Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS: Nâng Tầm Doanh Nghiệp & Chuyên Môn

 

Mục lục

Chuyển Đổi VAS Sang IFRS 2026: 8 Bước Doanh Nghiệp Cần Thực Hiện

Chuyển đổi VAS Sang IFRS đang trở thành một trong những chủ đề quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam có hoạt động quốc tế, doanh nghiệp FDI, tập đoàn, công ty có nhu cầu huy động vốn hoặc đơn vị cần lập báo cáo phục vụ công ty mẹ và nhà đầu tư nước ngoài.

Tuy nhiên, Chuyển đổi VAS Sang IFRS không đơn giản là thay một bộ tài khoản kế toán bằng bộ tài khoản khác.

Đây là quá trình thay đổi từ:

Accounting Policy

đến:

Data → System → Process → Judgment → Financial Reporting.

Doanh nghiệp phải phân tích lại cách ghi nhận doanh thu, công cụ tài chính, hợp đồng thuê, tài sản, hợp nhất kinh doanh, thuế hoãn lại và nhiều khoản mục khác theo nguyên tắc của IFRS.

Đối với người làm kế toán – tài chính, khả năng Chuyển đổi VAS Sang IFRS cũng ngày càng có giá trị bởi công việc này đòi hỏi nhiều hơn kỹ năng định khoản.

Người thực hiện cần có khả năng:

  • Đọc và phân tích hợp đồng
  • Hiểu chuẩn mực IFRS
  • Xác định khác biệt với VAS
  • Thực hiện IFRS Adjustment
  • Xây Working Paper
  • Phân tích dữ liệu
  • Lập báo cáo tài chính IFRS
  • Giải thích tác động với Ban lãnh đạo
  • Làm việc với kiểm toán viên và các phòng ban liên quan

Đây là lý do Chuyển đổi VAS Sang IFRS nên được nhìn như một dự án chuyển đổi hệ thống Financial Reporting chứ không chỉ là bài tập kế toán cuối năm.

Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Lý Do Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Ngày Càng Được Quan Tâm

Khi doanh nghiệp mở rộng sang thị trường quốc tế, nhu cầu sử dụng thông tin tài chính có khả năng so sánh giữa các quốc gia ngày càng tăng.

Một doanh nghiệp Việt Nam thuộc tập đoàn nước ngoài có thể đang thực hiện đồng thời:

Statutory Accounting tại Việt Nam

và

Group Reporting theo IFRS.

Ví dụ:

Doanh nghiệp lập báo cáo theo khuôn khổ kế toán Việt Nam.

↓

Cuối tháng hoặc cuối quý lập Reporting Package.

↓

Thực hiện IFRS Adjustment.

↓

Gửi dữ liệu cho công ty mẹ.

↓

Tập đoàn Consolidation.

Nếu đội ngũ kế toán không hiểu quá trình Chuyển đổi VAS Sang IFRS, họ thường chỉ nhập số vào Template mà không hiểu lý do điều chỉnh.

Điều này làm tăng:

Reporting Risk.

Data Risk.

Audit Adjustment.

Closing Time.

Vì vậy, hiểu bản chất của chuyển đổi giúp doanh nghiệp chủ động hơn rất nhiều.

Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Không Đồng Nghĩa VAS Sắp Biến Mất

Đây là một điểm cần hiểu chính xác.

Không nên diễn giải:

“IFRS phát triển nên VAS sẽ ngay lập tức bị thay thế.”

Doanh nghiệp Việt Nam vẫn phải thực hiện nghĩa vụ kế toán, thuế và báo cáo theo khuôn khổ pháp luật tương ứng với đối tượng của mình.

Từ ngày 01/01/2026, Thông tư 99/2025/TT-BTC về chế độ kế toán doanh nghiệp cũng đã có hiệu lực, cho thấy hệ thống kế toán trong nước vẫn tiếp tục được cập nhật.

Song song đó, hành lang pháp lý liên quan đến chuẩn mực quốc tế cũng đang phát triển.

Thông tư 118/2026/TT-BTC ngày 18/08/2026 có hiệu lực từ 01/01/2027, áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau thời điểm này. Theo phạm vi hiện hành, doanh nghiệp và tổ chức kinh tế là thành viên Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam thuộc đối tượng quy định, nếu có nhu cầu và đủ khả năng, nguồn lực, được lựa chọn áp dụng chuẩn mực quốc tế về kế toán.

Vì vậy, doanh nghiệp cần tránh kết luận:

“Tất cả doanh nghiệp Việt Nam phải chuyển sang IFRS từ 2027.”

Không chính xác.

Cách hiểu phù hợp hơn là:

Hành lang cho việc áp dụng IFRS tại Việt Nam đang tiếp tục được phát triển theo từng phạm vi và đối tượng cụ thể.

Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Khác Gì Với Lập Báo Cáo IFRS?

Hai khái niệm này liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Lập báo cáo IFRS tập trung vào kết quả cuối cùng:

Financial Statements.

Trong khi Chuyển đổi VAS Sang IFRS tập trung vào toàn bộ quá trình:

VAS Data

↓

IFRS Gap

↓

Data Collection

↓

IFRS Adjustment

↓

IFRS Trial Balance

↓

Financial Statements

↓

Disclosure.

Ví dụ báo cáo VAS đang ghi nhận một khoản thuê văn phòng như chi phí thuê hàng tháng.

Khi chuyển sang IFRS 16, doanh nghiệp có thể phải xác định:

Lease Term.

Lease Payment.

Discount Rate.

Present Value.

Right-of-use Asset.

Lease Liability.

Depreciation.

Interest Expense.

Như vậy, một dòng chi phí VAS có thể tạo ra nhiều thay đổi khi Chuyển đổi VAS Sang IFRS.

Những Khác Biệt Quan Trọng Cần Xử Lý Khi Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

1. Doanh Thu – IFRS 15

IFRS 15 sử dụng mô hình 5 bước:

Identify Contract

↓

Identify Performance Obligations

↓

Determine Transaction Price

↓

Allocate Transaction Price

↓

Recognise Revenue.

Ví dụ doanh nghiệp bán một hợp đồng 1 tỷ đồng gồm:

Phần mềm.

Cài đặt.

Đào tạo.

Bảo trì.

Người làm Chuyển đổi VAS Sang IFRS phải xác định:

Có bao nhiêu nghĩa vụ thực hiện?

Giá giao dịch phân bổ thế nào?

Khoản nào ghi nhận tại một thời điểm?

Khoản nào ghi nhận theo thời gian?

Do đó, doanh thu IFRS không thể chỉ được xử lý bằng cách Mapping một tài khoản Revenue.

2. Thuê Tài Sản – IFRS 16

Một trong những Adjustment phổ biến nhất khi Chuyển đổi VAS Sang IFRS là Lease.

Theo IFRS 16, phần lớn hợp đồng thuê của bên thuê được phản ánh bằng:

Right-of-use Asset

và

Lease Liability.

Điều này có thể làm thay đổi:

Assets.

Liabilities.

Depreciation.

Finance Cost.

EBITDA.

ROA.

Debt Ratio.

Vì vậy, kế toán phải hiểu không chỉ Adjustment mà cả Financial Impact.

3. Công Cụ Tài Chính – IFRS 9

IFRS 9 là một trong những nội dung phức tạp khi Chuyển đổi VAS Sang IFRS.

Chuẩn mực liên quan đến:

Classification.

Measurement.

Impairment.

Expected Credit Loss.

Hedge Accounting.

Ví dụ doanh nghiệp có 100 tỷ đồng Accounts Receivable.

Không thể chỉ chuyển nguyên số dư đó sang IFRS.

Doanh nghiệp có thể phải đánh giá:

Historical Default Rate.

Customer Risk.

Macroeconomic Information.

Forward-looking Data.

Expected Loss.

Sau đó ghi nhận ECL phù hợp.

Đây là ví dụ rõ ràng cho thấy IFRS yêu cầu:

Accounting + Data + Risk Analysis.

4. Impairment – IAS 36

Doanh nghiệp sở hữu:

Fixed Asset.

Intangible Asset.

Goodwill.

có thể phải xem xét Impairment theo IAS 36 khi có yêu cầu.

Một dự án Chuyển đổi VAS Sang IFRS do đó có thể cần:

Forecast Cash Flow.

Discount Rate.

Growth Assumption.

Recoverable Amount.

Không phải toàn bộ thông tin đều nằm trong phòng kế toán.

Kế toán có thể phải làm việc với:

Finance.

Business Unit.

Valuation Specialist.

Management.

5. Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp – IAS 12

Khi Adjustment IFRS làm thay đổi giá trị ghi sổ của Assets hoặc Liabilities, doanh nghiệp còn phải đánh giá tác động tới:

Deferred Tax Asset

và

Deferred Tax Liability.

Đây là phần thường bị người mới bỏ quên.

Ví dụ:

IFRS 16 Adjustment.

↓

Thay đổi Carrying Amount.

↓

Xuất hiện Temporary Difference.

↓

Đánh giá Deferred Tax.

Do đó, một Adjustment hiếm khi tồn tại hoàn toàn độc lập.

6. Hợp Nhất Kinh Doanh – IFRS 3

Khi doanh nghiệp mua công ty khác, Chuyển đổi VAS Sang IFRS có thể liên quan tới:

Purchase Price Allocation.

Identifiable Asset.

Identifiable Liability.

Fair Value.

Non-controlling Interest.

Goodwill.

Goodwill theo IFRS cũng liên quan tới IAS 36 và việc kiểm tra Impairment.

Đây là lĩnh vực đòi hỏi năng lực chuyên sâu hơn nhiều so với kế toán nghiệp vụ thông thường.

IFRS 1 – Chuẩn Mực Cốt Lõi Khi Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Nếu doanh nghiệp lần đầu lập báo cáo tài chính tuân thủ IFRS Accounting Standards, IFRS 1 – First-time Adoption of International Financial Reporting Standards – là chuẩn mực đặc biệt quan trọng.

Người thực hiện Chuyển đổi VAS Sang IFRS cần hiểu các khái niệm:

Date of Transition.

Opening IFRS Statement of Financial Position.

First IFRS Financial Statements.

Comparative Information.

Exemptions.

Exceptions.

Reconciliation.

Do đó, chuyển đổi không phải:

“Cuối năm lấy báo cáo VAS rồi đổi vài con số.”

Doanh nghiệp cần xác định ngay từ đầu:

Transition Date là ngày nào?

Cần dữ liệu lịch sử bao nhiêu năm?

Accounting Policy nào được áp dụng?

Exemption nào được lựa chọn?

Adjustment nào cần hồi tố?

Thông tin so sánh cần được chuẩn bị thế nào?

Đây chính là nền tảng của dự án.

8 Bước Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Doanh Nghiệp Cần Thực Hiện

Bước 1 – Xác Định Mục Tiêu Chuyển Đổi

Trước khi triển khai Chuyển đổi VAS Sang IFRS, doanh nghiệp phải trả lời:

Chuyển để làm gì?

Phục vụ công ty mẹ?

Phục vụ Consolidation?

Nhà đầu tư?

IPO?

Financing?

Management Reporting?

Mục tiêu khác nhau sẽ dẫn tới:

Scope khác nhau.

Timeline khác nhau.

Data Requirement khác nhau.

Không nên bắt đầu dự án bằng việc:

“Hãy chuyển toàn bộ sang IFRS.”

mà chưa xác định mục tiêu.

Bước 2 – Thực Hiện IFRS Gap Analysis

Đây là bước quan trọng nhất.

Doanh nghiệp cần so sánh:

Current Accounting Policy

với:

IFRS Requirement.

Có thể xây bảng:

Area VAS/Current Policy IFRS Gap Impact
Revenue IFRS 15
Lease IFRS 16
Financial Instrument IFRS 9
Fixed Asset IAS 16
Impairment IAS 36
Income Tax IAS 12
Business Combination IFRS 3

Kết quả Gap Assessment giúp doanh nghiệp biết:

Điểm nào cần xử lý trước.

Bước 3 – Xác Định Data Gap

Đây thường là thách thức lớn hơn cả Accounting Gap.

Ví dụ doanh nghiệp xác định cần IFRS 16 Adjustment.

Nhưng dữ liệu chỉ có:

Tiền thuê mỗi tháng.

Trong khi IFRS có thể cần:

Contract Start Date.

End Date.

Renewal Option.

Termination Option.

Payment Schedule.

Incremental Borrowing Rate.

Lease Incentive.

Initial Direct Cost.

Khi đó vấn đề không phải:

“Kế toán chưa hiểu IFRS 16.”

Mà là:

“Doanh nghiệp không có dữ liệu.”

Một dự án Chuyển đổi VAS Sang IFRS thành công phải phát hiện Data Gap càng sớm càng tốt.

Bước 4 – Xây Accounting Policy IFRS

Sau Gap Analysis, doanh nghiệp cần xác định IFRS Accounting Policy cho từng nhóm giao dịch.

Ví dụ:

Revenue Recognition Policy.

Lease Policy.

Financial Instrument Policy.

Fixed Asset Policy.

Impairment Policy.

Foreign Currency Policy.

Consolidation Policy.

Accounting Policy phải nhất quán với các IFRS Accounting Standards được áp dụng.

Đây cũng là nền tảng để:

Accounting Team.

Auditor.

Management.

có cùng một cách hiểu.

Bước 5 – Tính IFRS Adjustment

Đây là phần kế toán thực hành nhiều nhất.

Một Working Paper Adjustment nên thể hiện:

VAS Balance.

Adjustment.

IFRS Balance.

Standard Reference.

Calculation.

Supporting Data.

Reviewer.

Ví dụ:

Khoản mục VAS Adjustment IFRS
Fixed Asset
ROU Asset
Lease Liability
Receivable
ECL

Điều quan trọng không phải chỉ tính ra Adjustment.

Phải giải thích được:

Adjustment đến từ đâu.

Bước 6 – Xây IFRS Trial Balance

Sau khi tất cả Adjustment được ghi nhận:

VAS Trial Balance

IFRS Adjustment

=

IFRS Trial Balance.

Đây là cầu nối giữa:

Accounting Data

và

Financial Statements.

Nếu doanh nghiệp có nhiều công ty con, quá trình còn phải kết nối với:

Reporting Package.

Consolidation.

Intercompany Reconciliation.

Elimination.

Foreign Currency Translation.

Bước 7 – Lập Báo Cáo Tài Chính IFRS

Từ IFRS Trial Balance, doanh nghiệp lập:

Statement of Financial Position.

Statement of Profit or Loss.

Statement of Changes in Equity.

Statement of Cash Flows.

Notes to Financial Statements.

Điểm đặc biệt quan trọng là:

IFRS không chỉ có những con số trên mặt báo cáo.

Disclosure là một phần rất lớn của IFRS Reporting.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị:

Accounting Policy.

Judgment.

Estimate.

Risk.

Maturity Analysis.

Fair Value Information.

Segment Information nếu áp dụng.

Related Party.

Commitment.

Contingency.

Vì vậy, Chuyển đổi VAS Sang IFRS không kết thúc khi Trial Balance đã cân.

Bước 8 – Xây Quy Trình IFRS Closing Bền Vững

Sai lầm của nhiều dự án là:

Năm đầu chuyển đổi bằng Excel.

Năm sau lại làm toàn bộ từ đầu.

Mục tiêu dài hạn phải là:

Monthly Data

↓

IFRS Adjustment

↓

IFRS Closing

↓

Reporting.

Doanh nghiệp cần xác định:

Ai chuẩn bị?

Ai Review?

Deadline?

Data Source?

Template?

Control?

Audit Trail?

Đây mới là Chuyển đổi VAS Sang IFRS bền vững.

Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Và Tác Động Đến Báo Cáo Tài Chính Quốc Tế

Quá trình Chuyển đổi VAS Sang IFRS có thể làm thay đổi đáng kể các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính quốc tế.

Ví dụ IFRS 16 có thể làm tăng:

Assets.

Liabilities.

Trong khi IFRS 9 có thể làm tăng:

Impairment Expense.

IFRS 15 có thể:

Dịch chuyển thời điểm ghi nhận Revenue.

IAS 36 có thể:

Tạo Impairment Loss.

IAS 12 có thể:

Tạo Deferred Tax.

Do đó, doanh nghiệp cần thực hiện Impact Assessment trước khi triển khai.

Một Adjustment không chỉ tác động kế toán.

Nó còn có thể ảnh hưởng:

Covenant.

Bonus.

KPI.

EBITDA.

ROA.

Debt-to-Equity.

Management Report.

Nhà đầu tư.

Đây là lý do Chuyển đổi VAS Sang IFRS phải có sự tham gia của Ban lãnh đạo.

Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Cần Những Dữ Liệu Nào?

1. Contract Data

Bao gồm:

Customer Contract.

Supplier Contract.

Lease Agreement.

Loan Agreement.

Investment Agreement.

2. Fixed Asset Data

Cần:

Original Cost.

Acquisition Date.

Useful Life.

Depreciation.

Residual Value.

Impairment Indicator.

3. Customer Data

Đặc biệt với IFRS 9:

Customer Balance.

Ageing.

Payment History.

Default History.

Credit Risk.

4. Forecast Data

IAS 36 và nhiều Estimate khác có thể cần:

Revenue Forecast.

Margin.

Cash Flow.

Growth Rate.

Discount Rate.

5. Historical Data

IFRS 1 có thể khiến doanh nghiệp phải quay lại dữ liệu trước Transition Date.

Nếu doanh nghiệp không lưu dữ liệu đầy đủ, dự án sẽ khó hơn.

6. Management Assumption

IFRS sử dụng nhiều Estimate và Judgment.

Do đó, Accounting Team phải kết nối với:

Management.

Finance.

Commercial.

HR.

Legal.

IT.

Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Vì Sao ERP Là Một Phần Quan Trọng Của Chuyển Đổi VAS Sang IFRS?

Doanh nghiệp có thể thực hiện Chuyển đổi VAS Sang IFRS bằng Excel trong giai đoạn đầu.

Nhưng khi:

Transaction tăng.

Entity tăng.

Adjustment tăng.

Closing rút ngắn.

thì Excel sẽ dần trở thành Bottleneck.

Doanh nghiệp cần đánh giá:

ERP có lưu được IFRS Data không?

Có Parallel Ledger không?

Có Mapping VAS – IFRS không?

Có Lease Module không?

Có Consolidation System không?

Có Audit Trail không?

Data có thể Extract tự động không?

Điều này cho thấy dự án IFRS còn là:

Accounting Transformation + Technology Transformation.

IFRS 18 – Doanh Nghiệp Chuyển Đổi IFRS Năm 2026 Phải Chuẩn Bị

Một cập nhật đặc biệt quan trọng hiện nay là IFRS 18 – Presentation and Disclosure in Financial Statements.

IFRS 18 có hiệu lực cho các kỳ báo cáo năm bắt đầu từ hoặc sau 01/01/2027, cho phép áp dụng sớm, và thay thế IAS 1.

IFRS 18 đưa ra các yêu cầu đáng chú ý như hai Subtotal:

Operating Profit

và

Profit Before Financing and Income Taxes.

Ngoài ra còn có yêu cầu liên quan đến:

Management-defined Performance Measures

và:

Aggregation/Disaggregation.

Do đó, một doanh nghiệp thực hiện Chuyển đổi VAS Sang IFRS trong 2026–2027 không nên xây Financial Statement Template hoàn toàn dựa trên IAS 1 cũ.

Phải chuẩn bị cho IFRS 18.

IFRS 19 – Nội Dung Mới Đối Với Một Số Công Ty Con

IFRS 19 – Subsidiaries without Public Accountability: Disclosures cũng có hiệu lực đối với kỳ báo cáo bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027, cho phép áp dụng sớm.

Chuẩn mực cho phép một số công ty con đủ điều kiện áp dụng IFRS Accounting Standards nhưng sử dụng bộ yêu cầu Disclosure được giảm bớt.

Điều quan trọng cần hiểu:

IFRS 19 không tạo ra một hệ thống Recognition và Measurement hoàn toàn khác.

Đơn vị đủ điều kiện vẫn áp dụng yêu cầu ghi nhận và đo lường của các IFRS Accounting Standards liên quan, nhưng sử dụng yêu cầu thuyết minh theo IFRS 19.

Nội dung này đặc biệt hữu ích với người làm:

Group Reporting.

Subsidiary Reporting.

Consolidation.

IFRS 9 Và IFRS 7 Có Cập Nhật Áp Dụng Từ 2026

Người thực hiện Chuyển đổi VAS Sang IFRS cũng cần lưu ý các sửa đổi liên quan đến Classification and Measurement of Financial Instruments theo IFRS 9 và IFRS 7 có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.

Điều này cho thấy IFRS không phải một bộ chuẩn mực cố định.

Dự án chuyển đổi phải sử dụng:

Standard Version phù hợp với Reporting Period.

Không nên lấy tài liệu IFRS nhiều năm trước rồi áp dụng nguyên trạng.

Khó Khăn Khi Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Dù mang lại nhiều giá trị, Chuyển đổi VAS Sang IFRS không phải dự án đơn giản.

Khó Khăn 1 – Thiếu Dữ Liệu

Đây thường là vấn đề lớn nhất.

Ví dụ IFRS 16 cần Lease Data nhưng doanh nghiệp chỉ lưu tổng chi phí thuê.

Khó Khăn 2 – Thiếu Professional Judgment

IFRS yêu cầu đánh giá:

Discount Rate.

Expected Loss.

Lease Term.

Useful Life.

Probability.

Fair Value.

Người quen làm kế toán theo Checklist có thể mất thời gian để thích nghi.

Khó Khăn 3 – Hệ Thống Không Hỗ Trợ

ERP hiện tại có thể chỉ phục vụ Local GAAP.

Mọi Adjustment phải làm Excel.

Khi Volume tăng, Risk tăng.

Khó Khăn 4 – Không Có Cross-functional Team

IFRS không chỉ liên quan Accounting.

IFRS 15 cần Sales/Legal.

IFRS 16 cần Procurement/Legal.

IAS 19 cần HR.

IAS 36 cần Business/Finance.

IFRS 9 cần Credit/Risk.

Khó Khăn 5 – Thiếu Nhân Sự Có Kinh Nghiệm

Đọc IFRS không đồng nghĩa làm được dự án chuyển đổi.

Nhân sự cần biết:

Working Paper.

Adjustment.

Data Reconciliation.

Financial Statement.

Disclosure.

Audit Support.

Nội Dung Khóa Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Nên Có

Một chương trình Chuyển đổi VAS Sang IFRS thực chiến nên đi xa hơn việc trình bày sự khác biệt lý thuyết.

Người học nên được thực hành:

VAS – IFRS Gap Analysis

Phân tích từng khoản mục.

IFRS 1

Xác định Transition Date và Opening Balance.

IFRS 9

Financial Instruments và ECL.

IFRS 15

Revenue Recognition.

IFRS 16

Lease Calculation.

IAS 12

Deferred Tax.

IAS 36

Impairment.

IFRS 3

Business Combination.

IFRS 10

Consolidation.

IFRS 18

Presentation mới từ 2027.

Điều quan trọng nhất:

Người học phải tự tính Adjustment.

2 Dự Án Thực Chiến Khi Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Dự Án 1 – IFRS Gap Assessment

Học viên nhận:

VAS Financial Statements.

Accounting Policy.

Contract.

Supporting Data.

Nhiệm vụ:

Xác định Standard liên quan.

Xác định Gap.

Xác định Data Requirement.

Đánh giá Financial Impact.

Lập Action Plan.

Output cuối cùng:

IFRS Gap Report.

Dự Án 2 – VAS To IFRS Conversion

Học viên nhận Trial Balance VAS.

Sau đó thực hiện:

VAS Trial Balance

↓

Mapping

↓

IFRS Adjustment

↓

IFRS Trial Balance

↓

Financial Statements

↓

Reconciliation.

Đây là dự án giúp người học hiểu toàn bộ quá trình Chuyển đổi VAS Sang IFRS thay vì học từng chuẩn mực rời rạc.

Chứng Chỉ IFRS Có Vai Trò Gì Sau Khi Học Chuyển Đổi?

Sau khi xây nền tảng IFRS, người làm kế toán có thể tiếp tục theo đuổi các chương trình hoặc chứng chỉ phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp.

Tuy nhiên, cần phân biệt:

Chứng chỉ

và

năng lực thực hành.

Một chứng chỉ có thể chứng minh người học đã hoàn thành hoặc vượt qua một chương trình đánh giá nhất định.

Nhưng doanh nghiệp vẫn cần nhân sự có khả năng:

Đọc hợp đồng.

Xác định Standard.

Tính Adjustment.

Xây Working Paper.

Lập Reporting Package.

Giải trình với Auditor.

Do đó, mục tiêu phù hợp hơn là:

Certificate + Practical Capability.

>>> Xem thêm: VAS Sang IFRS – Cần Chuẩn Bị Những Gì Để Triển Khai Hiệu Quả.

Học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Online – Có Hiệu Quả Không?

Chuyển đổi VAS Sang IFRS hoàn toàn có thể học theo hình thức online nếu chương trình được thiết kế theo hướng thực hành.

Online đặc biệt phù hợp với người đi làm vì có thể:

Học buổi tối.

Xem lại Calculation.

Làm Excel song song.

Review Standard.

Thực hành Case.

Tuy nhiên, chương trình cần tránh cách:

Chỉ chiếu slide và đọc chuẩn mực.

Người học cần được làm:

Lease Schedule.

ECL Calculation.

Revenue Case.

Deferred Tax.

IFRS Adjustment.

Trial Balance Conversion.

Financial Statements.

Đây mới là cách học Online có giá trị.

AI Có Hỗ Trợ Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Không?

AI có thể hỗ trợ nhiều công việc:

Tóm tắt Standard.

Phân tích sơ bộ Contract.

So sánh VAS – IFRS.

Tạo Checklist.

Hỗ trợ công thức Excel.

Chuẩn hóa Working Paper.

Tìm Data Gap.

Nhưng AI không nên là nguồn duy nhất để kết luận IFRS Treatment.

Các quyết định IFRS có thể phụ thuộc vào:

Contract Term.

Fact Pattern.

Standard Version.

Amendment.

Transition Requirement.

Professional Judgment.

Vì vậy, nguyên tắc phù hợp là:

AI hỗ trợ phân tích – IFRS Standard và người có chuyên môn quyết định Accounting Treatment.

Những Sai Lầm Phổ Biến Khi Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Sai Lầm 1 – Chỉ Mapping Tài Khoản

Mapping chỉ là một phần nhỏ.

Chuyển đổi VAS Sang IFRS cần Recognition, Measurement, Presentation và Disclosure.

Sai Lầm 2 – Chuyển Cuối Năm

Đợi đến tháng 12 mới tìm dữ liệu thường quá muộn.

Lease Contract.

Credit Risk.

Historical Data.

Forecast.

phải được chuẩn bị trước.

Sai Lầm 3 – Không Xử Lý Deferred Tax

IFRS Adjustment có thể tạo Temporary Difference.

Nếu bỏ IAS 12, IFRS Financial Statements có thể chưa hoàn chỉnh.

Sai Lầm 4 – Không Document Judgment

Kết luận:

“Management chọn 5 năm.”

là chưa đủ.

Working Paper phải giải thích:

Tại sao?

Evidence?

Assumption?

Sai Lầm 5 – Nghĩ IFRS Thay Thế Nghĩa Vụ Thuế

Financial Reporting và Tax Reporting có mục tiêu khác nhau.

Ngay trong Thông tư 118/2026/TT-BTC, việc xác định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp vẫn thực hiện theo pháp luật về thuế.

Do đó:

IFRS Profit ≠ Taxable Income trong mọi trường hợp.

Sai Lầm 6 – Không Cập Nhật Chuẩn Mực Mới

IFRS 18 và IFRS 19 cùng có hiệu lực từ năm 2027.

Dự án năm 2026 phải chuẩn bị trước.

Checklist Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Doanh nghiệp có thể kiểm tra:

1. Đã xác định mục tiêu chuyển đổi chưa?

2. Đã xác định Reporting Scope chưa?

3. Đã xác định Transition Date chưa?

4. Đã thực hiện IFRS Gap Analysis chưa?

5. Đã xác định Data Gap chưa?

6. Contract Data có đầy đủ không?

7. Lease Data đã tập hợp chưa?

8. Customer Credit Data có đủ cho IFRS 9 không?

9. Forecast Data có phục vụ IAS 36 không?

10. Đã xác định Accounting Policy chưa?

11. Đã lập Opening IFRS Balance Sheet chưa?

12. IFRS Adjustment có Working Paper không?

13. Deferred Tax đã được xem xét chưa?

14. ERP có hỗ trợ IFRS Reporting không?

15. Disclosure Requirement đã được đánh giá chưa?

16. Auditor đã tham gia Review chưa?

17. Management có hiểu Financial Impact không?

18. Đã chuẩn bị IFRS 18 cho kỳ 2027 chưa?

Nếu nhiều câu trả lời là:

“Chưa.”

thì doanh nghiệp vẫn đang ở giai đoạn:

IFRS Awareness

chứ chưa thực sự:

IFRS Ready.

Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Chuyển Đổi VAS Sang IFRS – Đầu Tư Cho Năng Lực Tài Chính Dài Hạn

Chuyển đổi VAS Sang IFRS không nên được nhìn đơn giản là một dự án “đổi chuẩn mực kế toán”.

Đây là quá trình giúp doanh nghiệp xem lại toàn bộ:

Accounting Policy.

Data.

Contract.

ERP.

Financial Reporting.

Internal Control.

Professional Judgment.

Nếu triển khai tốt, doanh nghiệp có thể nâng cao khả năng lập báo cáo phục vụ các bên sử dụng thông tin quốc tế, cải thiện chất lượng dữ liệu và xây dựng một hệ thống Financial Reporting có tính nhất quán hơn.

Tuy nhiên, IFRS không tự động khiến doanh nghiệp:

minh bạch hơn;

có giá trị cao hơn;

hay

thu hút vốn dễ dàng hơn.

IFRS chỉ tạo ra Framework.

Chất lượng báo cáo vẫn phụ thuộc vào:

Data Quality + Internal Control + Judgment + Governance.

Đối với người làm kế toán – tài chính, giá trị của Chuyển đổi VAS Sang IFRS còn lớn hơn việc biết thêm một chuẩn mực.

Nó giúp người làm nghề chuyển từ tư duy:

“Nghiệp vụ này định khoản thế nào?”

sang:

“Bản chất giao dịch là gì và nó ảnh hưởng Financial Statements ra sao?”

Đây là bước chuyển từ:

Accounting

sang:

Financial Reporting.

Ở cấp độ cao hơn, nhân sự có thể tiếp tục phát triển sang:

Consolidation.

Group Reporting.

Financial Analysis.

FP&A.

Strategic Finance.

Đặc biệt trong giai đoạn 2026–2027, người làm nghề cần chú ý rằng hệ thống IFRS tiếp tục có thay đổi.

IFRS 18 sẽ thay IAS 1 từ kỳ báo cáo bắt đầu ngày 01/01/2027 và đưa ra các yêu cầu mới về cách trình bày hiệu quả tài chính.

IFRS 19 cũng có hiệu lực từ năm 2027 đối với các công ty con đủ điều kiện lựa chọn áp dụng bộ yêu cầu thuyết minh giảm bớt.

Tại Việt Nam, Thông tư 118/2026/TT-BTC cũng bắt đầu có hiệu lực từ ngày 01/01/2027 đối với phạm vi đối tượng được quy định tại Thông tư.

Những thay đổi này cho thấy Chuyển đổi VAS Sang IFRS không phải dự án có thể thực hiện bằng kiến thức IFRS cũ và một vài File Excel.

Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Doanh nghiệp cần chuẩn bị:

People.

Process.

Data.

Technology.

Người làm kế toán cần chuẩn bị:

Standard Knowledge.

Contract Analysis.

Excel.

Financial Modeling.

Professional Judgment.

Communication.

Vì vậy, thay vì chờ đến lúc doanh nghiệp yêu cầu mới bắt đầu học, kế toán – tài chính có thể chủ động xây năng lực Chuyển đổi VAS Sang IFRS ngay từ bây giờ.

Mục tiêu cuối cùng không phải là:

biết VAS

hay:

biết IFRS.

Mà là có thể:

xác định Gap;

thu thập đúng Data;

tính Adjustment;

lập báo cáo;

giải thích Financial Impact;

và giúp doanh nghiệp chuyển đổi một cách có hệ thống.

Đó chính là năng lực tạo nên giá trị thực tế của người làm Chuyển đổi VAS Sang IFRS trong môi trường tài chính – kế toán ngày càng hội nhập.

PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY

🏨Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM

☎️ Hotline: 0907190426

🌐Website: www.ptacademy.edu.vn

📮 Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *