Trong hệ thống kế toán doanh nghiệp, Bảng Cân Đối Kế Toán là báo cáo quan trọng giúp phản ánh tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm nhất định. Thông qua các chỉ tiêu này, người làm kế toán và nhà quản lý có thể đánh giá cơ cấu nguồn vốn, khả năng thanh toán và tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Đặc biệt, trong quá trình hội nhập quốc tế, việc lập và trình bày Bảng Cân Đối Kế Toán không chỉ dừng lại ở việc tổng hợp số dư tài khoản. Đối với doanh nghiệp cần chuyển đổi từ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) sang IFRS, kế toán viên phải hiểu sự khác biệt về nguyên tắc ghi nhận, đo lường, phân loại và thuyết minh từng khoản mục.
Một điểm cần lưu ý trong năm 2026 là Thông tư 99/2025/TT-BTC sử dụng tên gọi Báo cáo tình hình tài chính cho mẫu B01-DN. Trong khi đó, báo cáo tương ứng theo IFRS có tên tiếng Anh là Statement of Financial Position. Đây là những thuật ngữ quan trọng mà người học cần phân biệt khi thực hiện chuyển đổi báo cáo.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu cấu trúc Bảng Cân Đối Kế Toán, những khác biệt trọng yếu giữa VAS và IFRS, đồng thời tiếp cận quy trình thực hành chuyển đổi tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu theo chuẩn mực quốc tế.
Bảng cân đối kế toán và chuyển đổi VAS sang IFRS

Bảng Cân Đối Kế Toán Là Gì? Vai Trò Trong Báo Cáo Tài Chính
Bảng Cân Đối Kế Toán phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm báo cáo thông qua ba nhóm yếu tố chính:
-
Tài sản.
-
Nợ phải trả.
-
Vốn chủ sở hữu.
Mối quan hệ giữa các nhóm yếu tố được thể hiện thông qua phương trình:
Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu
Phương trình này là nền tảng của hệ thống kế toán kép, thể hiện sự cân đối giữa nguồn lực doanh nghiệp đang kiểm soát và các nguồn hình thành những nguồn lực đó.
Bảng Cân Đối Kế Toán cung cấp những thông tin gì?
Thông qua báo cáo, người sử dụng có thể xem xét:
-
Doanh nghiệp có bao nhiêu tiền và tài sản ngắn hạn?
-
Giá trị hàng tồn kho và công nợ phải thu đang ở mức nào?
-
Doanh nghiệp có phụ thuộc nhiều vào vốn vay không?
-
Các nghĩa vụ nợ ngắn hạn và dài hạn được phân loại như thế nào?
-
Vốn chủ sở hữu thay đổi ra sao qua từng kỳ?
Ví dụ, một doanh nghiệp có tổng tài sản lớn nhưng phần lớn nằm ở hàng tồn kho và công nợ khó thu hồi có thể đang đối mặt với những vấn đề khác so với doanh nghiệp có tỷ trọng tiền và tương đương tiền cao.
Do đó, việc phân tích Bảng Cân Đối Kế Toán cần kết hợp cả cơ cấu tài sản, chất lượng từng khoản mục và thông tin từ các báo cáo liên quan.
Cập Nhật Thông Tư 99: Bảng Cân Đối Kế Toán Đổi Tên Thành Báo Cáo Tình Hình Tài Chính
Trong năm 2026, người làm kế toán cần đặc biệt chú ý đến Thông tư 99/2025/TT-BTC về chế độ kế toán doanh nghiệp.
Thông tư được ban hành ngày 27/10/2025, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 và áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau thời điểm này theo phạm vi và quy định chuyển tiếp tương ứng.
Một thay đổi đáng chú ý là mẫu B01-DN được sử dụng với tên gọi Báo cáo tình hình tài chính.
Tuy nhiên, thuật ngữ Bảng Cân Đối Kế Toán vẫn quen thuộc với nhiều người khi tìm kiếm tài liệu, học nguyên lý kế toán hoặc đối chiếu với hệ thống báo cáo trước đây.
Những nội dung người học cần cập nhật
-
Tên gọi và biểu mẫu báo cáo.
-
Cấu trúc chỉ tiêu tài sản.
-
Các khoản nợ phải trả.
-
Những thành phần của vốn chủ sở hữu.
-
Nguyên tắc lập và trình bày.
-
Phương pháp đối chiếu số liệu đầu kỳ, cuối kỳ.
-
Thuyết minh những khoản mục trọng yếu.
Việc cập nhật Bảng Cân Đối Kế Toán không nên chỉ dừng lại ở việc đổi tên biểu mẫu mà cần kết hợp rà soát dữ liệu phần mềm, chính sách kế toán và phương pháp lập báo cáo.
Bảng Cân Đối Kế Toán Và Sự Khác Biệt Giữa VAS Và IFRS
Một trong những thách thức lớn đối với người làm kế toán Việt Nam là nhận diện các khác biệt khi lập Bảng Cân Đối Kế Toán theo IFRS.
Quá trình chuyển đổi VAS sang IFRS không đơn giản là dịch tên chỉ tiêu hoặc thay đổi mẫu biểu. Nhiều khoản mục cần được xem xét lại chính sách ghi nhận và đo lường.
Bảng so sánh những khác biệt quan trọng
| Nội dung | VAS/chế độ kế toán Việt Nam | IFRS |
|---|---|---|
| Cơ sở áp dụng | Theo văn bản và chế độ kế toán tương ứng | Hệ thống chuẩn mực quốc tế |
| Tài sản cố định | Theo chính sách kế toán hiện hành | IAS 16 có các mô hình đo lường phù hợp |
| Hợp đồng thuê | Theo chế độ kế toán áp dụng | IFRS 16 quy định mô hình ghi nhận của bên đi thuê |
| Công cụ tài chính | Theo hệ thống quy định trong nước | IFRS 9 quy định phân loại, đo lường và ECL |
| Bất động sản đầu tư | Theo chế độ áp dụng | IAS 40 có Cost Model và Fair Value Model |
| Dự phòng, nghĩa vụ | Theo quy định trong nước | IAS 37 quy định điều kiện ghi nhận |
| Thuế hoãn lại | Theo quy định áp dụng | IAS 12 |
| Trình bày báo cáo | Theo biểu mẫu hiện hành | Theo chuẩn mực trình bày quốc tế |
Bảng trên thể hiện những nhóm khác biệt cần kiểm tra, không có nghĩa mọi doanh nghiệp đều phải điều chỉnh tất cả khoản mục khi chuyển đổi.
Điều quan trọng là thực hiện Gap Analysis dựa trên dữ liệu và chính sách kế toán thực tế.
Cấu Trúc Bảng Cân Đối Kế Toán Theo IFRS
Theo hệ thống chuẩn mực quốc tế, báo cáo tình hình tài chính phản ánh tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại thời điểm báo cáo.
Khi xây dựng Bảng Cân Đối Kế Toán theo IFRS, kế toán viên cần hiểu cách phân loại tài sản và nợ phải trả thành các nhóm ngắn hạn, dài hạn theo điều kiện áp dụng.
Tài sản ngắn hạn
Những khoản mục có thể bao gồm:
-
Tiền và tương đương tiền.
-
Khoản phải thu.
-
Hàng tồn kho.
-
Một số tài sản tài chính ngắn hạn.
-
Các tài sản đáp ứng điều kiện phân loại ngắn hạn.
Việc phân loại không chỉ dựa trên tên tài khoản mà còn liên quan đến chu kỳ kinh doanh và những điều kiện của chuẩn mực.
Tài sản dài hạn
Các khoản mục thường gặp:
-
Tài sản cố định hữu hình.
-
Tài sản vô hình.
-
Bất động sản đầu tư.
-
Tài sản quyền sử dụng.
-
Các khoản đầu tư dài hạn.
-
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại.
Một số khoản mục có thể cần điều chỉnh khi chuyển đổi Bảng Cân Đối Kế Toán từ VAS sang IFRS nếu chính sách ghi nhận và đo lường hiện tại có sự khác biệt.
Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu
Nợ phải trả có thể bao gồm khoản phải trả nhà cung cấp, vay vốn, nghĩa vụ thuê, dự phòng đủ điều kiện ghi nhận và những nghĩa vụ khác.
Vốn chủ sở hữu phản ánh lợi ích còn lại của chủ sở hữu trong tài sản doanh nghiệp sau khi trừ nợ phải trả.
Người học cần xem xét những giao dịch ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại, thu nhập toàn diện khác và các thành phần vốn theo chuẩn mực áp dụng.
Chuyển Đổi Các Khoản Mục Tài Sản Trên Bảng Cân Đối Kế Toán
Trong quá trình chuyển đổi VAS sang IFRS, tài sản là nhóm khoản mục có thể phát sinh nhiều điều chỉnh do sự khác biệt về chính sách kế toán.
Tuy nhiên, không phải mọi tài sản trên Bảng Cân Đối Kế Toán đều bắt buộc phải đánh giá lại theo giá trị hợp lý.
Người làm kế toán cần xác định đúng chuẩn mực áp dụng cho từng nhóm tài sản trước khi lựa chọn phương pháp đo lường.
Tài sản cố định hữu hình – IAS 16
IAS 16 cho phép áp dụng mô hình giá gốc hoặc mô hình đánh giá lại theo các điều kiện tương ứng.
Những vấn đề cần rà soát gồm:
-
Nguyên giá.
-
Thời gian sử dụng hữu ích.
-
Giá trị thanh lý ước tính.
-
Phương pháp khấu hao.
-
Component Accounting.
-
Tổn thất suy giảm giá trị.
Ví dụ, một dây chuyền sản xuất gồm nhiều bộ phận trọng yếu có thời gian sử dụng khác nhau có thể cần được theo dõi và khấu hao riêng.
Đây là tình huống thực hành quan trọng khi chuyển đổi Bảng Cân Đối Kế Toán.
Bất động sản đầu tư – IAS 40
Đối với bất động sản được nắm giữ nhằm thu tiền thuê hoặc tăng giá trị, doanh nghiệp cần xem xét phạm vi IAS 40.
Chuẩn mực có hai chính sách đo lường sau ghi nhận:
-
Cost Model.
-
Fair Value Model.
Nếu sử dụng Fair Value Model, biến động giá trị hợp lý được ghi nhận theo nguyên tắc của IAS 40.
Người học cần tránh nhầm lẫn bất động sản đầu tư với nhà xưởng, văn phòng do chính doanh nghiệp sử dụng.
Tài sản vô hình – IAS 38
Phần mềm, giấy phép và bằng sáng chế có thể thuộc phạm vi IAS 38 khi đáp ứng các điều kiện liên quan.
Người làm kế toán cần phân biệt:
-
Chi phí nghiên cứu.
-
Chi phí phát triển.
-
Tài sản vô hình mua ngoài.
-
Tài sản vô hình hình thành nội bộ.
Không phải toàn bộ khoản chi cho thương hiệu hoặc nghiên cứu đều được vốn hóa.
Tổn thất suy giảm giá trị – IAS 36
Khi giá trị ghi sổ của tài sản cao hơn giá trị có thể thu hồi, doanh nghiệp cần ghi nhận tổn thất suy giảm theo quy định áp dụng.
Ví dụ minh họa:
-
Giá trị ghi sổ: 10 tỷ đồng.
-
Giá trị có thể thu hồi: 8 tỷ đồng.
Khoản tổn thất suy giảm là 2 tỷ đồng.
Điều chỉnh này có thể làm giảm giá trị tài sản trên Bảng Cân Đối Kế Toán và ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh hoặc các khoản mục liên quan theo chính sách áp dụng.
Chuyển đổi tài sản trên bảng cân đối kế toán từ VAS sang IFRS
Chuyển Đổi Các Khoản Mục Nợ Phải Trả Theo IFRS
Nợ phải trả là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu vốn và khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
Khi chuyển đổi Bảng Cân Đối Kế Toán, kế toán cần rà soát hợp đồng vay, nghĩa vụ thuê, khoản phải trả và dự phòng để xác định phương pháp ghi nhận phù hợp.
IFRS 16 – Ghi nhận nợ thuê
Theo IFRS 16, đối với nhiều hợp đồng thuộc phạm vi ghi nhận, bên đi thuê phải phản ánh:
-
Right-of-use Asset – Tài sản quyền sử dụng.
-
Lease Liability – Nợ thuê.
Ví dụ, doanh nghiệp thuê văn phòng trong 5 năm có thể phải xác định giá trị hiện tại của các khoản thanh toán thuê để ghi nhận nghĩa vụ tương ứng.
Điều này có thể khiến tài sản và nợ phải trả trên báo cáo tăng so với số liệu trước chuyển đổi.
IAS 37 – Dự phòng và nợ tiềm tàng
Doanh nghiệp cần đánh giá những điều kiện ghi nhận dự phòng, bao gồm:
-
Có nghĩa vụ hiện tại phát sinh từ sự kiện đã xảy ra.
-
Có khả năng phải sử dụng nguồn lực kinh tế để thanh toán nghĩa vụ.
-
Có thể ước tính đáng tin cậy giá trị nghĩa vụ.
Cần phân biệt Provision và Contingent Liability.
Không phải mọi khoản nợ tiềm tàng đều được ghi nhận trực tiếp trên Bảng Cân Đối Kế Toán. Một số trường hợp chỉ cần thuyết minh theo IAS 37.
IFRS 9 – Những khoản nợ tài chính
Các khoản vay và nghĩa vụ tài chính cần được xem xét theo yêu cầu liên quan của IFRS 9.
Người học cần hiểu:
-
Ghi nhận ban đầu.
-
Giá trị ghi sổ.
-
Phương pháp Effective Interest Rate.
-
Chi phí giao dịch.
-
Điều chỉnh hoặc chấm dứt ghi nhận nợ.
Đối với khoản vay có phí giao dịch hoặc điều khoản phức tạp, giá trị ghi sổ có thể khác với số tiền gốc theo hợp đồng.
>>> Xem thêm: Chuyển Đổi VAS Sang IFRS Giúp Báo Cáo Tài Chính Minh Bạch Và Chuẩn Quốc Tế
Chuyển Đổi Vốn Chủ Sở Hữu Trên Bảng Cân Đối Kế Toán
Vốn chủ sở hữu là phần lợi ích còn lại của chủ sở hữu sau khi trừ nợ phải trả khỏi tài sản doanh nghiệp.
Khi chuyển đổi Bảng Cân Đối Kế Toán từ VAS sang IFRS, vốn chủ sở hữu có thể thay đổi do các điều chỉnh liên quan đến tài sản, nợ phải trả hoặc chính sách kế toán.
Những khoản mục cần xem xét gồm:
-
Vốn góp.
-
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối.
-
Thặng dư vốn và các thành phần vốn khác.
-
Chênh lệch đánh giá lại theo yêu cầu áp dụng.
-
Thu nhập toàn diện khác.
-
Các khoản điều chỉnh tại ngày chuyển đổi.
Ví dụ điều chỉnh lợi nhuận giữ lại
Giả sử trong quá trình chuyển đổi, doanh nghiệp xác định cần ghi nhận một khoản chi phí bổ sung liên quan đến kỳ trước.
Tùy bản chất giao dịch, yêu cầu IFRS 1 và các chuẩn mực liên quan, khoản điều chỉnh có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại tại ngày chuyển đổi.
Người làm kế toán không được tự động đưa mọi điều chỉnh vào lợi nhuận của kỳ hiện tại.
Công cụ vốn hay nợ phải trả?
Một số công cụ tài chính có tên gọi liên quan đến vốn nhưng lại chứa nghĩa vụ hợp đồng phải chuyển giao tiền hoặc tài sản tài chính.
Theo IAS 32, việc phân loại phải dựa vào bản chất quyền và nghĩa vụ của hợp đồng.
Ví dụ, một số cổ phiếu ưu đãi có điều khoản hoàn trả bắt buộc có thể cần được xem xét phân loại là nợ phải trả tài chính thay vì vốn chủ sở hữu.
Đây là nội dung cần chú ý khi chuyển đổi Bảng Cân Đối Kế Toán cho doanh nghiệp có cấu trúc huy động vốn phức tạp.
IFRS 1 – Quy Trình Chuyển Đổi Bảng Cân Đối Kế Toán Lần Đầu
IFRS 1 – First-time Adoption of International Financial Reporting Standards – quy định những yêu cầu đối với doanh nghiệp lần đầu lập báo cáo tài chính theo hệ thống chuẩn mực quốc tế.
Quá trình chuyển đổi Bảng Cân Đối Kế Toán không đơn giản là lấy số dư cuối kỳ theo VAS rồi thay tên các chỉ tiêu.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị báo cáo tình hình tài chính mở đầu theo IFRS tại ngày chuyển đổi và thực hiện những yêu cầu đối chiếu, giải trình phù hợp.
Các bước thực hiện chuyển đổi
Bước 1 – Xác định ngày chuyển đổi
Xác định thời điểm bắt đầu áp dụng và các kỳ so sánh tương ứng.
Bước 2 – Thu thập dữ liệu
Chuẩn bị Trial Balance, sổ chi tiết, danh mục tài sản, hợp đồng thuê, hồ sơ vay, công nợ và chính sách kế toán.
Bước 3 – Gap Analysis
Xác định những khác biệt giữa chính sách kế toán hiện tại và yêu cầu IFRS.
Bước 4 – Tính toán điều chỉnh
Lập các bảng tính phục vụ chuyển đổi như IFRS Adjustments, Lease Schedule, Impairment Calculation và Deferred Tax Schedule.
Bước 5 – Lập báo cáo sau chuyển đổi
Tổng hợp số liệu đã điều chỉnh và phân loại lại để lập báo cáo theo chuẩn mực quốc tế.
Bước 6 – Đối chiếu và thuyết minh
Giải thích ảnh hưởng của việc chuyển đổi đến tình hình tài chính và kết quả kinh doanh.

Bảng minh họa chuyển đổi VAS sang IFRS
Đơn vị: tỷ đồng.
| Khoản mục | Trước chuyển đổi | Điều chỉnh | Sau chuyển đổi |
|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 100 | +8 | 108 |
| Nợ phải trả | 60 | +5 | 65 |
| Vốn chủ sở hữu | 40 | +3 | 43 |
| Tổng nguồn vốn | 100 | +8 | 108 |
Số liệu trên chỉ mang tính minh họa nhằm giải thích nguyên tắc đối chiếu Bảng Cân Đối Kế Toán trước và sau chuyển đổi.
Khi thực hành, mỗi khoản điều chỉnh cần có căn cứ chuẩn mực, số liệu tính toán và tài liệu giải trình riêng.
Thuế Hoãn Lại Khi Chuyển Đổi Bảng Cân Đối Kế Toán
Một vấn đề thường gặp trong chuyển đổi báo cáo là sự khác biệt giữa giá trị ghi sổ theo IFRS và cơ sở tính thuế của tài sản hoặc nợ phải trả.
IAS 12 – Income Taxes – quy định việc xác định thuế thu nhập hoãn lại liên quan.
Ví dụ:
-
Giá trị ghi sổ tài sản sau chuyển đổi: 900 triệu đồng.
-
Cơ sở tính thuế: 700 triệu đồng.
Chênh lệch tạm thời là 200 triệu đồng.
Người làm kế toán cần tiếp tục phân tích bản chất chênh lệch, điều kiện ghi nhận và thuế suất áp dụng để xác định ảnh hưởng thuế hoãn lại.
Việc bỏ qua khoản mục này có thể khiến Bảng Cân Đối Kế Toán sau chuyển đổi không phản ánh đầy đủ tác động của chính sách kế toán quốc tế.
IFRS 18 Và Những Thay Đổi Trình Bày Báo Cáo Tài Chính Từ Năm 2027
Bên cạnh các chuẩn mực ghi nhận và đo lường, người học cần cập nhật IFRS 18 – Presentation and Disclosure in Financial Statements.
IFRS 18 có hiệu lực với kỳ báo cáo năm bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027, cho phép áp dụng sớm và thay thế IAS 1.
Chuẩn mực tập trung cải thiện cách trình bày và thuyết minh báo cáo tài chính, đặc biệt đối với báo cáo lãi hoặc lỗ, bao gồm những yêu cầu liên quan đến các chỉ tiêu tổng phụ và Management-defined Performance Measures.
Đối với Bảng Cân Đối Kế Toán theo IFRS, người học cũng cần theo dõi yêu cầu trình bày và cấu trúc báo cáo tương ứng, thay vì cho rằng IFRS 18 chỉ đơn giản thay đổi tên gọi của báo cáo tình hình tài chính.
Doanh nghiệp có nhu cầu chuyển đổi nên chuẩn bị dữ liệu, mapping các khoản mục và quy trình thuyết minh phù hợp trước kỳ áp dụng.
Phân Tích Bảng Cân Đối Kế Toán Để Đánh Giá Tình Hình Tài Chính
Một báo cáo được lập đúng chuẩn mực cần cung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụng.
Do đó, ngoài kỹ năng lập Bảng Cân Đối Kế Toán, kế toán viên cần hiểu một số chỉ tiêu phân tích cơ bản.
Hệ số thanh toán hiện hành
Current Ratio = Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn
Chỉ tiêu hỗ trợ đánh giá khả năng đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn bằng tài sản ngắn hạn.
Hệ số thanh toán nhanh
Quick Ratio = (Tài sản ngắn hạn – Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn
Chỉ tiêu giúp xem xét khả năng thanh toán khi loại trừ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn theo cách tính phổ biến.
Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu
Debt-to-Equity Ratio = Tổng nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu
Tỷ lệ phản ánh mối quan hệ giữa nghĩa vụ nợ và phần vốn thuộc chủ sở hữu.
Khi phân tích Bảng Cân Đối Kế Toán, không nên đánh giá một chỉ tiêu hoàn toàn độc lập mà cần so sánh theo thời gian, ngành nghề và đặc điểm hoạt động doanh nghiệp.
Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Chuyển Đổi VAS Sang IFRS
Trong thực tế, người mới thường gặp một số sai sót sau:
Chỉ đổi tên chỉ tiêu: Chuyển mẫu Bảng Cân Đối Kế Toán sang tiếng Anh nhưng không rà soát chính sách ghi nhận.
Đánh giá lại tất cả tài sản: Mặc định toàn bộ tài sản phải chuyển sang giá trị hợp lý dù từng chuẩn mực có yêu cầu khác nhau.
Bỏ qua hợp đồng thuê: Không rà soát những nghĩa vụ thuộc phạm vi IFRS 16.
Ghi nhận mọi nghĩa vụ tiềm tàng: Không phân biệt provision với contingent liability.
Không tính thuế hoãn lại: Bỏ qua ảnh hưởng thuế của những điều chỉnh chuyển đổi.
Thiếu bảng đối chiếu: Không có tài liệu giải thích sự khác biệt giữa số liệu trước và sau chuyển đổi.
Không kiểm soát dữ liệu: Các bảng Excel được lập riêng lẻ, thiếu nguồn dữ liệu thống nhất hoặc quy trình rà soát.
Để hạn chế những sai sót này, người học cần kết hợp kiến thức chuẩn mực với khả năng xử lý và kiểm tra dữ liệu.
Excel Và Power Query Trong Thực Hành Chuyển Đổi Báo Cáo
Excel là công cụ quan trọng khi người làm kế toán thực hiện chuyển đổi các khoản mục trên Bảng Cân Đối Kế Toán.
Những bảng tính thường được sử dụng gồm:
-
Trial Balance Mapping.
-
IFRS Adjustment Workbook.
-
Fixed Asset Register.
-
Lease Schedule.
-
Deferred Tax Schedule.
-
Consolidation Workbook.
Ngoài ra, Power Query có thể hỗ trợ:
-
Gộp dữ liệu từ nhiều công ty con.
-
Chuẩn hóa mã tài khoản.
-
Kết nối số dư tài khoản với chỉ tiêu báo cáo.
-
Phát hiện những khoản mục chưa được mapping.
-
Tự động làm mới dữ liệu theo quy trình thiết lập.
Tuy nhiên, người thực hành cần kiểm soát nguồn dữ liệu, công thức và khả năng truy xuất kết quả.
Tự động hóa không thay thế việc đối chiếu chứng từ và kiểm tra tính chính xác của Bảng Cân Đối Kế Toán sau chuyển đổi.
Lộ Trình Học Bảng Cân Đối Kế Toán Và Chuyển Đổi VAS Sang IFRS
Đối với kế toán viên, kế toán trưởng và người làm Financial Reporting, quá trình học nên được chia thành bốn giai đoạn.
Giai đoạn 1: Hiểu cấu trúc báo cáo
Nắm vững:
-
Tài sản.
-
Nợ phải trả.
-
Vốn chủ sở hữu.
-
Phân loại ngắn hạn và dài hạn.
-
Mối liên hệ giữa các báo cáo tài chính.
Giai đoạn 2: Nắm vững chuẩn mực trọng yếu
Tìm hiểu:
-
IAS 16.
-
IAS 36.
-
IAS 37.
-
IAS 38.
-
IAS 40.
-
IAS 12.
-
IFRS 9.
-
IFRS 16.
Giai đoạn 3: Thực hành chuyển đổi
Thực hiện:
-
Gap Analysis.
-
Mapping dữ liệu.
-
Tính toán điều chỉnh.
-
Lập báo cáo tình hình tài chính.
-
Đối chiếu vốn chủ sở hữu.
Giai đoạn 4: Phát triển chuyên sâu
Tiếp tục học IFRS 1, IFRS 18, báo cáo hợp nhất và những yêu cầu thuyết minh tương ứng.
Người muốn tìm hiểu chương trình chuyên sâu có thể tham khảo khóa học Chuyển Đổi VAS Sang IFRS tại PT Academy.
Đào tạo thực hành bảng cân đối kế toán và chuyển đổi chuẩn mực
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảng Cân Đối Kế Toán
Bảng Cân Đối Kế Toán năm 2026 có đổi tên không?
Theo Thông tư 99/2025/TT-BTC, mẫu B01-DN sử dụng tên Báo cáo tình hình tài chính. Khi áp dụng cần căn cứ phạm vi và thời điểm bắt đầu năm tài chính của doanh nghiệp.
Bảng Cân Đối Kế Toán và Statement of Financial Position có giống nhau không?
Hai báo cáo đều phản ánh tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại thời điểm báo cáo. Tuy nhiên, yêu cầu ghi nhận, đo lường và trình bày phụ thuộc khuôn khổ kế toán tương ứng.
Chuyển đổi VAS sang IFRS có cần đánh giá lại toàn bộ tài sản không?
Không. Doanh nghiệp phải căn cứ chuẩn mực áp dụng cho từng nhóm tài sản và những yêu cầu của IFRS 1 khi lần đầu chuyển đổi.
Tại sao vốn chủ sở hữu thay đổi sau chuyển đổi?
Vốn chủ sở hữu có thể thay đổi do điều chỉnh giá trị tài sản, nợ phải trả, thuế hoãn lại hoặc các chính sách kế toán theo chuẩn mực quốc tế.
Người mới có thể học chuyển đổi Bảng Cân Đối Kế Toán không?
Có. Người mới nên bắt đầu từ nguyên lý kế toán, cấu trúc báo cáo và cách đọc Trial Balance trước khi thực hành những bút toán điều chỉnh phức tạp.

Kết Luận: Bảng Cân Đối Kế Toán Là Nền Tảng Chuyển Đổi Báo Cáo Tài Chính Quốc Tế
Có thể thấy, Bảng Cân Đối Kế Toán không đơn thuần là bảng tổng hợp số liệu tài chính mà còn là cơ sở quan trọng để đánh giá tài sản, cơ cấu nguồn vốn và khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
Đặc biệt, trong năm 2026, người làm kế toán cần cập nhật tên gọi Báo cáo tình hình tài chính theo Thông tư 99, đồng thời hiểu rõ sự khác biệt giữa hệ thống kế toán Việt Nam và IFRS.
Quá trình chuyển đổi Bảng Cân Đối Kế Toán từ VAS sang IFRS đòi hỏi người thực hiện nắm vững:
Chính sách kế toán → Phân tích chênh lệch → Điều chỉnh số liệu → Phân loại báo cáo → Đối chiếu → Thuyết minh.
Khi hiểu đúng quy trình này, kế toán viên có thể tham gia hiệu quả hơn vào những nhiệm vụ lập báo cáo quốc tế, chuyển đổi dữ liệu và hỗ trợ quản trị tài chính tại doanh nghiệp.
Đối với người đang định hướng phát triển thành kế toán trưởng, Financial Reporting hoặc chuyên gia báo cáo tài chính quốc tế, việc học chuyên sâu về Bảng Cân Đối Kế Toán chính là nền tảng cần thiết để nâng cao năng lực nghề nghiệp và thích ứng với môi trường kinh doanh hội nhập.
PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY
🏨 Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM
☎️ Hotline: 0907190426
🌐 Website: www.ptacademy.edu.vn
📮 Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/
