chỉ học lý thuyết chuẩn mực.

8. Chuyển Đổi IFRS Bước 6: Lập Opening IFRS Balance

Opening IFRS Statement of Financial Position là nền móng của quá trình Chuyển đổi IFRS lần đầu.

Doanh nghiệp có thể bắt đầu từ:

VAS Balance.

IFRS Adjustment.

Tax Effect.

IFRS Balance.

Reference.

Supporting Document.

Reviewer.

Ví dụ:

Khoản mục VAS IFRS Adjustment Tax Effect IFRS
Tài sản xxx xxx xxx xxx
Nợ phải trả xxx xxx xxx xxx
Vốn chủ sở hữu xxx xxx xxx xxx

Mỗi adjustment trong quá trình Chuyển đổi IFRS cần có working paper riêng.

Nhờ đó, doanh nghiệp có thể truy vết từ số liệu trên báo cáo tài chính IFRS ngược về số liệu VAS và tài liệu gốc.

9. Chuyển Đổi IFRS Bước 7: Xác Định IFRS Adjustment Trọng Yếu

Không phải mọi khác biệt đều cần ưu tiên giống nhau.

Trong Chuyển đổi IFRS, doanh nghiệp cần tập trung trước vào các adjustment có ảnh hưởng trọng yếu.

Có thể gồm:

IFRS 16 – Leases.

IFRS 9 – Financial Instruments.

IFRS 15 – Revenue.

IAS 36 – Impairment.

IAS 12 – Income Taxes.

IFRS 3 – Business Combinations.

IAS 19 – Employee Benefits.

IAS 21 – Foreign Currency.

Mỗi adjustment nên trả lời:

Vấn đề là gì?

VAS xử lý thế nào?

IFRS yêu cầu gì?

Nguồn dữ liệu ở đâu?

Phương pháp tính?

Bút toán điều chỉnh?

Tax Effect?

Reference?

Đây chính là bước biến Chuyển đổi IFRS từ kiến thức chuẩn mực thành công việc thực tế.

10. Chuyển Đổi IFRS Với IFRS 16 Về Hợp Đồng Thuê

IFRS 16 thường là một trong những khu vực quan trọng khi Chuyển đổi IFRS.

Doanh nghiệp có nhiều:

Văn phòng thuê.

Cửa hàng.

Nhà kho.

Xe.

Máy móc.

Thiết bị.

có thể phải rà soát số lượng lớn hợp đồng.

Kế toán cần:

Inventory hợp đồng.

Đánh giá hợp đồng.

Xác định lease term.

Xác định lease payment.

Xác định discount rate.

Tính Lease Liability.

Tính Right-of-Use Asset.

Lập amortisation schedule.

Theo dõi modification.

Điều này cho thấy Chuyển đổi IFRS đòi hỏi cả kỹ năng kế toán, đọc hợp đồng và financial modeling.

Chuyển đổi IFRS

11. Chuyển Đổi IFRS Với IFRS 9 Và Công Nợ

IFRS 9 cũng là khu vực quan trọng của Chuyển đổi IFRS.

Đối với khoản phải thu, doanh nghiệp có thể phải đánh giá Expected Credit Loss.

Dữ liệu có thể gồm:

Tuổi nợ.

Lịch sử mất khả năng thanh toán.

Lịch sử thu hồi.

Nhóm khách hàng.

Thông tin dự báo.

Điều kiện kinh tế.

Nếu doanh nghiệp có hàng nghìn khách hàng, Chuyển đổi IFRS sẽ không thể chỉ dựa vào một file Excel thủ công đơn giản.

Đây là lúc kế toán, sales, credit control và IT cần phối hợp.

12. Chuyển Đổi IFRS Với IFRS 15 Về Doanh Thu

Doanh thu là một khu vực rất quan trọng trong Chuyển đổi IFRS.

Kế toán cần đánh giá hợp đồng khách hàng dựa trên các nguyên tắc của IFRS 15.

Các vấn đề có thể xuất hiện:

Multiple Performance Obligations.

Variable Consideration.

Discount.

Rebate.

Warranty.

Contract Modification.

Principal versus Agent.

Thời điểm ghi nhận doanh thu.

Do đó, Chuyển đổi IFRS về doanh thu không thể chỉ do kế toán thực hiện.

Sales và pháp chế cũng phải tham gia cung cấp, phân tích điều khoản hợp đồng.

13. Chuyển Đổi IFRS Với IAS 36 Và Suy Giảm Giá Trị

IAS 36 là một chủ đề người thực hiện Chuyển đổi IFRS cần đặc biệt chú ý.

Kế toán có thể phải đánh giá:

Impairment indicators.

Cash-Generating Unit.

Recoverable Amount.

Value in Use.

Fair Value Less Costs of Disposal.

Cash Flow Forecast.

Discount Rate.

Đặc biệt với goodwill, việc đánh giá impairment có thể ảnh hưởng đáng kể đến báo cáo tài chính IFRS.

Đây cũng là lý do học IFRS cho người đi làm cần bao gồm financial modeling chứ không chỉ học định khoản.

14. Chuyển Đổi IFRS Với IAS 12 Và Thuế Thu Nhập Hoãn Lại

Deferred Tax là nội dung rất dễ bị bỏ sót trong Chuyển đổi IFRS.

Một IFRS adjustment có thể tạo ra chênh lệch giữa:

Carrying Amount.

Tax Base.

Từ đó phát sinh:

Deferred Tax Asset.

Deferred Tax Liability.

Ví dụ adjustment liên quan:

Lease.

Provision.

Fair Value.

Impairment.

Business Combination.

Financial Instruments.

Vì vậy, Chuyển đổi IFRS phải có Tax Effect trong working paper.

Đặc biệt, kế toán cần hiểu rằng IFRS và pháp luật thuế Việt Nam là hai hệ thống có mục tiêu khác nhau.

Một adjustment IFRS không mặc nhiên trở thành adjustment tính thuế.

15. Chuyển Đổi IFRS Bước 8: Lập Báo Cáo Tài Chính IFRS

Sau khi hoàn thành adjustment, doanh nghiệp bước vào giai đoạn lập báo cáo tài chính IFRS.

Bộ báo cáo có thể bao gồm:

Statement of Financial Position.

Statement of Profit or Loss and Other Comprehensive Income.

Statement of Changes in Equity.

Statement of Cash Flows.

Notes to Financial Statements.

Điểm quan trọng của Chuyển đổi IFRS là không được hiểu đây chỉ là việc chuyển số từ Trial Balance vào biểu mẫu.

Presentation và Disclosure đều phải được đánh giá theo các chuẩn mực IFRS liên quan.

16. Chuyển Đổi IFRS Bước 9: Xây Disclosure Checklist

Một Chuyển đổi IFRS có thể tính đúng adjustment nhưng báo cáo vẫn chưa đầy đủ nếu thiếu disclosure.

Doanh nghiệp nên lập Disclosure Checklist.

Các nhóm thường gồm:

Accounting Policies.

Key Judgements.

Estimation Uncertainty.

Financial Instruments.

Leases.

Revenue.

Tax.

Related Parties.

Business Combinations.

Segment Information nếu áp dụng.

Mỗi dòng có thể gồm:

Required Disclosure.

Available Data.

Owner.

Status.

Evidence.

Reviewer.

Nhờ đó, quá trình Chuyển đổi IFRS kiểm soát được cả số liệu và thuyết minh.

17. Chuyển Đổi IFRS Bước 10: Chuẩn Hóa Working Paper

Working paper là phần rất quan trọng trong Chuyển đổi IFRS.

Mỗi hồ sơ nên thể hiện:

Mục tiêu.

Chuẩn mực.

Nguồn dữ liệu.

Assumption.

Calculation.

Adjustment.

Tax Effect.

Supporting Evidence.

Preparer.

Reviewer.

Nếu người lập nghỉ việc, người khác vẫn phải hiểu adjustment được hình thành thế nào.

Đây là một trong những năng lực thực tế quan trọng mà người chuẩn bị chứng chỉ DipIFR và tham gia khóa học DipIFR nên rèn luyện.

18. Chuyển Đổi IFRS Bước 11: Xây IFRS Adjustment Register

Với dự án lớn, doanh nghiệp có thể có hàng chục hoặc hàng trăm adjustment.

Vì vậy, Chuyển đổi IFRS cần Adjustment Register.

Có thể gồm:

Adjustment ID.

Standard.

Account.

Description.

Amount.

Tax Effect.

Recurring/Non-Recurring.

Owner.

Reviewer.

Status.

Working Paper Reference.

Điều này giúp kế toán trưởng kiểm soát toàn bộ quá trình Chuyển đổi IFRS trên một dashboard duy nhất.

19. Chuyển Đổi IFRS Bước 12: Kiểm Tra Tác Động Đến KPI Và Covenant

Một adjustment IFRS có thể thay đổi:

EBITDA.

Lợi nhuận.

Tổng tài sản.

Nợ phải trả.

Vốn chủ sở hữu.

Debt Ratio.

ROA.

ROE.

Do đó, Chuyển đổi IFRS không chỉ ảnh hưởng đến kế toán.

Nó có thể ảnh hưởng:

KPI.

Bonus.

Covenant.

Ngân hàng.

Nhà đầu tư.

Định giá doanh nghiệp.

Ban lãnh đạo cần được thông báo trước về những tác động trọng yếu.

20. Chuyển Đổi IFRS Bước 13: Chuẩn Hóa ERP Và Hệ Thống Dữ Liệu

Năm đầu Chuyển đổi IFRS, doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều adjustment trên Excel.

Nhưng đây không nên là giải pháp dài hạn.

Doanh nghiệp cần đánh giá:

Chart of Accounts.

ERP.

Contract Database.

Consolidation System.

Data Warehouse.

Reporting Package.

Closing Calendar.

IFRS Mapping.

Mục tiêu của Chuyển đổi IFRS không phải chỉ tạo ra một bộ báo cáo năm đầu tiên.

Mục tiêu là tạo ra một hệ thống có thể lập báo cáo tài chính IFRS ổn định qua nhiều kỳ.

21. Chuyển Đổi IFRS Bước 14: Đào Tạo Đội Ngũ Nội Bộ

Doanh nghiệp có thể thuê tư vấn hỗ trợ Chuyển đổi IFRS, nhưng đội ngũ nội bộ vẫn phải hiểu hệ thống.

Cần đào tạo:

Kế toán viên.

Kế toán tổng hợp.

Kế toán trưởng.

Financial Controller.

FP&A.

Thuế.

Kiểm toán nội bộ.

Đây là lý do nhu cầu học IFRS ngày càng gắn với năng lực nghề nghiệp thực tế.

Một lộ trình học IFRS tốt cần giúp người học đi từ:

Hiểu chuẩn mực.

Đọc case.

Phân tích hợp đồng.

Xác định adjustment.

Lập working paper.

Tính deferred tax.

Lập báo cáo tài chính IFRS.

Đó mới là học IFRS cho người đi làm theo hướng ứng dụng.

22. Chuyển Đổi IFRS Bước 15: Review Và Dry Run Trước Kỳ Báo Cáo Chính Thức

Doanh nghiệp không nên đợi đến kỳ chính thức mới thử chạy toàn bộ quy trình.

Một bước quan trọng trong Chuyển đổi IFRS là Dry Run.

Doanh nghiệp thử:

Thu thập dữ liệu.

Lập adjustment.

Consolidate.

Lập report.

Lập disclosure.

Review.

Đo thời gian hoàn thành.

Sau Dry Run, doanh nghiệp sẽ phát hiện:

Dữ liệu nào thiếu?

Phòng ban nào phản hồi chậm?

Adjustment nào khó?

Hệ thống nào chưa đáp ứng?

Control nào còn thiếu?

Nhờ vậy, kỳ báo cáo chính thức giảm đáng kể rủi ro.

23. Chuyển Đổi IFRS Bước 16: Xây Quy Trình IFRS Cho Các Kỳ Sau

Một dự án Chuyển đổi IFRS chỉ thành công khi IFRS trở thành quy trình vận hành bình thường.

Doanh nghiệp cần thiết lập:

IFRS Closing Calendar.

IFRS Reporting Instructions.

Adjustment Process.

Review Process.

Disclosure Process.

Policy Update Process.

Training Process.

Control Framework.

Khi đó, Chuyển đổi IFRS không còn là dự án “chữa cháy” cuối năm.

Nó trở thành một phần của hệ thống báo cáo tài chính.

24. 10 Sai Lầm Khi Chuyển Đổi IFRS Doanh Nghiệp Cần Tránh

Sai lầm 1: Nghĩ Chuyển đổi IFRS chỉ là đổi biểu mẫu.

Sai lầm 2: Bắt đầu Chuyển đổi IFRS quá muộn.

Sai lầm 3: Không thực hiện Gap Analysis.

Sai lầm 4: Không xây Accounting Policy.

Sai lầm 5: Không chuẩn bị dữ liệu.

Sai lầm 6: Chỉ giao Chuyển đổi IFRS cho kế toán.

Sai lầm 7: Bỏ sót Deferred Tax.

Sai lầm 8: Không xây Disclosure Checklist.

Sai lầm 9: Working Paper không có Audit Trail.

Sai lầm 10: Không xây quy trình cho kỳ tiếp theo.

Những sai lầm này khiến Chuyển đổi IFRS tốn nhiều thời gian, chi phí và phụ thuộc quá mức vào adjustment thủ công.

25. Chứng Chỉ DipIFR Có Hỗ Trợ Chuyển Đổi IFRS Không?

chứng chỉ DipIFR phù hợp với những người muốn phát triển kiến thức chuyên sâu hơn về IFRS.

Đặc biệt với:

Kế toán trưởng.

Kiểm toán viên.

Financial Controller.

Chuyên viên tài chính.

Người tham gia dự án Chuyển đổi IFRS.

Một khóa học DipIFR tốt không nên chỉ giúp người học chuẩn bị kiến thức cho kỳ thi.

Người học nên phát triển đồng thời:

Khả năng đọc chuẩn mực.

Phân tích giao dịch.

Xử lý case.

Lập báo cáo.

Phân tích consolidation.

Hiểu disclosure.

Vận dụng IFRS vào tình huống doanh nghiệp.

Nhờ vậy, chứng chỉ DipIFR có thể trở thành một phần trong lộ trình phát triển chuyên môn thay vì chỉ là một chứng nhận.

>>>> Xem thêm: Khóa học Kế Toán Tài Chính Quản Trị

26. Lộ Trình Học IFRS Để Có Thể Thực Hiện Chuyển Đổi IFRS

Một lộ trình học IFRS thực tế có thể chia thành bốn giai đoạn.

Giai đoạn 1: Nền tảng.

Hiểu chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế, cấu trúc IFRS và nguyên tắc trình bày.

Giai đoạn 2: Chuẩn mực trọng yếu.

IFRS 9.

IFRS 15.

IFRS 16.

IAS 12.

IAS 21.

IAS 36.

Giai đoạn 3: Chuyên sâu.

IFRS 3.

IFRS 10.

Consolidation.

Business Combination.

Goodwill.

Giai đoạn 4: Thực hành Chuyển đổi IFRS.

Gap Analysis.

Opening Balance.

Adjustment.

Deferred Tax.

Disclosure.

Reporting.

Đây là lộ trình học IFRS phù hợp với người muốn chuyển từ “hiểu IFRS” sang “làm IFRS”.

27. Phương Pháp Đào Tạo Thực Chiến Về Chuyển Đổi IFRS

Đào tạo Chuyển đổi IFRS không nên chỉ hỏi:

“IFRS 16 quy định gì?”

Người học cần nhận một bộ dữ liệu doanh nghiệp.

Sau đó phải:

Đọc VAS Financial Statements.

Thực hiện Gap Analysis.

Đọc hợp đồng.

Xác định adjustment.

Lập Data Requirement.

Tính adjustment.

Tính deferred tax.

Lập Opening Balance.

Lập Disclosure Checklist.

Hoàn thiện báo cáo tài chính IFRS.

Phương pháp nên đi theo:

Case → Standard → Data → Analysis → Adjustment → Tax Effect → Reporting → Review.

Đây là cách học IFRS cho người đi làm có thể chuyển kiến thức thành năng lực.

28. Chuyển Đổi IFRS Tại Việt Nam Cần Lưu Ý Điều Gì?

IFRS tại Việt Nam cần được nhìn trong mối quan hệ giữa báo cáo tài chính, quy định kế toán trong nước và pháp luật thuế.

Một doanh nghiệp thực hiện Chuyển đổi IFRS không nên mặc định rằng mọi IFRS adjustment cũng được chấp nhận để tính nghĩa vụ thuế.

Doanh nghiệp cần duy trì rõ:

Số liệu báo cáo theo IFRS.

Số liệu phục vụ yêu cầu kế toán pháp lý trong nước khi áp dụng.

Tax Base.

Tax Reconciliation.

Deferred Tax.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng với IFRS tại Việt Nam.

Kế toán trưởng phải kiểm soát được cầu nối giữa:

VAS → IFRS → Tax.

Nếu ba lớp dữ liệu này bị trộn lẫn, rủi ro sai lệch báo cáo và thuế sẽ tăng.

29. Checklist Chuyển Đổi IFRS Cho Kế Toán Trưởng

Trước khi kết luận dự án Chuyển đổi IFRS đã sẵn sàng, kế toán trưởng nên kiểm tra:

  1. Đã xác định mục tiêu Chuyển đổi IFRS chưa?
  2. Đã xác định ngày transition chưa?
  3. Đã hoàn thành Gap Analysis chưa?
  4. Đã xây IFRS Accounting Policy chưa?
  5. Đã có Data Requirement List chưa?
  6. Đã lập Opening IFRS Balance chưa?
  7. Đã xác định adjustment trọng yếu chưa?
  8. Đã tính Deferred Tax chưa?
  9. Đã lập Adjustment Register chưa?
  10. Working Paper có Audit Trail chưa?
  11. Đã lập Disclosure Checklist chưa?
  12. Đã chuẩn hóa Reporting Package chưa?
  13. Đã thực hiện Dry Run chưa?
  14. Đã đào tạo đội ngũ chưa?
  15. Đã xây Closing Calendar chưa?
  16. Đã thiết lập quy trình cho kỳ sau chưa?

Checklist này giúp Chuyển đổi IFRS được quản lý như một dự án hoàn chỉnh thay vì tập hợp các bút toán riêng lẻ.

Chuyển đổi IFRS

Kết Luận: Chuyển Đổi IFRS Là Chuyển Đổi Toàn Bộ Năng Lực Báo Cáo Tài Chính

Chuyển đổi IFRS không bắt đầu bằng việc đổi tên báo cáo và cũng không kết thúc khi kế toán hoàn thành một file adjustment.

Một dự án Chuyển đổi IFRS đúng nghĩa cần đi qua toàn bộ chuỗi: xác định phạm vi, ngày chuyển đổi, Gap Analysis, Accounting Policy, Data Requirement, Opening Balance, IFRS Adjustment, Deferred Tax, báo cáo tài chính IFRS, Disclosure, Review và hệ thống kiểm soát.

Đối với kế toán viên, kiểm toán viên và kế toán trưởng, chuyển đổi VAS sang IFRS cũng đặt ra một tiêu chuẩn năng lực mới. Người làm nghề phải hiểu chuẩn mực IFRS, biết đọc hợp đồng, phân tích giao dịch, xây working paper, tính adjustment và giải thích được tác động lên báo cáo tài chính.

Đó là lý do học IFRS không nên chỉ tập trung ghi nhớ lý thuyết.

Một lộ trình học IFRS hiệu quả phải đưa người học từ:

Hiểu IFRS → Phân tích IFRS → Tính IFRS → Lập IFRS → Review IFRS → Chuyển đổi IFRS.

Đối với người đã có nền tảng, chứng chỉ DipIFR và khóa học DipIFR có thể là bước phát triển chuyên môn chuyên sâu hơn. Tuy nhiên, năng lực nghề nghiệp cuối cùng vẫn phải được thể hiện qua khả năng xử lý dữ liệu và hoàn thiện một bộ báo cáo tài chính IFRS có cơ sở.

Đặc biệt trong bối cảnh IFRS tại Việt Nam, người làm kế toán và tài chính cần đồng thời hiểu IFRS, hệ thống kế toán trong nước và tác động thuế để kiểm soát tốt cầu nối VAS – IFRS – Tax.

Khi Chuyển đổi IFRS được thực hiện đúng phương pháp, doanh nghiệp không chỉ tạo ra một bộ báo cáo theo chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế. Doanh nghiệp còn xây dựng được hệ thống dữ liệu, chính sách kế toán, quy trình kiểm soát và đội ngũ nhân sự có khả năng duy trì IFRS lâu dài.

Giá trị lớn nhất của Chuyển đổi IFRS vì vậy không nằm ở một file adjustment hay một bộ báo cáo của năm đầu tiên.

Giá trị nằm ở việc doanh nghiệp hình thành năng lực lập, phân tích, kiểm soát và giải trình báo cáo tài chính IFRS một cách chủ động, nhất quán và bền vững.

 

 

 

PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY

🏨Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM

☎️ Hotline: 0907190426

🌐Website: www.ptacademy.edu.vn  

📮 Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/