IFRS đang trở thành chủ đề được nhiều doanh nghiệp Việt Nam quan tâm trong quá trình nâng cao chất lượng báo cáo tài chính, thu hút vốn đầu tư và mở rộng hoạt động kinh doanh quốc tế. Tuy nhiên, chuyển đổi từ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) sang Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) không đơn giản là thay đổi hệ thống tài khoản hay cách trình bày báo cáo.
Trên thực tế, quá trình chuyển đổi IFRS liên quan đến kiến thức chuyên môn, dữ liệu kế toán, công nghệ, nhân sự, chi phí và khả năng quản trị thay đổi. Nếu thiếu kế hoạch, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi xác định chênh lệch giữa VAS và IFRS, xử lý số liệu đầu kỳ hoặc lập báo cáo tài chính theo yêu cầu quốc tế.
Đặc biệt, năm 2026 là thời điểm thích hợp để doanh nghiệp nghiên cứu các thay đổi mới như IFRS 18, IFRS 19 và chuẩn bị dữ liệu cho những kỳ báo cáo tiếp theo.
Vậy đâu là 7 thách thức lớn khi chuyển đổi IFRS, và doanh nghiệp có thể biến những khó khăn này thành lợi thế cạnh tranh như thế nào?

1. Tổng Quan IFRS Và Xu Hướng Chuyển Đổi Tại Việt Nam Năm 2026
IFRS là gì và vì sao doanh nghiệp cần quan tâm?
IFRS là hệ thống Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB), thuộc IFRS Foundation, ban hành.
Mục tiêu của IFRS là cung cấp thông tin tài chính hữu ích, minh bạch và có khả năng so sánh cho nhà đầu tư, bên cho vay và những đối tượng sử dụng báo cáo tài chính.
So với hệ thống kế toán Việt Nam, IFRS có nhiều yêu cầu khác biệt trong ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh các giao dịch kinh tế.
Một số chuẩn mực thường được doanh nghiệp quan tâm gồm:
- IFRS 9 – Công cụ tài chính.
- IFRS 15 – Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng.
- IFRS 16 – Thuê tài sản.
- IFRS 10 – Báo cáo tài chính hợp nhất.
- IFRS 18 – Trình bày và thuyết minh báo cáo tài chính.
- IFRS 19 – Công ty con không có trách nhiệm giải trình công khai: Thuyết minh.
Việc áp dụng IFRS có thể hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện chất lượng thông tin tài chính, đặc biệt khi làm việc với nhà đầu tư hoặc công ty mẹ ở nước ngoài.
Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam
Theo Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020, Bộ Tài chính đã phê duyệt đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Đề án đặt ra lộ trình chuẩn bị, áp dụng tự nguyện và định hướng áp dụng bắt buộc đối với những nhóm doanh nghiệp được xác định theo quy định.
Tuy nhiên, đến năm 2026, không thể hiểu rằng toàn bộ doanh nghiệp Việt Nam đã phải lập báo cáo tài chính theo IFRS.
Phạm vi áp dụng cụ thể cần căn cứ vào các văn bản hướng dẫn có hiệu lực và đặc điểm của từng doanh nghiệp.
Vì vậy, khi xây dựng kế hoạch chuyển đổi IFRS, doanh nghiệp cần xác định rõ mục đích lập báo cáo, yêu cầu của nhà đầu tư và nghĩa vụ pháp lý tại Việt Nam.
2. Thách Thức 1: Thiếu Kiến Thức Chuyên Sâu Về IFRS
Sự khác biệt giữa IFRS và VAS
Khó khăn đầu tiên khi chuyển đổi IFRS là đội ngũ kế toán đã quen với hệ thống kế toán và chuẩn mực Việt Nam.
Trong khi VAS và các chế độ kế toán nội địa được áp dụng theo quy định tại Việt Nam, yêu cầu người lập báo cáo hiểu sâu bản chất giao dịch, các nguyên tắc ghi nhận và những xét đoán kế toán phù hợp.
Một số khác biệt đáng chú ý liên quan đến:
- Ghi nhận doanh thu.
- Phân loại và đo lường công cụ tài chính.
- Kế toán hợp đồng thuê.
- Đánh giá tổn thất tài sản.
- Báo cáo tài chính hợp nhất.
- Trình bày và thuyết minh thông tin.
Ví dụ, IFRS 15 hướng dẫn ghi nhận doanh thu dựa trên việc xác định nghĩa vụ thực hiện và thời điểm hoặc khoảng thời gian chuyển giao quyền kiểm soát hàng hóa, dịch vụ cho khách hàng.
Trong khi đó, IFRS 16 yêu cầu bên đi thuê ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nợ thuê đối với phần lớn hợp đồng thuê, ngoại trừ một số trường hợp được miễn trừ.
Nếu kế toán chỉ sử dụng những phương pháp quen thuộc mà không nghiên cứu IFRS, doanh nghiệp có thể ghi nhận sai tài sản, nợ phải trả hoặc doanh thu.
Cách biến thách thức kiến thức thành lợi thế
Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch đào tạo IFRS theo từng nhóm nhân sự.
Đối với kế toán viên: Tập trung vào nguyên tắc ghi nhận, đo lường và những nghiệp vụ thường phát sinh.
Đối với kế toán trưởng: Chú trọng khả năng xác định chênh lệch VAS – IFRS, xây dựng chính sách kế toán và kiểm soát báo cáo.
Đối với CFO: Cần hiểu tác động của IFRS đến chỉ tiêu tài chính, nghĩa vụ nợ, hiệu quả kinh doanh và việc trao đổi với nhà đầu tư.
Bên cạnh việc tham gia khóa học IFRS, doanh nghiệp nên tổ chức các buổi phân tích tình huống và xây dựng tài liệu hướng dẫn nội bộ.
3. Thách Thức 2: Hệ Thống Dữ Liệu Và Phần Mềm Chưa Đáp Ứng IFRS
Vì sao dữ liệu kế toán là rào cản lớn?
Chuyển đổi IFRS thường yêu cầu doanh nghiệp thu thập những thông tin mà hệ thống kế toán hiện tại chưa theo dõi đầy đủ.
Ví dụ, đối với IFRS 16, kế toán cần thông tin về thời hạn thuê, khoản thanh toán, quyền gia hạn hợp đồng và lãi suất chiết khấu phù hợp.
Đối với IFRS 9, doanh nghiệp cần đánh giá việc phân loại công cụ tài chính và xác định tổn thất tín dụng dự kiến đối với những khoản mục thuộc phạm vi áp dụng.
Nếu dữ liệu ban đầu không đầy đủ, quá trình lập báo cáo có thể kéo dài và cần nhiều điều chỉnh thủ công.
Những khó khăn thường gặp gồm:
- Thiếu thông tin hợp đồng.
- Dữ liệu lưu trữ phân tán.
- Chưa theo dõi lịch sử thay đổi.
- Không có bảng đối chiếu giữa VAS và IFRS.
- Phần mềm chưa hỗ trợ báo cáo theo nhiều chuẩn.
- Thiếu căn cứ xác định các ước tính kế toán.
Xây dựng hệ thống dữ liệu phục vụ IFRS
Trước khi đầu tư phần mềm mới, doanh nghiệp cần đánh giá chất lượng dữ liệu và những yêu cầu báo cáo thực tế.
Quy trình có thể thực hiện qua năm bước:
- Rà soát dữ liệu kế toán hiện tại.
- Xác định thông tin còn thiếu theo từng chuẩn mực IFRS.
- Xây dựng bảng chuyển đổi dữ liệu và chính sách kế toán.
- Thiết lập quy trình kiểm tra, phê duyệt các điều chỉnh.
- Thử nghiệm lập báo cáo IFRS trên dữ liệu thực tế.
Ví dụ, với doanh nghiệp có nhiều hợp đồng thuê, việc xây dựng cơ sở dữ liệu hợp đồng tập trung sẽ giúp kế toán theo dõi thời hạn, khoản thanh toán và thông tin cần thiết cho IFRS 16.
Biến chuyển đổi IFRS thành cơ hội số hóa
Thay vì chỉ coi công nghệ là một khoản chi phí phát sinh, doanh nghiệp có thể tận dụng dự án IFRS để chuẩn hóa dữ liệu và nâng cấp hệ thống báo cáo.
Tùy quy mô, doanh nghiệp có thể sử dụng Excel được kiểm soát, công cụ chuyển đổi chuyên dụng hoặc phần mềm ERP hỗ trợ nhiều chuẩn báo cáo.
Không phải mọi doanh nghiệp đều bắt buộc phải mua hệ thống ERP mới để triển khai IFRS.
Điều quan trọng là hệ thống phải bảo đảm khả năng ghi nhận, đối chiếu, kiểm tra và truy xuất những điều chỉnh kế toán.
Khi được tổ chức phù hợp, quá trình chuyển đổi IFRS có thể giúp doanh nghiệp giảm thao tác trùng lặp, nâng cao chất lượng dữ liệu và rút ngắn thời gian lập báo cáo.
4. Thách Thức 3: Thiếu Nhân Sự Có Kỹ Năng Thực Hành IFRS
Học lý thuyết IFRS chưa đồng nghĩa với khả năng triển khai
Một kế toán viên có thể hiểu khái niệm giá trị hợp lý, tài sản quyền sử dụng hoặc tổn thất tín dụng dự kiến nhưng vẫn gặp khó khăn khi áp dụng vào hồ sơ thực tế.
Bởi lẽ, công việc IFRS không chỉ yêu cầu ghi nhớ chuẩn mực mà còn cần kỹ năng phân tích hợp đồng, xác định giả định, lập bảng tính và giải thích kết quả.
Đặc biệt, một số chuẩn mực đòi hỏi sự phối hợp giữa kế toán và các bộ phận ngoài tài chính.
Ví dụ:
- IFRS 15 cần thông tin từ bộ phận kinh doanh và quản lý hợp đồng.
- IFRS 16 cần dữ liệu từ bộ phận hành chính và quản lý tài sản.
- IFRS 9 có thể cần sự phối hợp về thông tin công nợ, rủi ro tín dụng và dữ liệu khách hàng.
- IFRS 10 yêu cầu xác định quyền kiểm soát và phạm vi hợp nhất.
Nếu doanh nghiệp chỉ giao toàn bộ nhiệm vụ chuyển đổi IFRS cho một kế toán viên mà không phân bổ trách nhiệm, công việc rất dễ bị chậm tiến độ.
Xây dựng đội ngũ IFRS nội bộ
Doanh nghiệp nên thiết lập nhóm triển khai gồm đại diện kế toán, tài chính, công nghệ thông tin và các bộ phận có dữ liệu liên quan.
Trong đó:
- Kế toán trưởng phụ trách chính sách và kỹ thuật kế toán.
- CFO định hướng mục tiêu và quản lý nguồn lực.
- Nhân sự kế toán thực hiện bảng chuyển đổi và đối chiếu.
- Bộ phận công nghệ hỗ trợ dữ liệu và phần mềm.
- Kiểm toán nội bộ hoặc bộ phận kiểm soát rà soát quy trình.
Đồng thời, cần có người phụ trách theo dõi các thay đổi của IFRS và hướng dẫn lại cho những thành viên khác.
Lợi thế cạnh tranh từ nhân lực IFRS
Một doanh nghiệp sở hữu đội ngũ có năng lực IFRS sẽ thuận lợi hơn khi chuẩn bị báo cáo cho công ty mẹ, làm việc với kiểm toán độc lập hoặc cung cấp thông tin cho đối tác quốc tế.
Đối với kế toán viên, kiến thức IFRS cũng mở rộng cơ hội phát triển nghề nghiệp trong lĩnh vực kiểm toán, kế toán hợp nhất, tư vấn tài chính và quản trị báo cáo.
Những chương trình như CertIFR hoặc DipIFR có thể là lựa chọn phù hợp tùy nền tảng kiến thức, mục tiêu học tập và điều kiện tham gia của từng người.
5. Thách Thức 4: Yêu Cầu Thuyết Minh Và Minh Bạch Thông Tin Theo IFRS
IFRS đòi hỏi nhiều hơn việc trình bày số liệu
Một trong những điểm đặc trưng của IFRS là yêu cầu cung cấp thông tin giúp người sử dụng báo cáo hiểu được bản chất giao dịch, các giả định quan trọng và rủi ro liên quan.
Doanh nghiệp không chỉ ghi nhận một khoản tài sản hoặc nghĩa vụ nợ mà còn phải xem xét những thông tin cần thuyết minh theo từng chuẩn mực.
Ví dụ, IFRS 7 yêu cầu công bố thông tin liên quan đến công cụ tài chính và các rủi ro phát sinh từ chúng.
IAS 36 liên quan đến xác định và ghi nhận tổn thất tài sản, cùng các yêu cầu thuyết minh tương ứng.
Đối với những doanh nghiệp có giao dịch phức tạp, việc đáp ứng yêu cầu IFRS có thể cần sự phối hợp từ nhiều bộ phận để thu thập dữ liệu.
IFRS 18 – Nội dung cần chuẩn bị từ năm 2026
Một cập nhật quan trọng là IFRS 18 – Presentation and Disclosure in Financial Statements.
Chuẩn mực này được IASB ban hành năm 2024, có hiệu lực đối với kỳ báo cáo năm bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027, cho phép áp dụng sớm.
IFRS 18 thay thế IAS 1 và đưa ra những thay đổi quan trọng về trình bày báo cáo tài chính, đặc biệt là báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
Các nội dung đáng chú ý gồm:
- Cách phân loại thu nhập và chi phí.
- Những chỉ tiêu tổng phụ được xác định theo chuẩn mực.
- Thuyết minh các thước đo hiệu quả hoạt động do ban quản lý xác định.
- Nguyên tắc tổng hợp và phân tách thông tin.
Doanh nghiệp đang lập báo cáo IFRS nên nghiên cứu IFRS 18 trong năm 2026 để chuẩn bị dữ liệu, hệ thống báo cáo và thông tin so sánh cần thiết.
IFRS 19 và cơ hội giảm yêu cầu thuyết minh
IFRS 19 cũng có hiệu lực từ ngày 01/01/2027, cho phép áp dụng sớm.
Chuẩn mực này cho phép những công ty con đáp ứng điều kiện sử dụng các yêu cầu thuyết minh được giảm bớt trong khi vẫn áp dụng các yêu cầu ghi nhận, đo lường và trình bày của những chuẩn mực IFRS có liên quan.
Tuy nhiên, không phải mọi công ty con đều đủ điều kiện áp dụng IFRS 19.
Doanh nghiệp cần đánh giá điều kiện về trách nhiệm giải trình công khai và việc công ty mẹ lập báo cáo tài chính hợp nhất theo IFRS.
Biến minh bạch IFRS thành lợi thế cạnh tranh
Khi hệ thống thuyết minh được chuẩn hóa, doanh nghiệp có thể cung cấp thông tin rõ ràng hơn về tình hình tài chính, các giả định kế toán và những rủi ro quan trọng.
Điều này giúp nhà đầu tư, bên cho vay và đối tác có thêm cơ sở đánh giá.
Tuy nhiên, báo cáo IFRS không tự động bảo đảm doanh nghiệp được vay vốn hoặc thu hút đầu tư. Kết quả vẫn phụ thuộc vào tình hình kinh doanh, dòng tiền, mức độ rủi ro và nhiều yếu tố khác.

6. Thách Thức 5: Chi Phí Và Thời Gian Chuyển Đổi IFRS
Các khoản chi phí doanh nghiệp cần dự tính
Việc áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế thường đòi hỏi nguồn lực đáng kể, đặc biệt đối với doanh nghiệp có nhiều công ty con, hợp đồng phức tạp hoặc hệ thống dữ liệu phân tán.
Những nhóm chi phí có thể phát sinh gồm:
- Đào tạo nhân sự về chuẩn mực kế toán quốc tế.
- Thuê chuyên gia tư vấn.
- Nâng cấp phần mềm kế toán.
- Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu.
- Xây dựng chính sách kế toán.
- Thực hiện các bảng chuyển đổi.
- Kiểm toán báo cáo tài chính.
- Duy trì hệ thống báo cáo sau chuyển đổi.
Nếu không lập ngân sách từ đầu, doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí ngoài kế hoạch hoặc phải điều chỉnh tiến độ thực hiện.
Cách kiểm soát chi phí chuyển đổi
Doanh nghiệp nên chia dự án thành những giai đoạn phù hợp.
Giai đoạn đầu: Đánh giá khoảng cách giữa hệ thống hiện tại và các yêu cầu của chuẩn mực quốc tế.
Giai đoạn tiếp theo: Xác định những chuẩn mực có ảnh hưởng trọng yếu đến hoạt động kinh doanh.
Giai đoạn triển khai: Xây dựng bảng điều chỉnh, hoàn thiện dữ liệu và lập thử báo cáo tài chính.
Giai đoạn kiểm soát: Rà soát kết quả, cập nhật chính sách và hoàn thiện quy trình vận hành.
Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào những vấn đề quan trọng trước khi mở rộng phạm vi.
Ví dụ, một doanh nghiệp dịch vụ có nhiều hợp đồng thuê có thể ưu tiên đánh giá IFRS 16. Trong khi đó, doanh nghiệp thương mại có nhiều khoản phải thu cần xem xét kỹ yêu cầu của IFRS 9.
Khi nào khoản đầu tư mang lại giá trị?
Lợi ích của quá trình chuyển đổi cần được đánh giá dựa trên mục tiêu thực tế.
Nếu doanh nghiệp cần lập báo cáo phục vụ tập đoàn, chuẩn bị gọi vốn hoặc đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư quốc tế, việc áp dụng chuẩn mực mới có thể hỗ trợ trực tiếp những mục tiêu này.
Ngoài ra, quá trình triển khai còn giúp doanh nghiệp phát hiện những hạn chế trong hệ thống dữ liệu và cải thiện quy trình lập báo cáo.
Tuy nhiên, không nên mặc định chi phí chuyển đổi luôn thấp hơn lợi ích nhận được. Doanh nghiệp cần lập ngân sách, đánh giá khả năng thực hiện và theo dõi kết quả thực tế.
7. Thách Thức 6: Khác Biệt Giữa IFRS Và Quy Định Kế Toán – Thuế Việt Nam
Chuẩn mực quốc tế không thay thế nghĩa vụ thuế
Một trong những nhầm lẫn phổ biến là cho rằng khi lập báo cáo theo chuẩn mực quốc tế, doanh nghiệp có thể sử dụng toàn bộ số liệu đó để xác định nghĩa vụ thuế tại Việt Nam.
Trên thực tế, doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ các quy định pháp luật thuế và chế độ kế toán áp dụng theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Những khác biệt có thể xuất hiện trong:
- Ghi nhận doanh thu.
- Khấu hao tài sản cố định.
- Chi phí thuê tài sản.
- Dự phòng và tổn thất tài sản.
- Đánh giá công cụ tài chính.
- Xác định chi phí được trừ.
Do đó, kế toán cần phân biệt lợi nhuận được xác định theo chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế với thu nhập tính thuế theo pháp luật Việt Nam.
Thông tư 99/2025/TT-BTC và chuẩn mực báo cáo quốc tế
Từ ngày 01/01/2026, Thông tư 99/2025/TT-BTC có hiệu lực, hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam và thay thế Thông tư 200/2014/TT-BTC theo các điều khoản tương ứng.
Một số thay đổi của Thông tư 99 giúp cập nhật chế độ kế toán doanh nghiệp theo hướng phù hợp hơn với nhu cầu báo cáo hiện đại.
Tuy nhiên, Thông tư 99 không đồng nghĩa với việc áp dụng đầy đủ IFRS.
Doanh nghiệp sử dụng chế độ kế toán mới của Việt Nam không thể tự động tuyên bố báo cáo tài chính tuân thủ chuẩn mực quốc tế nếu chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu liên quan.
Đây là điểm kế toán trưởng và CFO cần phân biệt khi xây dựng chiến lược báo cáo tài chính.
Giải pháp kiểm soát khác biệt giữa VAS, IFRS và quy định thuế
Doanh nghiệp nên thiết lập bảng đối chiếu theo từng nhóm nghiệp vụ.
Một bảng đối chiếu có thể bao gồm:
- Giá trị ghi nhận theo chế độ kế toán Việt Nam.
- Giá trị ghi nhận theo chuẩn mực quốc tế.
- Nguyên nhân chênh lệch.
- Căn cứ điều chỉnh.
- Ảnh hưởng đến báo cáo tài chính.
- Ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế nếu có.
Ví dụ, một hợp đồng thuê có thể được xử lý khác nhau theo chế độ kế toán áp dụng tại Việt Nam và IFRS 16.
Kế toán cần xác định sự khác biệt, lập bảng điều chỉnh và đánh giá ảnh hưởng đến tài sản, nợ phải trả, chi phí và các chỉ tiêu tài chính.
Đối với thuế thu nhập doanh nghiệp, việc xác định nghĩa vụ thuế vẫn phải thực hiện theo pháp luật hiện hành.
Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp duy trì hệ thống báo cáo quốc tế có khả năng đối chiếu với hồ sơ kế toán và thuế nội địa.
8. Thách Thức 7: Quản Lý Thay Đổi Khi Triển Khai IFRS
Vì sao nhân sự thường ngại chuyển đổi?
Kế toán viên có thể đã quen với quy trình hiện tại, trong khi nhà quản lý lo ngại về chi phí, tiến độ hoặc những sai sót trong thời gian chuyển đổi.
Một số phản ứng thường gặp gồm:
- Lo ngại phải học lại nghiệp vụ.
- Chưa hiểu lợi ích thực tế của chuẩn mực mới.
- Thiếu thời gian tham gia đào tạo.
- Không rõ trách nhiệm của từng bộ phận.
- E ngại việc thay đổi phần mềm.
- Chưa được giải thích về mục tiêu chuyển đổi.
Nếu doanh nghiệp không có kế hoạch truyền thông nội bộ, quá trình triển khai có thể gặp khó khăn do thiếu sự phối hợp giữa các bộ phận.
Xây dựng kế hoạch quản lý thay đổi
Để triển khai hiệu quả, doanh nghiệp cần thực hiện những hoạt động sau:
Thứ nhất, thống nhất mục tiêu. Ban lãnh đạo cần xác định lý do chuyển đổi và những kết quả mong muốn.
Thứ hai, phân công trách nhiệm. Thành lập nhóm phụ trách và xác định vai trò của từng bộ phận.
Thứ ba, đào tạo theo vị trí. Nhân sự cần học những nội dung liên quan trực tiếp đến công việc của mình.
Thứ tư, triển khai thử nghiệm. Lựa chọn một nhóm nghiệp vụ hoặc kỳ báo cáo để đánh giá kết quả trước khi mở rộng.
Thứ năm, theo dõi tiến độ. Xây dựng các mốc kiểm tra dữ liệu, hoàn thiện chính sách và lập thử báo cáo tài chính.
Biến thay đổi thành năng lực quản trị lâu dài
Khi dự án được triển khai có hệ thống, doanh nghiệp không chỉ nâng cao chất lượng báo cáo mà còn cải thiện khả năng phối hợp giữa kế toán, tài chính và các phòng ban.
Nhân sự hiểu rõ trách nhiệm cung cấp dữ liệu, nhà quản lý có thêm thông tin để đánh giá, trong khi bộ phận kế toán chủ động hơn khi giải trình các khoản mục.
Đây là giá trị lâu dài doanh nghiệp có thể nhận được từ việc chuẩn hóa hệ thống báo cáo theo thông lệ quốc tế.
9. Lộ Trình 6 Bước Chuyển Đổi IFRS Cho Doanh Nghiệp Việt Nam
Sau khi nhận diện bảy thách thức, doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch triển khai theo từng bước thay vì xử lý các vấn đề riêng lẻ.
Bước 1: Đánh giá hiện trạng
Rà soát hệ thống kế toán, báo cáo tài chính, phần mềm, hợp đồng và năng lực nhân sự.
Từ đó, xác định những khoảng cách giữa hệ thống hiện tại và các yêu cầu của chuẩn mực quốc tế.
Bước 2: Xác định phạm vi áp dụng
Doanh nghiệp cần làm rõ mục tiêu lập báo cáo phục vụ công ty mẹ, nhà đầu tư, quản trị nội bộ hoặc những yêu cầu khác.
Trên cơ sở đó, xác định phạm vi báo cáo riêng, báo cáo hợp nhất và những đơn vị có liên quan.
Bước 3: Lựa chọn chuẩn mực trọng yếu
Không phải doanh nghiệp nào cũng chịu ảnh hưởng như nhau từ tất cả các chuẩn mực.
Cần ưu tiên những nội dung liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh như IFRS 9, IFRS 15, IFRS 16 hoặc IFRS 10.
Bước 4: Chuẩn hóa dữ liệu và chính sách kế toán
Xây dựng danh mục dữ liệu cần thu thập, bảng đối chiếu giữa VAS và chuẩn mực quốc tế, đồng thời hoàn thiện chính sách ghi nhận phù hợp.
Doanh nghiệp cũng cần xác định người chịu trách nhiệm kiểm tra và phê duyệt từng khoản điều chỉnh.
Bước 5: Lập thử báo cáo tài chính
Doanh nghiệp nên thực hiện báo cáo thử nghiệm để phát hiện những vấn đề về dữ liệu, phương pháp tính toán và trình bày.
Trong trường hợp áp dụng lần đầu, cần nghiên cứu IFRS 1 – First-time Adoption of International Financial Reporting Standards để xác định những yêu cầu liên quan đến báo cáo tài chính quốc tế đầu tiên.
Bước 6: Kiểm soát và duy trì vận hành
Sau khi triển khai, doanh nghiệp cần tiếp tục theo dõi những thay đổi của hệ thống chuẩn mực, kiểm tra dữ liệu và rà soát quy trình.
Đặc biệt, trong năm 2026 cần nghiên cứu IFRS 18 và IFRS 19 để chuẩn bị cho thời điểm có hiệu lực quốc tế từ ngày 01/01/2027, nếu các chuẩn mực này liên quan đến hoạt động báo cáo của doanh nghiệp.
10. Vì Sao Nên Tham Gia Khóa Học IFRS Thực Chiến?
Học để hiểu bản chất và áp dụng đúng
Đối với kế toán viên và kiểm toán viên, việc tự nghiên cứu chuẩn mực quốc tế có thể gặp khó khăn do hệ thống quy định gồm nhiều thuật ngữ và yêu cầu kỹ thuật.
Một chương trình đào tạo bài bản giúp học viên hệ thống hóa kiến thức, hiểu những điểm khác biệt so với VAS và luyện tập xử lý tình huống thực tế.
Các nội dung quan trọng nên bao gồm:
- Tổng quan hệ thống chuẩn mực quốc tế.
- Phương pháp đọc và phân tích chuẩn mực.
- Ghi nhận doanh thu theo IFRS 15.
- Kế toán thuê tài sản theo IFRS 16.
- Công cụ tài chính theo IFRS 9.
- Báo cáo tài chính hợp nhất theo IFRS 10.
- Lập và trình bày báo cáo tài chính.
- Chuyển đổi dữ liệu từ VAS sang hệ thống quốc tế.
Việc học cần kết hợp kiến thức lý thuyết với bài tập tình huống để người học biết cách vận dụng vào công việc.
Khóa học tại PT Academy
PT Academy cung cấp các chương trình đào tạo về báo cáo tài chính quốc tế, phù hợp với nhu cầu nâng cao chuyên môn của kế toán viên, kiểm toán viên và nhà quản lý tài chính.
Người học có thể tham khảo:
- Khóa học CertIFR – Chứng chỉ Lập Báo Cáo Tài Chính Quốc Tế.
- Khóa học DipIFR – Chứng chỉ Chuyên Sâu Lập Báo Cáo Tài Chính Quốc Tế.
- Khóa học Báo Cáo Tài Chính Hợp Nhất.
Đối với người đang đi làm, hình thức học IFRS online là lựa chọn đáng cân nhắc nếu lịch học, nội dung thực hành và phương pháp giảng dạy phù hợp.
Ai nên tham gia đào tạo?
Chương trình phù hợp với:
- Kế toán viên muốn nâng cao kiến thức.
- Kế toán tổng hợp và kế toán trưởng.
- Kiểm toán viên và kiểm toán nội bộ.
- Chuyên viên lập báo cáo tài chính.
- CFO và nhân sự quản lý tài chính.
- Nhân sự làm việc tại doanh nghiệp FDI.
- Người muốn phát triển nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán quốc tế.
Tùy mục tiêu, người học có thể lựa chọn chương trình nhập môn, chứng chỉ CertIFR hoặc lộ trình chuyên sâu DipIFR.
Trước khi đăng ký, cần tìm hiểu điều kiện tham gia, nội dung chương trình và yêu cầu đánh giá của từng chứng chỉ.
11. Câu Hỏi Thường Gặp Về Chuyển Đổi IFRS
Doanh nghiệp Việt Nam có bắt buộc áp dụng chuẩn mực quốc tế từ năm 2026 không?
Không phải tất cả doanh nghiệp. Việc áp dụng cần căn cứ vào lộ trình và những văn bản pháp luật có hiệu lực đối với từng đối tượng cụ thể.
Chuyển đổi có phải thay toàn bộ phần mềm kế toán?
Không nhất thiết. Doanh nghiệp cần đánh giá khả năng đáp ứng dữ liệu, lập bảng điều chỉnh và báo cáo của hệ thống hiện tại trước khi quyết định đầu tư phần mềm mới.
IFRS 18 có hiệu lực khi nào?
Chuẩn mực này có hiệu lực quốc tế đối với kỳ báo cáo năm bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027, đồng thời cho phép áp dụng sớm.
Chuẩn mực quốc tế có thay thế việc kê khai thuế tại Việt Nam không?
Không. Doanh nghiệp vẫn phải thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định pháp luật Việt Nam. Báo cáo tài chính quốc tế và hồ sơ thuế có thể cần những bảng đối chiếu riêng.
Nên học CertIFR hay DipIFR?
CertIFR phù hợp với người muốn xây dựng hoặc củng cố kiến thức nền tảng về hệ thống báo cáo quốc tế. DipIFR phù hợp với người cần học chuyên sâu và đáp ứng những yêu cầu tham gia chương trình tương ứng.

12. IFRS – Biến Thách Thức Thành Lợi Thế Cạnh Tranh
Chuyển đổi IFRS là một quá trình đòi hỏi doanh nghiệp đầu tư vào chuyên môn, dữ liệu, công nghệ và năng lực quản trị.
Bảy thách thức lớn gồm thiếu kiến thức chuyên sâu, hệ thống dữ liệu chưa đáp ứng, thiếu nhân lực thực hành, yêu cầu thuyết minh, chi phí chuyển đổi, khác biệt pháp lý và quản lý thay đổi đều có thể ảnh hưởng đến kết quả triển khai.
Tuy nhiên, nếu xây dựng lộ trình phù hợp, doanh nghiệp có thể sử dụng quá trình chuyển đổi IFRS để cải thiện chất lượng báo cáo tài chính, tăng khả năng so sánh dữ liệu và nâng cao năng lực kiểm soát nội bộ.
Trong năm 2026, việc chủ động nghiên cứu IFRS 18, IFRS 19 và những hướng dẫn pháp lý liên quan tại Việt Nam sẽ giúp doanh nghiệp chuẩn bị tốt hơn cho các kỳ báo cáo tương lai.
Đối với kế toán viên, kiểm toán viên và CFO, đầu tư nâng cao kiến thức IFRS là hướng phát triển chuyên môn có giá trị, đặc biệt khi làm việc trong môi trường có yêu cầu báo cáo quốc tế.
Nếu muốn xây dựng nền tảng kiến thức và nâng cao kỹ năng thực hành, bạn có thể tham khảo các chương trình đào tạo IFRS tại PT Academy để lựa chọn lộ trình học phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp.
PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY
Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM
Hotline: 0907 190 426
Website: https://ptacademy.edu.vn/
Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/
