IFRS 15 Và IFRS 16 Ảnh Hưởng Như Thế Nào Đến Doanh Nghiệp?

Hai chuẩn mực có ảnh hưởng lớn đến cách doanh nghiệp phân tích hợp đồng, doanh thu, tài sản và nghĩa vụ tài chính là IFRS 15 – Revenue from Contracts with Customers và IFRS 16 – Leases.

IFRS 15 thay đổi cách doanh nghiệp tiếp cận việc ghi nhận doanh thu thông qua mô hình dựa trên hợp đồng, nghĩa vụ thực hiện và thời điểm chuyển giao quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng.

Trong khi đó, IFRS 16 làm thay đổi đáng kể cách bên đi thuê phản ánh nhiều hợp đồng thuê trên báo cáo tình hình tài chính thông qua tài sản quyền sử dụng – Right-of-use Asset và nợ thuê – Lease Liability.

Đối với kế toán trưởng, CFO, kiểm toán viên và chuyên viên tài chính, đây không chỉ là hai chuẩn mực cần học để phục vụ Financial Reporting.

Hai chuẩn mực còn liên quan trực tiếp đến:

  • Contract Management.
  • Revenue Forecast.
  • EBITDA.
  • Debt Ratio.
  • ROA.
  • Financial Covenant.
  • Budget.
  • ERP.
  • Tax Reconciliation.
  • Internal Control.
  • Management Reporting.

Do đó, quá trình Chuyển Đổi IFRS không nên được nhìn như một dự án thay đổi bút toán kế toán. Đây là quá trình doanh nghiệp phải rà soát lại hợp đồng, dữ liệu, chính sách kế toán, hệ thống quản trị và cách giải thích hiệu quả kinh doanh.

Nhu cầu Học IFRS, tham gia khóa học IFRS hoặc học IFRS online vì vậy ngày càng tăng, đặc biệt với những nhân sự muốn phát triển từ kế toán giao dịch sang Financial Reporting, Financial Controller hoặc CFO.

Mục lục

IFRS Là Gì? Vai Trò Với Doanh Nghiệp

IFRS là hệ thống Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế do International Accounting Standards Board – IASB phát triển.

Mục tiêu quan trọng của hệ thống chuẩn mực quốc tế là nâng cao chất lượng, tính minh bạch và khả năng so sánh của thông tin tài chính giữa các doanh nghiệp và thị trường.

Đối với doanh nghiệp, việc áp dụng chuẩn mực quốc tế có thể hỗ trợ:

  • Chuẩn hóa báo cáo tài chính theo thông lệ quốc tế.
  • Nâng cao khả năng so sánh thông tin.
  • Làm việc thuận lợi hơn với công ty mẹ nước ngoài.
  • Hỗ trợ hoạt động M&A và huy động vốn.
  • Nâng cấp Financial Reporting.
  • Tăng yêu cầu về chất lượng dữ liệu.
  • Chuẩn hóa Accounting Policy.
  • Nâng cao năng lực đội ngũ Finance.

Tuy nhiên, không nên hiểu hệ thống này đơn giản là kế toán “sử dụng giá trị hợp lý thay cho giá gốc”.

Mỗi chuẩn mực có nguyên tắc ghi nhận, đo lường và trình bày riêng. Người làm nghề cần phân tích bản chất của giao dịch trước khi xác định Accounting Treatment.

ifrs

So Sánh VAS Và IFRS Cần Hiểu Đúng

Không nên so sánh máy móc rằng:

“VAS ghi nhận doanh thu theo hóa đơn, IFRS ghi nhận theo hợp đồng.”

Hóa đơn không phải là căn cứ duy nhất quyết định thời điểm ghi nhận doanh thu trong kế toán Việt Nam.

Điểm khác biệt đáng chú ý hơn là IFRS 15 xây dựng một mô hình 5 bước thống nhất cho Revenue from Contracts with Customers.

Tương tự, không nên hiểu rằng IFRS 16 bắt buộc đưa mọi hợp đồng thuê lên bảng cân đối trong mọi trường hợp.

Đối với bên đi thuê, chuẩn mực sử dụng mô hình ghi nhận tài sản và nợ cho phần lớn hợp đồng thuê nhưng vẫn có một số ngoại lệ phù hợp.

Ở Việt Nam, chuẩn mực liên quan đến thuê tài sản là VAS 06 – Thuê tài sản.

Việc Chuyển Từ VAS Sang IFRS vì vậy không nên được thực hiện chỉ bằng một bảng đối chiếu đơn giản. Doanh nghiệp cần thực hiện Gap Analysis theo từng nhóm giao dịch.

Chuyển Từ VAS Sang IFRS

IFRS 15 – Doanh Thu Từ Hợp Đồng Với Khách Hàng

IFRS 15 – Revenue from Contracts with Customers – thiết lập nguyên tắc để doanh nghiệp ghi nhận và trình bày thông tin về doanh thu phát sinh từ hợp đồng với khách hàng.

Mô hình gồm 5 bước:

Bước 1: Xác định hợp đồng với khách hàng

Bước 2: Xác định các nghĩa vụ thực hiện

Bước 3: Xác định giá giao dịch

Bước 4: Phân bổ giá giao dịch cho các nghĩa vụ thực hiện

Bước 5: Ghi nhận doanh thu khi hoặc trong quá trình hoàn thành nghĩa vụ thực hiện

Điểm quan trọng không nằm ở việc học thuộc 5 bước mà ở khả năng áp dụng chúng vào hợp đồng thực tế.

Bước 1 – Xác Định Hợp Đồng Với Khách Hàng

Người Học IFRS cần hiểu rằng không phải cứ có tài liệu mang tên “hợp đồng” thì toàn bộ giá trị trên đó được ghi nhận doanh thu ngay lập tức.

Doanh nghiệp phải đánh giá các quyền, nghĩa vụ và điều kiện liên quan.

Trong thực tế, kế toán có thể cần phối hợp với:

  • Sales.
  • Legal.
  • Contract Management.
  • Operations.
  • Finance.

Điều này khiến quá trình ghi nhận doanh thu vượt ra ngoài phạm vi riêng của phòng kế toán.

Bước 2 – Xác Định Nghĩa Vụ Thực Hiện

Đây là một trong những phần khó nhất.

Ví dụ doanh nghiệp ký hợp đồng bao gồm:

  • Bán phần mềm.
  • Cài đặt.
  • Đào tạo.
  • Bảo trì 12 tháng.
  • Hỗ trợ kỹ thuật.
  • Nâng cấp định kỳ.

Kế toán không nên mặc định toàn bộ hợp đồng là một nghĩa vụ duy nhất.

Nếu xác định sai Performance Obligation, doanh thu giữa các kỳ có thể bị phân bổ sai.

Bước 3 – Xác Định Giá Giao Dịch

Transaction Price không phải lúc nào cũng chỉ bằng con số cố định ghi trên hợp đồng.

Một hợp đồng có thể chứa:

  • Discount.
  • Rebate.
  • Bonus.
  • Penalty.
  • Variable Consideration.
  • Incentive.

Điều này khiến người làm Financial Reporting phải hiểu cả điều khoản thương mại, thay vì chỉ kiểm tra Invoice.

Bước 4 – Phân Bổ Giá Giao Dịch

Sau khi xác định Transaction Price, doanh nghiệp cần phân bổ giá giao dịch cho từng Performance Obligation theo nguyên tắc áp dụng.

Ví dụ một hợp đồng gồm:

Phần mềm.

Đào tạo.

Bảo trì.

Doanh nghiệp cần xác định cơ sở phân bổ phù hợp.

Đây là bước có thể làm thay đổi đáng kể doanh thu từng kỳ.

Bước 5 – Ghi Nhận Doanh Thu

Doanh thu được ghi nhận khi hoặc trong quá trình nghĩa vụ thực hiện được hoàn thành theo các điều kiện của chuẩn mực.

Do đó, không nên viết rằng:

“IFRS luôn ghi nhận doanh thu theo tiến độ.”

Có trường hợp ghi nhận over time.

Có trường hợp ghi nhận at a point in time.

Việc xác định phụ thuộc vào bản chất giao dịch.

IFRS 15 Ảnh Hưởng Đến Doanh Nghiệp Xây Dựng – Thi Công

Đối với doanh nghiệp xây dựng hoặc cung cấp dịch vụ dài hạn, kế toán cần đánh giá các điều kiện để xác định thời điểm ghi nhận doanh thu.

Nếu nghĩa vụ đáp ứng điều kiện ghi nhận over time, doanh nghiệp còn phải xác định phương pháp đo lường tiến độ phù hợp.

Điều này có thể ảnh hưởng đến:

  • Revenue Timing.
  • Gross Profit.
  • Contract Asset.
  • Contract Liability.
  • Forecast.
  • KPI dự án.

IFRS 15 Ảnh Hưởng Đến Doanh Nghiệp Phần Mềm Và Dịch Vụ

Các doanh nghiệp SaaS, phần mềm, công nghệ và dịch vụ thường có hợp đồng chứa nhiều yếu tố như:

License.

Implementation.

Maintenance.

Cloud Service.

Support.

Upgrade.

Người làm Financial Reporting cần xác định từng phần có phải nghĩa vụ riêng hay không và doanh thu nên được phân bổ thế nào.

Nếu doanh nghiệp thu tiền trước toàn bộ hợp đồng 3 năm, điều đó không có nghĩa toàn bộ tiền thu được trở thành doanh thu tại ngày nhận tiền.

Đây là sự khác biệt giữa:

Cash Collection

và

Revenue Recognition.

IFRS 15 Có Làm Thay Đổi Dòng Tiền Không?

Bản thân phương pháp kế toán không tự động làm thay đổi dòng tiền theo hợp đồng.

Nếu khách hàng vẫn trả tiền theo cùng lịch trình thì Cash Flow không thay đổi chỉ vì Accounting Treatment thay đổi.

Điều thay đổi trước hết là:

  • Thời điểm ghi nhận doanh thu.
  • Contract Asset.
  • Contract Liability.
  • Profit Timing.
  • Financial KPI.

Đây là điểm CFO cần hiểu rõ để tránh nhầm giữa Accounting Impact và Cash Impact.

Contract Asset Và Contract Liability

Đây là hai khái niệm quan trọng khi Học IFRS.

Tùy tình huống, doanh nghiệp có thể phát sinh Contract Asset khi đã thực hiện nghĩa vụ nhưng quyền nhận khoản thanh toán còn phụ thuộc điều kiện khác.

Ngược lại, nếu khách hàng thanh toán trước khi doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ, có thể phát sinh Contract Liability.

Nội dung này đặc biệt quan trọng với:

  • SaaS.
  • Subscription.
  • Construction.
  • Telecom.
  • Membership.
  • Service Contract.

Sai Lầm Phổ Biến Khi Áp Dụng IFRS 15

Một số sai lầm thường gặp:

  • Chỉ dựa vào Invoice Date.
  • Không đọc hợp đồng.
  • Không xác định Performance Obligation.
  • Bỏ qua Variable Consideration.
  • Không phân tích Contract Modification.
  • Không phân biệt Principal và Agent.
  • Không quản lý Contract Asset và Contract Liability.
  • Không tài liệu hóa Professional Judgment.

Đây là lý do một khóa học IFRS thực tế cần đưa Contract Case Study vào nội dung đào tạo.

IFRS 16 – Chuẩn Mực Hợp Đồng Thuê

IFRS 16 – Leases – đưa ra nguyên tắc ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh liên quan đến hợp đồng thuê.

Đối với bên đi thuê, nhiều hợp đồng thuộc phạm vi chuẩn mực được phản ánh thông qua:

Right-of-use Asset

và

Lease Liability.

Điều này giúp người sử dụng báo cáo nhìn rõ hơn nghĩa vụ tài chính phát sinh từ việc sử dụng tài sản thuê.

IFRS 16 Khác Gì Với Cách Hiểu Thuê Tài Sản Truyền Thống?

Trước đây, nhiều người quen với việc phân biệt:

Finance Lease.

Operating Lease.

Đối với bên đi thuê, IFRS 16 đưa phần lớn hợp đồng thuê vào mô hình ghi nhận Right-of-use Asset và Lease Liability.

Tuy nhiên, đối với bên cho thuê, việc phân loại Finance Lease và Operating Lease vẫn có ý nghĩa theo các yêu cầu áp dụng.

Tài Sản Quyền Sử Dụng – Right-of-use Asset

Right-of-use Asset phản ánh quyền sử dụng tài sản cơ sở trong Lease Term.

Ví dụ:

Doanh nghiệp thuê văn phòng 5 năm.

Thay vì chỉ nhìn tiền thuê như một khoản Expense định kỳ, doanh nghiệp cần đánh giá hợp đồng và xác định cách xử lý phù hợp theo chuẩn mực.

Lease Liability Là Gì?

Lease Liability phản ánh nghĩa vụ thanh toán tiền thuê trong tương lai theo các yêu cầu kế toán áp dụng.

Việc xác định có thể liên quan đến:

  • Lease Payment.
  • Lease Term.
  • Discount Rate.
  • Renewal Option.
  • Termination Option.
  • Variable Lease Payment trong phạm vi phù hợp.

Đây là lý do Học IFRS 16 không thể chỉ học một công thức Present Value.

Điều khó hơn nằm ở việc xác định đúng dữ liệu đầu vào.

Lease Term – Một Trong Những Điểm Dễ Sai

Ví dụ:

Hợp đồng thuê ban đầu 5 năm.

Doanh nghiệp có quyền gia hạn thêm 5 năm.

Việc doanh nghiệp có thực hiện quyền gia hạn hay không có thể ảnh hưởng đến:

Lease Term.

Lease Liability.

Right-of-use Asset.

Depreciation.

Interest Expense.

Đây là nơi Professional Judgment có vai trò đáng kể.

Discount Rate Trong Hợp Đồng Thuê

Một nội dung khác cần lưu ý là Discount Rate.

Finance có thể phải xem xét nhiều yếu tố như:

  • Currency.
  • Lease Term.
  • Credit Profile.
  • Economic Environment.
  • Borrowing Condition.

Điều này cho thấy hợp đồng thuê không chỉ là vấn đề kế toán mà còn có liên hệ với Corporate Finance.

ifrs

IFRS 16 Ảnh Hưởng Đến EBITDA Như Thế Nào?

Đây là một trong những tác động CFO thường quan tâm.

Trong mô hình kế toán thuê, chi phí thuê truyền thống có thể được thay thế về mặt báo cáo bởi:

  • Depreciation của Right-of-use Asset.
  • Interest Expense của Lease Liability.

Vì vậy, EBITDA có thể tăng.

Tuy nhiên:

EBITDA tăng không có nghĩa doanh nghiệp tạo thêm Cash.

Khoản thanh toán thuê vẫn phải được thực hiện theo hợp đồng.

Ảnh Hưởng Đến ROA Và ROE

Khi Right-of-use Asset được ghi nhận, tổng tài sản có thể tăng và làm thay đổi ROA.

Lease Liability có thể ảnh hưởng tới cơ cấu nguồn vốn.

Tác động đến ROE phụ thuộc vào tổng hợp nhiều yếu tố.

Do đó, không nên kết luận máy móc rằng chuẩn mực thuê luôn làm ROA hoặc ROE tăng hay giảm theo một hướng cố định.

Ảnh Hưởng Đến Debt Ratio

Lease Liability có thể làm thay đổi:

Debt/Equity.

Debt/EBITDA.

Net Debt.

Financial Covenant.

Điều này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp có nhiều hợp đồng thuê như:

  • Retail.
  • Logistics.
  • Airlines.
  • Hotels.
  • F&B.
  • Education.
  • Healthcare.

IFRS 16 Và Financial Covenant

Nếu hợp đồng vay có Covenant liên quan tới Debt Ratio hoặc EBITDA, CFO cần đọc kỹ:

Loan Agreement.

Covenant Definition.

Accounting Standard Clause.

Không nên mặc định ngân hàng sẽ tự điều chỉnh cách tính khi Accounting Standard thay đổi.

IFRS 16 Có Làm Thay Đổi Quyết Định Thuê Hay Mua?

Chuẩn mực không quyết định doanh nghiệp nên thuê hay mua.

Nhưng khi nghĩa vụ thuê được phản ánh rõ hơn trên báo cáo, CFO có thêm cơ sở đánh giá:

  • Total Cost.
  • Cash Flow.
  • Capital Requirement.
  • Flexibility.
  • Risk.
  • Return.

Do đó, Financial Reporting có thể hỗ trợ quyết định Lease vs Buy tốt hơn.

Điểm Chung Giữa IFRS 15 Và IFRS 16

Hai chuẩn mực xử lý những giao dịch khác nhau nhưng có một điểm chung rất rõ:

Kế toán phải hiểu hợp đồng.

Đối với doanh thu, cần hiểu doanh nghiệp đã cam kết cung cấp gì cho khách hàng.

Đối với thuê tài sản, cần hiểu hợp đồng trao quyền gì cho bên sử dụng tài sản.

Người Học IFRS vì vậy cần phát triển thêm:

  • Contract Reading.
  • Data Analysis.
  • Professional Judgment.
  • Financial Modeling.
  • Communication với Legal và Business.

Tác Động Đến Hệ Thống ERP

Đối với doanh thu, ERP có thể cần lưu:

  • Contract ID.
  • Customer.
  • Performance Obligation.
  • Transaction Price.
  • Recognition Schedule.
  • Contract Asset.
  • Contract Liability.

Đối với hợp đồng thuê, hệ thống có thể cần:

  • Lease Contract.
  • Commencement Date.
  • End Date.
  • Renewal Option.
  • Payment Schedule.
  • Discount Rate.
  • Right-of-use Asset.
  • Lease Liability.

Nếu dữ liệu không có sẵn trong hệ thống, kế toán thường phải sử dụng nhiều file Excel.

Khi số lượng hợp đồng lớn, rủi ro kiểm soát sẽ tăng.

Data Governance Trong Quá Trình Chuyển Đổi

Một dự án Chuyển Đổi IFRS tốt cần xác định:

Data Owner là ai?

Data lấy từ đâu?

Ai Review?

Ai được chỉnh sửa?

Hệ thống nào là Source of Truth?

Lưu lịch sử thay đổi thế nào?

Ví dụ Legal sửa thời hạn hợp đồng nhưng Accounting không nhận được thông tin.

Khi đó Lease Calculation có thể sai.

Đây là vấn đề về quy trình dữ liệu chứ không chỉ là bút toán.

Internal Control Đối Với Doanh Thu

Doanh nghiệp nên kiểm soát:

  • Hợp đồng mới.
  • Contract Modification.
  • Discount.
  • Bonus.
  • Performance Obligation.
  • Cut-off.
  • Recognition Schedule.

Nếu Sales thay đổi hợp đồng nhưng Accounting không được cập nhật, Revenue Recognition có thể sai.

Internal Control Đối Với Hợp Đồng Thuê

Doanh nghiệp cần kiểm soát:

  • Hợp đồng thuê mới.
  • Gia hạn.
  • Chấm dứt.
  • Modification.
  • Payment Change.
  • Discount Rate.
  • Reassessment.

Nếu Operations gia hạn hợp đồng mà Finance không biết, Lease Liability có thể chưa được cập nhật phù hợp.

IFRS 15, IFRS 16 Và Kiểm Toán

Auditor có thể yêu cầu nhiều Supporting Document.

Đối với doanh thu:

  • Contract.
  • Invoice.
  • Delivery Document.
  • Performance Evidence.
  • Price Allocation.
  • Management Judgment.

Đối với hợp đồng thuê:

  • Lease Agreement.
  • Payment Schedule.
  • Renewal Clause.
  • Discount Rate.
  • Calculation Workbook.
  • Modification Support.

Người Học IFRS vì vậy nên học cả cách xây Working Paper thay vì chỉ học lý thuyết.

Thuế Và Chuẩn Mực Quốc Tế – Doanh Nghiệp Cần Lưu Ý

Áp dụng chuẩn mực quốc tế không thay thế pháp luật thuế Việt Nam.

Có thể phát sinh sự khác biệt giữa:

Accounting Profit.

Taxable Profit.

Ví dụ, cách ghi nhận Depreciation và Interest liên quan hợp đồng thuê trên báo cáo tài chính có thể không trùng hoàn toàn với cách xác định chi phí được trừ cho mục đích thuế.

Do đó, doanh nghiệp cần quản lý tốt Tax Reconciliation.

IFRS 15, IFRS 16 Và Deferred Tax

Chênh lệch giữa Carrying Amount và Tax Base có thể tạo ra Temporary Difference.

Doanh nghiệp cần đánh giá:

Deferred Tax Asset.

Deferred Tax Liability.

Đây là nội dung quan trọng trong quá trình Chuyển Đổi IFRS.

Không nên chỉ lập Adjustment rồi kết thúc.

Cần tiếp tục xác định:

Tax Effect là gì?

Có Cần Hai Hệ Thống Sổ Kế Toán Hoàn Toàn Riêng Biệt Không?

Không nhất thiết.

Doanh nghiệp có thể lựa chọn:

  • Adjustment Layer.
  • Parallel Ledger.
  • Mapping.
  • Conversion Workbook.
  • Reporting Package.

Điều quan trọng là đảm bảo:

Audit Trail.

Reconciliation.

Data Integrity.

Khả năng giải trình.

Doanh Nghiệp Việt Nam Nên Chuẩn Bị Như Thế Nào?

Không nên hiểu rằng tất cả doanh nghiệp Việt Nam hiện đều phải áp dụng IFRS theo cùng một thời hạn.

Doanh nghiệp cần theo dõi đúng đối tượng, phạm vi và thời điểm áp dụng theo các quy định chính thức.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp:

  • Có vốn nước ngoài.
  • Là thành viên tập đoàn quốc tế.
  • Chuẩn bị M&A.
  • Hướng tới huy động vốn.
  • Làm việc với nhà đầu tư quốc tế.

nên chủ động xây năng lực chuẩn mực quốc tế từ sớm.

Vì Sao Nên Học IFRS Ngay Từ Bây Giờ?

Dù chưa phải mọi doanh nghiệp đều áp dụng bắt buộc, Học IFRS vẫn mang lại giá trị đáng kể cho người làm nghề.

Đặc biệt với nhân sự tại:

  • FDI.
  • Tập đoàn đa quốc gia.
  • Công ty niêm yết.
  • Kiểm toán.
  • M&A.
  • Financial Reporting.
  • Consolidation.
  • Corporate Finance.

Kiến thức này giúp người học:

  • Đọc báo cáo quốc tế.
  • Làm việc với công ty mẹ.
  • Phối hợp với auditor.
  • Tham gia Conversion Project.
  • Phân tích hợp đồng.
  • Xử lý Financial Reporting phức tạp.

Học IFRS Online Có Hiệu Quả Không?

Học IFRS online phù hợp với nhiều nhân sự đang đi làm vì linh hoạt thời gian.

Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào phương pháp đào tạo.

Một chương trình tốt cần có:

  • Case Study.
  • Contract Analysis.
  • Working Paper.
  • Conversion Adjustment.
  • Financial Model.
  • Discussion.
  • Feedback.

Nếu chỉ học lý thuyết, người học rất khó chuyển kiến thức thành kỹ năng.

Khóa Học IFRS Thực Chiến Cần Dạy IFRS 15 Như Thế Nào?

Người học nên được thực hành quy trình:

Đọc hợp đồng

↓

Xác định Customer

↓

Xác định Performance Obligation

↓

Tính Transaction Price

↓

Phân bổ giá

↓

Xác định Timing

↓

Lập Journal Entry

↓

Chuẩn bị Disclosure

Đây là cách biến chuẩn mực thành kỹ năng thực tế.

Khóa Học IFRS Thực Chiến Cần Dạy IFRS 16 Như Thế Nào?

Người học nên được thực hành:

Đọc Lease Contract

↓

Xác định Lease

↓

Xác định Lease Term

↓

Xác định Payment

↓

Xác định Discount Rate

↓

Tính Lease Liability

↓

Tính Right-of-use Asset

↓

Lập Amortization Schedule

↓

Xử lý Modification

↓

Chuẩn bị Disclosure

Đây mới là cách Học IFRS theo định hướng ứng dụng.

Vai Trò Của Kế Toán Trưởng

Chuyển Từ VAS Sang IFRS

Kế toán trưởng không nên chỉ chờ số liệu từ nhân viên.

Đối với Revenue, cần:

  • Xây Revenue Policy.
  • Xây Contract Review Process.
  • Review Judgment.
  • Kiểm soát Revenue Cut-off.

Đối với Lease, cần:

  • Xây Lease Database.
  • Thiết kế quy trình cập nhật hợp đồng.
  • Kiểm soát Discount Rate.
  • Review Modification.
  • Kiểm soát Lease Schedule.

Đây là bước chuyển từ Compliance sang Financial Reporting Leadership.

Vai Trò Của CFO

CFO cần hiểu tác động đến:

Revenue.

EBITDA.

Debt.

Profit.

Working Capital.

Covenant.

ROA.

Forecast.

Valuation.

Investor Communication.

CFO không nhất thiết phải tự tính từng Lease Liability nhưng phải phân biệt được:

Accounting Impact.

Business Impact.

Cash Impact.

IFRS 15 Và IFRS 16 Trong M&A

Trong Due Diligence, hai chuẩn mực này có thể ảnh hưởng tới Quality of Earnings.

Một doanh nghiệp mục tiêu có thể đang ghi nhận Revenue quá sớm.

Hoặc có nhiều hợp đồng thuê dài hạn tạo ra Lease Liability đáng kể.

Điều này có thể ảnh hưởng đến:

  • Enterprise Value.
  • Net Debt.
  • EBITDA.
  • Deal Negotiation.

Do đó, kiến thức chuẩn mực quốc tế không chỉ hữu ích cho Accounting mà còn có giá trị với Corporate Finance.

Financial Planning Và Management Reporting

FP&A cũng cần hiểu tác động của doanh thu và hợp đồng thuê.

Nếu Budget sử dụng cách ghi nhận khác với Accounting Policy, Actual vs Budget sẽ khó phân tích.

Nếu Lease Cost được Budget theo Cash Payment nhưng P&L phản ánh Depreciation và Interest, Management Report cần được thiết kế để tránh gây nhầm lẫn.

Do đó doanh nghiệp cần kết nối:

Accounting Reporting

và

Management Reporting.

Sai Lầm Khi Chuyển Đổi IFRS 15 Và IFRS 16

Những sai lầm thường gặp gồm:

  • Chỉ tạo bút toán cuối năm.
  • Không đọc hợp đồng.
  • Không thu thập dữ liệu từ Legal và Operations.
  • Để toàn bộ quá trình tồn tại trên Excel ngoài ERP.
  • Không đánh giá Tax Effect.
  • Không xây Working Paper.
  • Không kiểm soát Contract Modification.
  • Nhầm Accounting Impact với Cash Impact.
  • Chỉ đào tạo Accounting mà bỏ qua Sales, Legal, Procurement và FP&A.

Lộ Trình Chuyển Đổi IFRS 15 Và IFRS 16

Doanh nghiệp có thể triển khai theo các bước:

Gap Assessment

↓

Contract Inventory

↓

Accounting Policy

↓

Data Gap

↓

Calculation

↓

Tax Effect

↓

ERP & Control

↓

Reporting & Disclosure

Đây là cách Chuyển Đổi IFRS có hệ thống thay vì chỉ xử lý bút toán vào cuối kỳ.

IFRS 15 Và IFRS 16 Không Chỉ Là Công Việc Của Kế Toán

Revenue có thể liên quan đến:

Sales.

Legal.

Commercial.

Finance.

Lease có thể liên quan đến:

Procurement.

Legal.

Operations.

Treasury.

Finance.

Nếu Business thay đổi hợp đồng nhưng Finance không nhận được thông tin, báo cáo có thể sai.

Do đó, dự án chuyển đổi cần có sự phối hợp liên phòng ban.

Công Nghệ Có Thể Hỗ Trợ Như Thế Nào?

Doanh nghiệp có thể sử dụng:

  • ERP.
  • Contract Management System.
  • Lease Accounting Software.
  • Power Query.
  • Power BI.
  • RPA.
  • AI.

để hỗ trợ:

  • Data Collection.
  • Contract Tracking.
  • Calculation.
  • Reconciliation.
  • Dashboard.
  • Disclosure.

Tuy nhiên:

Công nghệ không thay thế Accounting Judgment.

Nếu logic ban đầu sai, tự động hóa chỉ khiến doanh nghiệp tạo kết quả sai nhanh hơn.

AI Và Phân Tích Hợp Đồng

AI có thể hỗ trợ trích xuất:

  • Contract Term.
  • Payment.
  • Renewal Option.
  • Performance Obligation.
  • Penalty.
  • Discount.

Nhưng kết quả vẫn cần người có chuyên môn Review.

Professional Judgment vẫn rất quan trọng với các quyết định như xác định nghĩa vụ thực hiện hay đánh giá khả năng thực hiện quyền gia hạn hợp đồng.

Phương Pháp Đào Tạo IFRS Thực Chiến Tại PT Academy

Tại chương trình IFRS của PT Academy, định hướng thực hành cần giúp học viên đi từ:

Transaction → Contract → Issue → Analysis → Adjustment → Reporting.

Người học không chỉ biết:

“IFRS 15 có 5 bước.”

Mà phải biết áp dụng 5 bước vào một hợp đồng thực tế.

Không chỉ biết:

“IFRS 16 có Right-of-use Asset.”

Mà cần thực hành xây Lease Schedule.

Không chỉ biết:

“Deferred Tax là gì.”

Mà phải hiểu Adjustment tạo Tax Effect ra sao.

Đây chính là khoảng cách giữa:

Học chuẩn mực

và

Làm được chuẩn mực.

ifrs

Chuyển Từ VAS Sang IFRS

>>>> Xem Thêm: IFRS Và Bản Chất Đồng Tiền Kế Toán: Hướng Dẫn Chuyển Đổi Ngoại Tệ Theo Chuẩn Mực Kế Toán Quốc Tế

Làm Chủ IFRS 15 Và IFRS 16 Để Nâng Tầm Năng Lực Tài Chính

Trong môi trường tài chính ngày càng gắn với thị trường vốn quốc tế, IFRS đang trở thành năng lực quan trọng đối với kế toán trưởng, CFO, kiểm toán viên và Financial Controller.

IFRS 15 buộc người làm kế toán nhìn sâu vào hợp đồng với khách hàng, nghĩa vụ thực hiện, giá giao dịch và thời điểm chuyển giao quyền kiểm soát.

IFRS 16 giúp doanh nghiệp nhìn rõ hơn bản chất của các cam kết thuê và nghĩa vụ thanh toán trong tương lai.

Hai chuẩn mực cùng tạo ra một thay đổi lớn về tư duy:

Không chỉ nhìn vào Invoice.

Không chỉ nhìn vào Payment.

Không chỉ nhìn vào Journal Entry.

Mà cần nhìn vào:

Contract → Rights → Obligations → Economics → Financial Reporting.

Đối với doanh thu, người làm nghề cần hiểu:

Cash Received không đồng nghĩa Revenue Recognized.

Invoice Issued không tự động quyết định Revenue Timing.

Một hợp đồng không phải lúc nào cũng chỉ có một Performance Obligation.

Đối với thuê tài sản:

Lease Payment không chỉ là một dòng Expense đơn giản trong mọi trường hợp.

Hợp đồng có thể tạo ra Right-of-use Asset và Lease Liability.

Lease Term không chỉ đơn giản là thời hạn ghi trên trang đầu hợp đồng.

Đó là lý do Học IFRS ngày càng đòi hỏi những kỹ năng vượt ra ngoài hạch toán.

Người học cần phát triển:

  • Contract Analysis.
  • Professional Judgment.
  • Financial Modeling.
  • Data Analysis.
  • Tax Understanding.
  • Technology.
  • Business Communication.

Về phía doanh nghiệp, Chuyển Đổi IFRS cũng không nên bắt đầu bằng câu hỏi:

“Bút toán Nợ – Có là gì?”

Mà nên bắt đầu bằng:

“Hợp đồng của chúng ta có những loại nào?”

“Dữ liệu đang nằm ở đâu?”

“Hệ thống có lưu đủ thông tin không?”

“Accounting Policy đã được xây chưa?”

“Tax Effect đã được đánh giá chưa?”

“Audit Trail có đầy đủ không?”

Khi trả lời được những câu hỏi này, doanh nghiệp mới có nền tảng chuyển đổi bền vững.

Đối với người làm kế toán – tài chính, việc bắt đầu Học IFRS sớm giúp có thêm thời gian để hiểu Framework, nắm chuẩn mực trọng yếu, thực hành Contract Analysis, Conversion và Financial Reporting.

Giá trị dài hạn không chỉ nằm ở khả năng lập một bộ báo cáo.

Mà nằm ở khả năng hiểu cách doanh nghiệp:

Tạo doanh thu – Sử dụng tài sản – Gánh nghĩa vụ – Tạo dòng tiền – Quản trị rủi ro – Và tạo giá trị.

PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY

🏨Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM

☎️ Hotline: 0907190426

🌐Website: www.ptacademy.edu.vn

📮 Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *