Kiểm Toán Báo Cáo IFRS: 9 Bước Chuẩn Bị Hiệu Quả

Kiểm toán báo cáo IFRS không chỉ là kiểm tra những con số được trình bày trên báo cáo tài chính. Kiểm toán viên còn xem xét chính sách kế toán, chứng từ, phương pháp đo lường và những ước tính có ảnh hưởng trọng yếu đến tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Một hợp đồng thuê được xử lý theo IFRS 16 cần có bảng tính nợ thuê. Khoản doanh thu theo IFRS 15 phải được hỗ trợ bằng hợp đồng và bằng chứng hoàn thành nghĩa vụ. Các khoản dự phòng, công nợ và tổn thất suy giảm cũng cần có phương pháp tính toán phù hợp.

Vì vậy, doanh nghiệp muốn kiểm toán báo cáo IFRS thuận lợi cần chuẩn bị dữ liệu ngay từ quá trình ghi nhận nghiệp vụ, thay vì chỉ tập hợp hồ sơ khi kiểm toán viên yêu cầu.

Đối với kế toán tổng hợp, kế toán trưởng, kiểm toán viên và chuyên viên tài chính, việc hiểu quy trình kiểm toán báo cáo IFRS giúp chủ động phát hiện sai sót, kiểm soát dữ liệu và nâng cao khả năng giải trình.

Từ góc nhìn của chuyên gia có hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kế toán – tài chính và đào tạo thực chiến, tôi cho rằng công việc chuẩn bị phải bắt đầu từ bản chất giao dịch. Mỗi số liệu cần được kết nối với cơ sở ghi nhận và tài liệu chứng minh.

Dưới đây là 9 bước thực tế giúp doanh nghiệp tổ chức kiểm toán báo cáo IFRS có hệ thống, từ rà soát chuẩn mực đến hoàn thiện bộ báo cáo tài chính.

Kiểm Toán Báo Cáo IFRS: 9 Bước Chuẩn Bị Hiệu Quả

Mục lục

1. Kiểm Toán Báo Cáo IFRS Là Gì?

Kiểm toán báo cáo IFRS là hoạt động kiểm toán đối với báo cáo tài chính được lập theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), nhằm đưa ra ý kiến về việc báo cáo có được trình bày phù hợp với khuôn khổ báo cáo tài chính áp dụng trên các khía cạnh trọng yếu hay không.

Cần phân biệt rõ IFRS với các chuẩn mực kiểm toán. IFRS hướng dẫn doanh nghiệp ghi nhận, đo lường và trình bày thông tin. Trong khi đó, chuẩn mực kiểm toán như ISA hướng dẫn kiểm toán viên thực hiện đánh giá rủi ro và thu thập bằng chứng.

Do đó, kiểm toán báo cáo IFRS không phải một chuẩn mực kế toán riêng biệt mà là cuộc kiểm toán được thực hiện đối với bộ báo cáo lập theo IFRS.

1.1. Mục Tiêu Của Kiểm Toán Báo Cáo IFRS

Mục tiêu của kiểm toán báo cáo IFRS là nâng cao mức độ tin cậy của người sử dụng báo cáo tài chính thông qua ý kiến của kiểm toán viên độc lập.

Kiểm toán viên xem xét các rủi ro sai sót trọng yếu, đánh giá bằng chứng và thực hiện những thủ tục phù hợp.

Một khoản mục có giá trị lớn nhưng phương pháp tính đơn giản chưa chắc phức tạp bằng khoản ước tính có nhiều giả định. Vì vậy, doanh nghiệp phải chú ý cả số tiền và mức độ xét đoán kế toán.

1.2. Những Doanh Nghiệp Có Nhu Cầu Kiểm Toán IFRS

Doanh nghiệp FDI, công ty con của tập đoàn đa quốc gia và đơn vị lập báo cáo IFRS theo yêu cầu nhà đầu tư thường có nhu cầu kiểm toán.

Tuy nhiên, nghĩa vụ kiểm toán báo cáo IFRS phụ thuộc vào quy định pháp luật, yêu cầu tập đoàn hoặc thỏa thuận cụ thể. Không phải mọi doanh nghiệp áp dụng IFRS đều mặc nhiên phải kiểm toán cùng một phạm vi.

2. Bước 1: Xác Định Phạm Vi Kiểm Toán Báo Cáo IFRS

Trước khi chuẩn bị chứng từ, doanh nghiệp cần xác định bộ báo cáo nào được kiểm toán, kỳ báo cáo nào áp dụng và những chuẩn mực cần tuân thủ.

Đây là bước đầu tiên trong kế hoạch kiểm toán báo cáo IFRS, giúp bộ phận kế toán tránh thiếu thông tin hoặc chuẩn bị không đúng yêu cầu.

2.1. Xác Định Khuôn Khổ Báo Cáo

Doanh nghiệp cần làm rõ báo cáo được lập theo IFRS đầy đủ hay chỉ là bộ số liệu phục vụ hợp nhất cho công ty mẹ.

Một gói thông tin IFRS dùng nội bộ tập đoàn không tự động tương đương bộ báo cáo tài chính IFRS đầy đủ.

Vì vậy, trước khi kiểm toán báo cáo IFRS, các bên cần thống nhất khuôn khổ báo cáo, kỳ kế toán và phạm vi công việc.

2.2. Kiểm Tra Thông Tin So Sánh

Doanh nghiệp phải xác định dữ liệu kỳ hiện tại, kỳ so sánh và những số liệu đầu kỳ có liên quan.

Đối với đơn vị áp dụng IFRS lần đầu, IFRS 1 có yêu cầu về ngày chuyển đổi, các khoản điều chỉnh và thông tin giải trình.

Nếu không chuẩn bị dữ liệu từ đầu, quá trình kiểm toán báo cáo IFRS có thể phát sinh thêm công việc đối chiếu số dư và giao dịch lịch sử.

2.3. Phân Công Nhân Sự Phụ Trách

Kế toán trưởng nên phân chia công việc theo từng phần hành như doanh thu, công nợ, tài sản, thuế và hợp nhất.

Mỗi phần hành cần có người lập, người kiểm tra và đầu mối giải trình.

Việc phân công rõ trách nhiệm giúp tiến độ kiểm toán báo cáo IFRS không phụ thuộc vào một nhân sự duy nhất.

3. Bước 2: Rà Soát Chính Sách Kế Toán Theo IFRS

Chính sách kế toán quyết định cách doanh nghiệp ghi nhận và trình bày nghiệp vụ.

Một bộ báo cáo có số liệu được cộng đúng vẫn có thể sai nếu chính sách áp dụng không phù hợp.

Do đó, rà soát chính sách là yêu cầu quan trọng khi chuẩn bị kiểm toán báo cáo IFRS.

3.1. Xây Dựng Tài Liệu Chính Sách Kế Toán

Doanh nghiệp nên có tài liệu hướng dẫn ghi nhận doanh thu, hàng tồn kho, tài sản cố định, công cụ tài chính và các nghĩa vụ liên quan.

Từng chính sách cần giải thích chuẩn mực áp dụng, điều kiện ghi nhận và phương pháp đo lường.

Ví dụ, chính sách tài sản cố định phải quy định thời điểm vốn hóa, phương pháp khấu hao và cách đánh giá suy giảm.

Tài liệu này là cơ sở quan trọng trong hồ sơ kiểm toán báo cáo IFRS.

3.2. Rà Soát Các Chuẩn Mực Trọng Yếu

Doanh nghiệp cần xác định những chuẩn mực ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động.

IFRS 15 điều chỉnh doanh thu. IFRS 16 liên quan đến hợp đồng thuê. IFRS 9 quy định về công cụ tài chính và tổn thất tín dụng dự kiến.

IAS 16, IAS 36, IAS 37 và IAS 12 cũng thường liên quan đến tài sản, dự phòng và thuế.

Trong quá trình kiểm toán báo cáo IFRS, các chuẩn mực này cần được đối chiếu với những giao dịch thực tế và phiên bản có hiệu lực cho kỳ báo cáo.

3.3. Lưu Ý Thay Đổi Chuẩn Mực

Doanh nghiệp phải theo dõi những quy định mới và yêu cầu chuyển tiếp.

Chẳng hạn, IFRS 18 có hiệu lực đối với kỳ báo cáo năm bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2027, trừ trường hợp áp dụng sớm.

Kế toán cần xác định các thay đổi về trình bày và thuyết minh có ảnh hưởng đến báo cáo của mình hay không.

Việc cập nhật này giúp hồ sơ kiểm toán báo cáo IFRS phù hợp với kỳ kế toán thực tế.

4. Bước 3: Chuẩn Bị Hồ Sơ Chuyển Đổi VAS Sang IFRS

Đối với doanh nghiệp lần đầu áp dụng IFRS, số liệu chuyển đổi thường cần được rà soát kỹ.

Không nên chỉ lấy bảng cân đối kế toán theo VAS rồi điều chỉnh vài khoản cuối kỳ để phục vụ kiểm toán báo cáo IFRS.

Doanh nghiệp cần xác định những khác biệt trọng yếu về ghi nhận, đo lường và trình bày.

4.1. Lập Bảng Đối Chiếu VAS Và IFRS

Bảng đối chiếu giúp xác định nguồn số liệu ban đầu, giá trị điều chỉnh và số liệu cuối cùng.

Ví dụ minh họa:

Khoản mục Theo VAS Điều chỉnh Theo IFRS
Tài sản cố định 50 tỷ +2 tỷ 52 tỷ
Phải thu thuần 20 tỷ -1 tỷ 19 tỷ
Nợ thuê 0 +5 tỷ 5 tỷ
Doanh thu 100 tỷ -3 tỷ 97 tỷ

Đây là số liệu giả định, không đại diện cho doanh nghiệp cụ thể.

Mỗi khoản điều chỉnh cần được hỗ trợ bằng bảng tính và chứng từ. Đây cũng là yêu cầu thực tế khi kiểm toán báo cáo IFRS.

4.2. Kiểm Tra Điều Chỉnh Theo IFRS 1

IFRS 1 quy định các yêu cầu đối với doanh nghiệp áp dụng IFRS lần đầu, bao gồm những ngoại lệ và miễn trừ liên quan.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ tại ngày chuyển đổi và giải thích ảnh hưởng của việc thay đổi khuôn khổ kế toán.

Trong kiểm toán báo cáo IFRS, kiểm toán viên có thể cần xem xét cơ sở xác định số dư đầu kỳ và các khoản điều chỉnh trọng yếu.

4.3. Đối Chiếu Bút Toán Với Dữ Liệu Nguồn

Một khoản điều chỉnh tài sản quyền sử dụng phải có hợp đồng thuê và bảng tính giá trị hiện tại.

Một khoản dự phòng tổn thất tín dụng phải có dữ liệu công nợ và phương pháp xác định ECL.

Việc chuẩn bị kiểm toán báo cáo IFRS cần bảo đảm mỗi con số đều có thể truy xuất ngược về dữ liệu nguồn.

5. Bước 4: Kiểm Tra Doanh Thu Trước Kiểm Toán Báo Cáo IFRS

Doanh thu là khoản mục có thể phát sinh sai sót về thời điểm ghi nhận, giá trị và phân loại.

Khi kiểm toán báo cáo IFRS, kiểm toán viên thường quan tâm đến những hợp đồng có điều khoản phức tạp hoặc phát sinh gần thời điểm cuối kỳ.

5.1. Chuẩn Bị Hợp Đồng Theo IFRS 15

Doanh nghiệp cần cung cấp hợp đồng, phụ lục, đơn đặt hàng, chứng từ giao hàng và biên bản nghiệm thu.

IFRS 15 quy định mô hình năm bước để xác định doanh thu.

Kế toán cần làm rõ nghĩa vụ thực hiện, giá giao dịch và thời điểm quyền kiểm soát được chuyển giao.

Đây là nền tảng của việc kiểm toán báo cáo IFRS đối với doanh thu.

5.2. Kiểm Tra Doanh Thu Gần Ngày Khóa Sổ

Giả sử doanh nghiệp xuất hóa đơn ngày 30/12 nhưng quyền kiểm soát hàng hóa chỉ được chuyển giao ngày 05/01.

Kế toán không thể tự động ghi nhận doanh thu vào tháng 12 chỉ dựa trên ngày xuất hóa đơn.

Thời điểm ghi nhận phải được đánh giá theo IFRS 15 và điều kiện hợp đồng.

Đối với kiểm toán báo cáo IFRS, những giao dịch cuối kỳ cần có bằng chứng rõ ràng về việc hoàn thành nghĩa vụ.

5.3. Phân Tích Hợp Đồng Có Nhiều Nghĩa Vụ

Một hợp đồng bán máy móc có thể bao gồm lắp đặt và dịch vụ bảo trì.

Doanh nghiệp phải xác định các nghĩa vụ thực hiện riêng biệt và phân bổ giá giao dịch khi cần thiết.

Nếu ghi nhận toàn bộ doanh thu quá sớm, doanh thu và nghĩa vụ hợp đồng có thể bị trình bày sai.

Bảng phân tích hợp đồng giúp doanh nghiệp giải trình thuận lợi hơn khi kiểm toán báo cáo IFRS.

6. Bước 5: Rà Soát Tài Sản Trong Kiểm Toán Báo Cáo IFRS

Các khoản mục tài sản cần được kiểm tra về tính hiện hữu, quyền kiểm soát, giá trị và trình bày.

Đối với kiểm toán báo cáo IFRS, những tài sản có giá trị lớn hoặc sử dụng nhiều giả định đo lường thường cần hồ sơ giải trình chi tiết.

6.1. Tài Sản Cố Định Theo IAS 16

Doanh nghiệp cần chuẩn bị hợp đồng mua sắm, hóa đơn, hồ sơ nghiệm thu, bảng khấu hao và chính sách thời gian sử dụng hữu ích.

IAS 16 yêu cầu xác định đúng chi phí được vốn hóa và thời điểm tài sản sẵn sàng sử dụng.

Khi kiểm toán báo cáo IFRS, kiểm toán viên có thể xem xét những khoản chi lớn phát sinh trong giai đoạn đầu tư và các thay đổi ước tính khấu hao.

Kiểm Toán Báo Cáo IFRS: 9 Bước Chuẩn Bị Hiệu Quả

6.2. Hàng Tồn Kho Theo IAS 2

Hồ sơ bao gồm bảng kiểm kê, giá nhập kho, phương pháp tính giá và đánh giá giá trị thuần có thể thực hiện được.

Doanh nghiệp cần xem xét hàng lỗi thời, hư hỏng hoặc chậm luân chuyển.

Nếu giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn giá gốc, khoản giảm giá phải được ghi nhận theo IAS 2.

Trong kiểm toán báo cáo IFRS, dữ liệu kiểm kê và hồ sơ đánh giá giảm giá là những tài liệu quan trọng.

6.3. Suy Giảm Giá Trị Theo IAS 36

Tài sản có dấu hiệu suy giảm cần được đánh giá theo IAS 36.

Đối với goodwill và những tài sản đặc thù, chuẩn mực có các yêu cầu kiểm tra hằng năm.

Doanh nghiệp phải chuẩn bị dự báo dòng tiền, tỷ lệ chiết khấu và phương pháp xác định giá trị có thể thu hồi.

Việc kiểm toán báo cáo IFRS đối với các khoản ước tính này thường tập trung vào tính hợp lý của giả định và mức độ nhất quán với dữ liệu hoạt động.

7. Bước 6: Rà Soát Công Nợ Và Hợp Đồng Thuê

Công nợ và hợp đồng thuê thường phát sinh chênh lệch khi doanh nghiệp chuyển đổi từ VAS sang IFRS.

Do đó, đây là những khoản mục cần chuẩn bị kỹ trước khi kiểm toán báo cáo IFRS.

7.1. Đối Chiếu Công Nợ Phải Thu

Doanh nghiệp cần lập bảng chi tiết theo khách hàng, ngày phát sinh và thời gian quá hạn.

Số dư phải được đối chiếu với sổ cái và hợp đồng.

Các khoản công nợ có tranh chấp cần được đánh giá riêng.

Hồ sơ kiểm toán báo cáo IFRS nên có dữ liệu đối chiếu và giải thích những khoản chênh lệch trọng yếu.

7.2. Kiểm Tra Tổn Thất Tín Dụng Theo IFRS 9

IFRS 9 quy định mô hình tổn thất tín dụng dự kiến đối với những khoản mục thuộc phạm vi áp dụng.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị dữ liệu lịch sử tổn thất, phương pháp tính và các giả định điều chỉnh.

Ví dụ, mô hình ECL của phải thu thương mại có thể sử dụng bảng tuổi nợ và tỷ lệ tổn thất theo nhóm.

Khi kiểm toán báo cáo IFRS, những tỷ lệ này cần được hỗ trợ bằng dữ liệu và cơ sở giải thích phù hợp.

7.3. Rà Soát Hợp Đồng Thuê Theo IFRS 16

Doanh nghiệp cần đánh giá hợp đồng thuê, thời hạn thuê, khoản thanh toán và tỷ lệ chiết khấu.

Đối với hợp đồng thuộc phạm vi IFRS 16, phải xác định cách ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nợ phải trả thuê.

Bảng tính cần thể hiện giá trị ban đầu, lãi phát sinh, thanh toán và số dư còn lại.

Đây là nội dung quan trọng trong kiểm toán báo cáo IFRS tại doanh nghiệp có nhiều hợp đồng thuê văn phòng, kho bãi hoặc thiết bị.

8. Bước 7: Hoàn Thiện Báo Cáo Và Thuyết Minh IFRS

Một bộ báo cáo IFRS không chỉ bao gồm báo cáo tình hình tài chính và kết quả kinh doanh.

Doanh nghiệp còn phải lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ, biến động vốn chủ sở hữu và thuyết minh phù hợp.

Do đó, kiểm toán báo cáo IFRS phải xem xét cả sự nhất quán giữa các báo cáo và thông tin giải thích.

8.1. Đối Chiếu Giữa Các Báo Cáo

Doanh nghiệp cần kiểm tra sự thống nhất giữa lợi nhuận, tài sản, nợ phải trả và biến động vốn chủ sở hữu.

Ví dụ, khấu hao làm giảm lợi nhuận nhưng không tạo dòng tiền chi trực tiếp trong kỳ.

Việc phân loại dòng tiền phải phù hợp với bản chất giao dịch và yêu cầu IAS 7.

Trước khi kiểm toán báo cáo IFRS, các bảng đối chiếu nên được hoàn thiện và kiểm tra bởi người có trách nhiệm.

8.2. Rà Soát Thuyết Minh

Thuyết minh cần cung cấp những thông tin trọng yếu về chính sách, xét đoán, ước tính và rủi ro.

Các khoản như công cụ tài chính, nghĩa vụ thuê, suy giảm tài sản và giao dịch bên liên quan có thể cần giải trình chi tiết.

Khi kiểm toán báo cáo IFRS, việc thiếu thuyết minh phù hợp vẫn có thể dẫn đến sai sót trọng yếu dù số dư tài khoản đã đúng.

8.3. Sự Kiện Sau Ngày Báo Cáo

IAS 10 yêu cầu đánh giá sự kiện phát sinh sau kỳ báo cáo để xác định có cần điều chỉnh hoặc thuyết minh hay không.

Ví dụ, một khách hàng phá sản sau ngày kết thúc kỳ có thể cung cấp bằng chứng về điều kiện đã tồn tại tại ngày báo cáo.

Doanh nghiệp cần phân tích bản chất từng sự kiện trước khi xử lý.

Hồ sơ kiểm toán báo cáo IFRS nên lưu lại đánh giá đối với các sự kiện có ảnh hưởng trọng yếu.

Kiểm Toán Báo Cáo IFRS: 9 Bước Chuẩn Bị Hiệu Quả

9. Bước 8: Tổ Chức Hồ Sơ Kiểm Toán Báo Cáo IFRS

Hồ sơ được tổ chức rõ ràng giúp kế toán và kiểm toán viên truy xuất thông tin nhanh hơn.

Đối với kiểm toán báo cáo IFRS, doanh nghiệp nên chuẩn bị danh mục tài liệu theo từng khoản mục, đồng thời xác định người phụ trách cung cấp và giải trình.

9.1. Danh Mục Hồ Sơ Cần Chuẩn Bị

Nhóm tài liệu Nội dung
Báo cáo tổng hợp Báo cáo IFRS, sổ cái, bảng cân đối số phát sinh
Chuyển đổi IFRS Bảng đối chiếu VAS–IFRS, bút toán điều chỉnh
Doanh thu Hợp đồng, nghiệm thu, phân tích IFRS 15
Tài sản Nguyên giá, khấu hao, định giá, suy giảm
Công nợ Bảng tuổi nợ, xác nhận, mô hình ECL
Hợp đồng thuê Hợp đồng, lịch thanh toán, bảng tính IFRS 16
Thuế Thuế hiện hành, thuế hoãn lại, đối chiếu thuế
Thuyết minh Chính sách, xét đoán, các bảng phân tích

Danh mục trên là gợi ý thực hành. Yêu cầu tài liệu cụ thể tùy thuộc phạm vi và rủi ro của từng cuộc kiểm toán.

9.2. Lưu Trữ Và Kiểm Soát Phiên Bản

Doanh nghiệp nên đặt tên tài liệu theo kỳ báo cáo, khoản mục và thời điểm cập nhật.

Các bảng tính quan trọng cần có người lập, người kiểm tra và phiên bản được phê duyệt.

Việc lưu trữ như vậy giúp hạn chế tình trạng sử dụng nhầm dữ liệu trong quá trình kiểm toán báo cáo IFRS.

9.3. Quản Lý Yêu Cầu Giải Trình

Kế toán trưởng nên duy trì bảng theo dõi các yêu cầu thông tin của kiểm toán viên.

Mỗi yêu cầu cần xác định người xử lý, thời hạn và trạng thái hoàn thành.

Trong kiểm toán báo cáo IFRS, cách tổ chức này giúp doanh nghiệp tránh bỏ sót tài liệu và giảm việc giải trình lặp lại.

10. Bước 9: Rà Soát Sai Sót Trước Khi Phát Hành Báo Cáo

Sau khi các thủ tục kiểm toán được thực hiện, doanh nghiệp cần đánh giá những vấn đề được phát hiện và đề xuất điều chỉnh.

Đây là bước quan trọng để hoàn thiện kiểm toán báo cáo IFRS.

10.1. Đánh Giá Các Sai Sót

Sai sót có thể liên quan đến ghi nhận doanh thu, phân loại công nợ, đo lường tài sản hoặc thiếu thông tin thuyết minh.

Doanh nghiệp cần đánh giá từng phát hiện theo chuẩn mực và bằng chứng thực tế.

Không nên tự động chấp nhận hoặc bác bỏ điều chỉnh khi chưa có cơ sở phù hợp.

10.2. Cập Nhật Bút Toán Điều Chỉnh

Những điều chỉnh được chấp nhận phải được cập nhật nhất quán vào báo cáo và bảng thuyết minh.

Ví dụ, tăng dự phòng ECL có thể làm giảm giá trị phải thu thuần và ảnh hưởng đến chi phí.

Những hệ quả liên quan đến thuế cũng cần được xem xét.

Khi kiểm toán báo cáo IFRS, mọi thay đổi quan trọng phải được lưu vết và phê duyệt phù hợp.

10.3. Kiểm Tra Báo Cáo Cuối Cùng

Trước khi phát hành, doanh nghiệp cần đối chiếu báo cáo cuối cùng với số liệu đã được điều chỉnh.

Việc chuẩn bị tốt hỗ trợ quá trình kiểm toán nhưng không bảo đảm một loại ý kiến kiểm toán cụ thể.

Ý kiến của kiểm toán viên còn phụ thuộc vào bằng chứng thu thập được và các sai sót trọng yếu chưa được xử lý.

11. Những Sai Lầm Khi Chuẩn Bị Kiểm Toán Báo Cáo IFRS

11.1. Chỉ Chuẩn Bị Khi Kiểm Toán Viên Đến

Một số doanh nghiệp hoàn thành số liệu cuối kỳ nhưng không lưu đầy đủ chứng từ và bảng tính.

Khi phát sinh yêu cầu giải trình, kế toán phải tìm kiếm dữ liệu hoặc thực hiện lại công việc.

Để kiểm toán báo cáo IFRS hiệu quả, hồ sơ nên được cập nhật từ quá trình hạch toán thường xuyên.

11.2. Áp Dụng Máy Móc Chính Sách VAS

Không phải mọi chính sách kế toán VAS đều có thể sử dụng trực tiếp trong báo cáo IFRS.

Các giao dịch thuê tài sản, ghi nhận doanh thu và đánh giá công cụ tài chính có thể cần điều chỉnh.

Trước khi kiểm toán báo cáo IFRS, doanh nghiệp phải đánh giá những khác biệt thực sự ảnh hưởng đến số liệu.

11.3. Thiếu Cơ Sở Cho Các Ước Tính

ECL, suy giảm goodwill, nghĩa vụ dự phòng và giá trị hợp lý thường đòi hỏi nhiều giả định.

Nếu không có dữ liệu hỗ trợ, doanh nghiệp sẽ khó giải thích kết quả tính toán.

Đây là vấn đề thường làm tăng khối lượng công việc trong kiểm toán báo cáo IFRS.

11.4. Không Kiểm Tra Thuyết Minh

Bộ báo cáo có số dư đúng nhưng thuyết minh thiếu thông tin vẫn có thể không đáp ứng đầy đủ yêu cầu IFRS.

Doanh nghiệp phải rà soát những xét đoán trọng yếu, rủi ro và chính sách kế toán.

11.5. Phụ Thuộc Hoàn Toàn Vào Kiểm Toán Viên

Trách nhiệm lập báo cáo tài chính thuộc ban quản lý doanh nghiệp.

Kiểm toán viên độc lập thực hiện kiểm toán và đưa ra ý kiến theo chuẩn mực kiểm toán áp dụng.

Vì vậy, kiểm toán báo cáo IFRS không nên được xem là thời điểm để kiểm toán viên thay thế toàn bộ công việc lập báo cáo của phòng kế toán.

12. Ví Dụ Chuẩn Bị Kiểm Toán Báo Cáo IFRS Tại Doanh Nghiệp

Giả sử doanh nghiệp A lập báo cáo IFRS năm 2026 theo yêu cầu của công ty mẹ.

Qua rà soát, phòng kế toán phát hiện ba vấn đề.

Thứ nhất, hợp đồng thuê văn phòng dài hạn chưa được đánh giá đầy đủ theo IFRS 16.

Thứ hai, công nợ phải thu chưa được xem xét theo mô hình tổn thất tín dụng dự kiến của IFRS 9.

Thứ ba, một hợp đồng bán thiết bị kèm bảo trì được ghi nhận toàn bộ doanh thu tại thời điểm giao máy.

Để chuẩn bị kiểm toán báo cáo IFRS, doanh nghiệp thu thập hợp đồng, bảng công nợ, lịch thanh toán và tài liệu nghiệm thu.

Sau khi phân tích, giả sử doanh nghiệp xác định cần bổ sung nợ thuê 5 tỷ đồng, ghi nhận ECL 600 triệu đồng và hoãn ghi nhận 1 tỷ đồng doanh thu.

Các con số này chỉ là ví dụ minh họa.

Doanh nghiệp còn phải đánh giá các ảnh hưởng liên quan đến tài sản, chi phí, thuế và thuyết minh.

Điểm quan trọng của kiểm toán báo cáo IFRS là từng khoản điều chỉnh phải được chứng minh bằng dữ liệu và cơ sở chuẩn mực.

Nếu bộ phận kế toán chỉ cung cấp số tiền điều chỉnh mà không có bảng tính, việc kiểm tra có thể mất nhiều thời gian hơn.

Ví dụ này cho thấy chuẩn bị kiểm toán báo cáo IFRS phải gắn với khả năng giải trình nghiệp vụ, không chỉ dừng ở việc hoàn thiện số dư cuối kỳ.

13. Doanh Nghiệp Nên Chuẩn Bị Kiểm Toán IFRS Khi Nào?

Thời gian chuẩn bị phụ thuộc vào quy mô, chất lượng dữ liệu và mức độ phức tạp của hoạt động.

Doanh nghiệp đã vận hành hệ thống IFRS ổn định thường thuận lợi hơn đơn vị chuyển đổi lần đầu.

Tuy nhiên, một quy trình kiểm toán báo cáo IFRS hiệu quả cần bắt đầu trước ngày khóa sổ.

13.1. Trước Khi Khóa Sổ

Doanh nghiệp rà soát hợp đồng, chính sách kế toán và những khoản ước tính trọng yếu.

Các vấn đề phức tạp nên được phân tích sớm và có hồ sơ giải trình.

13.2. Trong Giai Đoạn Khóa Sổ

Kế toán hoàn thiện đối chiếu tài khoản, kiểm tra số liệu và cập nhật các điều chỉnh cần thiết.

Những bảng tính quan trọng cần được kiểm tra trước khi chuyển cho kiểm toán viên.

13.3. Trong Giai Đoạn Kiểm Toán

Doanh nghiệp cung cấp hồ sơ, phản hồi yêu cầu và đánh giá các phát hiện phát sinh.

Việc duy trì bảng theo dõi giúp tiến độ kiểm toán báo cáo IFRS được kiểm soát rõ ràng, đồng thời giảm áp lực cho bộ phận kế toán.

14. Học Kiểm Toán Báo Cáo IFRS Tại PT Academy

14.1. Vì Sao Kế Toán Cần Nâng Cao Kiến Thức IFRS?

Để chuẩn bị tốt cho kiểm toán báo cáo IFRS, kế toán cần hiểu bản chất chuẩn mực thay vì chỉ sử dụng biểu mẫu.

Kế toán trưởng phải giải thích được cơ sở ghi nhận doanh thu. Nhân viên kế toán tổng hợp cần hiểu cách xử lý tài sản và công nợ. Chuyên viên tài chính cần nắm phương pháp tính toán những khoản ước tính.

Khi có nền tảng chuyên môn phù hợp, doanh nghiệp sẽ chủ động hơn trong việc lập báo cáo và giải trình.

14.2. Khóa Học IFRS – CertIFR Tại PT Academy

Khóa học IFRS – CertIFR tại PT Academy được định hướng kết hợp kiến thức chuẩn mực quốc tế với các tình huống kế toán thực tế.

Thông qua Khóa học IFRS, học viên có thể tiếp cận những nguyên tắc liên quan đến doanh thu, tài sản, nợ phải trả, công cụ tài chính và báo cáo hợp nhất.

Đây là các nhóm kiến thức thường xuất hiện trong quá trình kiểm toán báo cáo IFRS.

Người học cần hiểu cách áp dụng IFRS 15, IFRS 16, IFRS 9, IAS 16 và IAS 36 vào từng nghiệp vụ phù hợp.

Thông tin chi tiết chương trình:

Khóa Học Chứng Chỉ Lập Báo Cáo Tài Chính Quốc Tế CertIFR – PT Academy

14.3. Định Hướng Đào Tạo Thực Chiến

Phương pháp Đào tạo IFRS tại PT Academy hướng đến việc giúp người học hiểu nguyên tắc chuẩn mực và liên hệ với những tình huống kế toán.

Đối với chủ đề kiểm toán báo cáo IFRS, kiến thức thực hành có thể được vận dụng vào việc phân tích hợp đồng, lập bảng tính điều chỉnh và giải thích các khoản mục trên báo cáo.

Những tình huống về doanh thu, hợp đồng thuê và công nợ giúp người học hình thành tư duy kiểm tra dữ liệu.

Đây là định hướng phù hợp với Khóa học IFRS thực chiến, trong đó kiến thức được tiếp cận từ yêu cầu xử lý nghiệp vụ.

14.4. Khóa Học Phù Hợp Với Ai?

Khóa đào tạo IFRS tại PT Academy phù hợp với kế toán tổng hợp, kế toán trưởng, kiểm toán viên, chuyên viên tài chính, CFO, Finance Manager và nhân sự doanh nghiệp FDI.

Người phụ trách lập Báo cáo Tài chính theo IFRS cần hiểu cách xác định giá trị, ghi nhận giao dịch và trình bày thông tin.

Nhân sự thực hiện chuyển đổi VAS sang IFRS cần nắm những khác biệt giữa hai hệ thống để lập hồ sơ điều chỉnh.

Đối với người quan tâm đến IFRS cho Kế toán trưởng, IFRS cho doanh nghiệp và IFRS thực hành, chương trình giúp xây dựng nền tảng kiến thức phục vụ công việc chuyên môn.

14.5. Chứng Chỉ CertIFR Và Phát Triển Nghề Nghiệp

Chứng chỉ CertIFR là chứng chỉ kiến thức về báo cáo tài chính quốc tế do ACCA cấp cho người đáp ứng yêu cầu đánh giá.

Khóa học CertIFR giúp học viên hệ thống hóa kiến thức IFRS và chuẩn bị cho việc tiếp cận những chuẩn mực có liên quan.

Cần phân biệt Chứng chỉ IFRS do tổ chức quốc tế cấp với chứng nhận hoàn thành chương trình đào tạo của từng đơn vị.

CertIFR không thay thế chứng chỉ hành nghề kiểm toán hoặc quyền ký báo cáo kiểm toán.

Việc Học IFRS giúp xây dựng năng lực kế toán quốc tế, nhưng kết quả ứng dụng phụ thuộc vào kinh nghiệm và mức độ thực hành của mỗi người.

15. Câu Hỏi Thường Gặp Về Kiểm Toán Báo Cáo IFRS

15.1. Kiểm Toán Báo Cáo IFRS Có Bắt Buộc Không?

Nghĩa vụ kiểm toán phụ thuộc vào quy định pháp luật và yêu cầu của những bên liên quan.

Không phải mọi doanh nghiệp tự nguyện lập báo cáo IFRS đều mặc nhiên có cùng nghĩa vụ kiểm toán.

15.2. IFRS Có Phải Là Chuẩn Mực Kiểm Toán Không?

Không. IFRS là hệ thống chuẩn mực lập và trình bày báo cáo tài chính.

Kiểm toán được thực hiện theo những chuẩn mực kiểm toán áp dụng, chẳng hạn ISA.

15.3. Doanh Nghiệp Lần Đầu Áp Dụng IFRS Cần Chuẩn Bị Gì?

Doanh nghiệp cần rà soát chính sách kế toán, xác định ngày chuyển đổi, lập bảng đối chiếu và chuẩn bị thông tin theo IFRS 1.

Hồ sơ kiểm toán báo cáo IFRS phải có cơ sở cho những khoản điều chỉnh trọng yếu.

15.4. Có Thể Sử Dụng Excel Để Chuẩn Bị Hồ Sơ Không?

Có. Excel có thể hỗ trợ đối chiếu tài khoản, tính ECL, xác định nghĩa vụ thuê và lập bảng điều chỉnh IFRS.

Tuy nhiên, bảng tính phải có dữ liệu đáng tin cậy và được kiểm tra phù hợp.

15.5. Kiểm Toán Báo Cáo IFRS Có Xem Xét Thuyết Minh Không?

Có. Thuyết minh là một bộ phận của báo cáo tài chính.

Những thông tin bị thiếu hoặc trình bày sai có thể ảnh hưởng đến kết luận kiểm toán nếu trọng yếu.

15.6. Học CertIFR Có Hỗ Trợ Công Việc Kiểm Toán IFRS Không?

Khóa học IFRS – CertIFR giúp người học tiếp cận kiến thức chuẩn mực kế toán quốc tế.

Những kiến thức này hỗ trợ việc hiểu và chuẩn bị báo cáo tài chính. Tuy nhiên, CertIFR không thay thế chương trình đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ kiểm toán độc lập.

Kiểm Toán Báo Cáo IFRS: 9 Bước Chuẩn Bị Hiệu Quả

16. Kết Luận

Kiểm toán báo cáo IFRS yêu cầu doanh nghiệp chuẩn bị đồng thời về số liệu, chính sách kế toán, chứng từ và những thông tin giải trình liên quan.

Để tổ chức kiểm toán báo cáo IFRS hiệu quả, kế toán cần bắt đầu từ việc xác định phạm vi, rà soát chuẩn mực và kiểm tra các khoản mục có rủi ro trọng yếu.

Những nghiệp vụ về doanh thu IFRS 15, hợp đồng thuê IFRS 16, công cụ tài chính IFRS 9 và suy giảm tài sản IAS 36 cần được đánh giá dựa trên bản chất kinh tế.

Một bộ hồ sơ kiểm toán báo cáo IFRS đầy đủ phải thể hiện được mối liên hệ giữa giao dịch, chính sách kế toán, bảng tính và số liệu trình bày.

Đối với kế toán tổng hợp, kiểm toán viên và kế toán trưởng, việc nâng cao kiến thức IFRS hỗ trợ kiểm soát số liệu và cải thiện khả năng giải trình.

Chương trình Khóa học IFRS – CertIFR tại PT Academy được định hướng kết hợp kiến thức chuẩn mực với các tình huống nghiệp vụ, giúp người học củng cố nền tảng chuyên môn và phát triển khả năng vận dụng vào công việc thực tế.

Chuẩn bị kiểm toán báo cáo IFRS có hệ thống giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình làm việc với kiểm toán viên và nâng cao độ tin cậy của thông tin tài chính.


PRACTICAL TRANSFORMATION ACADEMY

Kiến Tạo Hiện Tại – Mở Lối Tương Lai

Địa chỉ: 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM

Hotline: 0907 190 426

Website: https://ptacademy.edu.vn/

Facebook: https://www.facebook.com/ptacademy.edu/